Câu chuyện thời hoa lửa - Mẹ Lê Thị Nghê
Những năm cuối thập niên 1960, vùng đất Quế Sơn, Quảng Nam (nay là xã Hiệp Hoà, tỉnh Quảng Nam) chìm trong khói lửa chiến tranh. Quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn liên tục mở các cuộc càn quét với chiến thuật tàn bạo: đốt phá làng mạc, truy lùng những người dân ủng hộ cách mạng. Chúng lùng sục khắp nơi, từ cánh đồng, bụi rậm đến từng vách núi, buộc nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa, dắt díu nhau chạy vào rừng sâu để lánh nạn.
Trong dòng người chạy giặc năm ấy có bà Lê Thị Nghê, người dân của vùng đất Quế Sơn. Bà dẫn theo cô con gái nhỏ Lê Thị Liên, mới bốn tuổi, và bế trên tay đứa con trai còn đỏ hỏn- 3 tháng tuổi. Cuộc sống trong rừng vô cùng khắc nghiệt: thiếu gạo, thiếu muối, thiếu cả những thứ tối thiểu để nuôi sống con người. Bộ đội và du kích xã Quế Tân anh dũng chiến đấu, bắn rơi một máy bay, hai tàu chiến, tiêu diệt hơn 50 lính Mỹ. Giặc điên cuồng trả thù cho máy bay rải bom, huy động lính hủy diệt vùng căn cứ cách mạng. Bom đạn ngày đêm dội xuống, khiến núi rừng cũng rung chuyển.
Một đêm mưa đầu tháng 10 năm 1969, máy bay Mỹ trút xuống khu vực Tà Linh hàng loạt bom dữ dội. Đất trời rung chuyển, lửa cháy khắp nơi. Người dân, du kích và cán bộ phải chạy sâu vào rừng Hòn Kẽm, ẩn náu trong những hang đá tối tăm. Trong hang chật hẹp, hàng chục con người im lặng nép sát vào nhau. Bên ngoài, tiếng bom nổ dội vào vách đá, vang vọng như xé toạc màn đêm. Giữa không gian căng thẳng ấy, tiếng khóc của một đứa trẻ nhỏ bất chợt vang lên. Tiếng khóc yếu ớt nhưng khiến tất cả mọi người trong hang lo sợ. Nếu quân địch nghe thấy, chúng có thể phát hiện ra nơi ẩn náu, và khi đó, không ai trong số họ có thể sống sót. Đứa trẻ đó chính là con trai của mẹ Năm Nghê, mới chỉ vài tháng tuổi. Những ngày chạy giặc khiến người mẹ kiệt sức vì đói khát. Bà không còn giọt sữa nào để nuôi con, nên đứa bé cứ khóc mãi vì đói.
Đêm 8 tháng 10 năm 1969, tiếng súng và bước chân lính địch ngày càng tiến gần. Ánh pháo sáng liên tục xé ngang bầu trời. Trong hang, mọi người nín thở. Nhưng tiếng khóc của đứa trẻ vẫn vang lên. Trong khoảnh khắc định mệnh ấy, người mẹ trẻ hiểu rằng: nếu tiếng khóc không dừng lại, cả hang người có thể bị phát hiện và giết hại. Bà lặng lẽ ôm con ra phía cửa hang. Dưới cơn mưa lạnh buốt, bà dùng đôi tay run rẩy đào lớp đất ướt. Nước mưa hòa cùng nước mắt. Với nỗi đau không lời nào tả xiết, bà đặt đứa con bé bỏng xuống rồi lấp đất lại, cố giữ cho hang đá phía sau được yên lặng. Khi lớp đất khép lại, bà cắn chặt môi đến bật máu để ngăn tiếng nấc. Sau đó, bà quay trở vào hang, lặng câm giữa tiếng bom đạn đang dội xuống núi rừng. Nhờ sự im lặng ấy, quân địch đã không phát hiện ra nơi ẩn náu. Những người trong hang được sống. Nhưng từ đêm mưa định mệnh đó, trái tim của người mẹ cũng như vỡ vụn.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng nỗi đau ấy vẫn còn in hằn trong ký ức của người dân vùng Hòn Kẽm – Quế Sơn. Người ta vẫn nhớ đến hình ảnh người mẹ gầy gò, lặng lẽ ngồi trước hiên nhà, đôi khi ôm chiếc khăn từng quấn con ngày nào, ánh mắt xa xăm như đang nhìn về một nơi rất xa.
Có lẽ, dù thời gian đã đi qua, một phần tâm hồn của bà vẫn mãi ở lại trong đêm mưa năm 1969, nơi núi rừng Hòn Kẽm – nơi bà đã đánh đổi nỗi đau lớn nhất của đời mình để cứu sống cả một ngôi làng. Những người mẹ Việt Nam anh hùng đều có chung cảnh ngộ “Giữ con ở lại thì mất nước, để con đi thì mất con”. Nhưng mẹ Năm Nghê phải chịu nỗi đau đớn tận cùng khi chính tay mình để cho đứa con phải “đi” và “đi mãi mãi” trước mặt bà và sự chứng kiến của những người dân địa phương ngày hôm ấy. Gia đình bà có tám người anh em, bảy người chết do trúng đạn B52. Những nỗi đau, tổn thương tâm lý đã hằn sâu trong trái tim của người phụ nữ ấy, khiến bà lúc tỉnh lúc mơ, có đêm mưa gió, bà lại đốt nhang, một mình vào rừng miệng thì thào “phải tìm được mộ con”
Qua câu chuyện đau thương của thời hoa lửa, thế hệ trẻ ngày nay cần học cách sống biết ơn, trân trọng hòa bình, luôn khắc ghi sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng lớn lao của những người mẹ Việt Nam trong chiến tranh cũng như toàn bộ những anh hùng, nhân chứng lịch sử.



