Câu chuyện thời hoa lửa – Nguyễn Văn Trỗi
Buổi sáng Sài Gòn năm 1964 vẫn sôi động như dòng chảy không ngừng.
Dưới tán me già trên đường Công Lý, người qua kẻ lại, tiếng xe máy hòa lẫn tiếng rao hàng. Nhưng phía sau sự náo nhiệt ấy, một cơn dông đang cuộn lên trong lòng đất – cơn dông của một dân tộc không chịu khuất phục, của những con người đang ngày đêm chiến đấu giữa lòng thành phố tạm chiếm.
Và trong dòng người ấy, có một chàng trai dáng cao, gương mặt sạm nắng, mắt sáng thẳng thắn: Nguyễn Văn Trỗi, người thợ điện trẻ của Gia Định. Không ai nghĩ rằng anh – kẻ vừa cười nói, vừa đạp xe đi làm như bao thanh niên khác – lại là một chiến sĩ biệt động, mang trên vai một nhiệm vụ mà lịch sử chỉ trao cho những người dũng cảm nhất.
1. Người thợ điện và nhiệm vụ của Tổ quốc
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940, tuổi đời còn rất trẻ nhưng tinh thần thì mạnh mẽ như sợi cáp điện anh vẫn hàn nối hằng ngày. Anh chứng kiến quê hương bị giày xéo, nhìn đồng bào bị đàn áp, máu đổ trên đường phố.
Trong anh cuồn cuộn một câu hỏi không dứt:
“Nếu mình không đứng lên, ai sẽ đứng lên?”
Khi quân đội Mỹ tăng cường can thiệp, phong trào đấu tranh ở miền Nam sôi lên như biển động. Trỗi gia nhập lực lượng biệt động thành, và không cần đắn đo khi tổ chức giao nhiệm vụ: đặt mìn tiêu diệt Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara trong chuyến ông ta ghé thăm Sài Gòn.
Anh hiểu: đây là nhiệm vụ phải đổi bằng cả mạng sống.
Nhưng Trỗi chỉ mỉm cười:
“Nếu phải chết để Tổ quốc sống, tôi sẵn sàng.”
2. Khoảnh khắc bị bắt
Ngày 9 tháng 5 năm 1964, Trỗi cải trang, chuẩn bị đặt khối mìn dưới cầu Công Lý. Nhưng khi chưa kịp kích hoạt, anh bị mật vụ Sài Gòn phát hiện. Chúng xông tới, súng ghì vào người. Người dân xung quanh sợ hãi chạy tán loạn.
Giữa vòng vây ấy, Trỗi vẫn ngẩng cao đầu, đôi mắt sáng như lưỡi kiếm.
Anh không khai một lời.
Không một cái cúi đầu trước kẻ thù.
Trong khám Chí Hòa, chúng tra khảo anh bằng mọi cách – dây điện, gậy gộc, nước sôi. Nhưng không có gì khiến người thợ điện ấy lung lay ý chí. Anh nói dõng dạc, từng chữ như đóng xuống mặt bàn sắt lạnh:
“Tôi làm vì miền Nam. Vì dân tôi.”
Ngay cả kẻ thù cũng thừa nhận anh gan góc lạ thường.
3. Giây phút bất tử
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, chính quyền Sài Gòn đưa anh ra pháp trường Thủ Đức. Chúng muốn dùng cái chết của anh để đe dọa những người đang đứng lên. Nhưng chúng không biết rằng: có những cái chết làm rung chuyển cả thế giới.
Trỗi bước ra sân bắn với hai tay trói chặt, nhưng từng bước đi lại hiên ngang như người chiến thắng. Quân Mỹ và lính Sài Gòn đứng dày, súng giương, máy quay chĩa thẳng vào anh. Nhưng anh – người chiến sĩ tuổi 24 – không hề run rẩy.
Anh hô vang giữa hàng ngàn mũi súng:
“Hãy nhớ lấy lời tôi!
Hồ Chí Minh muôn năm!
Việt Nam muôn năm!”
Tiếng hô ấy như lưỡi chớp xé toạc bầu trời xám.
Người ta kể rằng một tên lính Mỹ đã run tay, phải bắn tới phát thứ hai, thứ ba… tiếng súng mới dứt.
Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống, nhưng gương mặt anh vẫn hướng lên trời, đôi mắt mở to, ánh sáng không tắt.
4. Tên anh hóa thành mùa xuân của dân tộc
Cái chết của Trỗi dội vang khắp thế giới. Báo chí Mỹ, Cuba, Pháp… đăng tin về anh. Nhiều thủ đô có phong trào thanh niên lấy tên Nguyễn Văn Trỗi để biểu thị tinh thần chống chiến tranh.
Ở miền Nam, tên anh trở thành lời thề của thanh niên:
“Sống như Nguyễn Văn Trỗi – chết như Nguyễn Văn Trỗi.”
Ở miền Bắc, mẹ già, người vợ trẻ và cả dân tộc khóc anh – không phải khóc cho cái chết, mà khóc vì anh đã sống trọn vẹn như một ngọn lửa.
Nguyễn Văn Trỗi – người thợ điện giản dị – đã hóa thân thành tia chớp của thời hoa lửa, soi sáng con đường đấu tranh của hàng triệu người.
Anh tuổi trẻ, nhưng anh bất tử.
Anh ngã xuống, nhưng lý tưởng thì đứng lên.
Và từ đó, trong bản anh hùng ca chống Mỹ, có một đoạn nhạc vang lên mãi không tắt:
tên anh – Nguyễn Văn Trỗi – người đi vào cái chết như bước vào bất diệt.



