Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: MẠCH MÁU TRONG LÒNG ĐẤT

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: MẠCH MÁU TRONG LÒNG ĐẤT * Nhân chứng lịch sử: Bác Lê Xuân Tùng (Cựu chiến sĩ thông tin thuộc Đại đội 2, Tiểu đoàn 13, Sư đoàn 325 - người giữ đường dây thông tin liên lạc tại mặt trận Quảng Trị năm 1972). * Mô tả ngắn: Trong cơn mưa bom bão đạn rải thảm xuống bờ Bắc sông Thạch Hãn, người chiến sĩ thông tin mươi chín tuổi đã không ngần ngại lao ra khỏi hầm, dùng chính thân mình và hàm răng để nối lại đường dây cáp đứt, giữ vững "mạch máu" chỉ huy cho toàn mặt trận.

Thanh Hóa16/09/2026Đoàn xã Hải Lựu (Đoàn xã Hải Lựu)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: MẠCH MÁU TRONG LÒNG ĐẤT

* Nhân chứng lịch sử: Bác Lê Xuân Tùng (Cựu chiến sĩ thông tin thuộc Đại đội 2, Tiểu đoàn 13, Sư đoàn 325 - người giữ đường dây thông tin liên lạc tại mặt trận Quảng Trị năm 1972).

* Mô tả ngắn: Trong cơn mưa bom bão đạn rải thảm xuống bờ Bắc sông Thạch Hãn, người chiến sĩ thông tin mươi chín tuổi đã không ngần ngại lao ra khỏi hầm, dùng chính thân mình và hàm răng để nối lại đường dây cáp đứt, giữ vững "mạch máu" chỉ huy cho toàn mặt trận.

Những ngày tháng 8 năm 1972, trận địa Quảng Trị bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Tiếng pháo gầm hú không ngơi nghỉ, từng trận địa bị cày đi xới lại khiến đất đá tơi tả như cám. Giữa chảo lửa ấy, đường dây thông tin hữu tuyến — mạch máu nối liền Ban Chỉ huy Sư đoàn với các tiểu đoàn chiến đấu ngoài vây đồn — liên tục bị đứt do mảnh bom và pháo cày.

Bác Lê Xuân Tùng khi ấy mới 19 tuổi, lưng đeo cuộn dây cáp dã chiến, tay lăm lăm chiếc kìm vặn và con dao găm. Nhiệm vụ của bác là "sống bám dây, chết không rời máy". hễ máy điện thoại đổ chuông tè tè báo mất tín hiệu là phải lao ra khỏi hầm ngầm bất kể ngày đêm, lần theo vệt dây để tìm chỗ đứt.

Đêm 22 tháng 8, đợt pháo hạm từ biển dội vào dữ dội làm đứt đứt tuyến cáp vượt sông. Mất liên lạc, Sở chỉ huy không thể nhận báo cáo tình hình trận địa cũng như phát lệnh chi viện cho lực lượng phía trong. Bác Tùng lập tức nhận lệnh rời hầm.

Sương đêm lạnh ngắt hòa lẫn mùi khói đạn hăng nồng. Bác Tùng men theo triền bờ đê, hai tay mò mẫm từng mét dây cáp trong bùn đất tơi tả. Đạn pháo sáng lập lòe trên bầu trời, từng chùm pháo cầm chừng nổ rầm rập xung quanh. Sau hơn hai mươi phút bò trườn dưới làn đạn, bác phát hiện ra đoạn dây bị mảnh pháo cắt đứt đôi, hai đầu cáp văng xa nhau cả sải tay.

Đáng nói, cuộn dây dự trữ mang theo trên lưng đã bị một mảnh pháo gạt gãy từ trước, không còn đủ đoạn nối. Trong khi đó, tiếng đạn pháo địch đang dồn dập dội về phía hầm chỉ huy, thời gian tính bằng từng giây.

Không một phút đắn đo, bác Tùng kéo hai đầu dây đồng bị tước vỏ ra, dồn sức ghì chặt hai đầu dây lại rồi... dùng răng cắn chặt lấy hai lõi đồng để tạo dòng điện nối liền mạch.

Một luồng điện nhẹ từ máy quay tay chạy qua làm lưỡi bác tê dại, nhưng ngay lập tức qua tai nghe dã chiến đeo bên hông, tiếng của Chính ủy vang lên dồn dập: "Tiểu đoàn 3 nghe rõ không? Cho pháo bắn chi viện tọa độ X ngay!".

Bác Tùng nằm gập người dưới mép hố bom, hai tay ghì chặt, răng cắn chặt đầu dây cáp trong suốt gần 15 phút đồng hồ cho đến khi đợt phản công kết thúc và đồng đội mang dây dự trữ ra thay thế. Khi buông được đầu dây ra, hai hàm răng bác đã tê cứng, miệng tràn ngập vị đồng chát đắng và máu tươi.

Hòa bình trở về, bác Tùng mang theo kỷ niệm về chiếc răng sứt do cắn dây năm ấy như một "huy chương" thầm lặng. Với người chiến sĩ thông tin già, mạch máu thông tin liên lạc thông suốt năm đó chính là lời thề kiên cường nhất của tuổi trẻ — gạt qua sợ hãi sinh tử để nối liền thắng lợi cho toàn chiến dịch.

Bạn có muốn tiếp tục lắng nghe một câu chuyện xúc động khác về lực lượng quân y, nữ công binh hay những người đưa thư thời

chiến không?

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn