CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH BÊN DÒNG THẠCH HÃN
Mùa hè đỏ lửa năm 1972, khói lửa bom đạn đã biến Thành cổ Quảng Trị trở thành biểu tượng bi tráng nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Những người lính năm ấy ra chiến trận, có người “thân ngã xuống thành đất đai Tổ quốc, hồn bay lên hoá linh khí quốc gia”, cũng có người trở về sau cuộc chiến, sống và bước tiếp nhưng chưa từng nguôi ngoai nỗi xót xa, niềm tiếc thương vô hạn với những người anh em năm ấy đã từng cùng nhau vào sinh ra tử. Giữa bối cảnh ấy, có một người lính trẻ đã trải qua và khắc ghi kí ức về cuộc chiến không chỉ bằng súng đạn mà còn bằng những vần thơ đầy xúc cảm và cả những chuyến đi tưởng nhớ đồng đội — ông Lê Bá Dương. Câu chuyện của ông là một góc rất thật của thời hoa lửa, gửi gắm trong đó nỗi đau của sự hy sinh, của những miền ký ức không thể quên và trách nhiệm với những người đã nằm xuống trên mảnh đất đỏ năm ấy.

Chân dung người lính — từ chàng thanh niên xứ Nghệ đến người hùng mặt trận Quảng Trị
Cuộc đời của ông, vốn là biểu tượng cho lòng kiên trung bất khuất của người lính bộ đội Cụ Hồ song vẫn thấm đượm tinh thần lãng mạn của một người nghệ sĩ chân chính. Lê Bá Dương sinh ngày 10/4/1953 tại thị trấn Thái Hòa, huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An, trong một gia đình trí thức nghệ thuật nghèo. Cha ông là NSND Lê Bá Tùng, một nghệ sĩ tuồng nổi tiếng ở miền Bắc trước năm 1975, dưới sự ảnh hưởng cha, bên cạnh tình yêu nồng nàn đối với quê hương đất nước, trong ông còn là sự gắn bó không rời với văn chương nghệ thuật. Nhìn ra được thời cuộc của đất nước, ông sớm quyết tâm nhập ngũ khi mới 15 tuổi (năm 1968) và được vào biên chế Đại đội 3, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 27 — mặt trận B5, trực tiếp tham gia chiến đấu ở đường 9, Quảng Trị. Cũng trong thời gian này, ông đã lập được nhiều thành tích khi trở thành Dũng sĩ diệt Mỹ cấp II khi mới 15 tuổi 49 ngày. Ngoài ra ông còn nhiều lần được trao tặng danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ, diệt máy bay, diệt cơ giới từ cấp III đến cấp ưu tú. Với tinh thần chiến đấu quả cảm, phong trào thi đua “Chốt chặt như Lê Bá Dương — Xung kích như Lê Bá Dương” lan rộng khắp mặt trận đường 9.
Dòng sông Thạch Hãn và bài thơ làm nên tên tuổi
Trong kí ức người lính, Thành cổ Quảng Trị, nơi diễn ra 81 ngày đêm chiến đấu quyết liệt giữ thành không chỉ ám ảnh tâm lí bởi tiếng bom đạn mà còn là những kỉ niệm sâu sắc thấm đẫm tình đồng đội. Chính điều ấy đã trở thành chất liệu cho ông làm nên những vần thơ sâu lắng, đủ sức rung cảm hàng triệu trái tim sau này.

Trong một trận chiến kinh hoàng cuối năm 1969, đại đội của ông từng có đến 67 người, song chỉ sau một loạt bom kinh hoàng dội xuống, chỉ còn 7 người sống sót. Cảnh đồng đội hy sinh cùng những lời trăn trối đầy tiếc nuối trong những phút cuối cùng, đã in hằn trong tâm trí ông và trong giây phút xúc động khi trở lại Quảng Trị sau 3 năm kết thúc chiến tranh, đi dọc các dòng sông Hiếu, sông Ô Lâu, và cuối cùng là sông Thạch Hãn để thả hoa tưởng nhớ đồng đội, ngắm nhìn những chiếc thuyền chèo trên dòng Thạch Hãn, ông bỗng nghĩ đến những người bạn đã nằm dưới đáy sông, và những vần thơ như tuôn trào theo dòng chảy của cảm xúc:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đò lên Thạch Hãn ơi… chèo nhẹ
Đáy sông còn đó bạn tôi nằm
Có tuổi hai mươi thành sóng nước
Vỗ yên bờ, mãi mãi ngàn năm.

Bài thơ này vốn có tựa gốc là Đò lên Thạch Hãn, về sau để phù hợp hơn nên được chỉnh sửa thành Lời người bên sông và khắc trên bia đá tại bến thả hoa hai bờ Thạch Hãn, trở thành khúc tráng ca hoà bình tưởng nhớ hàng triệu vong linh chiến sĩ đã chiến đấu anh dũng và nằm lại nơi đây.
Người lính trở về - sống và dấn thân
Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, ông trở về làm cán bộ ban tuyên giáo, tuyên huấn rồi sau đó theo đam mê trở thành nhà báo, nhiếp ảnh gia và nhà thơ. Ông từng chia sẻ rằng sáng tác nghệ thuật với mình, vốn “chỉ là một người lính đi qua thời trận mạc”, và tất cả những gì ông viết, chụp đều xuất phát từ trải nghiệm thực tế chiến tranh.
Việc ông trở lại Quảng Trị không chỉ là hành trình cho những tình cảm cá nhân mà còn là trách nhiệm với những người đã hy sinh, để họ “mãi hiện hữu trong những ngày vui của đất nước, được sưởi ấm bởi tình thân và tình đồng đội, được ôm ấp bởi đất nước mà họ đã dâng hiến tuổi trẻ.”

Chiến tranh đã lùi xa về quá khứ, nhưng ký ức về những ngày tháng lửa đạn không bao giờ phai mờ đối với những người đã sống qua nó. Câu chuyện của cựu chiến binh Lê Bá Dương là minh chứng sống cho một thời hoa lửa — nơi có những người đã sống, chiến đấu và nằm lại, có cả những trái tim vẫn đập để không ngừng nhắc nhớ cho thế hệ sau này về một quá khứ dẫu nhiều mất mát nhưng lẫy lừng của dân tộc. Hoà bình hôm nay chính là được vun đắp bởi tuổi trẻ và máu xương của người đi trước và được viết tiếp bởi những thế hệ tự hào mai sau.
Bài viết được sưu tầm, tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn.



