CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – HÀNH TRÌNH NGƯỜI LÍNH LÊ VĂN NHẪN
Tuổi 17 ra trận – Bước vào biển lửa đầu đời
Ông Lê Văn Nhẫn sinh ngày 6/10/1948 tại Đông Nam, phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Tuổi thơ còn dang dở với sách vở và ước mơ, nhưng khi vừa tròn 17 tuổi, ông đã khoác lên mình màu áo lính, chính thức nhập ngũ ngày 14/9/1965.
Từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời ông bước sang một ngã rẽ lớn, gắn liền với chiến trường khốc liệt, với tiếng gầm của pháo cao xạ và những trận đánh sinh tử giữa bầu trời đầy bom đạn.
Trận đánh đầu tiên giữa mưa bom Uông Bí
Chưa đầy ba tháng trong quân ngũ, ông đã bước vào trận chiến đầu tiên trong đời.
Đêm 21 rạng sáng 22/12/1965, nhà máy Nhiệt điện Uông Bí – trái tim năng lượng của miền Bắc – trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của không quân Mỹ. Ông khi đó là trắc thủ máy đo xa thuộc Đại đội 6, Trung đoàn 243, Sư đoàn 363 phòng không – không quân.
Giữa mưa bom rải thảm, đất trời rung chuyển dữ dội, pháo cao xạ 37 ly vẫn liên tục nhả đạn. Một quả bom nổ gần trận địa khiến cả tiểu đội bị hất tung, đại đội phó hy sinh ngay tại chỗ. Trong khói lửa mịt mù, ông vẫn bám chặt máy ngắm, đo tầm, truyền lệnh chiến đấu không ngừng nghỉ.
Đêm ấy, ta bắn rơi máy bay địch, bảo vệ được mục tiêu quan trọng, nhưng cái giá phải trả vô cùng lớn: hơn 60 đồng đội hy sinh hoặc bị thương. Từ khoảnh khắc đó, ông hiểu rằng con đường người lính sẽ gắn liền với máu, nước mắt và sự hy sinh.
Giữa khói lửa Kiến An – Rèn bản lĩnh người lính
Từ năm 1968, ông được điều về sân bay Kiến An – một trong những căn cứ phòng không trọng yếu của Hải Phòng.
Mỗi ngày là một cuộc chiến không có điểm dừng: phát hiện mục tiêu, tính toán, ngắm bắn và chống trả các đợt không kích. Có những đêm, máy bay không người lái bay thấp xé ngang bầu trời, cả đơn vị phải thức trắng để bảo vệ từng tấc đất, từng đường băng.
Chính tại nơi đây, ông được tôi luyện thành một người lính vững vàng hơn, bình tĩnh giữa hiểm nguy, kiên cường giữa ranh giới sống – chết.
Từ Nghệ An đến Quảng Bình – Canh giữ huyết mạch Trường Sơn
Năm 1971, đơn vị ông hành quân vào Nghệ An, bảo vệ sân bay Anh Sơn – sân bay tiêm kích dã chiến chi viện cho nước bạn Lào.
Mỗi khi còi báo động vang lên, tất cả lập tức vào vị trí chiến đấu. Máy bay địch bổ nhào thả bom, đất trời rung chuyển, đường băng tan hoang. Nhưng những người lính phòng không vẫn kiên cường bám trụ.
Ông từng nói, bom bi rơi xuống dày đặc như “mạ rải trên đồng”, chỉ cần một viên nổ cũng có thể xóa sổ cả tiểu đội.
Cuối năm 1971, ông tiếp tục hành quân vào Quảng Bình, bảo vệ đường 15A và bến phà Long Đại – huyết mạch nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam.
Trong màn đêm dày đặc, những đoàn xe vận tải nối đuôi nhau vượt qua mưa bom bão đạn. Còn ông và đồng đội, ngày đêm ngẩng nhìn bầu trời, giữ vững tuyến phòng không. Không ít người đã ngã xuống, máu hòa vào đất đỏ Trường Sơn.
A Sầu – A Lưới: Nỗi ám ảnh bom hóa học
Năm 1972, ông cùng đơn vị tiến vào Thừa Thiên – Huế, bảo vệ sân bay A Sầu – A Lưới, chuẩn bị cho chiến dịch giải phóng cố đô.
Tại đây, chiến tranh mang một hình thức khốc liệt hơn: bom hóa học. Rừng cây bị tàn phá, nguồn nước nhiễm độc, môi trường sống bị hủy hoại nặng nề. Bộ đội phải chịu đựng bệnh tật, sốt rét, cơ thể suy kiệt từng ngày.
Dù vậy, họ vẫn bám trụ trận địa, giữ vững nhiệm vụ trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Ngày đất nước thống nhất – Người lính trở về
Ngày 30/4/1975, khi đất nước bước vào thời khắc hòa bình, ông không còn đủ sức khỏe để tiếp tục chiến đấu.
Bệnh tật, sốt rét và kiệt quệ sau nhiều năm chiến trận khiến ông được đưa ra Binh trạm 110 – Bắc Ninh điều trị. Trong số mười thương binh cùng điều trị, có đến tám người mang bệnh sốt rét nặng.
Sau 10 năm 10 tháng trong quân ngũ, ông trở về với tỷ lệ thương tật 61%, mang trên mình di chứng chất độc da cam cùng nhiều bệnh lý như tiểu đường, tim mạch, huyết áp cao.
Dẫu vậy, tinh thần người lính trong ông vẫn không hề phai nhạt. Ông vẫn luôn nhớ về những đồng đội đã ngã xuống, trong đó có Vũ Văn Báu – người đã hy sinh nơi chiến trường miền Nam và đến nay vẫn chưa tìm thấy phần mộ.
Kết lại
Cuộc đời người lính Lê Văn Nhẫn là một phần ký ức của “thời hoa lửa” – nơi tuổi trẻ, máu và nước mắt hòa vào nhau để đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc.



