CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – KÝ ỨC KHÔNG PHAI
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – KÝ ỨC KHÔNG PHAI
Nhân dịp kỷ niệm 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam (30/4/1975 – 30/4/2026), Đoàn Thanh niên xã Phước Lý đã tổ chức một buổi thăm hỏi các bác cựu chiến binh trong địa phương. Trong chuyến đi ấy, em có cơ hội được gặp bác Ngô Việt Hùng – một người lính đã đi qua chiến tranh với biết bao mất mát. Cuộc gặp gỡ ấy không ồn ào, không dài lâu, nhưng lại để lại trong em rất nhiều suy nghĩ.
Hôm đó trời nắng gắt. Ánh nắng chiếu xuống sân nhà làm mọi thứ như chậm lại. Bác ngồi trước hiên, dáng người hơi gầy, mái tóc bạc phơ. Khi thấy chúng em đến, bác chỉ mỉm cười nhẹ. Nhưng chính ánh mắt của bác – ánh mắt xa xăm, trầm lắng – lại khiến em cảm nhận được rằng phía sau đó là cả một quãng đời không thể nào quên.
Khi bắt đầu câu chuyện, bác kể về gia đình mình. Em lặng đi khi biết rằng có đến năm người thân của bác đã hy sinh vì Tổ quốc. Những con số tưởng chừng chỉ là thông tin trong sách vở ấy, giờ đây lại hiện lên rất thật. Mỗi người là một cuộc đời, một ký ức, một nỗi đau. Mẹ và chị của bác còn được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Em không biết phải dùng từ gì để diễn tả cảm xúc lúc đó, chỉ thấy lòng mình chùng xuống.
Nhưng điều khiến em bất ngờ là bác không kể bằng giọng bi lụy. Bác kể rất bình thản, như thể những đau thương ấy đã được biến thành một phần sức mạnh. Có lẽ chính những mất mát ấy đã thôi thúc bác bước vào con đường cách mạng khi mới 15 tuổi.
Ở độ tuổi đó, em vẫn còn được gia đình chăm sóc, vẫn còn lo bài kiểm tra, điểm số. Nhưng bác đã phải sống trong nguy hiểm, tham gia hoạt động cách mạng tại Sài Gòn. Bác nói rằng mỗi ngày đều phải cẩn thận từng bước, vì chỉ cần sơ suất là có thể bị phát hiện. Nghe đến đó, em cảm thấy vừa hồi hộp vừa khâm phục.
Sau này, bác tham gia chiến đấu tại chiến khu Rừng Sác. Qua lời kể của bác, nơi đó hiện lên không chỉ là một địa danh, mà là một thử thách khắc nghiệt. Đó là những ngày lội bùn đến tận đầu gối, những đêm phải nằm giữa rừng, xung quanh là tiếng côn trùng và đôi khi là tiếng bom nổ từ xa. Có những lúc thiếu ăn, thiếu nước, nhưng không ai bỏ cuộc. Tất cả đều giữ vững niềm tin rằng một ngày nào đó đất nước sẽ được tự do.
Rồi đến năm 1969, bác bị bắt và bị giam tại nhà tù Phú Quốc. Khi kể đến đoạn này, giọng bác chậm lại. Em không dám hỏi nhiều, chỉ lặng im nghe. Bác nói đó là khoảng thời gian khó khăn nhất. Nhưng dù bị tra tấn, bác và đồng đội vẫn không khuất phục. Điều giữ họ đứng vững không phải là sức mạnh thể chất, mà là niềm tin.
Năm 1973, bác được trao trả tự do. Và chỉ hai năm sau, đất nước hoàn toàn giải phóng. Khi nhắc đến ngày 30/4/1975, ánh mắt bác sáng lên. Đó không chỉ là một ngày chiến thắng, mà còn là ngày mà biết bao hy sinh cuối cùng cũng có ý nghĩa.
Sau chiến tranh, bác không chọn nghỉ ngơi. Bác tiếp tục làm việc, đóng góp cho địa phương. Từ công việc trong ngành tài chính đến vai trò trong Hội Cựu chiến binh, bác luôn cố gắng sống có ích.
Khi ra về, em ngoái lại nhìn bác một lần nữa. Vẫn là hình ảnh người lính già ngồi trước hiên, nhưng trong em, bác không còn là một người bình thường nữa. Bác giống như một “ngọn lửa” – âm thầm nhưng bền bỉ.
Buổi gặp ấy khiến em hiểu rằng, cuộc sống hôm nay không phải tự nhiên mà có. Và trách nhiệm của thế hệ chúng em là phải sống sao cho xứng đáng.



