Cựu chiến binh

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA (Người lính già và ký ức tháng Tư)

An Giang08/11/2025Phường Đoàn Vĩnh Tế (Chi Đoàn trường Mầm non Vĩnh Tế)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

(Người lính già và ký ức tháng Tư)

Tháng Tư về, nắng Sài Gòn vẫn chan hòa trên từng con phố. Giữa dòng người hối hả, có một người lính già chậm rãi bước đi, đôi mắt ánh lên những tia sáng của ký ức năm nào. Ở tuổi bảy mươi ba, Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ – nguyên Tham mưu trưởng Quân khu 7 – vẫn nhớ như in từng khoảnh khắc của tháng Tư lịch sử 1975, khi đất nước hòa chung nhịp đập chiến thắng.

Ruột thịt với miền Nam

Ngày 30 tháng 9 năm 1966, chàng thanh niên Trần Ngọc Thổ lên đường nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện ở cánh đồng Chum (Hạ Lào), ông trở thành chiến sĩ của Sư đoàn 320, rồi sau đó được điều về Sư đoàn 308 – Đại đoàn quân tiên phong oai hùng của quân đội ta.
Trải qua bao chiến trường khốc liệt, Chiến dịch Hồ Chí Minh là ký ức thiêng liêng và sâu sắc nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông.

Khi ấy, lực lượng tổng tiến công của ta chia thành năm cánh quân tiến vào giải phóng Sài Gòn. Ông Thổ là Tham mưu phó, Trưởng ban Tác chiến của cánh quân thứ năm, đảm nhiệm hướng vu hồi từ Gò Công hợp cùng các mũi tiến công khác.
Ngày 30 tháng 3 năm 1975, khi đang tập huấn tại Bộ Tham mưu Quân khu 8, ông nhận lệnh trở lại Trung đoàn 88 để chuẩn bị chiến đấu.

Theo kế hoạch, đơn vị phải hành quân từ Chợ Gạo (Tiền Giang), vượt qua sông Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây, tiến về Bình Chánh – cầu Chữ Y – Tổng nha Cảnh sát – kho xăng Nhà Bè.
Lệnh ban ra: thần tốc – táo bạo – chắc thắng, vừa tiêu diệt địch vừa hạn chế thương vong đến mức thấp nhất.

Đêm 29 tháng 4, khi cả đất nước đang nín thở, Tiểu đoàn 3 báo cáo: “Địch ở đồn cầu Ông Thìn đã tháo chạy!”.
Sáng hôm sau, 30 tháng 4 năm 1975 – một ngày đã đi vào lịch sử – Trung đoàn 88 làm chủ toàn bộ tuyến đường từ cầu Ông Thìn đến Nam Bình Chánh, chuẩn bị đánh vào cầu Chữ Y.
Rồi 11 giờ 30 phút, Đài Phát thanh Sài Gòn vang lên tin Tổng thống Dương Văn Minh đầu hàng vô điều kiện.
Khoảnh khắc ấy, ông và đồng đội trào nước mắt, ôm nhau khóc như những đứa trẻ. Hạnh phúc hòa bình – thứ tưởng chừng xa xôi – giờ đây hiện hữu trong từng nhịp thở.

Những người mẹ, người chị của chiến trường

Nhắc đến miền Nam, giọng người lính già chợt nghẹn lại. Ông bảo, những bà má, người chị vùng đồng bằng sông Cửu Long chính là ruột thịt của ông, là hậu phương vững vàng giữa khói lửa chiến tranh.

Ông kể: ngày 20 tháng 4 năm 1975, để vượt sông Vàm Cỏ Tây sang Chi khu Tân Trụ, nơi án ngữ phía nam Sài Gòn, ông phải huy động sự giúp sức của nhân dân địa phương.
Chỉ trong nửa giờ, 400 người dân – có cả thiếu nhi – cùng 20 chiếc ghe máy lớn đã tham gia chở bộ đội vượt sông, trong khi chỉ cách 13 tàu chiến của địch vỏn vẹn hai cây số.
Nhờ lòng dân ấy, toàn bộ Tiểu đoàn 1, khoảng 600 người, an toàn vượt sông và tiến quân kịp giờ.

Ông lại nhớ về má Tư Bún ở Tiền Giang – người đã nhận ông làm con nuôi, đặt cho cái tên “Tám Thổ”.
Con trai má, liệt sĩ Tám Phước, đã hy sinh, nên với má, ông như một người con trở về.
Những ngày đơn vị chuẩn bị hành quân ra trận, má bán 40 giạ lúa để gửi bộ đội, dặn:

“Đứa nào có bị thương thì về ở với má nghe con!”

Tình mẹ Nam Bộ – giản dị mà bao la, khiến ông suốt đời không thể quên.
Trên đường hành quân về Sài Gòn, người dân hai bên đường để sẵn nước, chặt dừa, dắt xe giúp lính đuối sức. Họ không quen biết, nhưng vẫn trao đi tất cả niềm tin vào ngày thống nhất.

Ký ức cửa ngõ Sài Gòn

Trong dòng hồi ức, Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ vẫn nhớ rõ từng câu chuyện nhỏ nơi cửa ngõ Sài Gòn.
Những ngày cuối tháng 4, đơn vị ông tiến quân “tốc chiến, tốc thắng”, bao vây nhiều cứ điểm, có nơi tan rã nhanh, có nơi vẫn dùng dằng.
Tại một cứ điểm ở Cần Giuộc, khi hai bên đang giằng co, phía địch dùng loa phóng thanh khuyên bộ đội “nấu cơm thì tránh khói kẻo lộ vị trí”.
Sau này ông mới biết, họ – những người lính phía bên kia – cũng không muốn nổ súng, chỉ mong sớm được trở về với gia đình.

Đến trưa 30 tháng 4, đơn vị ông tiến vào khu Nhà Bè, nơi phần lớn chỉ còn phụ nữ và trẻ em.
Ông kể, có lần phát hiện bốn cô gái trốn dưới gầm giường, run rẩy vì tin đồn “bộ đội sẽ rút móng tay”.
Ông phải dỗ dành mãi, họ mới dám bước ra. Nhưng rồi, chính những cô gái ấy lại nấu cơm cho đơn vị ăn, tiễn các anh lên đường.

Còn các cụ già trong xóm, sau khi hết sợ, tiến đến nắm tay áo ông, bật cười:

“Lính giải phóng tụi bây cũng trắng trẻo chứ có lông lá gì đâu!”

Kể đến đây, người lính già nheo mắt cười – nụ cười vừa hóm hỉnh, vừa thấm đẫm tình người.

Sau chiến tranh – ngọn lửa còn mãi

Bốn mươi chín năm đã qua, đồng đội ông, người còn, người mất, có người vẫn chưa tìm thấy hài cốt.
Nhưng trong trái tim Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ, tài sản quý nhất không phải là huân chương, mà là tình đồng đội, nghĩa nhân dân, tấm lòng của những bà má, người chị.

Giờ đây, ở tuổi xế chiều, ông vẫn miệt mài cống hiến với cương vị Phó Chủ tịch Trung ương Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam, Chủ tịch Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Thành phố Hồ Chí Minh.
Ông không chỉ đấu tranh cho công lý của những người bị nhiễm độc da cam, mà còn ấp ủ dự định thành lập Hội Nạn nhân bom, mìn – để tiếng nói của những người chịu hậu quả chiến tranh không bị lãng quên.

Bởi với ông, ký ức tháng Tư năm ấy không chỉ là quá khứ, mà là ngọn lửa mãi cháy trong lòng người lính – ngọn lửa của niềm tin, của tình người, và của một thời hoa lửa bất tử.

🌺 “Câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là hồi ức của một người lính già, mà còn là bản anh hùng ca của cả một dân tộc – nơi mỗi con người, mỗi tấm lòng đều hóa thành ngọn lửa soi sáng con đường độc lập, tự do hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn