Câu chuyện thời hoa lửa: Người cô gái thanh niên xung phong
Ghi theo lời kể của bà Lưu Thị Đạo, cựu thanh niên xung phong và cựu chủ tịch thanh niên xung phong 2 khóa từ năm 2010-2020


Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, nhưng những ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn vẹn nguyên trong tâm trí bà Lưu Thị Đạo, sinh ngày 12 tháng 9 năm 1950, tại vùng quê nghèo xứ Thanh. Năm nay bà đã ngoài bảy mươi , đôi mắt đã mờ, nhưng giọng nói vẫn còn khỏe và đầy xúc động khi kể lại những ngày tháng mà tuổi thanh xuân của bà đã hòa vào cuộc chiến đấu vĩ đại của dân tộc.
Năm 1965, khi bà tròn mười lăm tuổi, cũng là lúc đế quốc Mỹ leo thang đánh phá miền Bắc, hàng vạn thanh niên háo hức lên đường nhập ngũ và tham gia các lực lượng xung phong. Bà Đạo khi ấy vừa trải qua mất mát lớn khi người mẹ thân yêu qua đời. Nỗi đau như xé lòng, nhưng bà không để mình chìm trong bi thương. Ngược lại, bà tự nhủ phải mạnh mẽ, phải đứng dậy và cống hiến. Nén chặt nỗi mất mát vào trong tim, bà tình nguyện lên đường tham gia thanh niên xung phong, đặt bước chân đến những công trường và chiến trường đầy bom đạn.
Những ngày đầu tiên khi nhận lệnh lên đường, cảm xúc trong bà vừa hồi hộp vừa thiêng liêng. Bà kể lại với giọng run run: "Tôi mới 15 tuổi, vừa trải qua thời niên thiếu, bước thẳng vào độ tuổi thanh niên và phải đi kháng chiến. Tôi cũng sợ, cũng lo, nhưng tinh thần yêu nước và lý tưởng cách mạng đã giúp tôi vượt qua tất cả." Không chỉ bà, mà rất nhiều cô gái, chàng trai cùng thế hệ cũng rời xa mái trường, rời xa gia đình để tham gia chiến đấu, bởi họ hiểu rằng khi Tổ quốc cần, không thể ngồi yên mà học, không thể đứng ngoài cuộc chiến.
Hành trình của bà bắt đầu từ sân bay Sao Vàng, nơi bà cùng đồng đội phải san lấp mặt bằng, làm đường cho máy bay cất cánh. Sau đó bà chuyển về công trường thủy điện Bàn Thạch, rồi từ sông Chu ra đến những vùng đất mới, tham gia đào sông, đắp bệ pháo. Cuộc sống thời ấy gian khổ vô cùng. Bà nhớ: "Cả đơn vị C6 chúng tôi chỉ được cấp 21 kg gạo mỗi tháng, phải chia nhau từng bữa. Nhiều hôm đói, nhưng chẳng ai than thở."
Hằng ngày, với thân hình mảnh khảnh của một cô gái 15 tuổi, bà cùng đồng đội súc đất, đẩy xe kéo Nan. Một người kéo, hai người đẩy, mỗi ngày tám tiếng đồng hồ. Sáng thì đi đào sông, tối lại đắp bệ pháo cho bộ đội. Những ngày tháng ấy không có máy móc, chỉ có bàn tay và sức trẻ. Bao nhiêu mồ hôi đổ xuống, bao nhiêu đêm mệt nhọc nhưng chưa một lần bà nghĩ đến bỏ cuộc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.


Rồi một ký ức không thể nào phai mờ đến với bà – ngày 2 tháng 9 năm 1969. Khi ấy, bà và đồng đội đang làm nhiệm vụ trên công trường, bỗng nhận được tin Bác Hồ đã qua đời. Bà nghẹn ngào: "Nghe tin Bác mất, chúng tôi ai nấy đều ôm nhau khóc như mưa. Cả công trường như sụp đổ. Hôm đó được nghỉ để tang Bác, nhưng khi đi qua bệ pháo của bộ đội, chúng tôi lại càng khóc nhiều hơn. Bác như một vị cha vĩ đại của dân tộc, lúc đó chúng tôi cảm thấy như một mảnh tim bị đâm xuyên."
Những tháng năm chiến tranh khắc nghiệt nhưng cũng thấm đẫm tình người. Bà bảo: "Mặc dù mỗi người mỗi nơi, nhưng thời chiến tranh đã cho chúng tôi một tình cảm thiêng liêng – ai cũng coi nhau như người nhà. Có miếng cơm manh áo cũng chia sẻ, có khó khăn hoạn nạn cũng đùm bọc. Tình đồng đội, tình đồng chí như những ngọn lửa sưởi ấm trái tim mỗi người."
Nhìn lại quãng thanh xuân của mình, bà không hề hối tiếc: "Tuổi trẻ của tôi gian khổ nhưng vinh quang. Tôi đã sống đúng nghĩa với lời Bác Hồ dạy, cống hiến sức trẻ cho Tổ quốc. Nếu có thể chọn lại, tôi vẫn chọn con đường ấy."

Cuối cùng, bà gửi gắm đến thế hệ trẻ hôm nay bằng tất cả tấm lòng: "Các cháu phải cố gắng học tập, chăm lo lao động thật tốt, rèn luyện đức tính tốt. Hãy sống có ích, có trách nhiệm với gia đình và xã hội. Đừng bao giờ quên rằng, nền hòa bình hôm nay là mồ hôi, xương máu và tuổi xuân của biết bao người đi trước. Các cháu hãy giữ lửa, hãy tiếp bước cha anh trong thời bình bằng những hành động cụ thể, thiết thực nhất."
Câu chuyện của bà Lưu Thị Đạo là một bản tình ca về tuổi trẻ, về sự hy sinh và cống hiến. Những người như bà đã tạo nên một "thời hoa lửa" chói chang, để hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình và tự do. Ngọn lửa ấy, sẽ mãi cháy trong tim mỗi người con đất Việt.



