Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA -  MƯỜI CÔ GÁI NGÃ BA ĐỒNG LỘC

Trong những năm tháng dữ dội của kháng chiến chống Mỹ cứu nước, miền Trung Việt Nam như một dải đất lửa. Nắng cháy, gió Lào khô khốc, cộng thêm bom đạn dội xuống không ngừng, tất cả tạo nên một khung cảnh vừa khắc nghiệt vừa bi tráng. Giữa nơi ấy, Ngã ba Đồng Lộc hiện lên như một nút thắt quan trọng của tuyến đường chi viện. Mọi chuyến xe, mọi đoàn hàng hướng về miền Nam đều phải đi qua đây.

Gia Lai09/05/2026LIÊN CHI ĐOÀN KHOA TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG & QUẢN TRỊ KINH DOANH (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Đại học Quy Nhơn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng dữ dội của kháng chiến chống Mỹ cứu nước, miền Trung Việt Nam như một dải đất lửa. Nắng cháy, gió Lào khô khốc, cộng thêm bom đạn dội xuống không ngừng, tất cả tạo nên một khung cảnh vừa khắc nghiệt vừa bi tráng. Giữa nơi ấy, Ngã ba Đồng Lộc hiện lên như một nút thắt quan trọng của tuyến đường chi viện. Mọi chuyến xe, mọi đoàn hàng hướng về miền Nam đều phải đi qua đây.

Vì vậy, Đồng Lộc trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt. Người ta nói vui mà đau: “Ban ngày là tọa độ chết, ban đêm là tọa độ sống.” Bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào, không báo trước, không khoan nhượng.

Nhưng giữa nơi tưởng chừng chỉ có hủy diệt ấy, lại có những mầm sống bền bỉ – mười cô gái thanh niên xung phong.

Họ đến từ nhiều vùng quê khác nhau của Hà Tĩnh. Người là con út trong gia đình đông anh em, người vừa rời ghế nhà trường, người còn chưa từng đi xa khỏi làng. Khi Tổ quốc gọi tên, họ gác lại tất cả – những buổi học dang dở, những lời hẹn chưa kịp nói, những ước mơ tuổi trẻ – để lên đường.

Ngày đầu đến Đồng Lộc, có cô còn bỡ ngỡ trước tiếng máy bay gầm rú. Có cô giật mình mỗi khi đất rung chuyển. Nhưng chỉ sau một thời gian ngắn, họ đã quen với nhịp sống nơi đây – một nhịp sống không giống bất kỳ nơi nào khác.

Một ngày của họ bắt đầu từ rất sớm.

Khi mặt trời còn chưa lên cao, họ đã có mặt trên tuyến đường. Công việc chính là san lấp hố bom, dọn đất đá, dẫn đường cho xe qua. Những chiếc xẻng, chiếc cuốc trở thành “vũ khí” của họ. Đôi tay nhỏ bé nhưng rắn rỏi, chai sạn theo từng ngày.

Bom có thể rơi bất cứ lúc nào.

Có những lần, vừa lấp xong một hố bom, chưa kịp nghỉ tay thì tiếng còi báo động vang lên. Tất cả phải nhanh chóng tìm chỗ trú. Đất đá lại bị xới tung. Khi bom vừa dứt, họ lại chạy ra, tiếp tục công việc như chưa từng có gián đoạn.

Có người hỏi: “Không sợ sao?”

Sợ chứ.

Ai cũng sợ. Nhưng nỗi sợ ấy được giấu kín sau nụ cười. Bởi họ hiểu rằng nếu mình chùn bước, con đường sẽ tắc, và phía trước – nơi chiến trường – sẽ thiếu đi sự tiếp viện.

Giữa cái khắc nghiệt ấy, tình người lại càng trở nên ấm áp.

Mười cô gái sống như một gia đình. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô. Khi một người mệt, những người khác sẽ thay nhau làm phần việc. Khi ai đó nhớ nhà, cả nhóm cùng ngồi lại, kể chuyện để vơi đi nỗi buồn.

Có những buổi trưa hiếm hoi không có bom, họ ngồi dưới tán cây, lấy lá che nắng, nói về tương lai.

“Sau này hòa bình, mình sẽ đi học lại.”

“Mình muốn làm cô giáo.”

“Mình thì chỉ mong có một mái nhà nhỏ, trồng vài luống rau thôi.”

Những ước mơ ấy giản dị, gần gũi đến mức ai nghe cũng thấy thương.

Buổi tối, khi công việc tạm xong, họ trở về lán nhỏ. Ánh đèn dầu le lói soi những gương mặt còn lấm lem đất bụi. Có cô tranh thủ viết thư về cho gia đình:

“Mẹ ơi, con vẫn khỏe. Ở đây vất vả nhưng vui lắm mẹ ạ…”

Có cô không viết được gì nhiều, chỉ gấp lá thư lại, giữ trong túi áo như một cách giữ lấy nỗi nhớ.

Đôi khi, họ hát.

Những bài hát không cần nhạc đệm, chỉ có giọng người vang lên giữa núi rừng. Tiếng hát ấy không chỉ để giải trí, mà còn là cách để họ khẳng định: mình vẫn sống, vẫn mạnh mẽ giữa bom đạn.

Thời gian trôi đi, họ trở nên quen với tất cả – quen với tiếng bom, quen với mùi khói, quen với việc chạy ra đường ngay sau mỗi trận đánh.

Cho đến một ngày…

Đó là một buổi trưa tháng 7 năm 1968. Nắng gay gắt, không khí oi bức. Sau nhiều đợt đánh phá, con đường lại bị cày xới nghiêm trọng. Nhận lệnh, mười cô gái nhanh chóng ra vị trí làm nhiệm vụ.

Họ làm việc khẩn trương, tập trung cao độ.

Bỗng nhiên, tiếng máy bay lại vang lên.

Không ai kịp nói gì nhiều. Họ chỉ nhìn nhau – một cái nhìn rất nhanh, như một lời động viên không cần lời.

Rồi bom rơi.

Đất đá tung lên, khói bụi mù mịt. Không gian rung chuyển dữ dội.

Khi tất cả lắng xuống, nơi ấy trở nên im lặng một cách bất thường.

Mười cô gái – những người vừa còn cười nói, vừa làm việc – đã mãi mãi nằm lại nơi ngã ba ấy.

Sự ra đi của họ khiến cả Đồng Lộc lặng đi. Nhưng con đường không dừng lại. Ngay sau đó, đồng đội của họ tiếp tục lao ra, tiếp tục công việc dang dở.

Những chuyến xe vẫn đi qua.

Con đường vẫn được giữ thông suốt.

Và câu chuyện về mười cô gái bắt đầu được truyền đi.

Sau chiến tranh, Ngã ba Đồng Lộc không còn là tọa độ bom đạn nữa. Nơi đây trở thành khu di tích lịch sử. Những hàng cây xanh mọc lên, phủ bóng mát lên con đường xưa.

Người ta đến đây, thắp hương, đặt hoa, và kể lại câu chuyện ấy cho thế hệ sau.

Có những học sinh đứng lặng rất lâu trước phần mộ của các chị. Có những người lớn tuổi rưng rưng khi nhắc lại ký ức.

Mười cô gái ấy không còn nữa, nhưng họ chưa bao giờ “biến mất”.

Họ sống trong ký ức của dân tộc.

Họ sống trong từng con đường bình yên hôm nay.

Họ sống trong những bài học về lòng dũng cảm, về trách nhiệm, về tình yêu đất nước.

Và có lẽ, điều khiến câu chuyện ấy trở nên đặc biệt không chỉ là sự hy sinh, mà còn là cách họ đã sống trước khi hy sinh – sống hết mình, sống có lý tưởng, sống vì điều lớn lao hơn bản thân.

Giữa cuộc sống hiện đại, khi mọi thứ dường như dễ dàng hơn, câu chuyện về mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc vẫn nhắc ta một điều giản dị:

Có những người đã đi qua tuổi trẻ trong bom đạn, để chúng ta có thể đi qua tuổi trẻ trong hòa bình.

Và chính vì thế, ký ức về họ sẽ còn mãi – như một ngọn lửa không bao giờ tắt trong lòng mỗi người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn