CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – Hoàng Nguyên Tân
Mỗi lần thắp nén hương trước bàn thờ ông ngoại, em đều đứng lại thật lâu.Trong làn khói hương mỏng nhẹ, em lặng lẽ nhìn tấm di ảnh đã ngả màu theo năm tháng và tự hỏi: nếu ông còn ở đây, mái tóc giờ đã bạc trắng chưa, nụ cười có còn hiền từ như lời bà vẫn kể, và liệu ông có nhận ra cô cháu gái vẫn thường đứng trước ban thờ thủ thỉ kể cho ông nghe những vui buồn của tuổi mười bảy ?
Em chưa từng được gặp ông. Ông ra đi khi mẹ em vừa tròn bốn tuổi, còn em nhiều năm sau mới cất tiếng khóc chào đời. Thế nhưng, ông chưa bao giờ là một người xa lạ trong cuộc sống của em. Em biết về ông qua những câu chuyện bà ngoại kể mỗi tối, qua lời mẹ, lời anh trai và qua chiếc hộp nhỏ cất giữ những kỷ vật của một thời tuổi trẻ. Những tấm huân chương đã bạc màu, những tờ giấy khen đã phai theo năm tháng dường như không còn nguyên vẹn, nhưng với em, chúng vẫn lấp lánh như những mảnh ký ức của một cuộc đời đáng kính.
Ông ngoại em, Hoàng Nguyên Tân, sinh năm 1952 trong một gia đình nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với những ngày tháng lam lũ khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Có lẽ chính những mất mát của quê hương đã nuôi lớn trong trái tim chàng trai trẻ một tình yêu đất nước giản dị mà bền bỉ.
Năm 1971, khi vừa tròn mười chín tuổi, ông nhập ngũ tại Ba Vì, Hà Nội. Mười chín tuổi – cái tuổi của những ước mơ và khát vọng. Hôm nay, đó là tuổi của giảng đường, của những dự định còn ở phía trước. Nhưng với thế hệ của ông, mười chín tuổi là khoác ba lô lên vai, tạm biệt gia đình để bước vào chiến trường. Phía sau là mái nhà đơn sơ, là cha mẹ với biết bao nỗi lo lắng; phía trước là bom đạn và những chặng đường chưa hẹn ngày trở về. Không ai biết mình sẽ đi bao lâu, càng không ai dám chắc sẽ còn được gặp lại những người thân yêu. Dẫu vậy, bước chân của những chàng trai năm ấy vẫn không chần chừ, bởi trong tim họ luôn cháy bỏng một niềm tin: đất nước chỉ thật sự bình yên khi có những người sẵn sàng đứng lên bảo vệ.
Ông được điều vào chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng, một trong những nơi ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Những năm tháng ấy là những cuộc hành quân xuyên rừng, vượt suối, là những đêm mắc võng dưới tán cây, lặng nghe tiếng côn trùng xen lẫn tiếng bom vọng từ xa. Bữa cơm của người lính nhiều khi chỉ là nắm cơm khô ăn vội, chia nhau từng ngụm nước giữa cái nắng khắc nghiệt của miền Trung. Có những đồng đội vừa cùng trò chuyện tối hôm trước, sáng hôm sau đã nằm lại nơi chiến trường. Chiến tranh khiến con người đối diện với mất mát từng ngày, nhưng cũng khiến tình đồng đội trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Họ nhường nhau từng ngụm nước, san sẻ từng mẩu lương khô và động viên nhau vượt qua những cơn sốt rét rừng để cùng hướng về một ngày đất nước thống nhất.
Bà ngoại kể rằng, mỗi khi có điều kiện, ông lại viết thư về nhà. Những lá thư không dài, chỉ vài dòng hỏi thăm sức khỏe, dặn bà giữ gìn bản thân và gửi gắm niềm mong mỏi sớm được đoàn tụ. Em vẫn thường nghĩ, trong chiếc ba lô của người lính năm ấy không chỉ có quân trang và những vật dụng cần thiết, mà còn có cả nỗi nhớ dành cho người vợ trẻ ở quê nhà. Chính tình yêu dành cho gia đình đã tiếp thêm sức mạnh để ông đi hết những năm tháng chiến tranh.
Năm 1976, ông xuất ngũ trở về. Sau bao năm xa cách, người lính trẻ lại được bước qua cánh cổng nhỏ của ngôi nhà mình. Bà vẫn nhớ dáng ông gầy hơn trước, nước da sạm đi vì nắng gió, nhưng nụ cười thì vẫn hiền hậu như ngày lên đường. Ông rất ít khi kể về chiến tranh. Có lẽ những mất mát ấy ông muốn giữ lại cho riêng mình. Điều ông nâng niu hơn cả là cuộc sống bình yên vừa giành lại được.
Bà thường nói ông là người điềm đạm, hiền lành, sống tình nghĩa và luôn nghĩ cho người khác trước khi nghĩ đến mình. Ông yêu thương vợ con, hiếu thảo với cha mẹ hai bên và sẵn lòng giúp đỡ mọi người trong xóm. Mẹ em vẫn được nhiều người gọi là "bản sao của ông". Không chỉ bởi gương mặt hay dáng người, mà còn bởi sự hiền hậu, chân thành và lòng nhân ái. Em vẫn tin rằng có những phẩm chất không cần lời dạy, bởi chúng được truyền lại từ chính cách một con người đã sống.
Những năm tháng ngắn ngủi ở bên gia đình là khoảng thời gian hạnh phúc nhất của ông. Mẹ kể rằng ngày còn nhỏ, mẹ rất thích được ông cõng đi dọc những con đường làng. Trên đôi vai từng đeo ba lô hành quân năm nào, giờ đây chỉ còn cô con gái bé bỏng cười giòn tan. Sau những năm tháng cầm súng bảo vệ Tổ quốc, điều ông mong mỏi nhất chỉ là được làm một người cha bình thường, được nhìn các con lớn lên trong hòa bình.
Năm 1979, khi Tổ quốc cần, ông tiếp tục tham gia lực lượng quân dự bị tại Tân Yên trong sáu tháng. Người lính năm nào lại khoác lên mình màu áo quân phục. Dẫu đã có gia đình và những đứa con thơ, ông vẫn chọn tiếp tục thực hiện trách nhiệm của mình với đất nước.
Rồi ông trở về.
Ông đã đi qua chiến tranh, vượt qua bom đạn và biết bao lần đối mặt với ranh giới của sự sống và cái chết. Ai cũng nghĩ rằng những thử thách khắc nghiệt nhất đã ở lại phía sau, rằng người lính năm ấy cuối cùng cũng có thể bình yên sống trọn những tháng ngày bên gia đình.
Thế nhưng, cuộc đời lại dành cho ông một thử thách cuối cùng.
Năm 1982, mẹ em mới bốn tuổi, dì em mới hai tuổi. Trong một khoảnh khắc nghiệt ngã, mẹ không may bị điện giật. Không kịp suy nghĩ, ông lao đến ôm lấy con và bế con ra khỏi dòng điện.
Mẹ được cứu.
Còn ông mãi mãi nằm lại.
Chiến tranh đã không cướp được người lính ấy. Thế nhưng, tình phụ tử lại khiến ông sẵn sàng đánh đổi cả sự sống của mình để con được tiếp tục sống. Ông ra đi khi mới ba mươi tuổi, để lại người vợ trẻ với hai đứa con thơ còn quá nhỏ. Trên bụng mẹ đến hôm nay vẫn còn một vết sẹo nhỏ – dấu vết của tai nạn năm ấy. Mỗi lần nhìn thấy vết sẹo ấy, em lại nghĩ đến cái ôm cuối cùng của ông. Một cái ôm chỉ diễn ra trong khoảnh khắc, nhưng đã trở thành điểm tựa tinh thần cho cả gia đình suốt hơn bốn mươi năm qua.
Thời gian lặng lẽ trôi đi. Những tấm huân chương đã phai màu, những tờ giấy khen cũng không còn nguyên vẹn như trước. Chỉ có ký ức về ông vẫn còn vẹn nguyên trong lòng những người ở lại.
Có lần em thấy bà ngoại ngồi lặng trước chiếc hộp gỗ cũ. Bà mở rất chậm, cẩn thận nâng từng tấm huân chương rồi vuốt nhẹ như sợ thời gian làm mờ thêm những kỷ niệm. Bà không khóc. Chỉ khẽ mỉm cười và nói: "Ông con ngày ấy hiền lắm..." Chỉ một câu nói ngắn ngủi, nhưng em hiểu rằng có những nỗi nhớ không cần nước mắt vẫn đủ làm lòng người nghẹn lại.
Mỗi khi gặp chuyện buồn, em lại đứng trước ban thờ ông để tâm sự. Em không nghe thấy lời đáp, chỉ có làn khói hương lặng lẽ bay lên. Thế nhưng, mỗi lần như vậy, lòng em đều bình yên hơn, như thể ở một nơi rất xa, ông vẫn đang âm thầm dõi theo, lắng nghe và chở che cho con cháu.
Nếu có ai hỏi điều gì khiến em tự hào nhất về ông, em sẽ không nói về những tấm huân chương hay những năm tháng cầm súng. Điều khiến em kính phục nhất chính là cách ông đã sống. Ông dành tuổi trẻ cho Tổ quốc, dành những năm tháng bình yên cho gia đình và dành cả sự sống cuối cùng để bảo vệ con gái mình. Một cuộc đời chỉ vỏn vẹn ba mươi năm, nhưng đủ để trở thành niềm tự hào của con cháu và là minh chứng đẹp đẽ cho lòng yêu nước, đức hy sinh và tình phụ tử thiêng liêng.
Em vẫn luôn ước, giá như có một phép màu để em được gặp ông một lần. Em sẽ chạy đến ôm ông thật chặt, kể cho ông nghe về bà, về mẹ, về dì, về anh trai và về cô cháu gái vẫn luôn lớn lên trong những câu chuyện về ông. Em tin rằng, ở một nơi rất bình yên, ông vẫn đang mỉm cười.
Có những cái ôm chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc.
Nhưng cũng có những cái ôm ở lại suốt cả một đời.
Đối với em, cái ôm cuối cùng ông dành cho mẹ chưa bao giờ khép lại. Nó vẫn lặng lẽ ôm lấy gia đình em bằng tình yêu thương, lòng dũng cảm và đức hy sinh của một người lính, một người chồng, một người cha. Và em tin rằng, chừng nào những câu chuyện về ông còn được kể, chừng ấy ông vẫn còn sống mãi trong trái tim của những người yêu thương ông.



