Cựu chiến binh

Câu chuyện Thời hoa lửa đồng chí hà Văn Khuya

Hồi ký: Những ngày hoa lửa – Ông Hà Đức Khuya Tôi tên là Hà Đức Khuya, sinh ra và lớn lên ở Bản Đỏ, xã Phú Lệ (Thanh Hóa). Trong ký ức tuổi thơ, những buổi chiều ở quê là tiếng ve kêu, tiếng tre xào xạc, và những buổi chiều mẹ kể chuyện miền Nam đang chiến tranh. Ngày chia tay quê hương

Thanh Hóa27/01/2026Phạm Văn Tú (Đoàn xã Phú Lệ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hồi ký: Những ngày hoa lửa – Ông Hà Đức Khuya

Tôi tên là Hà Đức Khuya, sinh ra và lớn lên ở Bản Đỏ, xã Phú Lệ (Thanh Hóa). Trong ký ức tuổi thơ, những buổi chiều ở quê là tiếng ve kêu, tiếng tre xào xạc, và những buổi chiều mẹ kể chuyện miền Nam đang chiến tranh.

Ngày chia tay quê hương

Ngày 10 tháng 5 năm 1971, tôi cùng nhiều thanh niên trong xã nhận lệnh gọi nhập ngũ. Hôm ấy, trời Phú Lệ xanh như chưa từng có chiến tranh. Mẹ tôi kéo chặt tay tôi trước cửa nhà, đôi mắt đỏ hoe – bà dặn tôi phải sống cho trọn nghĩa, trọn tình với đồng đội và đất nước. Tôi rời quê hương, không biết khi nào sẽ trở lại. Không chỉ chúng tôi – hàng vạn thanh niên miền Bắc lúc bấy giờ cũng đang lên đường theo tiếng gọi của Tổ quốc, tiếp viện cho tuyến lửa miền Nam.

Về đơn vị C11-FB46, Sư đoàn 1 – Kiên Giang

Hành trình đưa tôi vào đơn vị C11-FB46 thuộc Sư đoàn 1 tại Kiên Giang thật dài – qua các ga tàu, qua những miền đất đỏ bazan. Tại doanh trại, chúng tôi được huấn luyện quân sự, chiến thuật, bắn súng, kỹ năng sống còn. Người chỉ huy dặn dò: “Kỷ luật là sức mạnh lớn nhất của một đơn vị.” Thấm dần, những người lính từ khắp các tỉnh thành trở thành một gia đình chung ý chí.

Mấy tháng huấn luyện trôi qua, rồi chúng tôi được phân công vào công tác chiến đấu. Đêm đầu tiên ở chiến trường Kiên Giang, lửa pháo, còi xe tăng và tiếng gọi nhau như tiếng thác xé đêm. Tôi nhớ rõ ánh lửa đỏ rực trong rừng tràm, từng đợt súng nổ liên hồi. Tôi và đồng đội dựa lưng vào nhau, trái tim đập như muốn thoát khỏi lồng ngực.

Mỗi lần nấp trong hố cá nhân, tôi tự nhủ: Phải sống, vì đồng đội, vì quê hương Phú Lệ, vì mẹ già đang trông đợi.

Ngày sau ngày, chúng tôi hành quân trong rừng tràm, nơi nắng gắt như đổ lửa, mưa rừng cuồn cuộn ướt đẫm cả áo. Có trận chúng tôi nhận lệnh giữ chốt, địch dồn dập tấn công. Đồng đội gục xuống bên cạnh tôi, nhiều người không còn nghe thấy tiếng gọi nữa. Tôi tự hỏi rồi mình sẽ đi đến đâu? Nhưng tình đồng đội, lời hứa với mẹ ở Bản Đỏ và khát vọng hoà bình thôi thúc tôi đứng lên mỗi buổi sớm.

Năm tháng dần trôi, tiếng súng bớt rền, và hòa bình được đàm phán – những tin tức thấp thoáng về Hiệp định Paris và dần dần sự lặng im của chiến tranh. Trong lòng chúng tôi, niềm vui lẫn nỗi tiếc thương. Bao đồng đội đã ngã xuống mà chưa một lần được về thăm mẹ cha.

Tôi mang trong mình những vết sẹo, những ký ức hoa lửa – nhưng cũng là niềm tự hào vì những gì đã góp phần vào một thời khói lửa để đạt được hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Câu chuyện Thời hoa lửa đồng chí hà Văn Khuya | Câu chuyện thời hoa lửa