Cựu chiến binh

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA CỦA PHẠM TRỌNG PHƠ

Đắk Lắk24/12/2025Phùng Ngọc Kim Cương (Đoàn xã Ea Drăng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA CỦA PHẠM TRỌNG PHƠ

Dưới ánh đèn vàng ấm áp của căn phòng nhỏ, người cựu chiến binh quân y ngồi lặng lẽ trước chúng tôi. Mái tóc ông đã bạc gần hết, lưng đã hơi còng theo năm tháng, nhưng ánh mắt vẫn trong và sáng, sâu thẳm như chứa đựng cả một quãng đời chiến tranh khốc liệt. Mỗi lần hồi tưởng, ánh nhìn ấy lại chợt xa xăm, có lúc ánh lên sự kiên cường, có lúc trĩu nặng nỗi đau. Giọng ông trầm, chậm rãi, có khi run run như nghẹn lại ở cổ họng, có khi lại vang lên rắn rỏi, dứt khoát như mệnh lệnh năm xưa giữa chiến trường. Ông kể, không phải để khoe chiến công, mà để lớp trẻ hiểu, nhớ và sống xứng đáng hơn với những gì thế hệ đi trước đã đánh đổi.

Thuở thiếu thời, ông từng ước mơ trở thành một thầy giáo, một người gieo chữ cho đời. Ông yêu thơ ca, yêu những vần thơ mộc mạc, chân thành nói về con người và cuộc sống. Thế nhưng, khi Tổ quốc gọi tên, bộ đội gọi tên, ông gác lại ước mơ riêng, khoác ba lô lên đường vào miền Nam chiến đấu. Học hết lớp 9, ông được đơn vị cho đi học y sĩ. Từ đó, ông trở thành chiến sĩ quân y, ngày đêm cứu thương, mổ xẻ, giành giật từng hơi thở cho đồng đội giữa bom đạn ác liệt. Ông bảo, sốt rét rừng đã “đành” ông từ một chàng trai trẻ thành một ông cụ tám mươi tuổi của hôm nay. Nói đến đó, ông mỉm cười nhẹ, nhưng trong nụ cười ấy là cả một đời gian khổ.

Năm 1968, khi ông đang làm nhiệm vụ, chiến tranh bước vào giai đoạn vô cùng khốc liệt. Người chết vì bom đạn đã nhiều, chết vì sốt rét rừng còn nhiều hơn. Giặc đánh lên rừng, ông và đồng đội suốt sáu tháng trời chỉ ăn củ mì cầm hơi. Đói rét, bệnh tật, hiểm nguy bủa vây tứ phía, vậy mà ông vẫn giữ được tinh thần lạc quan hiếm có. Ánh mắt ông khi nhắc đến quãng thời gian ấy chợt tối lại, sâu hun hút, như đang nhìn xuyên qua lớp khói bom để thấy những khuôn mặt đồng đội đã nằm lại giữa đại ngàn. Ông kể về những hình ảnh hy sinh mà đến bây giờ nhắc lại, giọng vẫn khàn đi: có lần đồng đội khiêng một thương binh đến, quần áo bê bết, ông giật mình hỏi sao lại để như thế. Người lính trẻ đáp lại rất bình thản: “Báo cáo anh, em chuẩn bị đào hố chôn rồi, nhưng thấy nó còn động đậy nên em khiêng vào đây.” Nghe đến đó, ông lặng đi, đôi mắt đỏ hoe, không còn nước mắt để rơi.

Bệnh viện dã chiến của ông nằm sâu trong hang đá. Tưởng chừng nơi ấy có thể che chở cho sự sống, nhưng rồi địch tràn vào, đánh tan nát tất cả. Những thương binh nặng mà ông giấu kỹ vẫn bị phát hiện, bị lôi ra ngoài và đánh chết ngay trước mắt. Khi kể đến đoạn này, giọng ông nhỏ dần, đứt quãng, bàn tay già nua khẽ run lên, như vẫn còn cảm nhận được nỗi bất lực và đau đớn của ngày hôm ấy. Ông nói: “Có những đứa đến bệnh viện, nắm tay tôi mà bảo: ‘Anh ơi, em có linh tính ngày mai em hy sinh.’”

Rồi ông thở dài, chậm rãi: “Nước mắt thì phải nuốt vào trong thôi, nhìn nhau mà khóc chứ còn nước mắt đâu mà khóc, con ơi.”

Giữa những ngày tháng ác liệt ấy, con người ta vẫn mang trong tim những tình cảm rất đỗi đẹp đẽ. Ông bảo, ông cũng từng có những mối tình rực rỡ của tuổi trẻ, nhưng chiến tranh thì buộc phải hy sinh. Nói đến tình yêu, ánh mắt ông dịu lại, xa xăm, giọng trầm hẳn xuống như đang trò chuyện với ký ức. Ông đã viết những vần thơ ấy trong hầm, giữa tiếng bom rền và mùi khét của thuốc súng:

“Ngồi hầm lại nhớ đến em

Áo đầy bụi cát lấm lem tay cầm

Bom còn khét lẹt cửa hầm

Ầm ầm súng nổ đùng đùng bom rơi.”

Đó là tình yêu của người lính – giản dị, trong sáng, nhưng đủ mạnh mẽ để trở thành động lực giúp họ vượt qua sợ hãi, đau đớn và hoàn thành nhiệm vụ. Tuổi trẻ của các ông là như thế: gian khổ, ác liệt, nhưng luôn cháy sáng bởi lý tưởng và tình yêu.

Hai mươi năm gắn bó với quân đội, cuộc đời ông là chuỗi ngày chiến đấu không ngơi nghỉ. Năm 1978, ông tiếp tục sang Campuchia đánh Pol Pot suốt hai năm ròng. Đến năm 1980, ông trở về, chuyển ngành vào bệnh viện, rồi trở thành giám đốc bệnh viện. Nhưng dẫu ở cương vị nào, ký ức chiến tranh vẫn theo ông suốt đời. Ông kể về những nắm cơm vắt chia năm xẻ bảy cho anh em giữa đói khát và thiếu thốn, giọng nói chùng xuống, ánh mắt ánh lên sự thương yêu sâu nặng dành cho đồng đội.

Có những trận đánh đặc biệt ác liệt, nhất là khi đối đầu với quân Đại Hàn, ông vừa mổ cấp cứu thương binh, vừa cầm súng chiến đấu với địch, khi tuổi đời mới ngoài hai mươi. Vậy mà, theo lời ông, lúc ấy chẳng ai sợ chết. Cái chết đối với những người lính thời đó “nhẹ tựa lông hồng”, bởi nếu nước mất thì nhà cũng tan, con người cũng chẳng còn gì để giữ.

Nhắc đến Đảng, giọng ông trở nên trang nghiêm, dứt khoát, ánh mắt sáng lên niềm tin sắt son. Ông bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc: chính sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng đã dẫn dắt dân tộc ta đi đến thắng lợi. Gian khổ, ác liệt đến thế, nhưng bộ đội không hề nao núng. Rồi ông lặng đi một lúc, chậm rãi nói thêm: chiến thắng là vậy, nhưng hy sinh cũng vô cùng lớn. Không có những ngày tháng ấy, sẽ không có hòa bình hôm nay.

Khi nói với thế hệ trẻ, ánh mắt ông ánh lên niềm tin và kỳ vọng.

Ông gửi gắm: nếu có chiến tranh, các con lại là chiến sĩ. Đất nước mình là như vậy – hòa bình thì ai cũng như ai, nhưng khi giặc ngoại xâm xâm lược, tất cả đều đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Ông khuyên lớp trẻ hãy phấn đấu, trưởng thành, học tập để trở thành những người có ích cho đất nước. Các con được lớn lên trong hòa bình, trong vòng tay yêu thương của gia đình, đó là điều vô cùng quý giá.

Hãy sống xứng đáng với lớp cha, lớp ông; kiên quyết xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu mạnh, để không phụ những hy sinh thầm lặng của biết bao con người đã ngã xuống.

Câu chuyện của ông khép lại, nhưng dư âm vẫn còn vang mãi. Trong ánh mắt người cựu chiến binh quân y ấy là cả một thời máu lửa, những mất mát không thể đo đếm và một niềm tin bền bỉ, không bao giờ tắt, dành cho thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn