Cựu chiến binh

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA- NGỌN LỬA NƠI BIÊN GIỚI TÂY NAM

Đắk Lắk24/12/2025Thái Nguyễn Huy Hoàng (Đoàn xã Ea Drăng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA- NGỌN LỬA NƠI BIÊN GIỚI TÂY NAM

“Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với những người lính từng đi qua lửa đạn, ký ức vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua.”

Trong căn nhà nhỏ yên bình,cựu chiến binh Bùi Đức Cử chậm rãi kể lại quãng đời tuổi trẻ của mình – một “thời hoa lửa” không thể nào quên nơi biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

Năm 1978, khi chiến tranh biên giới Tây Nam bùng nổ, trước sự tàn bạo của quân Khmer Đỏ, quân và dân ta buộc phải đứng lên bảo vệ biên cương, biển đảo. Khi ấy, Bùi Đức Cử mới tròn 19 tuổi, là chiến sĩ trong một đơn vị Hải quân nhân dân Việt Nam. Gác lại giấc mơ tuổi trẻ, ông cùng đồng đội lên tàu ra khơi, mang theo lời thề bảo vệ Tổ quốc từ đất liền đến biển đảo.

Những con tàu Hải quân lặng lẽ rẽ sóng trong đêm tối, hướng về vùng biển Campuchia. Điểm đến của họ là cảng Ream và cảng Xi-a-núc (Sihanoukville) – những căn cứ quan trọng của Khmer Đỏ.

“Biển lúc ấy không chỉ có sóng gió, mà còn đầy hiểm nguy. Địch bố trí hỏa lực dày đặc, sẵn sàng đánh trả bất cứ lúc nào”, bác Cử nhớ lại.

Khó khăn chưa dừng lại ở đó. Sau khi Campuchia được giải phóng hoàn toàn, tàn quân Khmer Đỏ không tan rã mà rút sâu vào rừng núi, chia nhỏ lực lượng, ẩn náu trong các căn cứ bí mật, tiếp tục tập kích và phá hoại. Trước tình hình ấy, các đơn vị Quân đội Nhân dân Việt Nam buộc phải chuyển sang nhiệm vụ truy kích, truy quét lâu dài, đầy gian khổ và nguy hiểm.

Đơn vị Hải quân của bác Bùi Đức Cử được lệnh phối hợp với các lực lượng bạn, tiến sâu vào rừng rậm ven biển và các tuyến sông, vừa bảo vệ vùng biển đã giải phóng, vừa chặn đường tiếp tế của địch. Không còn những trận đánh lớn trên mặt biển, cuộc chiến lúc này âm thầm nhưng khốc liệt hơn nhiều. Địch gài mìn, đặt bẫy, phục kích bất ngờ; rừng rậm, sông nước, bệnh tật và thiếu thốn trở thành kẻ thù thường trực.

“Có những chuyến đi, đơn vị vào rừng đủ quân số nhưng khi trở ra thì vắng đi vài người”, bác Cử trầm giọng.

Thiệt hại của đơn vị không hề nhỏ, nhiều chiến sĩ hy sinh trong những tình huống không tiếng súng lớn, chỉ là một quả mìn, một loạt đạn phục kích giữa rừng sâu. Nỗi đau ấy càng day dứt bởi chiến tranh đã bước sang hồi kết, nhưng sự hy sinh vẫn tiếp diễn từng ngày.

Đối với bác Bùi Đức Cử, khó khăn lớn nhất trong những năm tháng truy kích tàn quân Khmer Đỏ không phải là bom đạn, mà là sự thiếu thốn nghiêm trọng nguồn nước. Giữa rừng sâu, nắng cháy, có những ngày hành quân dài, mỗi chiến sĩ chỉ được chia vài ngụm nước cầm chừng. Có lúc, cả đơn vị phải tiết kiệm từng giọt, dùng nước cho nhiệm vụ trước rồi mới nghĩ đến bản thân.

Thế nhưng, chưa bao giờ sự thiếu thốn ấy làm chùn bước người lính. Bác Cử cùng đồng đội tìm mọi cách để khắc phục: hứng nước mưa bằng tăng võng, đào hố lọc nước tạm thời, tận dụng nước suối dù đục để lắng rồi đun sôi. Có khi, họ phải chia nhau từng bi đông, nhường phần khó khăn nhất cho đồng đội bị ốm hoặc bị thương.

“Khát thì chịu được, miễn là nhiệm vụ không bị ảnh hưởng”, bác nói giản dị.

Dù phải đối mặt với muôn vàn thiếu thốn và hiểm nguy, tinh thần và ý chí của bác cùng các đồng đội chưa bao giờ xoay chuyển. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, người lính vẫn giữ cho mình một tâm thế bình thản, thậm chí hóm hỉnh đến lạ thường. Bác Cử kể, có một kỷ niệm mà đến tận bây giờ vẫn còn in đậm trong ký ức.

Hôm ấy, trước giờ ra trận, một người đồng đội của bác bỗng mặc bộ quân phục chỉnh tề nhất, gọn gàng và sạch sẽ hơn thường ngày. Thấy lạ, mọi người trêu đùa hỏi lý do. Người chiến sĩ ấy chỉ cười, đáp một câu rất nhẹ:

“Kệ! Hôm nay tôi ra trận, dù có chết thì tôi vẫn đẹp trai như các anh .”

Cả tổ bật cười, tiếng cười vang lên giữa khói lửa, xua đi phần nào nỗi lo âu trước giờ xuất kích. Nhưng sau nụ cười ấy là sự bình thản đến gan góc của những con người đã sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc.

Người đồng đội năm ấy không trở về. Nhưng câu nói tưởng chừng bông đùa kia lại trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp của người lính trong thời hoa lửa – vẻ đẹp của sự vô tư, của tinh thần lạc quan, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng để giữ vững niềm tin và ý chí chiến đấu.

Bác Cử lặng lẽ nói: “Đối với tôi, đời lính đẹp lắm.” Đẹp không phải vì súng đạn hay chiến công, mà bởi đó là quãng đời con người sống chân thật nhất với nhau, sẵn sàng chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô, và cả những giây phút cuối cùng. Họ vô tư bước tiếp, dù không biết phía trước là sự sống hay cái chết, nhưng chưa bao giờ thôi tin rằng mình đang đi trên con đường đúng – con đường bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ nhân dân”

Chính sự vô tư ấy đã làm nên bản lĩnh người lính Việt Nam: bình thản trước hiểm nguy, kiên cường trước mất mát và son sắt với lý tưởng đã chọn. Và cũng chính từ đó, “đời lính” – trong ký ức của bác Cử – mãi là một vẻ đẹp không gì có thể phai mờ theo năm tháng.

Giờ đây, khi đất nước thanh bình, câu chuyện thời hoa lửa của người lính năm xưa trở thành lời nhắc nhở lặng lẽ mà sâu sắc. Hòa bình không phải điều hiển nhiên, mà là thành quả của biết bao hy sinh, mất mát.

“Các cháu hãy cố gắng học tập thật tốt, hãy nỗ lực trở thành người có kiến thức, có ý thức, để mai này có thể trở thành công dân tốt, góp phần giúp đỡ, xây dựng đất nước.”

Đó là lời căn dặn mà bác Bùi Đức Cử nói với chúng tôi với ánh mắt đầy hi vọng.

Những câu chuyện như của Cựu chiến binh Bùi Đức Cử không chỉ là ký ức của một cá nhân, mà là một phần lịch sử sống. Lịch sử ấy được viết bằng tuổi xuân, bằng máu và bằng niềm tin son sắt vào ngày mai hòa bình của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn