Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA- NGƯỜI LÀM GIÁ SÚNG GIỮ MƯỜNG PỒN

Hưng Yên06/12/2025Phạm Thị Thùy Dung (12a2- trường TPT Nguyễn Siêu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sương sớm Mường Pồn kéo thành những vệt trắng như những dải lụa lạnh buốt ôm lấy triền núi. Dưới lớp sương ấy, bóng những người lính Đại đoàn 316 âm thầm tiến về trận địa, bước chân miết xuống đất ẩm. Giữa hàng quân, Bế Văn Đàn – chàng trai dân tộc Tày vừa tròn hai mươi hai – lặng lẽ chỉnh lại quai mũ, đôi mắt đen ánh lên sự điềm tĩnh quen thuộc.

Đàn xuất thân từ bản Quang Vinh, vùng đất nghèo mà núi đá dựng đứng quanh năm. Cha anh là thợ mỏ, người đàn ông gầy nhưng cứng như đá núi. Từ bé, Đàn đã quen với tiếng gió hú giữa những triền rừng nơi bọn lính Pháp từng đi càn, đốt nhà, đập cửa, xua dân bản. Mỗi lần nhìn thấy cảnh ấy, tay cậu bé Đàn khi đó lại nắm chặt, móng tay in hằn cả vào da thịt. Bởi thế khi cách mạng về bản, anh gia nhập du kích ngay không đắn đo, rồi sau đó xung phong vào bộ đội.

Trước ngày lên đường, cha anh đặt bát cơm cuối cho con, giọng nghèn nghẹn nhưng ánh mắt lại ấm:
– Đi đi con, đời cha nợ núi rừng này nhiều rồi, con trả giúp cha.
Đàn mỉm cười, trả lời khẽ như nói với chính mình:
– Con đi để bản mình sau này không còn sợ hãi nữa.

Sáng 12 tháng 12 năm 1953, khi những đám mây còn chưa chịu tan, pháo địch đã nổ dồn dập. Mường Pồn rung lên bần bật, đất dưới chân như trượt đi từng mảng. Đơn vị lập tức chiếm vị trí đã quy định. Đàn lao đi truyền lệnh, mảnh đạn vụn quệt ngang cánh tay áo khiến da rát buốt. Đại đội trưởng thấy vậy quát lớn:
– Đàn! Cậu bị thương rồi, tránh sang bên!
Nhưng Đàn hô vọng lại giữa tiếng đạn nổ:
– Tôi còn chạy được!

Ở mũi chính diện – nơi khẩu trung liên đặt trên triền đất – tình thế trở nên bi kịch. Lương, xạ thủ trung liên, vừa bóp cò được vài loạt thì trúng đạn gục xuống. Hai chiến sĩ thay thế đều bị thương ngay sau đó. Hoả lực gần như tê liệt, trong khi quân Pháp bắt đầu áp sát qua những mô đất thấp. Nếu trung liên không hoạt động trở lại, cả phòng tuyến sẽ bị đè bẹp trong chốc lát.

Đàn đang men theo hào đất thì thấy khói và tiếng gọi thất thanh. Anh lao tới. Lâm, người giữ băng đạn, đang quỳ thụp xuống, hoảng hốt cố kéo khẩu súng nặng trịch lên nhưng không có điểm tựa để kê. Mặt đất đầy bùn, các bao đất đã bị pháo xé rách tung. Đạn địch rít lên ngay trên đầu.

Đàn quét mắt một vòng. Không có gì để dựng súng. Không có thời gian để xây lại ụ. Không có lựa chọn nào khác. Anh hít vào một hơi thật sâu, rồi bất ngờ đứng thẳng giữa vùng đất trống, nơi mép bờ hào vừa vỡ.

Lâm kinh hoàng hét:
– Đàn! Làm gì vậy? Tránh ra!
Nhưng Đàn chỉ lùi chân, chống gối xuống đất. Anh nghiêng người, dồn vai về phía trước như một trụ gỗ. Rồi anh nói, giọng bình tĩnh đến lạ thường:
– Đặt súng lên vai tôi. Nhanh lên.

Lâm sững người, mặt tái nhợt:
– Không được! Cậu sẽ chết mất!
Đàn quay đầu lại, ánh mắt trong mà kiên quyết:
– Đồng chí có thương tôi thì bắn đi.

Không còn thời gian do dự. Lâm đặt hai càng súng lên vai Đàn. Kim loại lạnh cứng áp vào da thịt ướt máu. Dù đất dưới chân rung lên từng hồi, thân hình Đàn vẫn bất động như tảng đá. Khi loạt đạn đầu tiên giật nảy khẩu trung liên, vai anh chao đi, nhưng anh cắn răng giữ lại, bám chặt bùn đất bằng cả hai tay.

Khẩu súng gầm lên. Từng loạt đạn nối nhau xé gió, đẩy quân địch phải cúi rạp xuống, nhiều tên gục trước mép rừng. Bọn chúng điên cuồng nã đạn về phía nguồn hoả lực – chính vị trí Đàn đang đứng. Một viên xuyên vào sườn khiến anh khụy xuống một chút. Lâm vừa bắn vừa hét đến lạc giọng:
– Đàn! Ráng lên! Sắp đẩy lùi được rồi!

Đàn cố hít một hơi nhưng chỉ nghe vị mặn của máu. Tai anh ù đi, tiếng đạn dần xa xăm như vọng qua khe núi. Anh biết cơ thể mình đang yếu dần, nhưng cũng biết nếu lúc này buông xuống, đồng đội phía sau sẽ bị vỡ trận. Anh không cho phép mình ngã. Anh nói khẽ, như chỉ để Lâm nghe:
– Cứ bắn… đừng lo cho tôi.

Một quả pháo nổ chát chúa ngay phía sườn trái. Đất đá tung lên, khói trùm kín cả khu vực. Trong làn khói ấy, người lính trẻ vẫn gập người đỡ khẩu trung liên, thân thể rung lên từng đợt vì cố gắng. Rồi khi khói mỏng đi, Đàn vẫn ở tư thế ấy – chỉ khác rằng đầu anh đã nghiêng nhẹ, bàn tay không còn cắm sâu vào đất nữa.

Lâm nhận ra điều đó khi loạt đạn cuối cùng thưa dần. Anh bước tới, chạm vào vai Đàn. Cơ thể ấy lạnh dần, nhưng khuôn mặt vẫn mang vẻ bình thản kỳ lạ. Lâm run rẩy gọi trong tuyệt vọng:
– Đàn… đứng lên đi… Đàn ơi…

Nhưng Đàn đã không còn nghe nữa. Anh rơi xuống, nhẹ như một chiếc lá, nhưng sự hi sinh của anh nặng như cả vùng núi phía sau.

Nhờ hoả lực duy trì đến phút cuối ấy, quân ta giữ vững trận địa Mường Pồn. Buổi chiều hôm đó, khi sương lại kéo xuống từ dãy núi xa, đồng đội khiêng anh về phía sau trên cáng tre vội đóng. Không ai nói gì. Họ chỉ đi rất chậm, như thể sợ làm Đàn đau thêm.

Dưới làn sương trắng, gương mặt của người lính trẻ dân tộc Tày ánh lên nét bình yên kỳ lạ. Anh đã giữ trận, giữ đồng đội, giữ lấy con đường vào Điện Biên bằng chính thân mình. Và đến hôm nay, Mường Pồn mỗi khi gió thổi đều như nhắc lại câu chuyện ấy – câu chuyện của người đã dùng thân mình làm giá súng để Tổ quốc có thể đứng thẳng giữa khói lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn