Anh hùng Lực lượng vũ trang

Câu Chuyện Thời Hoa Lửa-Người Lính Giữ Đảo Cồn Cỏ

Như những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi cùng thế hệ, năm 1962, chàng thanh niên Lê Hữu Trạc nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341 đóng quân ở Vĩnh Linh, Quảng Trị với nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến. Năm 1965, khi cuộc chiến tranh chống đế quốc Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, đảo Cồn Cỏ, được mệnh danh là “mắt thần” của miền Bắc trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay, tàu chiến Mỹ. Để bảo vệ “mắt thần”, Đại đội Lê Hồng Phong được lệnh cử một trung đội ra Cồn Cỏ.

Thái Nguyên20/08/2026Đoàn phường Cai Lậy (Phường Cai Lậy)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – NGƯỜI LÍNH GIỮ ĐẢO CỒN CỎ

Có những câu chuyện chỉ cần nghe một lần cũng đủ khiến người ta lặng đi. Đó không phải là những câu chuyện cổ tích về những người có sức mạnh phi thường, mà là câu chuyện về những con người rất đỗi bình thường đã sống một tuổi trẻ phi thường. Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, họ đã rời mái nhà thân yêu, khoác lên mình màu áo lính và đem cả tuổi thanh xuân gửi lại nơi chiến trường. Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một câu chuyện như thế – câu chuyện về một người lính đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời để bảo vệ đảo Cồn Cỏ và Tổ quốc.

Năm 1962, khi tuổi đời còn rất trẻ, chàng thanh niên Lê Hữu Trạc lên đường nhập ngũ. Ông được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341, đóng quân tại Vĩnh Linh, Quảng Trị, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến. Khi ấy, có lẽ ông cũng giống như bao chàng trai tuổi đôi mươi khác, mang trong lòng những ước mơ giản dị về tương lai. Nhưng chiến tranh đã khiến tuổi trẻ của ông gắn liền với những tháng ngày gian khổ và thử thách. Năm 1965, chiến tranh bước vào giai đoạn ác liệt. Đảo Cồn Cỏ – “mắt thần” của miền Bắc – trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của máy bay và tàu chiến Mỹ. Để bảo vệ hòn đảo tiền tiêu ấy, một trung đội của Đại đội Lê Hồng Phong được lựa chọn ra đảo.

Ai cũng biết chuyến đi ấy đầy hiểm nguy, nhưng những người lính trẻ vẫn mong muốn được góp sức mình bảo vệ Cồn Cỏ. Lúc đó, ông Lê Hữu Trạc đang là Trung đội phó, Bí thư chi bộ. Để thể hiện quyết tâm và tiết kiệm nước ngọt khi ra đảo, ông cùng đồng đội còn nghĩ ra sáng kiến cạo trọc đầu. Một sáng kiến nghe có phần hài hước giữa hoàn cảnh khốc liệt ấy, nhưng phía sau nó lại là tinh thần trách nhiệm và quyết tâm rất lớn của những người lính trẻ. Đêm tháng 7 năm 1965, Trung đội 3 vượt qua 17 hải lý giữa biển cả đầy hiểm nguy để đặt chân lên đảo Cồn Cỏ. Từ đó bắt đầu gần 1.000 ngày đêm giữ đảo.

Gần 1.000 ngày – một khoảng thời gian không dài nếu nhìn trên dòng chảy lịch sử, nhưng đối với những người lính trên đảo Cồn Cỏ, đó là cả một quãng đời. Ngày qua ngày, họ phải đối mặt với bom đạn, với những cuộc tấn công liên tiếp của kẻ thù. Có những lúc hòn đảo gần như không còn một bóng cây, mặt đất bị bom đạn cày xới. Những người lính vừa chiến đấu, vừa đào công sự, dựng hầm hào, vừa cố gắng duy trì cuộc sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Có những thời điểm việc tiếp tế từ đất liền bị gián đoạn. Họ phải chặt chuối rừng lấy nước uống, sống qua những ngày tháng thiếu thốn bằng ý chí và tình đồng đội. Người này ngã xuống, người khác lại tiến lên thay thế. Trong cuộc chiến ấy, rất nhiều đồng đội của ông đã hy sinh và mãi mãi nằm lại trên hòn đảo tiền tiêu. Nhưng điều khiến tôi xúc động nhất không chỉ là sự khốc liệt của chiến tranh, mà là tình cảm của những con người trong chiến tranh. Phía sau những người lính Cồn Cỏ là nhân dân Vĩnh Linh. Trong những ngày tháng khó khăn nhất, họ vẫn tìm mọi cách tiếp tế cho đảo. Trong ký ức của ông Trạc có hình ảnh cụ Thục, một người phụ nữ đã ngoài 60 tuổi, thường theo dõi thời tiết để hỗ trợ những chuyến tiếp tế ra đảo và đưa thương binh trở về đất liền. Giữa chiến tranh, những con người chẳng hề quen biết ấy đã cùng nhau tạo nên một sức mạnh lớn lao. Đó là sức mạnh của tình quân dân, của lòng yêu nước và niềm tin vào ngày chiến thắng.

Mùa xuân năm 1968, ông Lê Hữu Trạc được điều động vào đất liền và tiếp tục chiến đấu ở nhiều trận đánh. Nhưng chiến tranh vẫn chưa dừng lại. Tháng 8 năm 1968, trong một chuyến trinh sát trận địa ở phía Tây Vĩnh Linh, ông gặp phải một quả bom nổ chậm. Người chiến sĩ liên lạc đi cùng đã hy sinh, còn ông bị thương rất nặng, mất đi cả hai mắt. Khi ấy, ông mới chỉ 28 tuổi. Hai mươi tám tuổi – độ tuổi mà nhiều người ngày nay vẫn đang bắt đầu những ước mơ đầu tiên về tương lai. Nhưng với người lính ấy, chiến tranh đã lấy đi đôi mắt và khả năng trở lại chiến trường. Có lẽ đó là một cú sốc rất lớn đối với một người từng gắn bó với quân ngũ, từng chỉ huy đồng đội và luôn mong muốn được tiếp tục cống hiến. Thế nhưng ông không để mình gục ngã. Trong những ngày điều trị tại Trại an dưỡng Ba Vì, ông gặp Kim Thị Mão, một cô gái quê Hà Tây. Cảm phục trước nghị lực và tình yêu quê hương của người lính, cô đã đồng ý trở thành người bạn đời của ông. Năm 1972, cô dắt ông trở về quê nhà Xuân Ninh. Từ đó, người thương binh với đôi mắt giả bắt đầu một cuộc sống mới – một cuộc sống bình dị nhưng đầy nghị lực.

Điều khiến tôi khâm phục ở ông Lê Hữu Trạc là dù đã rời chiến trường, trái tim ông vẫn luôn hướng về đồng đội. Khi kể về cuộc đời mình, ông không nói nhiều về những chiến công của bản thân. Ông thường nhắc đến những người đã cùng mình chiến đấu, những người đã nằm lại nơi Cồn Cỏ. Ông từng nói rằng: “Danh hiệu anh hùng của tôi được tô thắm bằng máu của đồng đội. ”Một câu nói ngắn nhưng khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Có lẽ với ông, danh hiệu Anh hùng không phải là điều để tự hào về riêng mình. Phía sau danh hiệu ấy là biết bao đồng đội đã hy sinh, là những người đã cùng ông đi qua những ngày tháng khốc liệt nhất. Chính vì vậy, sự vĩ đại của ông không chỉ nằm ở những chiến công trên chiến trường mà còn nằm ở cách ông luôn ghi nhớ và trân trọng những người đã nằm lại.85 tuổi đời, gần 60 năm sống với đôi mắt giả, nhưng người lính năm xưa vẫn giữ trong mình một trái tim ấm áp. Ông đã bước ra khỏi chiến tranh, nhưng không bước ra khỏi những ký ức về đồng đội. Quá khứ đối với ông không phải là điều để khoe khoang, mà là một phần thiêng liêng của cuộc đời, nhắc nhở ông phải sống tốt hơn mỗi ngày.

Câu chuyện về Anh hùng Lê Hữu Trạc khiến tôi hiểu rằng “thời hoa lửa” không chỉ là một giai đoạn trong lịch sử. Đó còn là tuổi trẻ của hàng triệu con người. Họ đã từng có những ước mơ, những tình yêu và những dự định riêng, nhưng khi đất nước cần, họ sẵn sàng đặt những điều riêng tư ấy sang một bên để bảo vệ Tổ quốc. Ngày hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình. Chúng ta có thể đến trường, có thể theo đuổi ước mơ, có thể vui chơi bên gia đình và bạn bè. Những điều tưởng như bình thường ấy thực ra đã được đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, nước mắt và cả sự hy sinh của biết bao thế hệ. Vì thế, câu chuyện của người lính Cồn Cỏ không chỉ để chúng ta xúc động, mà còn để chúng ta biết trân trọng cuộc sống hôm nay. Tôi nghĩ rằng, mỗi thế hệ đều có một “mùa hoa” của riêng mình. Những người lính năm xưa đã đi qua mùa hoa của tuổi trẻ giữa bom đạn và gian khổ. Hoa của họ nở giữa lửa, nhưng chính vì thế mà càng rực rỡ và bất tử. Còn chúng ta, những người được sinh ra trong hòa bình, phải biết sống sao cho xứng đáng với những mùa hoa ấy.

Câu chuyện về Lê Hữu Trạc rồi sẽ tiếp tục được kể lại. Không phải để chúng ta chỉ nhớ về một người anh hùng, mà để nhớ rằng phía sau hai chữ “hòa bình” là cả một thế hệ đã hy sinh rất nhiều. Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa đẹp nhất của “Câu chuyện thời hoa lửa”: những người đã đi qua chiến tranh có thể già đi, nhưng lý tưởng, tình đồng đội và tình yêu Tổ quốc của họ sẽ còn mãi – như những đóa hoa không bao giờ tàn trong ký ức dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn