CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ
Câu chuyện kể về cuộc đời đầy hy sinh của Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Thứ, người có chín người con trai hy sinh trong chiến tranh. Qua hình ảnh mẹ ngồi trước mâm cơm cúng các con, câu chuyện thể hiện nỗi đau mất mát, tình mẫu tử thiêng liêng, lòng yêu nước và sự hy sinh cao cả của mẹ, đồng thời nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết ơn những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

CHÍN BÁT CƠM CHỜ CON – CÂU CHUYỆN VỀ MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ
Chiều hôm ấy, gió từ cánh đồng thổi về, mang theo mùi rơm rạ và hương đất quen thuộc của làng quê xứ Quảng. Nắng cuối ngày nghiêng xuống những mái nhà thấp, trải một màu vàng nhạt lên con đường nhỏ dẫn vào ngôi nhà của mẹ Nguyễn Thị Thứ. Ngoài vườn, mấy tàu lá chuối khẽ lay động. Xa xa, tiếng trẻ con gọi nhau í ới rồi dần chìm vào khoảng không yên tĩnh của buổi chiều. Làng quê vẫn bình dị như bao ngày, chỉ có ngôi nhà của mẹ là mang một nỗi buồn mà thời gian chẳng thể nào xóa hết.
Trong căn nhà ấy, một người mẹ già đang chậm rãi chuẩn bị mâm cơm. Đôi bàn tay mẹ đã gầy guộc, những ngón tay nhăn nheo mang dấu vết của bao năm tháng lao động vất vả. Mái tóc bạc trắng, lưng đã còng xuống theo tuổi tác, nhưng ánh mắt mẹ vẫn hiền từ như thuở nào. Mẹ cẩn thận đặt từng chiếc bát lên mâm, rồi dừng lại thật lâu trước những chiếc bát nằm ngay ngắn bên nhau.
Chín chiếc bát cơm.
Chín phần cơm dành cho chín người con trai của mẹ.
Trong căn nhà vắng lặng, không ai cất tiếng nói. Chỉ có làn khói hương mỏng manh chầm chậm bay lên trước bàn thờ, quấn quýt trong không gian như mang theo những lời nhắn gửi từ người còn sống đến những người đã khuất.
Mẹ ngồi xuống trước mâm cơm. Đôi mắt mẹ nhìn từng chiếc bát, rồi dừng lại ở khoảng trống phía đối diện. Có lẽ, trong giây phút ấy, những ký ức của một đời người lại trở về, chậm rãi và rõ ràng như thể mọi chuyện mới chỉ xảy ra ngày hôm qua.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904, tại vùng đất Thanh Quýt, Điện Bàn, Quảng Nam, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Mẹ sinh ra và lớn lên trong một gia đình lao động bình dị, giữa những cánh đồng lúa, những con đường đất và những mái nhà thôn quê thân thuộc. Cuộc đời mẹ thuở nhỏ cũng như bao người phụ nữ Việt Nam thời ấy, gắn liền với ruộng đồng, với những buổi sớm thức dậy khi trời còn chưa sáng, với những buổi chiều trở về khi đôi vai đã mỏi nhừ sau một ngày làm lụng.
Mẹ không có những ước mơ lớn lao. Mẹ chỉ mong có một mái nhà yên ấm, có người chồng cùng chia sẻ những nhọc nhằn, có đàn con lớn lên khỏe mạnh và những bữa cơm gia đình luôn đầy đủ tiếng cười. Với mẹ, hạnh phúc chẳng phải điều gì xa xôi. Hạnh phúc là sáng ra nhìn thấy các con còn ngủ say, là nghe tiếng chúng gọi mẹ khi đói bụng, là chiều đến thấy những bóng người thân quen trở về sau một ngày làm việc.
Rồi mẹ lập gia đình, sinh con và bắt đầu những năm tháng vừa nhọc nhằn vừa hạnh phúc của một người mẹ. Mỗi đứa trẻ ra đời là thêm một niềm vui, thêm một lý do để mẹ cố gắng. Cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, nhưng mẹ luôn dành những gì tốt đẹp nhất cho các con. Có khi bữa cơm chỉ có rau, khoai và chút thức ăn giản dị, mẹ vẫn vui lòng nhìn các con ăn no. Có khi trời mưa dầm dề, gió lạnh thổi qua những khe cửa, mẹ lại lo lắng kéo chăn cho từng đứa nhỏ.
Các con lớn lên trong vòng tay của mẹ. Đứa nào cũng có tính nết riêng, đứa hiếu động, đứa trầm lặng, đứa thích chạy nhảy ngoài sân, đứa lại thường quấn quýt bên mẹ. Những buổi chiều, mẹ vừa làm việc vừa gọi các con về nhà. Tiếng chân chạy trên sân đất, tiếng cười trong trẻo, tiếng gọi nhau giữa những mái nhà làng quê đã trở thành một phần trong cuộc sống của mẹ.
Mẹ đã từng nghĩ rằng, rồi một ngày các con sẽ trưởng thành, lập gia đình, sinh con đẻ cháu. Khi mẹ già đi, các con sẽ thay nhau về thăm mẹ, cùng ngồi quanh mâm cơm, kể cho mẹ nghe những chuyện vui buồn. Mẹ sẽ được nhìn thấy mái tóc của các con bạc dần theo năm tháng, được nghe tiếng cháu gọi bà, được sống những ngày cuối đời trong vòng tay của gia đình đông đủ.
Đó là ước mơ giản dị mà biết bao người mẹ trên đời đều mong muốn.
Nhưng lịch sử đất nước đã không cho mẹ một cuộc đời bình yên như thế.
Những năm tháng chiến tranh bắt đầu phủ bóng lên quê hương. Tiếng súng, những cuộc truy lùng và sự mất mát dần trở thành nỗi ám ảnh của nhiều gia đình. Những người con trai của mẹ lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh, tận mắt chứng kiến cảnh quê hương đau thương, đồng bào chịu nhiều mất mát. Họ hiểu rằng muốn có một ngày đất nước được sống trong độc lập, tự do, sẽ có những người phải đứng lên chiến đấu.
Rồi lần lượt, những người con của mẹ tham gia cách mạng.
Ngày người con đầu tiên rời nhà, mẹ đứng bên hiên nhìn theo. Mẹ đã chuẩn bị cho con những thứ cần thiết, dặn dò con đủ điều như mọi người mẹ khác. Mẹ nhắc con phải giữ gìn sức khỏe, phải biết thương yêu đồng đội, phải cẩn thận khi đi đường. Mẹ không nói những lời lớn lao, bởi tình thương của mẹ nằm trong từng lời dặn nhỏ bé ấy.
Người con cúi đầu chào mẹ rồi bước đi.
Mẹ đứng nhìn cho đến khi bóng con khuất dần sau con đường làng. Khi không còn thấy bóng dáng thân thuộc ấy nữa, mẹ mới quay vào nhà. Mọi thứ vẫn nguyên vẹn như trước. Chiếc chum nước nằm ở góc sân, chiếc nón lá treo bên vách, bếp lửa vẫn cần được nhóm lên để chuẩn bị bữa cơm chiều.
Chỉ có một điều thay đổi: từ hôm ấy, mẹ bắt đầu chờ con trở về.
Mẹ chờ những lá thư, chờ những lời nhắn gửi, chờ người quen đi qua để hỏi thăm tin tức. Mỗi khi có ai từ nơi xa trở về, mẹ lại mong họ biết chút tin về con mình. Có lúc, nghe tiếng người ngoài ngõ, mẹ vội đứng dậy nhìn ra, trong lòng thoáng lên một niềm hy vọng. Nhưng rồi người bước vào không phải con mẹ.
Mẹ lại ngồi xuống, tiếp tục công việc còn dang dở.
Mẹ tự nhủ rằng con đang làm nhiệm vụ, rằng chiến tranh rồi sẽ qua, rằng một ngày nào đó con sẽ trở về. Người mẹ nào khi tiễn con đi mà chẳng mong có ngày đón con về? Mẹ cũng vậy. Dẫu lo lắng, dẫu lòng không yên, mẹ vẫn cố giữ trong mình một niềm tin.
Nhưng chiến tranh cứ kéo dài. Những người con khác của mẹ cũng lần lượt rời mái nhà thân yêu. Mỗi lần tiễn một người đi, lòng mẹ lại thêm nặng trĩu. Mẹ không thể giữ các con ở lại chỉ vì sợ hãi, bởi mẹ hiểu quê hương đang cần những người con dũng cảm. Mẹ biết các con ra đi vì một điều lớn lao hơn hạnh phúc riêng của gia đình.
Thế nhưng, hiểu là một chuyện, còn trái tim của người mẹ lại là chuyện khác.
Dù con đã trưởng thành, dù con đã trở thành người chiến sĩ, trong mắt mẹ, con vẫn là đứa trẻ từng được mẹ bế trên tay, từng nép vào lòng mẹ mỗi khi sợ hãi. Mẹ vẫn nhớ những lần các con tranh nhau phần ăn, những buổi tối cả nhà ngồi bên nhau, những tiếng gọi mẹ vang lên từ ngoài sân. Càng nhớ, mẹ càng mong ngày chiến tranh kết thúc.
Mẹ đâu biết rằng có những cuộc chia ly sẽ kéo dài đến hết cuộc đời.
Năm 1948, nỗi đau lớn giáng xuống gia đình mẹ khi ba người con trai lần lượt hy sinh. Tin dữ đến trong những ngày tháng mà chiến tranh vẫn chưa có dấu hiệu kết thúc. Mỗi lần nhận tin, mẹ lại phải đối diện với một sự thật mà không người mẹ nào muốn chấp nhận: một người con mà mẹ từng nuôi nấng, chăm chút, mong chờ ngày trở về đã mãi mãi nằm lại nơi xa.
Người ta có thể báo cho mẹ biết rằng con đã hy sinh, nhưng làm sao một lời báo tin có thể kể hết cuộc đời của người con ấy? Làm sao vài dòng chữ có thể mang trở về giọng nói, ánh mắt và những kỷ niệm mà mẹ đã cất giữ suốt bao năm?
Mẹ vẫn phải tiếp tục sống. Sáng ra, mẹ vẫn thức dậy, vẫn làm những công việc thường ngày. Đất vẫn cần cày cấy, nhà vẫn cần dọn dẹp, người thân còn sống vẫn cần được chăm lo. Nhưng có những lúc, giữa công việc bình thường, mẹ bỗng dừng tay. Một kỷ niệm bất chợt hiện về, một đồ vật quen thuộc gợi nhớ đến con, một khoảng trống trong nhà khiến mẹ lặng người.
Có thể mẹ nhớ ngày con còn bé, từng chạy về gọi mẹ sau một lần vấp ngã. Có thể mẹ nhớ bữa cơm cuối cùng trước ngày con rời nhà. Có thể mẹ nhớ ánh mắt con lúc chào mẹ, ánh mắt mà khi ấy mẹ chỉ nghĩ rằng rồi mình sẽ còn được nhìn thấy nhiều lần nữa.
Nhưng không phải điều gì trong cuộc đời cũng có cơ hội lặp lại.
Những năm tháng tiếp theo tiếp tục mang đến những mất mát. Chín người con trai của mẹ đã hy sinh trong chiến tranh. Cùng với họ, mẹ còn mất một người con rể và những người cháu ngoại. Những mất mát ấy khiến tên tuổi mẹ gắn liền với một trong những câu chuyện hy sinh đau thương và lớn lao nhất của các bà mẹ Việt Nam anh hùng.
Chín người con trai.
Nếu có ai hỏi một người mẹ rằng điều quý giá nhất trong cuộc đời là gì, có lẽ nhiều người sẽ trả lời đó là các con. Với mẹ Thứ, mỗi người con đều là một phần máu thịt. Mẹ đã dành bao năm tháng để nuôi con lớn lên, đã từng hy vọng được nhìn con trưởng thành, đã từng mong những ngày sum họp bên gia đình. Vậy mà chiến tranh đã cướp đi những điều giản dị ấy.
Có những đêm, khi cả làng đã chìm vào yên tĩnh, căn nhà chỉ còn tiếng gió thổi qua hàng cây, mẹ có thể ngồi rất lâu bên những kỷ vật của các con. Mẹ không cần ai kể lại con mình là người thế nào, bởi mẹ đã biết từ những ngày chúng còn nằm trong vòng tay mẹ. Mẹ không cần ai nhắc rằng các con đã từng sống ra sao, bởi mỗi người đều để lại trong lòng mẹ một miền ký ức riêng.
Một người con có thể gắn với tiếng cười vang dội ngoài sân. Một người con có thể được nhớ đến qua dáng vẻ hiền lành. Một người con khác có thể luôn khiến mẹ lo lắng vì tính tình bộc trực, mạnh mẽ. Mỗi người đều khác nhau, nhưng tất cả đều có một điểm chung: họ từng gọi mẹ bằng tiếng gọi thân thương nhất trên đời.
Và giờ đây, mẹ không còn được nghe tiếng gọi ấy từ các con nữa.
Có lẽ, nỗi đau lớn nhất của một người mẹ không chỉ là biết rằng con mình đã hy sinh, mà còn là phải tiếp tục sống với tất cả những điều chưa kịp làm cùng con. Mẹ chưa kịp nhìn con già đi. Chưa kịp hỏi con về những năm tháng đã trải qua. Chưa kịp ngồi bên con trong một buổi chiều bình yên, nghe con kể những chuyện chẳng có gì đặc biệt. Chưa kịp nhìn thấy các con cùng trở về, ngồi quanh mâm cơm như thuở gia đình còn đông đủ.
Và rồi, khi tuổi mẹ ngày một cao, những ký ức ấy càng trở nên quý giá.
Chiều hôm ấy, trước mâm cơm cúng, mẹ chậm rãi đưa mắt nhìn từng chiếc bát. Làn khói hương bay lên, mỏng manh như sương chiều. Ánh sáng ngoài cửa đã nhạt dần, căn nhà chìm trong màu vàng dịu của buổi hoàng hôn.
Chín chiếc bát nằm ngay ngắn trước mặt mẹ.
Nếu nhìn từ bên ngoài, đó chỉ là một mâm cơm tưởng niệm. Nhưng với mẹ, mỗi chiếc bát có thể gợi nhắc một người con, một cuộc đời, một miền ký ức không thể thay thế. Mẹ đã từng chuẩn bị cơm cho các con khi chúng còn nhỏ, từng giục các con ăn nhanh để còn làm việc, từng vui lòng nhìn các con ăn no sau một ngày vất vả. Khi ấy, mâm cơm luôn có tiếng nói cười, có những bàn tay đưa đũa, có những câu chuyện nối tiếp nhau.
Giờ đây, mâm cơm vẫn được dọn lên, nhưng những người mẹ mong đợi nhất không còn trở về.
Mẹ ngồi lặng im.
Trong giây phút ấy, hãy thử hình dung mẹ nhớ đến những bữa cơm ngày xưa. Một người con ngồi gần cửa, một người con ngồi bên cạnh, những đứa trẻ ngày nào giờ đã trưởng thành. Mẹ nhớ những lần chúng gọi nhau, những lúc chúng tranh luận, những khi chúng kể chuyện ngoài đồng. Có thể những chuyện ấy chẳng có gì lớn lao, nhưng chính những điều bình thường ấy lại là hạnh phúc mà mẹ không bao giờ có thể tìm lại nguyên vẹn.
Nếu những người con có thể trở về trong khoảnh khắc ấy, có lẽ điều mẹ mong muốn cũng chẳng phải một điều gì lớn lao. Mẹ chỉ mong được nhìn thấy các con bước qua cánh cửa, được nghe tiếng gọi mẹ thân thuộc, được hỏi một câu rằng con có khỏe không, được ngồi bên các con thêm một bữa cơm.
Nhưng những chiếc bát vẫn im lặng.
Không có tiếng bước chân ngoài ngõ.
Không có người con nào đẩy cửa bước vào.
Chỉ có người mẹ già ngồi trước mâm cơm, bên những nén hương đang cháy, và một khoảng trống mênh mông mà cả cuộc đời cũng không thể lấp đầy.
Có thể hình ảnh chín bát cơm khiến người ta xúc động bởi nó gợi ra một sự thật giản dị: khi người thân còn ở bên, một bữa cơm gia đình đôi khi chẳng được ai xem là điều đặc biệt. Nhưng khi những chỗ ngồi quen thuộc trở thành khoảng trống, người ta mới hiểu rằng hạnh phúc lớn lao nhất đôi khi chính là được ngồi bên nhau.
Đối với mẹ Thứ, chiến tranh không chỉ lấy đi chín người con trai. Nó còn lấy đi những ngày đoàn tụ, những bữa cơm đông đủ, những tiếng cười và cả những dự định mà mẹ từng ấp ủ. Đất nước có thể đi qua chiến tranh, những con đường có thể được xây dựng lại, những cánh đồng có thể xanh trở lại, nhưng những người đã hy sinh thì không thể trở về như cũ.
Và đó là lý do vì sao câu chuyện của mẹ không chỉ là câu chuyện về sự hy sinh, mà còn là câu chuyện về tình mẫu tử.
Tình yêu của người mẹ không kết thúc khi con trưởng thành. Cũng không kết thúc khi con rời nhà đi xa. Và ngay cả khi con đã hy sinh, tình yêu ấy vẫn còn nguyên vẹn. Những người con có thể không còn hiện diện trong căn nhà, nhưng vẫn sống trong ký ức, trong những lời kể, trong nỗi nhớ của mẹ và trong lòng đất nước.
Mẹ Thứ không chỉ sống với nỗi đau của riêng mình. Trong những năm tháng chiến tranh, mẹ và gia đình còn tham gia hoạt động cách mạng, góp phần che chở, bảo vệ cán bộ. Ngôi nhà và khu vườn của gia đình từng có những căn hầm bí mật phục vụ cách mạng. Trong hoàn cảnh nguy hiểm, mẹ vẫn góp sức bằng những việc làm âm thầm, thể hiện lòng yêu nước và sự kiên cường của một người phụ nữ nông thôn.
Điều ấy càng khiến cuộc đời mẹ trở nên đáng kính. Mẹ không phải người đứng ngoài lịch sử, chỉ chịu đựng những mất mát do chiến tranh gây ra. Mẹ đã sống trong những năm tháng ấy, đã góp phần vào cuộc đấu tranh của dân tộc bằng khả năng và sức lực của mình. Trong khi trái tim phải chịu đựng nỗi đau mất con, mẹ vẫn tiếp tục sống, tiếp tục làm việc và góp sức cho quê hương.
Mẹ hiểu rằng những người đang hoạt động cách mạng cũng là con của một ai đó. Họ có gia đình đang mong chờ, có cha mẹ đang đợi tin, có những người thân muốn họ được sống và trở về. Có lẽ, chính tình thương dành cho các con đã giúp mẹ hiểu sâu sắc hơn nỗi đau của những gia đình khác. Mẹ che chở cho những người con của quê hương, như thể trong mỗi người ấy đều có hình bóng của những đứa con mà mẹ đã mất.
Chiến tranh rồi cũng kết thúc. Đất nước bước vào những ngày hòa bình và thống nhất. Trên nhiều nẻo đường, những người lính trở về trong vòng tay gia đình. Những người mẹ từng chờ con nhiều năm cuối cùng cũng được nhìn thấy con bước qua cánh cổng. Những đứa trẻ được gặp cha, những người vợ được gặp chồng, những mái nhà lại vang lên tiếng cười đoàn tụ.
Nhưng có những gia đình không có được niềm vui ấy.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ là một trong những người mẹ phải sống với sự thật rằng các con sẽ không trở về. Ngày hòa bình đến, đất nước có thêm cơ hội xây dựng tương lai, nhưng chín người con trai của mẹ vẫn nằm lại nơi chiến trường. Mẹ không thể cùng các con đi qua những con đường mới, không thể cùng các con nhìn những cánh đồng trở lại màu xanh, không thể ngồi giữa một bữa cơm gia đình đông đủ như mẹ từng mong ước.
Đối với nhiều người, hòa bình là ngày đoàn tụ. Đối với mẹ, hòa bình còn là ngày để nhìn lại những mất mát không thể bù đắp.
Có lẽ, khi nghe tiếng trẻ con vui đùa ngoài đường, mẹ lại nhớ đến những ngày các con còn nhỏ. Khi nhìn những gia đình ngồi bên nhau, mẹ có thể nghĩ đến những bữa cơm đã xa. Khi thấy một người con trai trở về thăm mẹ già, trong lòng mẹ có thể lại dâng lên nỗi nhớ về những người con của mình.
Thời gian có thể làm vết thương ngoài da lành lại, nhưng những mất mát của tình mẫu tử không dễ dàng phai nhạt. Người mẹ có thể học cách tiếp tục sống, có thể mỉm cười với người thân, có thể làm những công việc thường ngày, nhưng trong lòng vẫn có những khoảng trống chỉ riêng mình hiểu được.
Mẹ Thứ đã sống qua hơn một thế kỷ. Mẹ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng năm 1994, để ghi nhận những hy sinh to lớn của mẹ và gia đình đối với Tổ quốc. Mẹ qua đời năm 2010, hưởng thọ 106 tuổi.
Khi mẹ rời xa cuộc đời, những người con của mẹ cũng đã trở thành một phần của lịch sử dân tộc. Câu chuyện về mẹ được nhắc lại qua nhiều thế hệ, để mọi người hiểu rằng đằng sau những trang sử về chiến tranh và chiến thắng là những con người thật, những gia đình thật, những nỗi đau không thể đo đếm bằng lời.
Tượng đài Bà mẹ Việt Nam anh hùng tại Quảng Nam được xây dựng để tưởng niệm và tôn vinh những người mẹ đã cống hiến, hy sinh vì đất nước. Hình tượng mẹ Nguyễn Thị Thứ gắn liền với công trình ấy, như một biểu tượng cho những bà mẹ Việt Nam đã âm thầm chịu đựng mất mát và giữ gìn lòng yêu nước qua những năm tháng gian lao.
Khi đứng trước tượng đài, người ta có thể nhìn thấy hình ảnh một người mẹ lớn lao giữa không gian rộng mở. Nhưng nếu chỉ nhìn tượng đài như một công trình bằng đá, có lẽ chúng ta vẫn chưa hiểu hết ý nghĩa của nó. Điều cần được nhớ đến là những người mẹ bằng xương bằng thịt, từng có một gia đình, từng có những đứa con bé bỏng, từng mong chờ những bữa cơm đoàn tụ và từng phải chấp nhận những cuộc chia ly không có ngày trở lại.
Mẹ Thứ đã từng là một người mẹ như thế.
Mẹ đã từng vui khi các con lớn lên, từng lo lắng khi các con rời nhà, từng mong chờ tin tức và từng đau lòng trước những mất mát. Mẹ không phải một con người không biết sợ hãi hay không biết đau buồn. Mẹ là một người mẹ bình thường đã phải đối diện với những thử thách phi thường của lịch sử.
Điều khiến mẹ trở nên vĩ đại không phải vì mẹ không có nỗi đau, mà vì giữa nỗi đau ấy, mẹ vẫn giữ được lòng yêu nước và sự kiên cường. Mẹ đã mất đi những người con thân yêu, nhưng câu chuyện của mẹ vẫn tiếp tục góp phần nhắc nhở các thế hệ sau về giá trị của độc lập, tự do và hòa bình.
Ngày nay, khi chúng ta được sống trong một đất nước hòa bình, có lẽ ít ai phải trải qua những cuộc chia ly như mẹ. Chúng ta được đi học, được vui chơi, được trở về nhà sau một ngày dài và được ngồi bên gia đình trong những bữa cơm bình dị. Có những lúc chúng ta cảm thấy cha mẹ quá nghiêm khắc, có những lúc chúng ta không kiên nhẫn trước những lời nhắc nhở quen thuộc. Nhưng câu chuyện của mẹ giúp chúng ta hiểu rằng được nghe tiếng cha mẹ gọi, được ngồi ăn cùng gia đình, được nhìn thấy những người thân yêu khỏe mạnh là một hạnh phúc vô cùng quý giá.
Nếu một ngày chúng ta đứng trước mâm cơm gia đình, hãy thử nhìn quanh và nhớ rằng không phải ai cũng có cơ hội được sống trong một mái nhà đầy đủ người thân. Nếu một ngày chúng ta cảm thấy mệt mỏi vì những lời hỏi han của cha mẹ, hãy nhớ rằng có những người con đã không còn cơ hội nghe những lời ấy thêm một lần nào nữa. Nếu một ngày chúng ta được sống giữa tiếng cười của bạn bè, hãy nhớ rằng có những người đã hy sinh tuổi trẻ để thế hệ sau được lớn lên trong bình yên.
Câu chuyện của mẹ Nguyễn Thị Thứ không yêu cầu chúng ta phải khóc thật nhiều. Câu chuyện ấy chỉ mong chúng ta hiểu và ghi nhớ. Ghi nhớ rằng những người đã hy sinh không phải là những cái tên xa lạ trong sách lịch sử. Họ từng là những người con được cha mẹ yêu thương, từng có những ước mơ riêng, từng muốn sống, muốn trưởng thành và muốn trở về với gia đình. Nhưng trước vận mệnh của đất nước, họ đã lựa chọn đứng lên bảo vệ quê hương.
Và phía sau họ là những người mẹ đã chờ đợi.
Có những người mẹ chờ con qua một mùa mưa. Có những người mẹ chờ con qua nhiều năm tháng. Cũng có những người mẹ chờ cho đến khi mái tóc bạc trắng mà vẫn không được nhìn thấy con trở về.
Mẹ Thứ đã đi qua một cuộc đời như thế. Nhưng dù mẹ đã mất các con, tình yêu của mẹ không mất đi. Tình yêu ấy vẫn còn trong những câu chuyện được kể lại, trong lòng những người đến thăm tượng đài, trong những nén hương được thắp vào ngày tưởng niệm và trong sự biết ơn của các thế hệ hôm nay.
Có lẽ, điều khiến hình ảnh chín bát cơm trở nên day dứt nhất chính là sự im lặng. Những chiếc bát không nói gì. Những nén hương không thể kể lại câu chuyện của những người đã khuất. Căn nhà vẫn đứng đó, nhưng những tiếng gọi quen thuộc đã không còn. Người mẹ vẫn còn tình yêu dành cho các con, nhưng không còn cơ hội trao tình yêu ấy bằng một cái ôm, một bữa cơm hay một lời hỏi han.
Chín bát cơm không thể đưa chín người con trở về. Không một mâm cơm nào có thể làm thời gian quay ngược. Nhưng hình ảnh ấy có thể khiến những người đang sống dừng lại, lắng nghe câu chuyện của mẹ và hiểu rằng hòa bình là điều cần được trân trọng bằng cả trái tim.
Mẹ ơi, có lẽ chúng con không thể hiểu hết những gì mẹ đã trải qua. Chúng con không thể biết chính xác mỗi lần mẹ nhận tin dữ, mỗi đêm mẹ nhớ con, mỗi lần mẹ ngồi trước bàn thờ, trong lòng mẹ đã có bao nhiêu điều muốn nói. Nhưng chúng con biết rằng mẹ đã yêu các con bằng tình yêu sâu nặng nhất của một người mẹ, và sự hy sinh của gia đình mẹ đã trở thành một phần không thể quên trong lịch sử Việt Nam.
Chúng con xin cảm ơn mẹ vì tấm gương kiên cường, vì lòng yêu nước và vì những hy sinh mà mẹ cùng gia đình đã dành cho Tổ quốc. Chúng con xin cúi đầu tưởng nhớ chín người con trai của mẹ, những người đã hy sinh trong chiến tranh và không thể trở về với mái nhà thân yêu.
Chúng con sẽ cố gắng học tập, sống tử tế, yêu thương gia đình và biết trân trọng những gì mình đang có. Chúng con sẽ tìm hiểu lịch sử, kể lại những câu chuyện như câu chuyện của mẹ để những thế hệ sau không quên rằng độc lập và hòa bình được đánh đổi bằng biết bao mất mát.
Và nếu một ngày nào đó chúng con có dịp trở về Quảng Nam, đứng trước tượng đài tưởng niệm những người mẹ Việt Nam anh hùng, chúng con sẽ dành một phút thật lặng để nghĩ về mẹ.
Chúng con sẽ nghĩ đến người mẹ già đã từng ngồi trước mâm cơm, nhìn những chiếc bát dành cho những người con không thể trở về. Chúng con sẽ nghĩ đến những buổi chiều mẹ chờ tin, những mái nhà thiếu vắng tiếng cười và những cuộc chia ly đã để lại khoảng trống suốt cả cuộc đời.
Chúng con sẽ nhớ rằng mẹ từng mong muốn những điều bình dị như bao người mẹ khác: được nhìn thấy các con trưởng thành, được nghe các con gọi mẹ, được cùng các con ngồi bên mâm cơm gia đình.
Nhưng chiến tranh đã không cho mẹ có được hạnh phúc ấy.
Vì vậy, mỗi bữa cơm gia đình hôm nay càng cần được trân trọng. Mỗi lần được gặp cha mẹ càng cần được xem là một niềm may mắn. Mỗi ngày bình yên càng cần được sống có trách nhiệm hơn.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã đi xa, nhưng câu chuyện của mẹ vẫn còn ở lại với chúng ta. Chín người con trai của mẹ đã không trở về, nhưng sự hy sinh của họ sẽ mãi được ghi nhớ. Mâm cơm tưởng niệm rồi cũng sẽ nguội, những nén hương rồi cũng sẽ tàn, nhưng lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc không nên bao giờ nguội lạnh.
Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách đã khép lại. Lịch sử còn sống trong cách chúng ta nhớ về những người đi trước, trong cách chúng ta trân trọng cuộc sống hôm nay và trong những việc tốt đẹp chúng ta làm cho ngày mai.
Mẹ ơi, chúng con vẫn nhớ mẹ.
Chúng con nhớ những người con đã hy sinh. Nhớ những mái nhà từng thiếu vắng người thân. Nhớ những người mẹ đã dành cả cuộc đời để chờ đợi và những gia đình đã trao cho đất nước những người mình yêu quý nhất.
Chúng con sẽ kể câu chuyện của mẹ bằng sự kính trọng và lòng biết ơn, để những người chưa từng trải qua chiến tranh hiểu được giá trị của hòa bình; để những người trẻ biết trân trọng gia đình; để những thế hệ mai sau hiểu rằng đằng sau mỗi trang sử hào hùng là những con người đã phải chịu đựng những mất mát rất thật.
Và mỗi khi nhìn thấy một mâm cơm gia đình đầy đủ người thân, chúng con sẽ nhớ đến người mẹ già của vùng đất Quảng Nam, nhớ đến chín người con trai đã mãi mãi nằm lại trong chiến tranh và nhớ đến tình mẫu tử không gì có thể chia cắt.
Bởi có những người mẹ đã mất đi những người con yêu quý nhất, nhưng tình yêu của họ dành cho các con và cho Tổ quốc thì không bao giờ mất.
Bởi có những người con đã nằm xuống, nhưng sự hy sinh của họ vẫn sống trong từng ngày hòa bình hôm nay.
Và bởi câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Thứ không chỉ là câu chuyện của một gia đình, mà còn là câu chuyện về lòng yêu nước, tình mẫu tử và sự hy sinh bất tử của những người mẹ Việt Nam anh hùng.



