CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA CỦA ÔNG HUỲNH VĂN THƠ
Ở ấp Chợ Hàm Tân, xã Hàm Giang, nơi những rặng dừa soi bóng xuống con rạch hiền hòa, có một người con sinh năm 1942 mang tên Huỳnh Văn Thơ. Tuổi thơ chú lớn lên giữa ruộng đồng, nhưng cũng sớm chứng kiến cảnh quê hương oằn mình trong khói lửa.Năm 1960, khi vừa tròn 18 tuổi, Huỳnh Văn Thơ đã tham gia cách mạng. Ở cái tuổi thanh xuân nhất, chú chọn con đường gian khổ – trở thành người chiến sĩ bám đất, bám dân, cùng đồng đội giữ từng tấc quê hương Hàm Giang. Những năm đầu tham gia, chú làm nhiệm v
Ở ấp Chợ Hàm Tân, xã Hàm Giang, nơi những rặng dừa soi bóng xuống con rạch hiền hòa, có một người con sinh năm 1942 mang tên Huỳnh Văn Thơ. Tuổi thơ chú lớn lên giữa ruộng đồng, nhưng cũng sớm chứng kiến cảnh quê hương oằn mình trong khói lửa.Năm 1960, khi vừa tròn 18 tuổi, Huỳnh Văn Thơ đã tham gia cách mạng. Ở cái tuổi thanh xuân nhất, chú chọn con đường gian khổ – trở thành người chiến sĩ bám đất, bám dân, cùng đồng đội giữ từng tấc quê hương Hàm Giang. Những năm đầu tham gia, chú làm nhiệm vụ giao liên, rồi trực tiếp tham gia chiến đấu cùng lực lượng du kích và bộ đội địa phương. Ban ngày, chú hòa vào dòng người lao động trên đồng ruộng; ban đêm, chú cùng đồng đội bí mật họp bàn, vận chuyển lương thực, vũ khí, tổ chức phục kích khi cần thiết.
Có những trận đánh diễn ra ngay trên mảnh đất quen thuộc. Trong một lần chạm trán ác liệt, chú bị thương do mảnh đạn găm vào người. Máu thấm ướt áo, nhưng chú vẫn cố giữ vị trí cho đến khi đồng đội an toàn rút lui. Chính sự dũng cảm ấy đã giúp đơn vị hoàn thành nhiệm vụ và bảo vệ được nhiều bà con trong ấp. Vết thương năm ấy để lại trên cơ thể chú một dấu sẹo dài – minh chứng cho sự hy sinh thầm lặng. Với thành tích và tinh thần chiến đấu kiên cường, chú được trao Huân chương Chiến thắng hạng Nhất và Huy chương Kháng chiến Hạng Nhất – những phần thưởng cao quý ghi nhận đóng góp của người chiến sĩ trong suốt chặng đường kháng chiến. Nhưng khi nhắc đến những tấm huân, huy chương ấy, chú Thơ chỉ nhẹ nhàng nói: “Đó là công sức của cả tập thể. Tôi chỉ là một người trong hàng ngũ.” Những năm tháng “thời hoa lửa” đã tôi luyện Huỳnh Văn Thơ thành người đàn ông kiên nghị, giàu lòng nhân ái. Sau ngày đất nước hòa bình, chú trở về quê, tiếp tục lao động, góp phần xây dựng lại xóm làng. Tiếng cười trẻ nhỏ vang lên nơi từng có khói lửa, cánh đồng xanh mướt thay cho hố bom – đó chính là niềm hạnh phúc lớn nhất đối với người lính năm xưa. Giờ đây, mái tóc đã bạc trắng, nhưng ánh mắt chú vẫn ánh lên niềm tự hào khi kể về năm 1960 – năm chú bước vào con đường cách mạng.
Câu chuyện của chú Huỳnh Văn Thơ là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của người con ấp Chợ Hàm Tân: dám dấn thân khi Tổ quốc cần, chiến đấu đến cùng vì quê hương, và sống khiêm nhường khi hòa bình trở lại. Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng những tấm huân chương lấp lánh trên ngực áo mỗi dịp kỷ niệm vẫn nhắc nhở con cháu hôm nay về một thế hệ đã hiến trọn tuổi xuân cho độc lập, tự do.


