CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – NGUYỄN VĂN THẮM (1)
Người Hậu Cần Thầm Lặng: Giữa Thời Hoa Lửa Và Hòa Bình
Giữa những nỗi nhớ thầm lặng về những năm tháng biên giới, có một câu chuyện không bao giờ phai tàn trong tâm hồn tôi. Đó là câu chuyện về ông Nguyễn Văn Thắm, người ông tôi, một người lính hậu cần đã dành cả tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc, để mang lại hòa bình cho quê hương và cả nước. Tôi đã nghe ông kể lại những ngày tháng chiến tranh hàng trăm lần, mỗi lần nghe lại tôi đều cảm thấy lòng mình rung động, biết ơn những người đã hy sinh cho ngày hôm nay.
Vào năm 1982, khi đất nước bước vào những tháng ngày căng thẳng, chàng trai 20 tuổi Nguyễn Văn Thắm, sinh ra và lớn lên ở làng quê nghèo Bùi Bến, Yên Dũng, Bắc Ninh, đã nhận lệnh nhập ngũ. Đó là ngày đầu tiên của một chặng đường mới, một chặng đường đầy gian khó nhưng đầy ý nghĩa. Trước khi lên đường, ông đã ngồi dưới gốc táo cây bên nhà, nhìn mẹ đun nấu cơm, nhìn em anh em đang chơi dưới bóng cây, lòng mình đầy xót xa. Ông nhớ lời mẹ nói: “Con đi đi, mẹ tự hào về con”. Câu nói đó đã thấm sâu vào tâm hồn ông, trở thành nguồn lực mạnh mẽ giúp ông vượt qua mọi khó khăn sau này.
Khi bước vào quân đội, ông được phân công làm công tác quản lý tài vụ tại đơn vị biên giới phía Bắc. Địa điểm làm việc của ông là nơi hiểm trở, giữa những ngọn núi cao ngất, giữa những rừng cây thưa thớt, nơi gió thổi khô khan, nơi tiếng súng nổ vang dội mỗi đêm. Ông không chỉ phải quản lý tiền bạc, quân lương, mà còn phải đảm bảo cung cấp đồ ăn, quần áo, thuốc men cho cả đồng đội. Công việc của ông thường kéo dài suốt cả ngày, từ lúc mặt trời mọc cho đến khi mặt trời lặn, đôi khi còn phải làm suốt đêm khi có nhiệm vụ khẩn cấp.
Những năm tháng chiến tranh ở biên giới là những ngày tháng khó khăn nhất trong cuộc đời ông. Mùa đông, nhiệt độ xuống dưới 0 độ C, nhưng ông và đồng đội vẫn phải ngủ trong những lều bạt mỏng manh, không có đủ đồ ấm, không có đủ thức ăn. Đôi khi, họ chỉ ăn một nắm cơm chua, uống nước sông sục ngụ ngộ để sống sót. Ông nhớ rằng, có những đêm ông ngồi bên lửa trại, nhìn lửa cháy, nhớ đến mẹ, nhớ đến quê hương, lòng mình đầy cô đơn và nhớ nhớ. Nhưng khi nghĩ đến trách nhiệm của mình, đến hòa bình cho Tổ quốc, ông đã mạnh dậy lên, tiếp tục làm công việc của mình.
Ông thường phải lặn lội qua những rừng cây sâu, qua những con đường mòn đầy gạch đá, để vận chuyển hàng hóa cho đồng đội. Có những lần, ông phải đối mặt với mìn bom, phải chạy trốn để tránh bị giết chết. Ông nhớ rằng, có một lần, khi vận chuyển hàng hóa qua một con đường, ông đã suýt bị mìn bom nổ, may mắn là ông đã kịp nhảy ra khỏi vùng nguy hiểm, nhưng chân ông bị trầy xước, bị vết thương do mìn bom bắn ra. Sau đó, ông đã phải sử dụng lá cây để băng bó vết thương, vì không có thuốc men.
Những đêm trăng sáng, ông thường ngồi bên hào trại, viết thư cho mẹ và gia đình. Ông viết về những khó khăn của cuộc sống ở biên giới, viết về tình bạn đồng đội, viết về tình yêu quê hương. Mỗi lần nhận được thư từ mẹ, ông đều đọc lại hàng trăm lần, để nhớ đến lời dạy của mẹ, để nhớ đến quê hương. Ông nhớ rằng, trong một bức thư, mẹ đã viết: “Con hãy làm gương, hãy giữ vững ý chí, hãy làm tốt nhiệm vụ của mình”. Câu nói đó đã trở thành niềm tin của ông suốt những năm tháng chiến tranh.
Trong suốt hơn 3 năm chiến tranh, từ tháng 2 năm 1982 đến tháng 11 năm 1985, ông đã hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. Ông đã giúp đồng đội nhận được đủ thức ăn, quần áo, thuốc men, giúp đồng đội có sức khỏe để chiến đấu. Ông đã không ngại khó, không ngại nguy hiểm, đã cống hiến cả tuổi trẻ cho Tổ quốc.
Sau chiến tranh, ông trở về quê hương với sức khỏe suy yếu, nhưng lòng không hề hối hận. Ông đã mang trong mình một tình yêu hòa bình sâu sắc hơn bao giờ hết. Ông đã xây dựng lại cuộc sống, giúp gia đình vượt qua khó khăn, giúp đồng nghiệp trong làng quê có công ăn việc làm. Ông thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến tranh, về những đồng đội đã hy sinh, để dạy cho các em bài học về lòng yêu nước, về sự cống hiến thầm lặng.
Ông là hình ảnh thu nhỏ của cả một thế hệ đã cống hiến tuổi xuân cho đất nước, là ngọn lửa thắp sáng niềm tự hào về truyền thống anh hùng dân tộc cho thế hệ trẻ hôm nay. Ông không phải là anh hùng vang danh, không có những chiến công hiển hách được ghi vào lịch sử, nhưng ông là người đã góp phần tạo nên những chiến thắng ấy bằng sự cống hiến thầm lặng của mình.
Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Thắm là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình và sự hy sinh thầm lặng, thôi thúc thế hệ trẻ nỗ lực hơn nữa để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tôi học được từ ông rằng, hòa bình không đến một cách tự nhiên, mà được tạo ra bởi sự hy sinh của những người đã cống hiến cho Tổ quốc. Tôi sẽ cố gắng học giỏi, sống xứng đáng với sự hy sinh to lớn ấy, để không phụ lòng ông và những người đã ngã xuống cho độc lập, tự do của dân tộc.
Mỗi khi tôi nhìn thấy bầu trời xanh, mỗi khi tôi nghe tiếng chim hót, tôi đều nhớ đến ông và những đồng đội đã hy sinh. Tôi biết rằng, hòa bình là quà tặng quý giá nhất mà họ đã mang lại cho chúng ta, và chúng ta phải trân trọng nó, phải bảo vệ nó. Tôi sẽ luôn giữ gìn lời dạy của ông, luôn giữ vững ý chí, luôn làm tốt nhiệm vụ của mình, để xây dựng một đất nước Việt Nam hùng mạnh, hạnh phúc.
Bạn có muốn tôi bổ sung thêm chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào trong câu chuyện không, ví dụ như những câu chuyện đặc biệt của đồng đội hay những khó khăn trong công tác hậu cần?



