Câu chuyện thời hoa lửa – Cựu chiến binh Phạm Văn Thắng
Những năm tháng chiến tranh, làng Đồng Kỳ khi ấy vẫn còn là một vùng quê nghèo, mái nhà tranh lúp xúp, con đường làng lầy lội mỗi khi mưa xuống. Nhưng chính nơi ấy lại nuôi dưỡng biết bao con người giàu lòng yêu nước. Phạm Văn Thắng – chàng trai sinh ra và lớn lên giữa cánh đồng lúa và tiếng ru của mẹ – cũng như bao thanh niên khác, mang trong mình khát vọng được góp sức bảo vệ Tổ quốc.
Những năm tháng chiến tranh, làng Đồng Kỳ khi ấy vẫn còn là một vùng quê nghèo, mái nhà tranh lúp xúp, con đường làng lầy lội mỗi khi mưa xuống. Nhưng chính nơi ấy lại nuôi dưỡng biết bao con người giàu lòng yêu nước. Phạm Văn Thắng – chàng trai sinh ra và lớn lên giữa cánh đồng lúa và tiếng ru của mẹ – cũng như bao thanh niên khác, mang trong mình khát vọng được góp sức bảo vệ Tổ quốc. Năm ấy, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông Thắng nhận giấy gọi nhập ngũ. Buổi sáng lên đường, cả làng tiễn đưa trong tiếng trống, tiếng loa và cả những giọt nước mắt. Mẹ ông nắm chặt tay con, dặn dò trong nghẹn ngào:
“Đi mạnh giỏi con nhé, giữ gìn sức khỏe… ngày chiến thắng rồi về với mẹ.”
Ông chỉ kịp gật đầu, quay đi thật nhanh. Bởi nếu nhìn lại, ông sợ mình không đủ can đảm để bước tiếp. Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi thử thách khắc nghiệt. Từ một chàng trai quen việc đồng áng, ông phải tập làm quen với kỷ luật thép, với những buổi huấn luyện dài dưới nắng gắt. Đôi vai trĩu nặng ba lô, đôi chân phồng rộp vì hành quân, nhưng không ai kêu than. Tất cả đều hiểu rằng, phía trước là chiến trường – nơi chỉ có ý chí mới giúp họ tồn tại. Sau thời gian huấn luyện, đơn vị của ông hành quân vào miền Nam. Con đường Trường Sơn khi ấy không chỉ là tuyến vận chuyển mà còn là thử thách sinh tử. Ban ngày ẩn mình trong rừng rậm để tránh máy bay địch, ban đêm lặng lẽ hành quân. Có những đoạn đường bom cày xới, đất đá ngổn ngang, có những lúc cả đơn vị phải dừng lại đào hầm trú ẩn khi tiếng máy bay gầm rú vang lên trên đầu. Ông Thắng nhớ nhất là những đêm mưa rừng. Nước đổ xuống xối xả, thấm qua từng lớp áo, lạnh buốt. Cả đơn vị ngồi co ro bên nhau, chia nhau từng nắm cơm vắt đã nguội lạnh. Có khi lương thực cạn, họ phải ăn rau rừng, củ rừng để cầm hơi. Nhưng trong gian khó ấy, tình đồng đội lại càng gắn bó hơn bao giờ hết. Một ngụm nước, một miếng sắn cũng được chia đôi, chia ba. Rồi những trận đánh thực sự bắt đầu. Một trận đánh mà ông không bao giờ quên diễn ra vào một buổi chiều oi ả. Đơn vị của ông nhận nhiệm vụ chốt giữ một vị trí quan trọng ven bìa rừng. Địch phát hiện, lập tức huy động lực lượng lớn cùng hỏa lực mạnh tấn công. Tiếng súng nổ dồn dập, đất đá tung lên mù mịt. Khói súng, tiếng hò hét, tiếng gọi nhau trong hỗn loạn tạo thành một khung cảnh mà sau này ông gọi là “địa ngục trần gian”. Ông và đồng đội bám trụ từng mét đất. Đạn dược có hạn, mỗi viên đạn đều phải sử dụng thật chính xác. Trong lúc ác liệt nhất, người đồng đội thân thiết – người đã cùng ông chia sẻ từng bữa ăn, từng chặng hành quân – trúng đạn và ngã xuống ngay bên cạnh. Ông Thắng sững lại trong giây lát, rồi lao tới kéo bạn vào chỗ trú. Nhưng tất cả đã quá muộn. Giữa làn đạn vẫn xé gió, ông tiếp tục chiến đấu, nước mắt lăn dài trên khuôn mặt lấm lem bùn đất. Nỗi đau mất đồng đội biến thành sức mạnh, giúp ông và những người còn lại kiên cường giữ vững vị trí cho đến khi được chi viện. Trận đánh kết thúc, nhưng ký ức về nó thì theo ông suốt cả cuộc đời. Những năm tháng tiếp theo là chuỗi ngày dài của chiến đấu, hành quân và mất mát. Ông từng bị thương trong một lần trúng mảnh pháo, phải điều trị một thời gian rồi lại quay trở lại đơn vị. Với ông, rời đồng đội trong lúc chiến tranh chưa kết thúc là điều không thể. Rồi ngày chiến thắng cũng đến. Khi nghe tin đất nước hoàn toàn giải phóng, cả đơn vị vỡ òa. Có người cười, có người khóc, có người lặng im nhìn về phía xa như nhớ lại những đồng đội đã không còn. Ngày trở về, ông Thắng bước chân trên con đường làng Đồng Kỳ mà lòng bồi hồi khó tả. Mái nhà cũ vẫn đó, nhưng mẹ ông đã già đi rất nhiều. Cuộc hội ngộ không có những lời hoa mỹ, chỉ là cái ôm thật chặt, là những giọt nước mắt lặng lẽ rơi. Hòa bình lập lại, ông bắt đầu một cuộc chiến mới – cuộc chiến với đói nghèo. Ruộng đồng cần người khai phá, cuộc sống cần được dựng xây lại từ đầu. Với bản lĩnh của người lính, ông không ngại khó, ngại khổ. Ông tham gia sản xuất, vận động bà con cùng phát triển kinh tế, từng bước cải thiện đời sống. Nhiều năm trôi qua, người lính trẻ ngày nào giờ đã trở thành một cựu chiến binh tóc bạc. Những vết thương chiến tranh đôi khi vẫn nhức nhối khi trái gió trở trời, nhưng ký ức về một thời “hoa lửa” thì chưa bao giờ phai nhạt. Những buổi chiều yên bình, ông thường ngồi trước hiên nhà, kể lại cho con cháu nghe về những ngày tháng ấy. Giọng ông trầm lại khi nhắc đến đồng đội đã hy sinh, ánh mắt xa xăm khi nhớ về những cánh rừng Trường Sơn, những trận đánh ác liệt. Ông không kể để khơi lại nỗi đau, mà để thế hệ sau hiểu rằng: hòa bình hôm nay không phải điều tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng máu và bằng cả những ước mơ còn dang dở của một thế hệ. Câu chuyện của ông Phạm Văn Thắng không chỉ là ký ức của riêng một con người, mà là một phần của lịch sử – lịch sử của những con người bình dị nhưng phi thường. Và ngọn lửa mà ông mang trong tim năm xưa, giờ đây vẫn âm thầm cháy, soi sáng cho thế hệ mai sau biết trân trọng hòa bình, yêu quê hương và sống có trách nhiệm hơn với đất nước.



