CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ ĐI QUA LỊCH SỬ BẰNG TRÍ TUỆ VÀ LÒNG YÊU NƯỚC
Phạm Ngọc Như Ý
Có những con người không cần tự mình kể về những điều lớn lao đã làm, bởi chính lịch sử và lòng người đã thay họ lưu giữ. Nguyễn Thị Bình là một người như thế. Gần một thế kỷ sống và cống hiến, bà đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc, từ chiến tranh đến hòa bình, từ những ngày hoạt động cách mạng trong gian nguy đến những cuộc đấu trí trên bàn đàm phán quốc tế. Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài, bình tĩnh trước hàng trăm ống kính và những câu hỏi sắc bén của báo chí quốc tế đã trở thành một biểu tượng đặc biệt của ngoại giao Việt Nam.
Sinh năm 1927 trong một gia đình có truyền thống yêu nước ở Quảng Nam, Nguyễn Thị Bình tên thật là Nguyễn Thị Châu Sa. Tuổi thơ của bà gắn với vùng đất giàu truyền thống cách mạng, nơi tinh thần yêu nước được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ông ngoại của bà là chí sĩ Phan Châu Trinh, một nhà yêu nước có tư tưởng canh tân nổi tiếng; ông nội là nghĩa binh tham gia phong trào Cần Vương và hy sinh trong cuộc chiến chống thực dân. Có lẽ chính môi trường gia đình ấy đã gieo vào tâm hồn cô gái trẻ Nguyễn Thị Châu Sa ý thức sâu sắc về vận mệnh dân tộc.
Khi đất nước chìm trong chiến tranh, bà sớm tham gia phong trào yêu nước. Tuổi trẻ của bà không gắn với những tháng ngày bình yên mà gắn với hoạt động cách mạng, những lần bị bắt, những cuộc đấu tranh trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Những trải nghiệm ấy rèn luyện cho bà sự gan dạ, khả năng ứng biến và đặc biệt là một ý chí không dễ khuất phục.
Sau này, khi bước vào mặt trận ngoại giao, những phẩm chất ấy trở thành nền tảng để bà đối diện với một cuộc chiến hoàn toàn khác. Không có tiếng súng ngay trước mặt, nhưng mỗi cuộc gặp, mỗi cuộc họp, mỗi câu hỏi của đối phương đều đòi hỏi sự tỉnh táo và bản lĩnh. Nếu người lính ngoài chiến trường bảo vệ từng tấc đất bằng súng đạn thì người làm ngoại giao phải bảo vệ lợi ích dân tộc bằng lý lẽ, sự kiên trì và trí tuệ.
Năm 1968, khi Hội nghị Paris bắt đầu, Nguyễn Thị Bình trở thành một trong những gương mặt quan trọng của đoàn đàm phán phía cách mạng miền Nam. Đó là một nhiệm vụ đặc biệt nặng nề. Bà phải đại diện cho tiếng nói của một dân tộc đang ở giữa chiến tranh, đồng thời đối thoại với những nhà ngoại giao và chính khách đến từ các cường quốc.
Ngày bà đặt chân tới Paris cũng là một ngày khó quên. Tại sân bay Bourget, phái đoàn Việt Nam được đông đảo phóng viên quốc tế chờ đón. Máy ảnh, micro và những câu hỏi liên tiếp hướng về người phụ nữ Việt Nam đang được cả thế giới chú ý. Trong khoảnh khắc ấy, Nguyễn Thị Bình không chỉ bước ra với tư cách một thành viên của đoàn đàm phán. Bà bước ra với hình ảnh của một Việt Nam đang đấu tranh cho quyền được sống trong hòa bình và tự quyết định tương lai của mình.
Những năm sau đó là một chuỗi ngày làm việc căng thẳng. Các cuộc họp, những buổi tiếp xúc với báo chí, những cuộc gặp riêng và những cuộc tranh luận liên tục diễn ra. Mặt trận ngoại giao có những quy luật riêng: không thể nóng vội, không thể để cảm xúc chi phối và càng không thể lùi bước trước sức ép. Nguyễn Thị Bình hiểu rất rõ điều đó.
Bà không tìm cách gây ấn tượng bằng những lời lẽ cầu kỳ. Trái lại, cách nói của bà thường bình tĩnh, ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề. Nhưng phía sau sự mềm mại trong cách ứng xử là một lập trường rất rõ ràng. Khi bị hỏi những câu hỏi khó, bà luôn tìm cách đưa cuộc đối thoại trở lại vấn đề cốt lõi: quyền độc lập, quyền tự quyết và khát vọng hòa bình của nhân dân Việt Nam.
Một trong những điều khiến báo chí quốc tế chú ý là khả năng ứng xử linh hoạt của bà. Có những câu hỏi mang tính khiêu khích, có những vấn đề được đặt ra nhằm khiến người trả lời rơi vào thế bị động. Nhưng bà thường không mắc bẫy. Bà có thể mỉm cười, có thể trả lời nhẹ nhàng, thậm chí có lúc sử dụng sự hài hước, nhưng thông điệp chính thì luôn được giữ vững.
Chính phong thái ấy tạo nên hình ảnh “Madame Bình” trong mắt nhiều bạn bè quốc tế. Họ nhìn thấy ở bà một người phụ nữ Việt Nam không ồn ào nhưng đầy sức thuyết phục; không cần cao giọng nhưng vẫn khiến người đối diện phải lắng nghe.
Có một thời điểm đặc biệt trong cuộc đàm phán, khi truyền hình Pháp tổ chức một cuộc tranh luận trực tiếp với sự tham gia của nhiều nhà báo ở Paris và Washington. Bà Nguyễn Thị Bình gần như đứng một mình trước hàng loạt câu hỏi về chiến tranh Việt Nam. Đó là một thử thách không nhỏ, bởi bà phải đối thoại bằng tiếng Pháp, dưới ánh đèn trường quay và trước sự theo dõi của đông đảo khán giả.
Thay vì né tránh, bà bình tĩnh bước vào cuộc tranh luận. Gần hai giờ đồng hồ, những câu hỏi liên tục được đặt ra. Bà trả lời từng vấn đề, khi mềm mỏng, khi sắc sảo, nhưng luôn giữ thái độ điềm đạm. Bà nhấn mạnh rằng Việt Nam mong muốn chấm dứt chiến tranh, nhưng hòa bình phải đi cùng độc lập và quyền tự quyết của dân tộc.
Cuộc đối thoại ấy để lại ấn tượng mạnh. Với nhiều người, đó là hình ảnh một người phụ nữ đang “đứng giữa áp lực” nhưng không hề bị áp lực khuất phục. Bà không chiến thắng bằng sự gay gắt mà bằng khả năng giữ bình tĩnh và làm chủ cuộc đối thoại.
Nhưng Hội nghị Paris không phải lúc nào cũng tiến về phía trước. Có những thời điểm tưởng như cánh cửa hòa bình đã mở ra nhưng rồi lại đóng lại. Cuối năm 1972 là một trong những giai đoạn căng thẳng nhất. Khi các cuộc đàm phán gặp trở ngại, chiến tranh tiếp tục diễn ra với mức độ khốc liệt. Bom đạn trút xuống Hà Nội, Hải Phòng và nhiều địa phương.
Trong những ngày ấy, mặt trận ngoại giao lại càng trở nên quan trọng. Đoàn Việt Nam vừa phải giữ vững lập trường, vừa phải tranh thủ dư luận quốc tế, vừa phải chứng minh rằng Việt Nam không khuất phục trước sức ép quân sự. Mỗi thông tin được đưa ra, mỗi cuộc gặp với báo chí đều mang theo một thông điệp: chiến tranh không thể giải quyết bằng bom đạn; con đường đúng đắn phải là chấm dứt chiến tranh và tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.
Khi những chiếc B-52 bị bắn rơi, niềm vui không chỉ đến với những người đang chiến đấu và nhân dân Việt Nam. Những người bạn quốc tế ủng hộ Việt Nam cũng chia sẻ niềm vui ấy. Trong hồi ức của bà Nguyễn Thị Bình, đó là những khoảnh khắc đầy xúc động, bởi bà hiểu rằng cuộc đấu tranh của Việt Nam lúc ấy đã nhận được sự đồng cảm từ rất nhiều người trên thế giới.
Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký kết. Đằng sau những chữ ký trên văn bản là gần năm năm đàm phán với hàng trăm cuộc họp công khai, nhiều cuộc gặp riêng và vô số cuộc tiếp xúc với báo chí. Đó là một cuộc đấu tranh bền bỉ, trong đó ngoại giao trở thành một mặt trận quan trọng không kém phần quyết liệt.
Đối với Nguyễn Thị Bình, ngày ký hiệp định chắc hẳn chứa đựng rất nhiều cảm xúc. Niềm vui vì những nỗ lực đã đi đến kết quả hòa quyện với sự trăn trở khi chiến tranh vẫn chưa hoàn toàn kết thúc. Nhưng một cánh cửa lớn đã mở ra: cánh cửa dẫn tới hòa bình và ngày thống nhất đất nước.
Điều đặc biệt là bà Nguyễn Thị Bình không chỉ được nhớ đến bởi vai trò trong Hội nghị Paris. Sau khi đất nước thống nhất, bà tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách. Từ năm 1976, bà giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục trong nhiều năm. Nếu trước đó bà đấu tranh để đất nước có hòa bình thì trong thời bình, bà tiếp tục trăn trở với câu hỏi làm thế nào để đất nước phát triển và con người Việt Nam có một tương lai tốt đẹp hơn.
Giáo dục trở thành một lĩnh vực quan trọng trong hành trình cống hiến của bà. Bà quan tâm đến người thầy, đến việc học tập của trẻ em và đến chất lượng nguồn nhân lực. Việc Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 được chính thức xác lập cũng trở thành một dấu mốc gắn với thời kỳ bà phụ trách ngành giáo dục. Đằng sau những chính sách ấy là quan điểm coi con người là nền tảng của sự phát triển.
Khi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, bà tiếp tục được giao những trọng trách mới. Có thời điểm bà đã nghĩ đến việc nghỉ ngơi, trở về sống gần gia đình. Nhưng khi được giao nhiệm vụ làm Phó Chủ tịch nước, bà lại lựa chọn tiếp tục cống hiến. Suy nghĩ của bà rất giản dị: nếu còn có thể làm được điều gì cho đất nước thì mình nên làm.
Có lẽ chính quan niệm ấy đã lý giải phần nào vì sao một người phụ nữ đã đi qua chiến tranh vẫn tiếp tục làm việc và đóng góp trong thời bình. Với bà, cống hiến không phải là một danh hiệu, cũng không phải để tìm kiếm vinh quang. Đó là trách nhiệm.
Nhìn vào cuộc đời Nguyễn Thị Bình, người ta có thể thấy một hành trình đặc biệt: từ một cô gái Quảng Nam mang trong mình truyền thống yêu nước đến một nhà ngoại giao được bạn bè quốc tế biết đến; từ những năm tháng đối đầu với chiến tranh đến những ngày xây dựng đất nước trong hòa bình; từ bàn đàm phán Paris đến lĩnh vực giáo dục và những trọng trách cấp cao của Nhà nước.
Nhưng điều làm bà trở nên gần gũi trong lòng nhiều thế hệ người Việt lại không chỉ nằm ở những chức vụ hay thành tích. Đó là cách bà luôn giữ sự giản dị, điềm đạm và khiêm nhường. Bà không nói nhiều về bản thân như một người hùng. Khi nhắc đến những thành công của mình, bà thường nhắc đến tập thể, đồng đội và những người đã cùng bà đi qua những năm tháng gian nan.
Ngày nay, khi nhìn lại những bức ảnh về Hội nghị Paris, người ta vẫn có thể nhận ra hình ảnh một người phụ nữ trong tà áo dài, ngồi giữa những nhân vật ngoại giao nổi tiếng của thế giới. Hình ảnh ấy đã trở thành một phần ký ức của dân tộc.
Đó là hình ảnh của một Việt Nam kiên cường nhưng yêu chuộng hòa bình. Một Việt Nam có thể nhỏ bé về vật chất nhưng không nhỏ bé về ý chí. Và đó cũng là hình ảnh của người phụ nữ Việt Nam: mềm mại mà mạnh mẽ, nhân hậu nhưng kiên định, biết lắng nghe nhưng không bao giờ từ bỏ những điều thuộc về nguyên tắc.
Có những tượng đài được dựng bằng đá, có những tên tuổi được khắc trên những trang sách. Nhưng cũng có những “tượng đài” được tạo nên trong ký ức và tình cảm của nhân dân. Nguyễn Thị Bình thuộc về những con người như thế.
Gần một thế kỷ đã trôi qua, chiến tranh đã lùi xa, những cuộc đàm phán năm nào chỉ còn trong những trang hồi ký và những thước phim tư liệu. Nhưng hình ảnh “Madame Bình” vẫn còn đó. Không phải bởi bà từng đứng ở vị trí cao, mà bởi bà đã dành những năm tháng đẹp nhất của đời mình để phụng sự đất nước.
Có lẽ, giá trị lớn nhất mà Nguyễn Thị Bình để lại không nằm ở những danh hiệu được trao, mà ở niềm tin mà bà đã gieo vào lòng người: rằng trước những thử thách lớn lao, một con người có trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước có thể tạo nên những điều tưởng như không thể. Bàn đàm phán Paris đã khép lại từ hơn nửa thế kỷ trước, nhưng câu chuyện về người phụ nữ Việt Nam năm ấy vẫn còn nguyên sức lay động. Bởi lịch sử có thể đi qua, nhưng những con người đã sống trọn vẹn vì đất nước thì luôn ở lại trong lòng dân.



