CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA NGUYỄN TRUNG TRỰC – NGƯỜI ANH HÙNG TỪ NGỌN LỬA NHẬT TẢO Tác giả: Nguyễn Văn Thành
Có những ngọn lửa không bao giờ tắt Có những trận đánh chỉ kéo dài vài giờ. Có những con người chỉ sống một cuộc đời ngắn ngủi. Nhưng có những khoảnh khắc lịch sử, dù đã đi qua hơn một thế kỷ, vẫn khiến người đời hôm nay khi nhắc lại vẫn cảm thấy trong lòng mình có một ngọn lửa. Một trong những ngọn lửa ấy bắt đầu trên dòng sông Nhật Tảo, miền đất Nam Bộ. Nơi ấy, ngày 10 tháng 12 năm 1861, một người anh hùng đã làm nên chiến công khiến quân Pháp phải kinh hoàng. Tên ông là Nguyễn Trung Trực. Ông sinh năm 1838, tên thật là Nguyễn Văn Lịch, quê ở huyện Cửu An, phủ Tân An, tỉnh Gia Định, nay thuộc địa bàn tỉnh Long An. Xuất thân từ một gia đình bình dân, ông không phải quan lớn, cũng không phải người được đào tạo trong những trường lớp quân sự. Nhưng ông có thứ mà không trường lớp nào có thể dạy: lòng yêu nước và ý chí không chịu khuất phục.

Khi đất nước đứng trước cơn bão
Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng.
Năm 1859, quân Pháp đánh chiếm Gia Định.
Những vùng đất Nam Bộ lần lượt rơi vào tay quân xâm lược.
Đối với người dân Nam Bộ, đó không chỉ là chuyện của triều đình.
Đó là chuyện của chính quê hương mình.
Những cánh đồng.
Những dòng sông.
Những xóm làng.
Những người thân yêu.
Và Nguyễn Trung Trực đã không đứng ngoài.
Ông tập hợp nghĩa quân, dựa vào địa hình sông nước Nam Bộ để tổ chức đánh địch.
Không có đại bác hiện đại.
Không có tàu chiến.
Không có một đội quân chính quy đông đảo.
Nhưng nghĩa quân có một lợi thế mà quân xâm lược khó có thể hiểu hết:
họ thuộc từng con nước, từng nhánh sông, từng xóm làng.
Và quan trọng hơn, họ có lòng dân.
Đêm trên dòng Nhật Tảo
Cuối năm 1861.
Quân Pháp sử dụng tàu L’Esperance để kiểm soát tuyến đường thủy trên sông Nhật Tảo.
Đó là một chiến hạm có hỏa lực mạnh, có lính Pháp và lính Tagal đóng giữ.
Đối với nghĩa quân, con tàu ấy giống như một pháo đài nổi giữa dòng sông.
Đánh trực diện gần như là tự sát.
Nhưng Nguyễn Trung Trực không chọn cách đánh trực diện.
Ông chọn cách khiến đối phương không kịp trở tay.
Ngày 10 tháng 12 năm 1861, nghĩa quân giả làm người buôn bán, chèo thuyền áp sát tàu L’Esperance.
Mọi thứ diễn ra như một cuộc tiếp cận bình thường.
Không ai trên tàu Pháp biết rằng những người đang tiến lại gần mình không phải những người dân vô hại.
Đó là những nghĩa quân đang chờ thời điểm.
Rồi lệnh tấn công được phát ra.
Cuộc chiến diễn ra chớp nhoáng.
Nghĩa quân đánh chiếm tàu, tiêu diệt và bắt giữ quân địch, sau đó đốt cháy tàu L’Esperance.
Ngọn lửa bùng lên giữa dòng Nhật Tảo.
Một con tàu chiến hiện đại của quân Pháp cháy rực.
Khói lửa cuồn cuộn trên mặt sông.
Và tin tức về chiến thắng lan đi.
Đối với người Pháp, đó là một thất bại quân sự.
Nhưng đối với nhân dân Nam Bộ, đó là một thông điệp:
Quân xâm lược không phải bất khả chiến bại.
“Một tiếng nổ giữa dòng sông”
Tôi hình dung dòng Nhật Tảo ngày hôm ấy.
Mặt nước vẫn trôi.
Những mái chèo vẫn khua.
Nhưng giữa dòng sông ấy, một ngọn lửa đã bùng lên.
Không chỉ đốt cháy một con tàu.
Nó đốt cháy cả sự kiêu ngạo của một đội quân tưởng rằng họ có thể dùng súng đạn để khuất phục một dân tộc.
Chiến thắng Nhật Tảo trở thành một trong những chiến công tiêu biểu nhất của phong trào kháng Pháp ở Nam Bộ.
Và cái tên Nguyễn Trung Trực bắt đầu đi vào lòng dân.
Từ Nhật Tảo đến Kiên Giang
Nhưng Nguyễn Trung Trực không dừng lại.
Năm 1868, ông tiếp tục chỉ huy nghĩa quân đánh chiếm đồn Kiên Giang.
Đây là một chiến công táo bạo khác.
Nghĩa quân bất ngờ tấn công, làm chủ đồn trong một thời gian và tiêu diệt nhiều quân địch.
Một lần nữa, người dân Nam Bộ chứng kiến hình ảnh một đội quân không lớn nhưng có khả năng làm những điều tưởng như không thể.
Nguyễn Trung Trực trở thành một trong những thủ lĩnh quan trọng của phong trào kháng chiến ở miền Tây Nam Bộ.
Nhưng càng nổi tiếng, ông càng trở thành mục tiêu mà thực dân Pháp quyết tâm bắt bằng được.
Khi kẻ thù bắt được người anh hùng
Sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng nghĩa quân ngày càng gặp khó khăn.
Quân Pháp tăng cường truy quét.
Căn cứ bị bao vây.
Lương thực và vũ khí ngày càng thiếu.
Nguyễn Trung Trực cuối cùng bị bắt vào năm 1868.
Kẻ thù hiểu rằng chúng đã bắt được một thủ lĩnh quan trọng.
Chúng tìm cách dụ dỗ ông đầu hàng.
Hứa hẹn chức tước.
Hứa hẹn tiền bạc.
Hứa hẹn tha mạng.
Nhưng tất cả đều vô nghĩa.
Nguyễn Trung Trực hiểu rằng một khi mình đầu hàng, đó không chỉ là sự khuất phục của một cá nhân.
Đó còn có thể là một đòn đánh vào tinh thần của nghĩa quân và nhân dân.
Vì vậy, ông chọn cái chết.
Khoảnh khắc trước pháp trường
Ngày 27 tháng 10 năm 1868, Nguyễn Trung Trực bị hành hình tại Rạch Giá.
Ông mới khoảng 30 tuổi.
Một người đàn ông còn rất trẻ.
Một cuộc đời còn có thể kéo dài hàng chục năm.
Nhưng ông đã chọn hy sinh.
Trước giờ phút cuối cùng, Nguyễn Trung Trực vẫn giữ khí phách của một người chiến sĩ.
Và câu nói nổi tiếng của ông đã trở thành một trong những lời tuyên ngôn bất khuất của lịch sử chống ngoại xâm Việt Nam:
“Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây.”
Chỉ một câu nói.
Nhưng trong đó là cả một niềm tin.
Kẻ thù có thể giết một người.
Có thể phá một căn cứ.
Có thể chiếm một vùng đất.
Nhưng không thể giết được ý chí của cả một dân tộc.
Cái chết của một người và sự sống của một huyền thoại
Nguyễn Trung Trực hy sinh.
Nhưng nhân dân không để ông chết trong ký ức.
Họ lập đền thờ ông.
Họ kể cho con cháu nghe về ông.
Hằng năm, những lễ hội tưởng niệm ông được tổ chức.
Tên ông được đặt cho trường học, đường phố, công trình.
Đặc biệt, trong tâm thức người dân Nam Bộ, Nguyễn Trung Trực không chỉ là một vị tướng.
Ông là một biểu tượng của tinh thần bất khuất.
Một người bình dân có thể trở thành anh hùng.
Một người không có quyền lực vẫn có thể đứng lên chống lại một đội quân mạnh hơn mình rất nhiều.
Và một người đã chết hơn một thế kỷ vẫn có thể sống trong lòng nhân dân.
Điều làm nên một Nguyễn Trung Trực
Nếu chỉ kể chiến công Nhật Tảo, chúng ta sẽ thấy một vị tướng tài.
Nếu chỉ kể trận Kiên Giang, chúng ta sẽ thấy một người chỉ huy táo bạo.
Nhưng nếu nhìn cả cuộc đời ông, chúng ta sẽ thấy điều lớn hơn:
Nguyễn Trung Trực là một người dân đã biến tình yêu quê hương thành hành động.
Ông không chờ người khác đứng lên trước.
Ông không chờ đất nước có đủ điều kiện.
Ông không chờ một chiến thắng chắc chắn.
Ông đứng lên ngay khi quê hương bị xâm lược.
Đó chính là bản chất của lòng yêu nước:
không chỉ là cảm xúc trong trái tim, mà là trách nhiệm được biến thành hành động.
Thời hoa lửa và những người dân bình thường
“Thời hoa lửa” không chỉ được tạo nên bởi những vị tướng.
Nó được tạo nên bởi những người dân bình thường.
Những người chèo thuyền.
Những người đưa tin.
Những người nuôi giấu nghĩa quân.
Những người cung cấp lương thực.
Những người sẵn sàng hy sinh để bảo vệ quê hương.
Nguyễn Trung Trực cũng bước ra từ những người dân bình thường ấy.
Điều đó khiến câu chuyện của ông càng có ý nghĩa.
Bởi nó nhắc chúng ta rằng:
Trong những thời khắc đất nước cần, mỗi người dân đều có thể trở thành một phần của lịch sử.
Nếu Nguyễn Trung Trực trở lại hôm nay
Nếu người anh hùng ấy có thể trở về Việt Nam hôm nay, có lẽ ông sẽ rất ngạc nhiên.
Những dòng sông mà ngày trước ông dùng để đánh giặc giờ đây có những cây cầu lớn bắc qua.
Những vùng đất từng là chiến trường nay là những đô thị, những cánh đồng, những khu dân cư đông đúc.
Những người dân từng phải sống trong cảnh chiến tranh nay có thể làm ăn, học tập và xây dựng cuộc sống bình yên.
Có lẽ điều khiến ông vui nhất không phải là tên mình được đặt cho bao nhiêu con đường.
Mà là đất nước đã có được điều mà thế hệ ông từng chiến đấu để giành lấy: một cuộc sống độc lập và bình yên.
Nhưng có lẽ ông cũng sẽ đặt cho thế hệ hôm nay một câu hỏi:
“Các bạn sẽ làm gì để giữ lấy những gì cha ông đã hy sinh?”
Từ đánh giặc đến giữ nước
Ngày hôm nay, bảo vệ Tổ quốc không chỉ là cầm súng trên chiến trường.
Đó còn là bảo vệ chủ quyền.
Bảo vệ an ninh quốc gia.
Giữ gìn trật tự, an toàn xã hội.
Bảo vệ nhân dân trước tội phạm và những nguy cơ mới.
Làm chủ khoa học, công nghệ.
Bảo vệ không gian mạng.
Xây dựng một đất nước giàu mạnh.
Với mỗi cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân, tinh thần Nguyễn Trung Trực vẫn có thể được tiếp nối bằng một điều rất cụ thể:
đặt lợi ích của Tổ quốc và sự bình yên của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Nếu ông đã dùng cả cuộc đời để bảo vệ quê hương khỏi quân xâm lược, thì người chiến sĩ hôm nay phải biết trân trọng từng ngày bình yên bằng chính trách nhiệm của mình.
Ngọn lửa Nhật Tảo
Hơn 160 năm đã trôi qua kể từ ngày con tàu L’Esperance cháy trên dòng Nhật Tảo.
Ngọn lửa ấy đã tắt từ lâu.
Nhưng câu chuyện về nó thì chưa bao giờ tắt.
Bởi lịch sử không giữ lại ngọn lửa bằng khói.
Lịch sử giữ lại ngọn lửa bằng ký ức của con người.
Mỗi khi nhắc đến Nguyễn Trung Trực, chúng ta lại nhớ đến một người dân Nam Bộ đã đứng lên khi đất nước bị xâm lược.
Nhớ đến một người chỉ huy biết lấy yếu thắng mạnh.
Nhớ đến một người không khuất phục trước tiền bạc và quyền lực.
Và nhớ đến một con người đã bình thản bước tới cái chết bởi ông tin rằng:
Một người có thể chết, nhưng một dân tộc thì không thể bị khuất phục.
Lời kết – Cỏ nước Nam vẫn xanh
Có một điều thật đẹp trong câu nói cuối cùng của Nguyễn Trung Trực.
Ông không nói về bản thân.
Ông không nói rằng mình sẽ chiến đấu mãi mãi.
Ông nói về “người Nam”.
Bởi ông hiểu rằng cuộc chiến giữ nước không thuộc về một cá nhân.
Nó thuộc về cả dân tộc.
Ngày hôm nay, những cánh đồng Nam Bộ vẫn xanh.
Những dòng sông vẫn chảy.
Những thành phố vẫn sáng đèn.
Những đứa trẻ vẫn đến trường.
Đất nước đang sống trong hòa bình.
Và có lẽ đó chính là câu trả lời đẹp nhất dành cho người anh hùng năm xưa.
Cỏ nước Nam vẫn xanh.
Đất nước vẫn còn.
Nhân dân vẫn còn.
Và tinh thần bất khuất mà Nguyễn Trung Trực để lại vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi hơn một thế kỷ trước, ông đã để lại cho dân tộc một lời nhắn không cần viết thành sách:
Khi Tổ quốc bị xâm phạm, lòng yêu nước có thể biến một người dân bình thường thành một người anh hùng.
Nguyễn Trung Trực đã sống như thế.
Ông đã chiến đấu như thế.
Và ông đã chết như thế.
Để rồi hơn 160 năm sau, khi đứng bên dòng Nhật Tảo, chúng ta vẫn có thể hình dung một ngọn lửa đang bùng lên giữa mặt nước.
Ngọn lửa của một con tàu.
Ngọn lửa của một cuộc kháng chiến.
Và trên hết, ngọn lửa của lòng yêu nước Việt Nam – một ngọn lửa chưa bao giờ tắt.



