CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “Giữa lằn ranh sinh tử”
“Giữa lằn ranh sinh tử”
Chiều ấy, căn phòng nhỏ chỉ có tiếng quạt quay đều và mùi trà nóng thoảng nhẹ. Ông ngồi trước tôi, lưng hơi còng, mái tóc bạc trắng. Nếu chỉ nhìn dáng vẻ ấy, khó ai hình dung rằng người đàn ông trước mặt từng đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Tôi hỏi ông: “Ông có sợ không, khi ra trận?” Ông im lặng rất lâu, ánh mắt như nhìn xuyên qua lớp tường cũ kỹ để trở về một miền ký ức xa xôi. Rồi ông chậm rãi đáp: “Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng lúc đó, mình không được phép nghĩ cho riêng mình.” Câu trả lời ấy mở ra trước mắt tôi một cánh cửa khác – cánh cửa dẫn về năm 1972, khi ông vừa tròn hai mươi tuổi.
Ngày ông nhập ngũ, con đường làng phủ đầy bụi đỏ. Mẹ ông đứng ở cổng, tay run run nắm lấy vạt áo con trai. Không có những lời hứa lớn lao, không có những tuyên bố hào hùng. Chỉ có một câu nói nghẹn lại trong cổ họng người mẹ: “Đi mạnh giỏi… nhớ giữ mình.” Chiếc xe chở tân binh lăn bánh, để lại phía sau làn bụi mù và dáng người mẹ nhỏ dần. Ông kể rằng khoảnh khắc ấy, ông biết mình đã bước qua ranh giới của một tuổi trẻ bình thường. Tuổi hai mươi của ông không bắt đầu bằng giảng đường hay công việc đầu tiên, mà bắt đầu bằng ba lô, súng đạn và những cuộc hành quân xuyên rừng.
Trường Sơn trong ký ức ông không chỉ có cây xanh và mây trắng. Đó là rừng sâu dày đặc, là những cơn mưa rừng xối xả, là con dốc trơn trượt và tiếng máy bay gầm rú xé ngang bầu trời. Có những đêm hành quân trong bóng tối đặc quánh, không ai được bật đèn, không ai được nói lớn. Chỉ có tiếng thở hòa vào nhau và nhịp tim đập dồn dập khi nghe một tiếng động lạ. “Có lúc bom nổ gần lắm. Đất đá rơi xuống như mưa. Tụi tôi chỉ biết nằm rạp xuống đất mà cầu mong qua khỏi.” Ông kể bằng giọng đều đều, nhưng tôi biết phía sau sự bình thản ấy là cả một quãng đời không thể nào quên.
Cái đói, cái rét, bệnh sốt rét rừng – tất cả bủa vây những người lính trẻ. Nhưng điều khiến ông ám ảnh nhất không phải là gian khổ, mà là sự mong manh của sự sống. “Hôm qua còn ngồi ăn chung một nắm cơm, hôm nay có thể đã không còn.” Giữa chiến trường, ranh giới giữa sống và chết chỉ là một tích tắc. Và rồi tích tắc ấy đã đến trong một buổi sáng mù sương khi đơn vị ông nhận lệnh chốt giữ một vị trí quan trọng. Địch phản công dữ dội, pháo dội xuống liên hồi, mặt đất rung chuyển như muốn vỡ ra. Tiếng hô xung phong vang lên giữa khói lửa.
Ông lao lên phía trước, rồi bất ngờ ngã xuống khi một mảnh pháo găm vào chân. Máu thấm ướt quần áo, tai ù đi vì tiếng nổ, đất đá phủ kín người. Trong cơn choáng váng, ông nghe tiếng gọi của đồng đội. Người bạn thân nhất – người từng chia nhau từng ngụm nước giữa những ngày khát cháy cổ – lao đến kéo ông vào hố cá nhân. Và đúng lúc ấy, một quả đạn khác rơi xuống. Khoảnh khắc ấy, ông không còn nghe thấy gì nữa.
Khi tỉnh lại ở tuyến sau, ông biết mình đã sống. Nhưng người bạn ấy thì không. Kể đến đây, ông dừng lại. Đôi mắt đục màu thời gian bỗng đỏ hoe. “Tôi còn sống… nhưng cậu ấy thì không.” Giữa căn phòng yên tĩnh, tôi nghe rõ nhịp tim mình đập mạnh. Tôi không biết phải nói gì, vì mọi lời an ủi đều trở nên nhỏ bé trước sự mất mát ấy.
Tháng Tư năm 1975, khi tin chiến thắng vang lên, ông đang điều trị vết thương. Người ta ôm nhau khóc, có người cười trong nước mắt, có người lặng im nhìn về phương xa. “Vui lắm. Nhưng cũng đau lắm. Vì nhiều người không kịp thấy ngày đó.” Hòa bình đến, nhưng không mang theo tất cả những người lính trở về.
Trở lại quê nhà, ông bước đi tập tễnh vì vết thương tái phát mỗi khi trái gió trở trời. Nhưng điều đau nhất không phải là thể xác. Đó là những đêm ông giật mình tỉnh giấc vì tiếng nổ trong ký ức, là những lần đứng trước bia mộ đồng đội mà lòng nặng trĩu, là câu hỏi day dứt “giá như” không bao giờ có lời đáp. Thế nhưng ông chưa từng cho phép mình gục ngã. Ông tham gia công tác địa phương, tích cực trong Hội Cựu chiến binh, kể lại câu chuyện năm xưa cho thế hệ trẻ. “Chúng tôi kể không phải để nhắc công lao. Chỉ để các cháu hiểu giá trị của hòa bình.”
Ngồi trước ông, tôi chợt thấy mình nhỏ bé. Thế hệ tôi lớn lên trong wifi, trong ánh đèn thành phố, trong những dự định nghề nghiệp. Chúng tôi lo lắng vì điểm số, vì tương lai việc làm. Nhưng chưa bao giờ phải tự hỏi liệu ngày mai mình còn sống hay không. Tôi tự hỏi, nếu là tôi ở tuổi hai mươi năm ấy, tôi có đủ dũng khí bước qua lằn ranh sinh tử? Có lẽ điều làm nên sự vĩ đại của thế hệ ông không phải vì họ không biết sợ, mà vì họ biết sợ – nhưng vẫn tiến lên.
Trước khi tôi ra về, ông nói rất khẽ: “Chúng tôi đã giữ đất nước bằng máu. Các cháu hãy giữ nó bằng tri thức và sự tử tế.” Câu nói ấy theo tôi suốt quãng đường trở về. “Thời hoa lửa” không phải là những trang sử khô khan trong sách giáo khoa. Đó là tuổi hai mươi bị xé rách bởi bom đạn, là những người mẹ tiễn con đi mà không biết ngày về, là những người lính trẻ chọn đứng giữa lằn ranh sinh tử để phía sau được bình yên.
Chiến tranh đã lùi xa. Nhưng ký ức thì không. Và mỗi khi nhìn vào sự bình yên hôm nay – những con đường sáng đèn, những lớp học đầy ắp tiếng cười – tôi hiểu rằng mình đang sống tiếp phần tuổi trẻ mà họ đã gửi lại chiến trường. Có những đóa hoa nở giữa lửa. Và có những con người, dù thời gian phủ bạc mái đầu, vẫn âm thầm cháy sáng như thế.



