CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: LỜI HỨA DƯỚI TÁN RỪNG TRƯỜNG SƠN
Tháng 4 năm 1972, giữa cái nắng như đổ lửa và bom đạn gầm rú ngày đêm dọc tuyến đường Trường Sơn, tiểu đội của trung sĩ Nguyễn Văn Hùng nhận nhiệm vụ giữ vững trọng điểm giao thông – một "tọa độ chết" mà máy bay địch điên cuồng oanh tạc nhằm cắt đứt mạch máu giao thông chi viện cho chiến trường miền Nam.
Đêm hôm đó, trước giờ xuất phát ra mặt đường san lấp hố bom, năm người lính trẻ ngồi quây quần bên chiếc võng rách, chia nhau từng ngụm nước nhạt từ chiếc bình tông. Hùng, người tiểu đội trưởng mới tròn đôi mươi, nhìn đồng đội rồi khẽ nói: "Trận này ác liệt lắm. Nếu đứa nào không may nằm lại đại ngàn, anh em còn sống phải thay phần nó viết tiếp lá thư về thăm gia đình và đi hết con đường giải phóng."
Sáng hôm sau, trận bom bải hoải trút xuống. Đất đá tung trời, khói mịt mù che khuất cả ánh mặt trời. Sau tiếng hú của gầm rít máy bay, tiểu đội thương vong nặng. Hùng bị thương ở vai, máu thấm đẫm vạt áo trận, nhưng vừa gượng dậy, anh đã thấy đồng đội mình là cậu lính trẻ tên Nam bị vùi lấp dưới một khối đất lớn cạnh chiếc xe vận tải đang cháy dở.
Bất chấp hiểm nguy khi bom chậm nổ có thể phát tác bất cứ lúc nào, Hùng lao tới, bới từng tảng đất bằng đôi tay trần tứa máu để kéo Nam ra ngoài. Trong khoảnh khắc ranh giới giữa sự sống và cái chết cận kề, Nam thều thào nắm chặt tay người tiểu đội trưởng: "Em... em không sợ chết, chỉ tiếc chưa được nhìn thấy ngày thống nhất...". Hùng nghẹn ngào ôm chặt lấy đồng đội, đôi mắt đỏ ngầu quệt ngang giọt mồ hôi và nước mắt: "Cố lên em! Anh hứa, chúng ta nhất định sẽ cùng nhau đi đến ngày chiến thắng!"
Bằng ý chí phi thường và sự che chở của tình đồng đội, họ đã vượt qua những năm tháng khốc liệt ấy. Hòa bình lập lại, những người lính sống sót trở về với những vết thương trên cơ thể và cả những ký ức không bao giờ phai mờ về một thời hoa lửa.
Câu chuyện ấy không chỉ là lịch sử, mà còn là minh chứng thiêng liêng về một thế hệ đã hiến dâng tuổi thanh xuân đẹp đẽ nhất cho độc lập, tự do của Tổ quốc.



