CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA GIÁP VĂN KỶ – NGƯỜI THƯỢNG SĨ CỦA QUÊ HƯƠNG CAO XÁ
Liệt sĩ GIÁP VĂN KỶ (KỸ) sinh năm 1949, quê quán và trú quán tại thôn Cao Xá, xã Cao Xá, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang. Năm 1969, ông lên đường nhập ngũ, tham gia quân đội trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Trước khi hy sinh, ông mang quân hàm THƯỢNG SĨ. Ngày 24 tháng 4 năm 1972, LIỆT SĨ GIÁP VĂN KỶ (KỸ) đã anh dũng hy sinh tại MẶT TRẬN PHÍA NAM, hiến dâng trọn vẹn tuổi thanh xuân cho sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Cao Xá – vùng quê trung du của huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang – nơi con người sống chân chất, nghĩa tình và giàu truyền thống cách mạng. Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, từ mảnh đất bình dị ấy, nhiều người con đã rời mái nhà tranh, gác lại ước mơ riêng để lên đường bảo vệ Tổ quốc. LIỆT SĨ GIÁP VĂN KỶ (KỸ) là một trong những người con tiêu biểu ấy.
Sinh năm 1949, GIÁP VĂN KỶ lớn lên trong bối cảnh đất nước bị chia cắt, chiến tranh kéo dài. Tuổi thơ của ông gắn liền với ruộng đồng, với những buổi sớm theo cha mẹ ra đồng, những chiều nghe tiếng loa truyền thanh vang lên tin tức chiến sự từ miền Nam. Những hình ảnh đó đã sớm hun đúc trong ông tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm của một người thanh niên trước vận mệnh dân tộc.
Năm 1969, khi vừa tròn 20 tuổi, GIÁP VĂN KỶ tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày chia tay quê hương Cao Xá, ông khoác trên vai ba lô người lính, bước đi trong niềm tin giản dị nhưng mãnh liệt: ra đi để đất nước được hòa bình, để quê hương không còn tiếng bom rơi. Đó là quyết định của lý trí, nhưng cũng là tiếng gọi từ trái tim của một người con yêu nước.
Trong quân ngũ, GIÁP VĂN KỶ luôn nỗ lực rèn luyện, chấp hành nghiêm kỷ luật, hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. Ông là người lính chín chắn, bản lĩnh, có tinh thần trách nhiệm cao, luôn đi đầu trong công việc khó khăn. Nhờ sự phấn đấu không ngừng, ông được phong quân hàm THƯỢNG SĨ, trở thành một trong những cán bộ, chiến sĩ nòng cốt của đơn vị.
Với đồng đội, GIÁP VĂN KỶ không chỉ là người chỉ huy gương mẫu mà còn là người anh gần gũi, luôn quan tâm, động viên anh em trong những lúc gian nan. Giữa chiến trường khốc liệt, ông vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, truyền cho đồng đội niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Những năm đầu thập niên 1970, chiến trường MẶT TRẬN PHÍA NAM diễn ra vô cùng ác liệt. Bom đạn kẻ thù trút xuống ngày đêm, nhiều trận đánh diễn ra trong điều kiện hết sức gian khổ. Trong hoàn cảnh ấy, THƯỢNG SĨ GIÁP VĂN KỶ cùng đơn vị kiên cường bám trụ, hoàn thành nhiệm vụ được giao, góp phần bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Ngày 24 tháng 4 năm 1972, trong một trận chiến ác liệt tại MẶT TRẬN PHÍA NAM, GIÁP VĂN KỶ (KỸ) đã anh dũng hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. Ông ngã xuống khi tuổi đời mới 23, để lại phía sau bao dự định còn dang dở, bao ước mơ chưa kịp thực hiện. Sự hy sinh của ông là mất mát to lớn đối với gia đình, quê hương Cao Xá, nhưng cũng là biểu tượng cao đẹp cho tinh thần dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.
Tin ông hy sinh được báo về quê nhà trong niềm đau lặng lẽ. Cả làng Cao Xá bàng hoàng, tiếc thương người con hiền lành, gương mẫu. Trên bàn thờ gia đình, di ảnh của ông được đặt trang trọng, khói hương nghi ngút như gói trọn nỗi nhớ thương và lòng tự hào của những người ở lại. Từ đó, tên LIỆT SĨ GIÁP VĂN KỶ (KỸ) được khắc ghi trang trọng trong danh sách liệt sĩ của quê hương.
Năm tháng trôi qua, đất nước đã thống nhất, chiến tranh chỉ còn là ký ức. Cao Xá hôm nay đổi thay từng ngày, cuộc sống yên bình, ấm no hơn. Nhưng sự hy sinh của GIÁP VĂN KỶ (KỸ) vẫn còn nguyên giá trị. Ông là đại diện tiêu biểu cho thế hệ thanh niên Việt Nam thời chống Mỹ – những con người đã không tiếc tuổi xuân, máu xương để đổi lấy hòa bình cho dân tộc.
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA của LIỆT SĨ GIÁP VĂN KỶ (KỸ) là câu chuyện về một người lính trưởng thành từ làng quê, về một THƯỢNG SĨ kiên cường nơi chiến trường ác liệt, và về sự hy sinh cao cả để Tổ quốc được trường tồn. Máu xương của ông đã hòa vào đất mẹ phương Nam, trở thành phần không thể tách rời của lịch sử hào hùng dân tộc Việt Nam.



