CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “NGƯỜI CẦM SÚNG, CHO TA ĐƯỢC CẦM BÚT
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “NGƯỜI CẦM SÚNG, CHO TA ĐƯỢC CẦM BÚT
“Người cầm súng, cho ta được cầm bút.
Người đi trong bóng tối để ta được thấy bình minh.”
Câu nói ấy như một cây đèn lồng trong ký ức tôi, mỗi lần nghe lại càng rực sáng giữa màn đêm của những câu chuyện ông kể. Ngồi bên hiên nhà, gió từ cánh đồng Sóc Trăng thổi vào mát rượi, tôi lặng nghe giọng ông trầm mà ấm, giống như nhịp trống xưa vọng từ quá khứ trở về. Những trang đời đầy máu và lửa của quê hương hiện ra – từ cuộc khởi nghĩa của đồng bào Khmer chống thuế (1841–1842), đến phong trào chống “ấp chiến lược”, rồi Chiến thắng Chi khu Ngã Năm năm 1974 và Đại thắng Mùa Xuân 1975. Mỗi chi tiết ông kể không phải như bài học lịch sử, mà như chính mạch máu đang chảy trong lòng đất này.
Ông tôi luôn nói rằng đất Sóc Trăng “có lửa” – ngọn lửa không ai nhìn thấy nhưng ai cũng cảm được. Nó bắt đầu từ cuộc khởi nghĩa của đồng bào Khmer chống thuế vào năm 1841–1842 dưới sự lãnh đạo của Sơn Tốt và Trần Lâm. Ông kể: “Ngày đó, trời cũng nắng như bây giờ, nhưng lòng người thì rực hơn cả nắng. Không ai chịu nổi cảnh thuế khóa đè nặng. Không tiền thì trả bằng mồ hôi, không đủ mồ hôi thì trả bằng máu. Vậy nên họ đứng lên.” Dù vũ khí thô sơ, dù cuối cùng cuộc khởi nghĩa bị đàn áp, nhưng tinh thần ấy vẫn nằm lại trong từng luống đất, thấm vào từng thế hệ người Sóc Trăng.
Khi chiến tranh lan tới miền Tây, khi Mỹ – Ngụy dựng “ấp chiến lược”, cả vùng quê như bị nhốt vào chiếc lồng khổng lồ. Ông nhớ rõ những ngày bị dồn dân, những hàng rào kẽm gai tua tủa, những vọng gác chĩa xuống từng ngọn lúa. Nhưng điều ông nhớ hơn cả lại là ý chí không thể dập tắt của con người. Để tiếp tế cho cán bộ, người dân vẫn phải ra đồng như bình thường và đó cũng là những lúc: “Bom vẫn rít trên đầu, đạn vẫn xé gió ngang tai, nhưng tay thì vẫn cắm lúa, nhổ cỏ, như thể cái chết không đủ lớn để ngăn lòng người sống đúng với quê hương mình.” Ông kể rằng có những buổi sáng còn chưa ăn gì, đã phải chạy vội ra ruộng vì máy bay trinh sát quần thảo cả trời. Nhưng nếu không ra đồng thì cả làng đói, mà đói thì lấy gì nuôi lực lượng cách mạng?
Thế là họ vẫn đi – dù mỗi bước đều có thể là bước cuối cùng. Đặc biệt, phụ nữ Sóc Trăng chính là những người kiên cường nhất, họ bồng con mà vẫn mang thư mật trong vạt áo, đi gánh nước mà dưới thúng là thuốc men, đi chợ mà lòng thì nắm rõ từng lối thoát khi bom đạn ập xuống. Có một điều ông tôi thường nhắc với giọng đặc biệt trầm lắng. Đó chính là bức thư Bác Hồ gửi đồng bào miền Nam, kêu gọi toàn dân đứng lên giải phóng quê hương. Ông bảo: “Ngày nghe tin Bác nói ‘Độc lập hay là chết’, cả làng im phăng phắc. Không ai bàn cãi gì hết. Người Sóc Trăng mình chỉ chọn một câu trả lời: Chọn độc lập.” Câu nói ấy trở thành ngọn đuốc soi đường, nhiều thanh niên ngay đêm hôm đó đã rời nhà theo cách mạng. Những bà mẹ đứng trước cổng làng, nhìn bóng con khuất dần mà nước mắt chảy xuống, nhưng miệng vẫn mỉm cười: “Má giữ nhà, con giữ nước.” Từ giây phút ấy, quê hương không chỉ chống kẻ thù bên ngoài, mà còn chiến đấu với chính nỗi sợ của mình.
Và họ đã thắng
Trong những trận đánh ông từng trải qua, Chiến thắng Chi khu Ngã Năm năm 1974 là ký ức sâu sắc nhất. Trời hôm ấy mưa như trút, bùn ngập đến nửa bắp chân, nhưng bộ đội và du kích vẫn lao lên. Ông kể: “Mưa lớn đến mức không thấy rõ mặt nhau, nhưng chỉ nghe tiếng ai đó hét lên ‘Tiến lên!’ là tất cả cùng lao về phía trước.” Khi chi khu thất thủ, người dân ùa ra giữa mưa, ôm lấy các chiến sĩ. Nhiều người khóc, không phải vì buồn hay đau, mà vì sau bao năm sống dưới bóng súng, họ cuối cùng đã nhìn thấy tia sáng đầu tiên.


