CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA - Lê Xuân Quyết
Mỗi con người đi qua cuộc chiến đều mang trong mình một vết cắt của thời gian. Có những vết cắt đã lành sẹo trên da thịt nhưng cũng có những vết cắt mãi mãi hằn sâu vào tâm tưởng trở thành một phần máu thịt, một vùng ký ức thiêng liêng mà mỗi khi chạm vào, tiếng súng, tiếng bom và cả tiếng đồng đội năm nào lại dội về vẹn nguyên. Với ông tôi – người lính pháo cao xạ Lê Xuân Quyết (sinh năm 1952), thời hoa lửa của ông không nằm trong những trang sách giáo khoa bóng bẩy mà nó nằm ở mảnh đất Lộc Thanh (Thanh Hóa), ở vệt nắng cháy lòng Quảng Bình và đỉnh điểm là những tọa độ chết dọc Đường 9 Nam Lào khói lửa năm 1971.
Tháng 4 năm 1970, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go, khốc liệt nhất, chàng trai trẻ Lê Xuân Quyết đã gác lại những ước mơ thanh xuân để nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Hành trang rời quê hương ngày ấy chẳng có gì ngoài một trái tim rực cháy và lý tưởng thanh thuần của một thế hệ “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Điểm dừng chân đầu tiên của ông là binh chủng pháo binh. Những ngày tháng huấn luyện gian khổ tại Lộc Thanh-Thanh Hóa đã tôi luyện nên ý chí sắt đá của người chiến sĩ, trước khi ông chính thức hành quân vào chiến trường Quảng Bình – nơi được mệnh danh là "tuyến lửa" đầu cầu miền Nam.
Tại đây, ông được biên chế vào Trung đoàn Cao xạ 591 – một đơn vị anh hùng, có nhiệm vụ bảo vệ bầu trời và các tuyến đường chiến lược dưới sự chỉ huy của Thiếu tá Trung đoàn trưởng Lê Văn Lẫm (quê Nghệ An). Ban đầu, với tác phong nhanh nhẹn và sự tin cậy, ông Quyết được giao làm nhiệm vụ cảnh vệ, rồi trực tiếp bảo vệ ông Phạm Lâm – vị Chính ủy đáng kính của Ủy ban. Thế nhưng, máu nóng của tuổi trẻ và khát vọng được đối mặt trực diện với quân thù đã đưa người lính trẻ Lê Xuân Quyết bước vào một nhiệm vụ cam go hơn: Công tác trinh sát trận địa.
Năm 1971, Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào bùng nổ. Bản đồ quân sự thế giới gọi đó là một chiến dịch xoay chuyển cục diện, còn với những người lính trực tiếp cầm súng, đó là một chảo lửa không có lối lùi. Ngày 27 tháng 3 năm 1971, trong một trận đánh ác liệt tại cao điểm 307 dọc Đường 9, ông bị thương bên trái cơ thể. Sau một thời gian ngắn lui về tuyến sau ăn dưỡng tại Hạ Trạch, vết thương chưa kịp lành hẳn, người lính trẻ ấy lại kiên quyết từ Trung đoàn 5 xin trở về Trung đoàn 48 để tiếp tục lao vào chiến trường Quảng Trị đầy huyết lệ.
Trong suốt cuộc đời binh nghiệp, ký ức kinh hoàng và cũng huy hoàng nhất của ông chính là khoảnh khắc đối đầu với "siêu pháo đài bay" B-52 của đế quốc Mỹ. Đó là một ngày định mệnh năm 1971, ông nhận nhiệm vụ đi trinh sát các bãi bom B-52 và tọa độ đặt trận pháo cùng các ban tác chiến và ông Cục phó Cục Cao xạ (một vị Trung tá dạn dày kinh nghiệm). Đi qua những vùng đất bị cày xới, ông mới hiểu thế nào là sự tàn khốc tận cùng của chiến tranh hủy diệt. Quả bom đầu tiên dội xuống. Mặt đất rung chuyển như một cơn địa chấn kinh hoàng. Tiếng nổ dữ dội dứt hết dây thông tin liên lạc – mạch máu của toàn chiến dịch. Trong thời khắc sinh tử ấy, mật lệnh từ cấp trên truyền xuống: Chỉ còn 30 đến 60 phút nữa, B-52 sẽ tiếp tục rải thảm đợt hai thẳng vào tọa độ của trạm xá Trung đoàn 591. Nơi ấy đang có hàng trăm thương binh, y bác sĩ đang điều trị. Điện thoại quay dây bấy giờ đã tê liệt hoàn toàn. Nếu không nối lại được đường dây để thông báo rút quân, trạm xá sẽ biến thành một nấm mồ tập thể.
Không một chút do dự, bằng kinh nghiệm trinh sát trận địa dày dặn, ông Quyết tình nguyện lao ra khỏi hầm, băng qua làn mưa bom bão đạn để nối lại đường dây điện thoại. Bầu trời đen kịt, khói bom mù mịt, đất đá bắn lên tung tóe. Một quả bom rải thảm rơi sượt qua, rồi quả thứ hai lao thẳng xuống ngay sát vị trí ông nằm. Ông kể, khoảnh khắc ấy khoảng cách giữa sự sống và cái chết chỉ tính bằng mét. Không có một tiếng nổ long trời lở đất như người ta tưởng tượng, mà chỉ là một tiếng "bép" khô khốc, xé toạc không gian. Khói bom đen ngỏm, đặc quánh bao trùm lấy tất cả, che khuất hoàn toàn tầm nhìn. Theo phản xạ của một người lính trinh sát, ông lăn ngay xuống một hố bom cũ. Đất cát xung quanh lúc bấy giờ vừa bị bom cày xới nóng rực như một lò than, phả thẳng vào da thịt đau rát, nhưng ông vẫn phải nằm im chịu trận. B-52 tiếp tục rải thảm vệt dài ra xa dần. Ông thoát chết trong gang tấc.
Khi đợt bom dứt, ông tỉnh dậy, đầu óc choáng váng, tai ù đi không còn nghe rõ (vết thương ở tai ấy theo ông đến tận thời bình). Nhưng nhiệm vụ đã hoàn thành, mạch máu thông tin được nối liền, trạm xá Trung đoàn 591 được bảo toàn. Bước chân ông lại vội vã chạy xuống trạm xá để cùng các y bác sĩ chích thuốc, băng bó cho những người đồng đội vừa bị thương. Lúc đó, trời Quảng Trị khói bom dần tản, cuộc chiến đã đi về những ngày cuối cùng...
Giờ đây, khi những năm tháng thanh xuân gieo neo nơi bom đạn đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, người lính trinh sát cao xạ Lê Xuân Quyết năm xưa đã là một người ông tóc bạc trắng, an yên bên con cháu. Những câu chuyện của ông được kể lại bằng chất giọng trầm khàn, đôi chỗ đứt quãng vì những khoảng lặng ký ức, không hoa mỹ nhưng lại mang sức nặng của một chứng nhân lịch sử. Vết thương ở tai hay những vết sẹo trên thân thể ông không phải là tàn tích của nỗi đau, mà là những "huân chương" vô hình của một thời đại anh hùng.
Câu chuyện thời hoa lửa của ông Lê Xuân Quyết đã nhắc nhở chúng tôi – thế hệ được sinh ra và lớn lên dưới bầu trời hòa bình về cái giá của độc lập, tự do. Hạnh phúc ngày hôm nay được đánh đổi bằng máu, bằng tai, bằng cả thanh xuân của những chàng trai tuổi mười tám đôi mươi như ông ngày ấy. Giọng kể của ông, ký ức của ông sẽ mãi là ngọn lửa thiêng liêng truyền qua các thế hệ, để chúng tôi biết sống xứng đáng, biết trân trọng và tự hào về hai tiếng: TỔ QUỐC.


