CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: NGỌN ĐÈN KHÔNG TẮT
Thực hiện Đề án “Đoàn TNCS Hồ Chí Minh tham gia lưu giữ và tuyên truyền các câu chuyện lịch sử với chủ đề Câu chuyện thời hoa lửa”, tôi có dịp gặp gỡ và trò chuyện với bác Lê Văn Đại, một cựu chiến binh hiện đang sinh sống tại xã Tiên Lục. Dù mái tóc đã bạc trắng và bước chân không còn nhanh nhẹn như trước, nhưng khi nhắc đến những năm tháng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, ánh mắt bác vẫn ánh lên niềm tự hào và xúc động.
Buổi chiều hôm ấy, tôi đến thăm nhà bác. Trên bức tường phòng khách treo nhiều bằng khen, huân chương và những bức ảnh đã ngả màu thời gian. Bác nhẹ nhàng lấy từ trong chiếc hộp gỗ cũ một lá thư đã ố vàng rồi nói: “Đây là lá thư mẹ bác viết trước ngày bác lên đường nhập ngũ. Hơn năm mươi năm rồi nhưng bác vẫn giữ như một báu vật.”
Bác kể rằng năm 1972, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày nhận giấy báo lên đường, cả gia đình vừa tự hào vừa lo lắng. Hôm tiễn con ra đầu làng, mẹ bác chỉ kịp dúi vào tay con trai một lá thư và dặn:“Con đi vì đất nước. Dù khó khăn thế nào cũng phải giữ vững ý chí. Mẹ và gia đình luôn chờ con trở về.”
Lúc ấy bác không biết rằng những lời dặn dò giản dị ấy sẽ trở thành nguồn động viên lớn nhất trong suốt những năm tháng chiến tranh ác liệt. Sau một thời gian huấn luyện, bác cùng đơn vị hành quân vào chiến trường. Cuộc sống nơi chiến trường vô cùng gian khổ. Bộ đội phải đi bộ hàng chục ki-lô-mét mỗi ngày, vượt núi cao, băng rừng sâu, nhiều khi vừa đi vừa tránh máy bay địch. Có những ngày lương thực cạn dần, mỗi người chỉ được chia một ít cơm nắm cùng vài hạt muối vừng.
Bác nhớ nhất những đêm mưa rừng. Nước từ trên cao đổ xuống như trút. Quần áo ướt sũng, chăn màn không khô được. Muỗi rừng dày đặc, sốt rét hoành hành. Nhiều chiến sĩ run lên vì rét nhưng vẫn động viên nhau cố gắng. “Mỗi khi nhớ nhà, bác lại lấy lá thư của mẹ ra đọc. Có lần đọc đến thuộc lòng mà vẫn muốn đọc tiếp. Lá thư ấy giúp bác có thêm sức mạnh để vượt qua mọi khó khăn.” Nói đến đây, bác cẩn thận mở lá thư cũ. Những nét chữ đã mờ đi theo năm tháng nhưng tình yêu thương của người mẹ vẫn còn nguyên vẹn.
Trong câu chuyện của mình, bác xúc động nhất khi nhắc đến người đồng đội tên Thành. Hai người cùng tuổi, cùng nhập ngũ và luôn sát cánh bên nhau trong mọi nhiệm vụ. Một lần đơn vị đang làm nhiệm vụ thì bất ngờ bị địch tập kích. Tiếng bom đạn vang lên dữ dội. Trong lúc chiến đấu, một chiến sĩ bị thương nặng nằm giữa khu vực nguy hiểm. Không một chút do dự, anh Thành lao ra cứu đồng đội. Anh vừa dìu người bị thương vào nơi an toàn thì một loạt đạn của địch bắn tới. Anh đã hy sinh ngay tại chiến trường.
Bác Đại nghẹn ngào kể: “Ngày ấy Thành mới mười chín tuổi. Trước khi hy sinh, cậu ấy còn nói với bác rằng chiến tranh kết thúc sẽ về quê phụ giúp bố mẹ làm ruộng. Nhưng ước mơ ấy mãi mãi không thực hiện được.” Căn phòng bỗng lặng đi. Tôi nhìn thấy đôi mắt bác đỏ hoe. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua nhưng ký ức về những người đồng đội đã ngã xuống vẫn luôn hiện hữu trong trái tim người lính già.
Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng. Ngày nghe tin chiến thắng, cả đơn vị ôm chầm lấy nhau trong niềm vui vỡ òa. Nhiều người bật khóc vì hạnh phúc. Họ khóc vì đất nước đã hòa bình, nhưng cũng khóc vì nhớ những đồng đội không còn được chứng kiến ngày chiến thắng. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bác trở về quê hương. Cuộc sống thời hậu chiến còn nhiều khó khăn nhưng bác luôn nỗ lực lao động, xây dựng gia đình và tích cực tham gia công tác địa phương. Những năm gần đây, bác thường xuyên đến các trường học giao lưu, kể chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ.
Bác chia sẻ: “Các bác đã trải qua chiến tranh nên càng hiểu giá trị của hòa bình. Các cháu hôm nay không phải cầm súng ra trận, nhưng cần học tập tốt, rèn luyện đạo đức và sống có ích. Đó chính là cách tiếp nối truyền thống của thế hệ cha anh.” Buổi trò chuyện kết thúc khi mặt trời dần khuất sau lũy tre làng. Trên đường trở về, những lời kể của bác Đại vẫn vang vọng trong tâm trí tôi. Tôi hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi thanh xuân của biết bao thế hệ.
Câu chuyện của bác Lê Văn Đại không chỉ là ký ức của một người lính mà còn là biểu tượng cho lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam. Những câu chuyện như vậy cần được lưu giữ và truyền lại cho thế hệ mai sau để ngọn lửa yêu nước luôn cháy mãi trong trái tim mỗi người. Qua câu chuyện của bác Lê Văn Đại, tôi nhận thấy thế hệ trẻ hôm nay cần biết trân trọng cuộc sống hòa bình, ghi nhớ công lao của các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và những người có công với cách mạng. Mỗi học sinh cần cố gắng học tập, rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh.



