Câu chuyện Thời Hoa Lửa
Viết về lịch sử

Người lính mang súng trên vai Mang cả trái tim nhân hậu đợi ngày hòa bình"
Nguyễn Văn Bảy sinh ngày 2/2/1936 tại làng Hòa Thành, quận Lai Vung, tỉnh Sa Đéc (nay là tỉnh Đồng Tháp), tên khai sinh là Nguyễn Văn Hoa. Nhưng hồi còn nhỏ hay bị bạn bè trêu chọc là "giống tên con gái" nên ông xấu hổ và tự đổi tên mình thành Nguyễn Văn Bảy (ông là con thứ 7 trong gia đình). Vậy là cuộc đời cậu bé Nguyễn Văn Bảy từ đó gắn với những con số 7 như một sự trùng hợp lạ kỳ: lái máy bay MiG-17, bắn hạ 7 máy bay Mỹ, được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân năm 1967, được Bác Hồ tặng 7 Huy hiệu của Người. Năm 17 tuổi, với mơ ước khám phá thế giới, vượt lên trên mong muốn của người cha miền Tây rằng: "Đàn ông phải có nhà, có vợ mới ra dáng người lớn!", chàng thanh niên Nguyễn Văn Bảy đã trốn nhà theo bộ đội và bắt đầu những năm tháng rèn luyện trong quân ngũ.
Năm 1960, ông là một trong 10 chiến sĩ của Sư đoàn được chọn đi khám tuyển phi công và được chọn để tham gia khóa đào tạo phi công tại Trung Quốc sau khi vượt qua những vòng khám sức khỏe căng thẳng. Khi trốn nhà theo quân ngũ, ông mới có trình độ văn hóa lớp 3, nên sau khi trúng tuyển, ông được đưa lên trường Văn hóa Lạng Sơn của Quân đội để học văn hóa cấp tốc, đồng thời học ngoại ngữ. Lúc được cử đi học lái máy bay, ông Nguyễn Văn Bảy thậm chí còn chưa biết đi xe đạp, nhưng bằng ý chí và nghị lực kiên cường, ông đã học lái Yak-18, MiG-15, MiG-17 để bay thật cao, viết nên một huyền thoại về những trận không chiến trên bầu trời Việt Nam. Hình ảnh người phi công lái chiếc MiG-17 - một loại máy bay kém hiện đại hơn nhiều so với máy bay Mỹ thời bấy giờ - bắn hạ 7 máy bay Mỹ đã trở thành một biểu tượng của lòng quả cảm và ý chí sắt đá của người Việt Nam trong cuộc chiến tranh nhân dân vĩ đại.
Người vợ của ông, bà Trần Thị Niên, kể lại: "Ổng đi suốt mấy chục năm, tới lúc nghỉ hưu về quê, ai cũng tưởng anh hùng thì phải ở nhà lớn, có người phục vụ. Nhưng ổng thì khác... về là xắn quần ra ruộng, trồng rau, bắt cá". Bà kể, hai người gặp nhau vào những năm kháng chiến, khi ông Bảy đang huấn luyện ở sân bay Cát Bi - Hải Phòng. Tình yêu giữa người lính phi công và cô giáo trẻ được chắp cánh giữa khói lửa chiến tranh. "Đám cưới của tôi và ổng tổ chức tháng 4 năm 1966, mới được 45 phút thì có báo động, ổng phải tức tốc lên máy bay chiến đấu, bỏ tôi mặc nguyên áo cưới ở lại làm lễ một mình..." - bà Niên kể, mắt rưng rưng. Những câu chuyện giản dị ấy khiến chúng ta càng thêm xúc động về một thế hệ đã đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên hạnh phúc cá nhân, sẵn sàng hy sinh cả tình riêng để dành trọn cho tình nước, nghĩa non.
Câu chuyện về anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân Lê Hữu Trạc lại là một góc nhìn khác về sự hy sinh lặng thầm. Năm 1962, chàng thanh niên Quảng Bình nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341 đóng quân ở Vĩnh Linh, Quảng Trị. Năm 1965, khi cuộc chiến tranh chống đế quốc Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, đảo Cồn Cỏ, được mệnh danh là "mắt thần" của miền Bắc trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay, tàu chiến Mỹ. Để bảo vệ "mắt thần", Đại đội Lê Hồng Phong được lệnh cử một trung đội ra Cồn Cỏ.
"Lúc này, hàng ngày các tàu khu trục, tàu tuần dương bao vây đảo và trên đầu là máy bay quần thảo, nhiệm vụ rất gian khổ và hiểm nguy nhưng ai cũng mong được ra Cồn Cỏ. Để "cạnh tranh" cùng các đơn vị khác, tôi là Trung đội phó, Bí thư chi bộ đã họp tổ Đảng và trình bày sáng kiến cạo trọc đầu để tiết kiệm tối đa nước ngọt gội đầu khi ra đảo. Với lòng quyết tâm và sáng kiến đó, trung đội "cạo trọc" của chúng tôi đã được chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong lựa chọn ra giữ đảo Cồn Cỏ", ông Trạc nhớ lại.
Và đêm mùa hè tháng 7/1965, giữa muôn trùng sóng gió và sự bao vây của máy bay, tàu chiến địch, Trung đội 3 vượt 17 hải lý và đặt chân lên đảo tiền tiêu. Gần 1.000 ngày giữ đảo, ông không thể nhớ hết có bao nhiêu trận bom, bao nhiêu cuộc chiến. Dưới mưa bom bão đạn, hòn đảo có khi không còn một bóng cây, mặt đất bị cày đi xới lại. Vừa chiến đấu, ông và đồng đội vừa đào công sự, hầm hào. Có những thời điểm ác liệt, tiếp tế nhu yếu phẩm từ đất liền gián đoạn, họ phải sống cầm hơi, chặt chuối rừng vắt nước uống. Người lính này hy sinh, người lính khác xông lên thay thế. Nhiều đồng đội của ông đã ngã xuống và thân xác mãi nằm lại trên đảo. Đến tháng 8/1968, khi đang trinh sát trận địa ở phía Tây Vĩnh Linh, ông bị vướng bom nổ chậm. Người lính liên lạc đi cùng hy sinh tại chỗ, còn ông bị vỡ nhãn cầu cả hai mắt khi mới 28 tuổi. Một chàng trai trẻ đầy nhiệt huyết, đang ở độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời, bỗng chốc mất đi ánh sáng mãi mãi. Thế nhưng, khi nhắc về danh hiệu Anh hùng của mình, ông chỉ giản dị nói: "Danh hiệu anh hùng của tôi được tô thắm bằng máu của đồng đội". Đó chính là tinh thần cốt lõi của thời hoa lửa: không ai tự nhận công lao về mình, tất cả chiến thắng đều là thành quả của sự hy sinh chung của cả tập thể. Sự khiêm nhường ấy, lòng biết ơn ấy chính là vẻ đẹp cao quý nhất của con người Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Không chỉ có những người lính trực tiếp cầm súng, mà còn có những người làm công tác hậu cần, những người liên lạc, những người phục vụ chiến trường, những cô gái thanh niên xung phong mở đường, những người mẹ, người chị ở hậu phương - tất cả họ đều là những đóa hoa nở giữa lửa đạn. Có những người lính chưa kịp cầm súng đã ngã xuống trên đường hành quân; có những cô gái mãi mãi không trở về sau khi nổ súng phá bom mở đường; có những người mẹ tiễn con ra trận trong nước mắt để rồi mãi mãi không gặp lại. Mỗi người một nhiệm vụ, mỗi người một vị trí, nhưng tất cả đều hướng về một mục tiêu chung: giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Họ là những anh hùng thầm lặng - những con người không được nhắc nhiều tên tuổi trong sử sách, nhưng chính họ là những đóa hoa đã góp phần làm nên mùa xuân đại thắng cho dân tộc.
"Thời hoa lửa không phải trang sách đã đóng Nó là ngọn lửa truyền lại cho thế hệ sau"
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa hàng nửa thế kỷ, nhưng câu chuyện thời hoa lửa chưa bao giờ là chuyện của quá khứ. Nó vẫn sống trong lời kể của những cựu chiến binh, trong những kỷ vật được nâng niu, trong những chuyến đi tìm hài cốt đồng đội kéo dài hàng chục năm. Câu chuyện về cựu chiến binh Nguyễn Văn Thịnh (Hải Phòng) với chiếc túi bảo mật từng theo ông trên khắp các nẻo đường chiến dịch Tây Nguyên năm 1975 là một minh chứng. Trong chiếc túi vải đã sờn mép ấy từng cất giữ những tài liệu tuyệt mật, những mệnh lệnh tác chiến, trong đó có cả bản kế hoạch chiến dịch Tây Nguyên - mở màn cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 làm nên ngày toàn thắng 30/4 lịch sử. "Đó là những năm tháng tôi không thể quên. Mỗi lần mang tài liệu đi là một lần đối mặt với hiểm nguy, nhưng tất cả đều đặt nhiệm vụ lên trên hết" - ông kể lại. Năm 2020, ông quyết định trao chiếc túi cùng những kỷ vật quý giá cho Bảo tàng Binh đoàn Tây Nguyên để thế hệ trẻ được tận mắt nhìn thấy, chạm vào lịch sử. Hành động ấy thể hiện niềm tin sâu sắc của thế hệ đi trước vào việc giáo dục truyền thống cho thế hệ mai sau.
Các câu chuyện thời hoa lửa ngày nay còn được lưu giữ qua những lời kể của những cụ ông, cụ bà tuổi ngoài 90 như cựu chiến binh Nguyễn Lô (phường Hương An, Huế) - người năm xưa là cậu bé chăn trâu 15 tuổi phải trốn nhà theo cách mạng vì "ở nhà cũng không yên, không đi thì chúng bắt, chúng đánh". Vào đơn vị, các cán bộ vừa dạy đánh giặc, vừa dạy chữ. Với người lính trẻ năm ấy, con đường cầm súng cũng là con đường mở ra tri thức. Trận tiến công đồn An Hòa là trận đánh đầu tiên ông tham gia, mở đầu quãng thời gian gần hai mươi năm chinh chiến. "Có lúc chỉ cách địch vài mét, ai cũng biết có thể không trở về. Nhưng đã nhận nhiệm vụ thì chỉ nghĩ làm sao hoàn thành. Chiến đấu vì dân, vì nước thì không ai nghĩ đến sự sống chết của riêng mình" - người cựu binh già lặng giọng. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, nhưng ký ức về những trận đánh và những đồng đội mãi mãi nằm lại nơi chiến trường vẫn chưa bao giờ phai nhạt. Với người lính già, đó không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là tuổi xuân của cả một thế hệ đã gửi lại nơi chiến trường để đất nước có được hòa bình hôm nay.
Trong những câu chuyện thời hoa lửa, không chỉ có máu và lửa, mà còn có tình người, có những phẩm chất cao đẹp của Bộ đội Cụ Hồ. Cựu chiến binh Lê Văn Lân, 94 tuổi (phường Hương An), kể về trận đánh ở An Hòa không chỉ chiến thắng mà còn là cách người lính Việt Nam đối xử với tù binh: trong số những người bị bắt có một sĩ quan Pháp từng tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai, bị mất một cánh tay. Ông Lân nhớ mình đã nói: "Các anh cứ yên tâm. Chúng tôi đã bắt các anh thì có trách nhiệm bảo vệ tính mạng của các anh". Chính sự nhân văn ấy khiến viên sĩ quan nhiều lần bày tỏ sự khâm phục đối với quân đội Việt Nam. Với ông, đó mới là phẩm chất làm nên hình ảnh Bộ đội Cụ Hồ: quả cảm trong chiến đấu nhưng vẫn luôn giàu lòng nhân ái. Đó là điều mà bất kỳ quân đội nào trên thế giới cũng phải nể phục - một quân đội ra quân vì chính nghĩa, đánh giặc để bảo vệ hòa bình, không phải để hủy diệt.
Khắp các địa phương trên cả nước, chương trình "Câu chuyện thời hoa lửa" do Trung ương Đoàn phát động đã trở thành nhịp cầu nối quá khứ và hiện tại. Hoạt động này nhằm thu thập, lưu giữ và tuyên truyền những câu chuyện lịch sử của các nhân chứng, qua đó góp phần giáo dục truyền thống cách mạng, lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay. Như lời nhấn mạnh của các tổ chức Đoàn thanh niên: "Những câu chuyện lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, mà còn được lưu giữ qua ký ức, lời kể và những trải nghiệm của các thế hệ đi trước. Mỗi câu chuyện được kể lại đều là một mảnh ghép của lịch sử. Hãy cùng thế hệ trẻ hôm nay lắng nghe những ký ức của cha ông, lưu giữ những câu chuyện chưa được kể và lan tỏa những giá trị lịch sử, truyền thống đến cộng đồng!" Chương trình đã thực sự tạo ra một sân chơi ý nghĩa, giúp các bạn đoàn viên, thanh niên, học sinh không chỉ được nghe trực tiếp những câu chuyện lịch sử từ các nhân chứng mà còn được tự tay ghi lại, lưu giữ và lan tỏa những giá trị ấy.
Trong những buổi gặp mặt, các cựu chiến binh không chỉ là nhân chứng của lịch sử mà còn là tấm gương về lòng yêu nước, ý chí vượt khó và tinh thần cống hiến suốt đời. Những lời kể mộc mạc, chân thật của họ đã chạm đến trái tim của biết bao bạn trẻ. Nhiều đoàn viên, thanh niên đã thốt lên rằng, được nghe những câu chuyện thời hoa lửa như thế, họ mới thấm thía rằng độc lập, tự do hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương của các thế hệ đi trước. Hòa bình mà chúng ta đang sống không phải là điều đương nhiên, nó là cái giá phải trả bằng hàng triệu sinh mệnh, hàng triệu nỗi đau không thể chữa lành. Những nghĩa trang liệt sĩ trải dài từ Bắc vào Nam, những ngôi mộ không tên, những bà mẹ Việt Nam anh hùng - tất cả đều là những nhân chứng im lặng nhưng đau đớn nhất cho giá trị của hòa bình.
Như lời cựu chiến binh Phạm Trí Liên đã nghẹn ngào nhắn nhủ: "Các cháu, các con cứ nghe đấy, thấy đấy mà nhớ. Nhờ sự hy sinh của các anh nên mới có hòa bình hôm nay". Lời nhắn nhủ ấy tuy giản dị nhưng chứa đựng biết bao tâm huyết, biết bao tình cảm của cả một thế hệ đã dành trọn cuộc đời cho dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay không cần phải lên đường cầm súng chiến đấu, nhưng chúng ta có trách nhiệm nhớ lấy lịch sử, gìn giữ hòa bình và sống xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước. Mỗi người trẻ hãy sống, học tập và làm việc thật tốt, hãy cống hiến sức trẻ, trí tuệ cho sự phát triển của đất nước - đó chính là cách tri ân ý nghĩa nhất mà chúng ta có thể dành cho những người đã hy sinh vì Tổ quốc. Hãy nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường - những giá trị cốt lõi đã được tôi luyện qua những năm tháng thời hoa lửa.
Thời hoa lửa không phải là một kỷ niệm đã lùi vào dĩ vãng, nó là linh hồn, là trái tim của cả dân tộc Việt Nam. Những người trẻ đã ngã xuống năm ấy không bao giờ già đi, họ mãi mãi ở tuổi 20, đứng giữa bầu trời Tổ quốc như những bông hoa nở rộ giữa ngọn lửa chiến tranh. Họ đã ra đi nhưng tên tuổi của họ, sự hy sinh của họ sẽ mãi mãi được khắc ghi trong trái tim mỗi người dân Việt Nam. Chính họ là những người đã viết nên bản hùng ca bất tử của dân tộc, là những người đã thắp lên ngọn lửa thiêng liêng truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cuộc đời của họ - dù ngắn ngủi hay dài lâu - cũng đều là những trang sử đẹp nhất, là những đóa hoa tươi thắm nhất đã nở rộ giữa thời hoa lửa. Và mỗi chúng ta hôm nay, khi được sống trong hòa bình, hãy luôn nhớ rằng:
"Chúng ta sống hôm nay vì họ đã ngã xuống ngày hôm qua Không ai sinh ra để làm anh hùng, nhưng thời hoa lửa đã khiến cả một thế hệ bất tử"
Hãy trân trọng và lan tỏa những câu chuyện thời hoa lửa - vì đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà còn là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ trẻ hôm nay và mai sau, để mỗi người Việt Nam mãi mãi tự hào về một dân tộc anh hùng, một thế hệ anh hùng đã làm nên lịch sử vẻ vang của đất nước.



