CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA LA VĂN CẦU – CÁNH TAY GỬI LẠI ĐÔNG KHÊ
Tác giả: Bùi Duy Mạnh
Đơn vị: KTPM K22A, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông
LỜI NÓI ĐẦU
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa vẫn còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam. Là một sinh viên được học tập trong hòa bình, tôi đến với lịch sử không chỉ qua những mốc thời gian trong sách vở, mà còn qua cuộc đời của những con người đã dành tuổi trẻ, máu và cả một phần thân thể của mình để bảo vệ Tổ quốc.
Trong số những câu chuyện ấy, chiến công của Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu tại cứ điểm Đông Khê luôn khiến tôi xúc động. Giữa làn đạn dữ dội, khi cánh tay phải bị thương gần đứt lìa, người chiến sĩ trẻ đã nhờ đồng đội chặt bỏ phần tay bị thương để tiếp tục ôm bộc phá tiến lên. Hành động ấy không chỉ mở đường cho đơn vị xung phong mà còn trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước, tình đồng đội và ý chí hoàn thành nhiệm vụ.
Bài viết này được xây dựng từ những tư liệu lịch sử đã được công bố, với mong muốn kể lại câu chuyện của người anh hùng bằng góc nhìn của một người trẻ hôm nay. Qua đó, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với thế hệ cha anh và tự nhắc mình phải sống có trách nhiệm hơn với quá khứ, hiện tại và tương lai của đất nước.
1. NGƯỜI CON CỦA MIỀN BIÊN CƯƠNG
La Văn Cầu là người dân tộc Tày, quê ở vùng đất Trùng Khánh, Cao Bằng – nơi núi rừng biên cương vừa hùng vĩ vừa từng chịu nhiều đau thương dưới ách thống trị của thực dân. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống nghèo khó và những cảnh áp bức mà người dân quê hương phải chịu đựng. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm hun đúc trong người thanh niên miền núi lòng căm thù giặc và khát vọng được góp sức giành lại tự do cho dân tộc.
Khi còn rất trẻ, ông tình nguyện gia nhập quân đội và trở thành chiến sĩ của Đại đội 671, Trung đoàn 174. Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là quãng thời gian vô cùng gian khổ. Bộ đội ta thiếu thốn từ vũ khí, lương thực đến thuốc men; nhiều trận đánh phải dựa vào lòng dũng cảm, sự sáng tạo và tinh thần đoàn kết của cán bộ, chiến sĩ. Trong hoàn cảnh ấy, La Văn Cầu luôn xung phong nhận những nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm.
Điều tạo nên sức mạnh của người chiến sĩ trẻ không nằm ở vóc dáng hay trang bị, mà ở niềm tin vào thắng lợi của cách mạng. Với ông, phía sau mỗi bước tiến là quê hương đang chờ ngày giải phóng, là đồng bào đang chịu khổ và là những người đồng đội đang cùng nhau chiến đấu. Tình yêu đất nước đã biến một người thanh niên bình dị thành người lính có ý chí phi thường.
2. ĐÔNG KHÊ – NƠI CÁNH TAY Ở LẠI
Tháng 9 năm 1950, quân ta mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông. Cứ điểm Đông Khê nằm trên tuyến đường số 4, có vị trí quan trọng trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp. Tiêu diệt được cứ điểm này sẽ tạo điều kiện phá thế bao vây, mở thông biên giới và đưa cuộc kháng chiến của dân tộc bước sang một giai đoạn mới.
Trong trận đánh, tổ bộc phá gồm năm chiến sĩ do La Văn Cầu phụ trách nhận nhiệm vụ phá hàng rào, tiêu diệt lô cốt đầu cầu và mở cửa cho bộ đội xung phong. Trước mặt họ là nhiều lớp hàng rào, bãi mìn cùng hỏa lực súng máy dày đặc. Mỗi mét đất tiến lên đều bị phủ kín bởi đạn, khói và tiếng nổ.
Khi những ống bộc phá bị hư hỏng, La Văn Cầu cùng đồng đội đã tìm cách tháo mìn của địch để tiếp tục phá hàng rào. Các chiến sĩ trong tổ lần lượt hy sinh hoặc bị thương, nhưng nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành. Trên vai La Văn Cầu khi ấy là khối bộc phá nặng khoảng mười hai ki-lô-gam – khối bộc phá phải được đặt đúng vị trí để phá lô cốt, nếu không, cửa mở sẽ bị chặn lại và cả đợt tiến công có thể gặp tổn thất lớn.
Giữa lúc đang tiến lên, một loạt đạn địch bắn trúng khiến mặt ông bị thương và cánh tay phải bị gãy nát, gần như đứt lìa. Máu chảy nhiều, cánh tay lủng lẳng làm ông không thể tiếp tục di chuyển. Trong hoàn cảnh ấy, một người bình thường có thể đã kiệt sức hoặc buộc phải rời trận địa. Nhưng La Văn Cầu chỉ nghĩ đến nhiệm vụ và những đồng đội đang chờ phía sau.
Ông đề nghị Tiểu đội trưởng Nông Văn Pheo chặt bỏ phần cánh tay bị thương để khỏi vướng. Đó là một quyết định khiến người đọc hôm nay vẫn phải lặng đi. Không có phòng phẫu thuật, không có thuốc gây mê, chỉ có chiến trường và từng giây phút sinh tử. Nỗi đau thể xác chắc chắn khủng khiếp, nhưng ý chí hoàn thành nhiệm vụ còn mạnh hơn nỗi đau ấy.
Sau khi được băng bó tạm thời, người chiến sĩ chỉ còn một tay vẫn tiếp tục ôm khối bộc phá lao về phía lô cốt. Ông đưa bộc phá vào vị trí, phá hủy mục tiêu và mở đường cho đồng đội xung phong. Cứ điểm Đông Khê sau đó bị quân ta tiêu diệt, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Chiến dịch Biên giới.
Cánh tay phải của La Văn Cầu đã ở lại chiến trường. Nhưng từ chính sự mất mát ấy, một hình tượng anh hùng được khắc sâu vào ký ức dân tộc. Đó không phải sự hy sinh mù quáng, mà là lựa chọn có ý thức của một người lính đặt vận mệnh của đơn vị và Tổ quốc lên trên sự an toàn của bản thân.
3. NGƯỜI ANH HÙNG SAU KHÓI LỬA
Sau trận Đông Khê, La Văn Cầu được đưa về điều trị. Thương tật khiến cuộc sống của ông mãi mãi thay đổi, nhưng không thể làm giảm ý chí cống hiến. Tháng 5 năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông là một trong những người đầu tiên được trao tặng danh hiệu cao quý này.
Điều đáng kính trọng là sau chiến công, ông không coi mình là một con người đặc biệt. Trong nhiều cuộc gặp gỡ, ông luôn nhắc đến đồng đội, những người đã cùng chiến đấu và có người đã mãi mãi nằm lại. Ông hiểu rằng một chiến thắng không bao giờ được tạo nên bởi riêng một cá nhân. Phía sau người anh hùng là sức mạnh của tập thể, của nhân dân và của cả dân tộc đang đứng lên giành độc lập.
Dù chỉ còn một cánh tay, ông vẫn tiếp tục học tập và công tác trong quân đội, tham gia công tác tuyên truyền, giáo dục truyền thống và gặp gỡ nhiều thế hệ thanh thiếu niên, chiến sĩ trẻ. Trong bộ quân phục giản dị, ông kể lại câu chuyện Đông Khê không phải để được ca ngợi, mà để người nghe hiểu giá trị của hòa bình và trách nhiệm đối với đất nước.
Ngày 24 tháng 6 năm 2026, Đại tá La Văn Cầu từ trần. Người chiến sĩ của Đông Khê đã khép lại hành trình cuộc đời, nhưng câu chuyện về ông không khép lại. Sự ra đi ấy càng nhắc chúng ta rằng những nhân chứng của một thời lịch sử đang dần rời xa, vì vậy việc lưu giữ, xác minh và lan tỏa ký ức của họ là trách nhiệm cấp thiết của thế hệ hôm nay.
4. NGỌN LỬA ĐƯỢC TRAO CHO NGƯỜI TRẺ HÔM NAY
Thế hệ chúng tôi được sinh ra trong hòa bình. Chúng tôi không phải nghe tiếng bom rơi, không phải hành quân trong đêm tối và không phải đứng trước lựa chọn sinh tử như người chiến sĩ La Văn Cầu năm xưa. Tuy nhiên, hòa bình không có nghĩa là được phép quên những người đã tạo nên hòa bình.
Câu chuyện tại Đông Khê giúp tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ là những con số khô cứng. Đằng sau mỗi chiến dịch, mỗi chiến thắng là tuổi trẻ, ước mơ và cuộc đời của hàng vạn con người. Có người đã hy sinh, có người trở về với thương tật, nhưng tất cả đều chung một niềm tin rằng đất nước nhất định phải độc lập.
Ngày nay, lòng yêu nước của sinh viên không được đo bằng những lời nói lớn lao, mà trước hết được thể hiện qua thái độ học tập và cách sống. Đó là sự trung thực trong thi cử, nghiêm túc trong nghiên cứu, biết chịu trách nhiệm với công việc, biết giúp đỡ cộng đồng và dám vượt qua khó khăn. Khi gặp một bài toán khó, một dự án thất bại hay một giai đoạn mất phương hướng, tinh thần không lùi bước của La Văn Cầu nhắc chúng tôi phải kiên trì hơn thay vì dễ dàng bỏ cuộc.
Là sinh viên của Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, chúng tôi còn có một lợi thế và cũng là một trách nhiệm riêng: sử dụng công nghệ để gìn giữ ký ức lịch sử. Một cuộc phỏng vấn được ghi âm rõ ràng, một video được dựng cẩn trọng, một kho dữ liệu số có nguồn kiểm chứng hay một mã QR dẫn tới câu chuyện của nhân chứng đều có thể giúp lịch sử đến gần hơn với người trẻ.
Công nghệ thay đổi từng ngày, nhưng nếu chỉ chạy theo cái mới mà quên đi cội nguồn, chúng ta sẽ đánh mất điểm tựa tinh thần của mình. Ngược lại, khi lịch sử được kể bằng những hình thức hiện đại, chân thực và dễ tiếp cận, các câu chuyện của cha anh sẽ không nằm yên trong sách mà có thể sống động trên từng màn hình, lớp học và không gian công cộng.
Tôi nghĩ giá trị lớn nhất của câu chuyện La Văn Cầu không phải là khiến người trẻ cảm thấy mình nhỏ bé trước một hành động phi thường. Câu chuyện ấy thôi thúc mỗi chúng ta tìm ra phần trách nhiệm của mình trong đời sống hôm nay. Chúng ta có thể không phải ôm bộc phá lao vào lô cốt, nhưng phải có đủ bản lĩnh để bảo vệ điều đúng, đủ kiên trì để theo đuổi mục tiêu tốt đẹp và đủ trách nhiệm để đặt lợi ích chung lên trên sự thuận tiện của bản thân.
LỜI KẾT
Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua kể từ trận Đông Khê. Khói lửa chiến tranh đã tan, những hố bom đã được lấp đầy và cuộc sống mới đang tiếp tục trên miền biên cương. Nhưng hình ảnh người chiến sĩ trẻ với một cánh tay ôm bộc phá tiến về phía trước vẫn còn nguyên sức lay động.
Cánh tay ông gửi lại Đông Khê để đồng đội có thêm một con đường tiến lên. Còn ngọn lửa yêu nước, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm, ông gửi lại cho những thế hệ sinh ra sau chiến tranh.
Đối với tôi, “Câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Đó là lời nhắc của lịch sử dành cho hiện tại: hòa bình phải được trân trọng bằng hành động, lòng biết ơn phải được thể hiện bằng cách sống và tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết gắn ước mơ của mình với sự phát triển của quê hương, đất nước.
Người anh hùng có thể đã đi xa, nhưng tinh thần của người anh hùng vẫn còn ở lại. Cánh tay ông nằm lại nơi Đông Khê; ngọn lửa từ trái tim ông sẽ còn cháy mãi trong lòng các thế hệ Việt Nam.
NGUỒN TƯ LIỆU THAM KHẢO
1. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu từ trần”, đăng ngày 25/6/2026.
2. Báo Quân đội nhân dân, “Anh hùng La Văn Cầu – Trái tim còn đập còn chiến đấu”, đăng ngày 29/5/2026.
3. Báo Quân đội nhân dân, “Anh hùng Quân đội La Văn Cầu – tấm gương ngời sáng”, đăng ngày 26/6/2026.
4. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tư liệu về trận Đông Khê và Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950.
#cauchuyenthoihoalua #TuhaoVietNam



