CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA LA VĂN CẦU -KHÚC TRÁNG CA CỦA CÁNH TAY CHẶT ĐỨT ĐỂ TỔ QUỐC BAY LÊN
Tác giả: Trần Tiến Đạt
Đơn vị: K23 – KTPM K23C, Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin &Truyền Thông
Thái Nguyên
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa vẫn còn
nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là một sinh viên đại học,
được học tập trong hòa bình, em đến với lịch sử không chỉ bằng tri thức sách vở mà còn bằng
nhu cầu lắng nghe, thấu hiểu và đối thoại với quá khứ. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”
chính là cơ hội để em nhìn lại những con người đã làm nên lịch sử bằng cả cuộc đời và sự hy
sinh thầm lặng của mình.
Bài viết này xoay quanh anh hùng La Văn Cầu – người chiến sĩ đã nhờ đồng đội chặt đứt
cánh tay bị thương của mình để tiếp tục ôm bộc phá xông lên phá đồn địch trong chiến dịch
Biên giới thu đông 1950. Ông như một điểm tựa để tái hiện không khí chiến tranh khốc liệt,
đồng thời khắc họa vẻ đẹp cao cả của con người Việt Nam trong những năm tháng cam go
nhất của dân tộc. Qua câu chuyện ấy, em mong muốn không chỉ kể lại một sự kiện lịch sử,
mà còn gửi gắm những suy ngẫm cá nhân về trách nhiệm, lòng biết ơn và cách sống của
người trẻ trong thời bình.
Viết về La Văn Cầu, với em, là một hành trình trở về nguồn cội tinh thần. Đó là hành trình để
em tự nhắc mình rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên, mà được đánh đổi bằng
máu xương và cả những phần thân thể gửi lại chiến trường của biết bao thế hệ đi trước. Từ
câu chuyện thời hoa lửa ấy, em hy vọng bài viết có thể chạm tới cảm xúc của người đọc và
góp thêm một tiếng nói nhỏ bé trong việc gìn giữ, lan tỏa những giá trị bền vững của lịch sử
dân tộc.
I. Từ sương núi Cao Bằng đến hình hài một nhân cách
Có những con người không để lại dấu ấn bằng diễn ngôn hay khẩu hiệu, mà bằng chính cách
họ sống âm thầm và cách họ vượt qua những giới hạn đau đớn thể xác vì đại cục. La Văn Cầu
là một con người như thế. Ông sinh năm 1931 (tên thật là Sầm Phúc Hướng), tại xã Quang
2
Trọng, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng – nơi núi đá dựng đứng như thành lũy, nơi mây
sương quẩn quanh đời người từ thuở lọt lòng.
Tuổi thơ của La Văn Cầu lớn lên trong cái nghèo truyền kiếp của đồng bào dân tộc Tày, trong
những mùa ngô lép hạt, những bữa cơm độn sắn, và cả trong nỗi nhục mất nước âm ỉ như
than hồng dưới tro dưới ách thực dân, phong kiến. Núi rừng Cao Bằng không chỉ cho ông sức
vóc bền bỉ mà còn dạy ông cách im lặng chịu đựng, cách đứng vững trước gió sương, và quan
trọng hơn cả: cách yêu quê hương bằng bản năng tự nhiên nhất.
Ở La Văn Cầu, ta không thấy hình ảnh một con người được trau chuốt bằng chữ nghĩa, mà là
một nhân cách được đẽo gọt bởi đời sống và lòng căm thù giặc sâu sắc. Chính sự bình dị,
kiên cường ấy lại là mạch nguồn sâu xa nuôi dưỡng một hành động anh hùng chấn động sau
này.
II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người lính bắt đầu từ lòng dân
Cách mạng Tháng Tám thành công chưa lâu, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta.
Tiếng súng chiến tranh vang lên, không chỉ ở chiến trường mà vọng tới từng bản làng heo hút
nơi biên cương Tổ quốc. Với La Văn Cầu, đó không phải là câu chuyện xa xôi của thời cuộc,
mà là lời gọi trực tiếp của non sông.
Năm 1948, khi mới 17 tuổi, ông tình nguyện nhập ngũ, rời núi rừng quen thuộc để bước vào
đời sống người lính, trở thành chiến sĩ thuộc Trung đoàn 174, Đại đoàn 316. Trong quân đội,
La Văn Cầu không nổi bật bởi những lời phát biểu hùng hồn. Ông lặng lẽ như chính quê
hương mình, nhưng lại là người luôn đi đầu trong gian khó: vượt qua mọi bài tập huấn luyện
nghiêm khắc, gùi đạn, đào công sự, giữ chốt giữa mưa rừng và sẵn sàng nhận những nhiệm
vụ nguy hiểm nhất là ôm bộc phá mở đường.
Đồng đội thường kể rằng, La Văn Cầu ít nói, nhưng ánh mắt thì luôn sáng. Đó là ánh mắt của
người đã chọn con đường không quay đầu – con đường đặt Tổ quốc lên trên sự sống riêng
mình.
III. Những năm tháng lửa thử vàng: Chiến tranh và sự trưởng thành của một
con người
Chiến trường biên giới những năm đầu thập kỷ 1950 là nơi thử thách ý chí của mỗi người
lính. Địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, địch mạnh về hỏa lực, mỗi bước tiến để giải
phóng và thông đường liên lạc quốc tế đều phải đánh đổi bằng mồ hôi và máu.
Trong hoàn cảnh ấy, La Văn Cầu hiện lên như một điểm tựa âm thầm của đơn vị. Ông không
chỉ chiến đấu bằng súng đạn, mà còn bằng tinh thần trách nhiệm và tình đồng đội sâu nặng.
Trải qua nhiều trận đánh thử lửa tại đường số 4, ông đã tham gia chiến đấu 29 trận, luôn hoàn
thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Nhiều lần đối mặt với hiểm nguy, ông vẫn xin ở lại tuyến
đầu, bởi với ông, rời trận địa khi nhiệm vụ giải phóng quê hương chưa thành là một điều
không trọn vẹn.
Chiến tranh đã lấy đi của ông tuổi trẻ bình thường, nhưng cũng chính chiến tranh đã bộc lộ
trọn vẹn vẻ đẹp con người ông: kiên cường, nhẫn nại và sẵn sàng hiến dâng.
3
IV. Khoảnh khắc bất tử: Khúc tráng ca của cánh tay chặt đứt
Ngày 16 tháng 9 năm 1950. Chiến dịch Biên giới bùng nổ với trận đánh mở màn tại cứ điểm
Đông Khê. Khói súng đặc quánh, đất đá bật tung dưới làn đạn dày đặc và pháo hỏa lực tàn
khốc của quân địch từ các lô cốt kiên cố cố thủ. Trận đánh diễn ra trong thế giằng co quyết
liệt, đơn vị của La Văn Cầu bị thương vong nhiều dưới làn đạn dày đặc.
Đội bộc phá của ta – hỏa lực then chốt để phá hàng rào mở đường cho đại quân xung phong –
cần phá sập lô cốt số 3 của địch. Nhưng giữa lúc ác liệt nhất, khi đang ôm quả bộc phá nặng
12kg xông lên, La Văn Cầu bị trúng đạn. Một viên đạn bắn gãy nát cánh tay phải, và một
mảnh đạn khác găm vào má phải khiến ông ngất đi. trong khoảnh khắc ngắn ngủi khi tỉnh lại,
sự sống và cái chết chỉ cách nhau một ý nghĩ.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, La Văn Cầu không chờ một mệnh lệnh nào từ bên ngoài.
Quyết định đến từ bên trong ông, nhanh như bản năng nhưng vững vàng như một niềm tin đã
được hun đúc từ rất lâu. Cánh tay phải dập nát, lủng lẳng cản trở bước tiến. Nghĩ đến đồng
đội đang ngã xuống, nghĩ đến nhiệm vụ chưa hoàn thành, ông đã đưa ra một quyết định phi
thường: Nhờ người đồng đội là Nông Văn Thêu dùng lưỡi mác chặt đứt lìa cánh tay bị
thương của mình để bớt vướng víu.
Nỗi đau thấu xương thịt xé rách màn đêm, nhưng tiếng ông vang lên, dứt khoát và bình thản
đến lạ lùng. Bằng cánh tay trái còn lại và sức lực kiên cường cuối cùng, ông ghì chặt quả bộc
phá 12kg, lết qua làn đạn, lao thẳng vào lô cốt địch và giật kíp nổ. Tiếng nổ vang trời xé
toang boong-ke địch, mở đường máu cho đơn vị xông lên tiêu diệt toàn bộ cứ điểm Đông
Khê. Khi trận địa được giữ vững, La Văn Cầu ngất đi vì mất máu, nhưng ông đã chiến đấu
cho đến khi non sông có được điểm tựa vững chắc để đứng thẳng.
V. Ánh nhìn của người ở lại: Sự im lặng nặng hơn tiếng súng
Sau trận đánh, chiến trường lặng đi một cách khác thường, như thể chính núi rừng cũng nín
thở trước sự khốc liệt và tinh thần thép vừa diễn ra. Khi tiếng súng Đông Khê dứt hẳn, hình
ảnh chiến sĩ La Văn Cầu với cánh tay cụt máu nhuộm đỏ màu áo, mỉm cười khi thấy đồn địch
bị san phẳng đã khắc sâu vào tâm khảm của từng người lính hiện diện tại trận địa hôm đó.
Những người đồng đội đứng quanh ông trong trạm quân y. Có người nắm chặt đôi bàn tay
rớm máu, có người cúi đầu rơi lệ vì cảm phục. Họ hiểu rằng, nếu không có sự hy sinh một
phần xương máu và ý chí sắt đá của ông để phá cái lô cốt định mệnh ấy, có lẽ hôm nay sẽ có
nhiều người không còn đứng ở đây, và cục diện chiến dịch đã rẽ sang một hướng khác.
Trong ký ức của họ, hình ảnh La Văn Cầu từ giây phút ấy không còn là một cá nhân, mà trở
thành biểu tượng. Một biểu tượng về một tinh thần "thép", không được tạc bằng đá, mà được
khắc sâu trong tâm trí bằng máu, bằng nỗi đau thể xác đã bị khuất phục trước lòng yêu nước
vĩ đại.
VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Hành động chặt tay ôm bộc phá của La Văn Cầu, xét đến cùng, không chỉ mang ý nghĩa
chiến thuật trong phạm vi một trận đánh đồn Đông Khê, mà còn mang chiều sâu đạo đức và
giá trị tinh thần vượt ra ngoài không gian chiến hào. Nó là sự kết tinh cao độ của tinh thần
“quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” – tinh thần biến những con người bình thường bằng xương
4
bằng thịt thành những "bức tường thép" làm nên sức mạnh phi thường của dân tộc Việt Nam
trong thế kỷ XX.
Năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, La Văn
Cầu vinh dự là một trong 7 chiến sĩ đầu tiên được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực
lượng vũ trang nhân dân. Nhưng hơn cả danh hiệu, cái tên La Văn Cầu đã trở thành thước đo
ý chí của người lính cách mạng: một tinh thần dũng cảm vô song, vượt qua mọi giới hạn đau
đớn cá nhân vì độc lập, tự do của dân tộc.
VII. Dư âm lịch sử: Khi một cánh tay gửi lại nâng đỡ cả non sông
Nhiều năm đã trôi qua kể từ những ngày máu lửa năm 1950, lớp bụi thời gian có thể phủ mờ
nhiều dấu vết chiến tranh, nhưng không thể che lấp hình ảnh người chiến sĩ đã gửi lại một
phần thân thể để làm điểm tựa cho lịch sử. Chiến tranh đã lùi xa, đất nước bước vào những
chặng đường mới. Nhưng mỗi lần nhắc đến hình ảnh người anh hùng ôm bộc phá bằng một
cánh tay, lòng người lại lặng đi vì kính cẩn.
Bởi đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là câu hỏi dành cho hiện tại: chúng ta sẽ
sống như thế nào cho xứng đáng với những con người đã để lại xương máu của mình để làm
điểm tựa cho Tổ quốc hôm nay?
VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, có những chiến công rực rỡ được ghi lại bằng chiến thắng
và con số. Nhưng cũng có những chiến công được ghi bằng thân phận con người, bằng một
khoảnh khắc lựa chọn giữa sự vẹn toàn của bản thân và sự sống còn của đồng đội, của chiến
dịch. La Văn Cầu thuộc về loại chiến công thứ hai – phi thường, chấn động, đầy ám ảnh và
bền bỉ cùng thời gian.
Khi ông quyết định chặt đứt cánh tay để tiếp tục ôm bộc phá, đó không chỉ là một hành động
dũng cảm trong khoảnh khắc sinh tử, mà là sự kết tinh cao nhất của lòng yêu nước và ý thức
trách nhiệm của người lính cách mạng. Một phần thân thể gửi lại chiến hào để giữ vững
hướng tiến công. Một cái tôi cúi xuống để non sông có thể đứng thẳng. Trong giây phút ấy,
La Văn Cầu không chỉ chiến đấu cho đơn vị mình, mà còn cho tương lai của cả dân tộc.
Với tư cách là người học lịch sử hôm nay, khi đặt bút viết về người anh hùng La Văn Cầu, tôi
không khỏi tự hỏi: trong thời bình, khi không còn bom đạn, chúng ta sẽ sống như thế nào cho
xứng đáng với những con người đã hiến dâng xương máu làm điểm tựa cho Tổ quốc? Có lẽ,
không phải ai cũng được đứng trước những lựa chọn lớn lao như ông, nhưng mỗi người đều
có thể bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ: sống có trách nhiệm hơn, kiên cường vượt qua những
khó khăn nghịch cảnh cá nhân, biết nghĩ cho người khác hơn, và biết đặt lợi ích chung lên
trên sự ích kỷ của bản thân.
Hình ảnh Anh hùng La Văn Cầu chặt tay ôm bộc phá vì thế không chỉ thuộc về lịch sử, mà
còn trở thành một lời nhắc nhở thầm lặng đối với mỗi chúng ta hôm nay. Lịch sử không yêu
cầu chúng ta phải hy sinh xương máu như những người đi trước, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng
ta phải sống xứng đáng với sự hy sinh ấy.
5
Và chính trong sự tự vấn đó, hình ảnh người chiến sĩ năm xưa vẫn tiếp tục sống – không
những chỉ trong sách vở, mà còn là tiếng gọi biết ơn trong sâu thẳm lương tri của mỗi thế hệ
người Việt.
Anh hùng La Văn Cầu
*NGUỒN TÀI LIỆU:
Hình ảnh “Anh hùng La Văn Cầu”: Tư liệu Báo Quân đội nhân dân / Bảo tàng Lịch sử
Quân sự Việt Nam.



