CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – NGUYỄN VĂN THÔNG
“Có những người lính trở về với những tấm huân chương trên ngực áo. Cũng có những người lính trở về chỉ mang theo những vết thương và ký ức chẳng thể gọi thành tên. Dẫu thời gian có phủ lên mái đầu họ màu tóc bạc, ký ức về một thời hoa lửa vẫn chưa bao giờ nguội tắt.”
Chiều nào cũng vậy, sau khi đi bộ cùng mấy người bạn trong xóm, ông tôi lại xách chiếc ô doa nhỏ ra vườn tưới rau. Dòng nước mát chảy qua từng luống cải xanh, từng khóm mồng tơi, còn ông thì lặng lẽ ngắm khu vườn như ngắm một điều gì rất đỗi quý giá. Có lẽ, với một người đã từng đi qua chiến tranh, mỗi ngày được sống trong hòa bình đều là một món quà.
Tôi ngồi bên ông, khẽ hỏi:
– Ông ơi, điều ông mong nhất khi còn ở chiến trường là gì?
Ông dừng tay, ngước nhìn khoảng trời xanh đang dần nhuộm màu hoàng hôn. Rất lâu sau, ông mới mỉm cười:
– Ông chỉ mong nước mình hòa bình nhanh...
Câu trả lời ấy ngắn đến lạ.
Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu rằng đằng sau câu nói giản dị ấy là cả tuổi trẻ của một con người.
Ông tôi tên Thông, sinh năm 1944, quê ở TDP An Thái, phường Yên Dũng, tỉnh Bắc Ninh, là một thương binh. Nếu không nghe chính ông và gia đình kể lại, có lẽ chẳng ai nghĩ người ông hiền từ, suốt ngày chỉ quanh quẩn với vườn rau và đàn vịt ấy đã từng bước qua những tháng năm mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Ông rất ít kể chuyện chiến tranh.
Mỗi khi con cháu hỏi, ông chỉ cười hiền:
– Ngày ấy gian khổ lắm. Qua rồi, các cháu không phải trải qua là ông mừng rồi.
Chính sự lặng lẽ ấy khiến tôi càng muốn biết nhiều hơn về quãng đời tuổi trẻ của ông.
Và người giúp tôi ghép lại những mảnh ký ức ấy... chính là bà.
Bà kể, ngày ông lên đường nhập ngũ, bà còn rất trẻ.
Buổi sáng tiễn ông đi, bà không khóc. Bà chỉ lặng lẽ sửa lại cổ áo cho ông, dúi vào tay ông ít lương khô rồi dặn:
– Ông nhớ giữ gìn sức khỏe, đánh giặc xong thì về nhé!
Ông gật đầu.
Rồi quay lưng bước đi.
Bóng người lính trẻ nhỏ dần trên con đường làng phủ đầy bụi đất.
Bà đứng nhìn theo đến khi không còn thấy bóng ông nữa mới lặng lẽ quay vào nhà.
Ngày ấy, bà vẫn luôn tin...
Người mình thương nhất định sẽ trở về.
Những ngày đầu, gia đình vẫn đều đặn nhận được thư của ông. Những lá thư không dài. Ông chỉ kể vài dòng rằng mình vẫn khỏe, dặn bà ở nhà đừng quá lo lắng, cố gắng chăm sóc bố mẹ và giữ gìn sức khỏe. Cuối thư, bao giờ ông cũng viết: "Đợi ông nhé, ngày hòa bình ông sẽ về."
Đối với bà, chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ để bà yên lòng.
Nhưng rồi...
Những lá thư thưa dần.
Rồi mất hẳn.
Ban đầu, bà tự nhủ có lẽ ông đang làm nhiệm vụ ở nơi không thể gửi thư. Thế nhưng ngày nối ngày trôi qua, sự im lặng ấy dần trở thành nỗi lo thường trực.
Một hôm, có người từ chiến trường trở về.
Họ kể rằng đơn vị của ông vừa trải qua một trận đánh rất ác liệt. Nhiều đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Có người ngập ngừng nói:
– Nghe đâu... ông Thông cũng không còn nữa...
Bà kể, lúc ấy bà thấy đất dưới chân như sụp xuống.
Bà không khóc thành tiếng.
Chỉ lặng người đi.
Từ hôm đó, căn nhà nhỏ như thiếu hẳn hơi ấm. Bà vẫn làm việc, vẫn chăm sóc gia đình, nhưng trong lòng luôn mang một nỗi đau chẳng biết giãi bày cùng ai.
Chiều nào bà cũng ra đứng ở đầu ngõ.
Con đường đất dẫn vào làng ngày ấy chẳng dài, nhưng với bà, đó là nơi gửi gắm tất cả niềm hy vọng.
Mỗi khi nghe tiếng xe đạp lộc cộc từ xa vọng lại, bà lại ngẩng đầu.
Mỗi khi có một bóng người xuất hiện cuối con đường, tim bà lại đập dồn dập.
Rồi người ấy đi qua.
Không phải ông.
Bà lại lặng lẽ quay vào.
Ngày hôm sau...
Bà vẫn đứng đó.
Rồi hôm sau nữa...
Bà vẫn chờ.
Đã có lúc mọi người khuyên bà nên chấp nhận sự thật.
Nhưng bà chỉ lắc đầu.
Bà nói trong nước mắt:
– Chừng nào chưa tận mắt nhìn thấy ông ấy, tôi vẫn tin ông ấy còn sống.
Niềm tin ấy đã giúp bà đi qua biết bao tháng ngày tưởng như dài vô tận.
Ở nơi chiến trường, ông cũng đang giành giật sự sống.
Trong một trận chiến, ông bị thương. Sau khi được sơ cứu, đơn vị cho ông về điều trị. Một mình, ông đạp chiếc xe cũ đến bệnh viện ở Bắc Ninh để khám và chữa trị. Ông không báo tin về nhà, bởi ông chỉ nghĩ đơn giản rằng mình sẽ nhanh chóng khỏi bệnh rồi trở về, không muốn gia đình thêm lo lắng.
Ông không biết rằng...
Ở quê nhà, có một người vợ đang từng ngày ngóng tin chồng trong tuyệt vọng.
Thời gian lặng lẽ trôi.
Cho đến một buổi chiều, khi ánh nắng cuối ngày đang nghiêng xuống con đường đê quen thuộc, có một người đàn ông gầy gò chậm chạp đạp chiếc xe cũ tiến về phía ngôi nhà nhỏ.
Bà vẫn đứng ở đầu ngõ như bao ngày khác.
Ban đầu, bà chỉ lặng lẽ nhìn.
Người ấy gầy quá.
Làn da sạm đi vì nắng gió.
Chiếc quân phục đã bạc màu, trên vai còn hằn dấu của những tháng ngày chiến trận.
Bà không dám tin vào mắt mình.
Đến khi người ấy dừng xe, mỉm cười gọi khẽ:
– Mình ơi... tôi về rồi!
Bà òa khóc.
Bao nhiêu ngày mong ngóng, bao nhiêu đêm mất ngủ, bao nhiêu lần tưởng như đã mất đi người mình yêu thương nhất... tất cả vỡ òa trong khoảnh khắc ấy.
Bà vừa khóc vừa chạy đến ôm lấy ông.
Ông cũng nghẹn ngào.
Không cần một lời nói nào.
Chỉ cái ôm ấy thôi cũng đủ xoa dịu biết bao đau thương mà chiến tranh đã để lại.
Gia đình tôi sau này mỗi lần nhắc lại câu chuyện ấy đều xúc động.
Ai cũng bảo, đó là ngày hạnh phúc nhất của cả gia đình.
Nhiều năm sau, khi tôi đã lớn, trong một lần ngồi trò chuyện với ông, tôi bỗng hỏi:
– Ông ơi, ngày xưa lúc bà tưởng ông mất, ông có biết không?
Ông khẽ lắc đầu.
Ông im lặng rất lâu.
Đôi mắt nhìn xa xăm như đang trở về với những năm tháng cũ.
Rồi ông chậm rãi nói:
– Không... Lúc ấy ông không hề biết. Mãi sau này người thân kể lại, ông mới biết bà đã sống trong những ngày tháng như thế...
Ông dừng lại.
Giọng ông nghẹn đi.
Ông đưa bàn tay gầy gò lên lau vội khóe mắt rồi khẽ cười, nhưng nụ cười ấy không giấu nổi sự xúc động.
– Lúc nghe kể... ông vỡ òa rồi khóc.
Tôi lặng người.
Người lính năm xưa đã từng đối mặt với bom đạn, từng chịu đựng những vết thương trên cơ thể mà không rơi nước mắt.
Vậy mà khi biết người vợ của mình đã từng đau đớn, tuyệt vọng vì nghĩ ông không còn trên cõi đời này, ông lại không thể kìm được những giọt nước mắt.
Có lẽ...
Chiến tranh không chỉ để lại những vết thương trên da thịt.
Chiến tranh còn để lại những khoảng trống trong trái tim mà dù thời gian có trôi qua bao lâu cũng chẳng thể nào lấp đầy.
Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng điều đau nhất của chiến tranh không chỉ là sự hy sinh nơi chiến trường, mà còn là những tháng ngày chờ đợi trong vô vọng của những người ở lại.
Sau ngày trở về, ông chưa bao giờ kể mình đã lập được chiến công gì, cũng chưa một lần nhắc đến những mất mát mà bản thân đã trải qua.
Ông chỉ lặng lẽ sống.
Lặng lẽ như chính cách ông đã đi qua chiến tranh.
Mỗi sáng, khi tiếng gà vừa cất lên, ông lại cùng mấy người bạn già trong xóm thong thả đi bộ trên con đường làng. Họ vừa đi vừa hỏi thăm nhau vài câu chuyện thường ngày, rồi ai về nhà nấy. Chiều đến, ông lại cặm cụi ngoài vườn, vun từng gốc rau, cho đàn vịt ăn, sửa lại hàng rào đã cũ. Cuộc sống của ông bình dị đến mức nhiều người không biết rằng người đàn ông hiền lành ấy đã từng dành cả tuổi thanh xuân cho Tổ quốc.
Có lần tôi hỏi:
– Ông có tiếc tuổi trẻ của mình không?
Ông mỉm cười.
Nụ cười hiền như nắng cuối chiều.
Ông chậm rãi đáp:
– Nếu ngày ấy ai cũng sợ, ai cũng tiếc tuổi trẻ của mình thì làm sao đất nước có được hòa bình như hôm nay hả cháu? Ông không tiếc. Ông chỉ thương những đồng đội của ông... nhiều người đã mãi mãi không được trở về.
Nói đến đây, ông im lặng.
Ánh mắt ông hướng lên bàn thờ nơi có tấm ảnh cũ của một người đồng đội mà gia đình vẫn thường nhắc đến.
Tôi hiểu, trong lòng ông vẫn luôn có một khoảng ký ức chẳng thể nào nguôi.
Điều ông nhắc con cháu nhiều nhất không phải là chiến tranh, mà là cách sống.
Mỗi lần cả nhà quây quần bên mâm cơm, ông đều ân cần dặn:
"Các con, các cháu hãy học thật giỏi để không phụ lòng những người đã mang lại hòa bình cho đất nước ngày hôm nay. Chúng mình chỉ sống được một lần trên đời thôi, hãy cố gắng sống tốt, làm tròn bổn phận của mình. Quan trọng hơn cả là phải biết đoàn kết, biết yêu thương nhau, vì chỉ có yêu thương mới làm cuộc sống này bình yên."
Lời dặn ấy không phải bài học trong sách vở.
Đó là bài học được đổi bằng cả tuổi trẻ của một người lính.
Đến hôm nay, mỗi lần nhìn ông chậm rãi bước đi trên con đường làng, tôi lại thấy lòng mình dâng lên một niềm biết ơn khó tả.
Ông không trở về với hào quang.
Ông trở về với mái nhà, với người vợ đã mỏi mòn chờ đợi, với những người thân luôn ngóng trông ông từng ngày.
Và trên hết, ông trở về để kể cho thế hệ chúng tôi bằng chính cuộc đời mình rằng:
Hòa bình đẹp biết bao, bởi phía sau hai tiếng "hòa bình" là biết bao tuổi xuân đã gửi lại nơi chiến trường.
IV. CẢM NGHĨ CỦA NGƯỜI VIẾT
Có người từng nói rằng: "Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách, mà còn sống trong ký ức của những con người bình dị." Trước đây, tôi chưa thật sự hiểu ý nghĩa của câu nói ấy. Nhưng từ khi lắng nghe câu chuyện của ông, tôi mới nhận ra rằng lịch sử chưa bao giờ ở đâu xa. Lịch sử hiện diện trong chính mái nhà của tôi, trong mái tóc bạc của ông, trong những vết sẹo chiến tranh còn hằn trên cơ thể và trong cả những giọt nước mắt mà ông đã lặng lẽ giấu đi suốt mấy chục năm.
Điều khiến tôi xúc động nhất không phải là những trận đánh ác liệt mà ông từng trải qua, cũng không phải những vết thương ông mang theo đến tận hôm nay. Điều khiến tôi nghẹn lòng là hình ảnh bà ngày ngày đứng ở đầu ngõ chờ ông, là những đêm bà mất ăn mất ngủ vì nghe tin ông có thể đã hy sinh. Và hơn tất cả, đó là khoảnh khắc người lính năm xưa bật khóc khi biết người vợ của mình đã từng đau đớn, tuyệt vọng đến nhường ấy.
Tôi đã từng nghĩ người lính là những con người rất mạnh mẽ.
Nhưng sau câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng họ cũng biết đau, biết nhớ, biết yêu thương và cũng có những giọt nước mắt như bất kỳ ai. Chỉ khác là họ đã chọn giấu những giọt nước mắt ấy sau nụ cười bình thản để người thân được yên lòng.
Có lẽ, chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức về một thời hoa lửa sẽ không bao giờ mất đi. Mỗi người lính trở về đều mang theo một câu chuyện của riêng mình. Có người trở về với đầy đủ gia đình, có người trở về trong nỗi nhớ đồng đội, có người mãi mãi không thể trở về. Nghĩ đến điều đó, tôi càng thấy trân trọng hơn cuộc sống bình yên mà mình đang có hôm nay.
Tôi nhớ mãi lời ông dặn:
"Các con, các cháu hãy học thật giỏi để không phụ lòng những người đã mang lại hòa bình cho đất nước ngày hôm nay. Chúng mình chỉ sống được một lần trên đời thôi nên hãy cố gắng sống tốt, làm tròn bổn phận của mình. Hãy đoàn kết và yêu thương nhau nhé!"
Đó không chỉ là lời dạy của một người ông dành cho con cháu, mà còn là lời nhắn gửi của một người đã đi qua chiến tranh dành cho thế hệ trẻ hôm nay.
Tôi tự hứa với bản thân sẽ học tập thật tốt, sống tử tế, biết yêu thương và sẻ chia với mọi người. Tôi tin rằng, đó chính là cách thiết thực nhất để bày tỏ lòng biết ơn đối với ông và với tất cả những người đã hy sinh tuổi xuân để đổi lấy nền hòa bình hôm nay.
Chiều nay, ông vẫn lặng lẽ xách chiếc ô doa nhỏ ra tưới vườn như bao ngày khác. Nắng cuối chiều phủ lên mái tóc bạc của ông một màu vàng óng. Tôi đứng nhìn theo bóng lưng ấy mà bỗng thấy sống mũi cay cay.
Bóng lưng ấy đã từng đi qua chiến tranh.
Đã từng vượt qua ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Đã từng khiến một người vợ mòn mỏi chờ đợi trong nước mắt.
Và cũng chính bóng lưng ấy đã trở về, mang theo niềm hạnh phúc đoàn viên cho cả gia đình tôi.
Đối với nhiều người, ông chỉ là một người nông dân bình dị.
Nhưng đối với tôi, ông là cả một thời hoa lửa.
Ông đã dùng tuổi trẻ để giữ lấy mùa xuân cho Tổ quốc, để hôm nay tôi được lớn lên dưới bầu trời hòa bình, được cắp sách đến trường, được sống trong tình yêu thương của gia đình.
Câu chuyện của ông sẽ luôn là ngọn lửa sưởi ấm trái tim tôi, nhắc nhở tôi phải sống xứng đáng hơn mỗi ngày. Và tôi tin rằng, chừng nào những câu chuyện của những người lính năm xưa còn được thế hệ trẻ trân trọng và kể lại, thì ngọn lửa yêu nước của dân tộc Việt Nam sẽ mãi mãi không bao giờ tắt.



