CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA NGUYỄN VIẾT XUÂN
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!” – Người chính trị viên đứng giữa trận địa lửa
NGUYỄN VIẾT XUÂN
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!” – Người chính trị viên đứng giữa trận địa lửa
NHÂN VẬT LỊCH SỬ
Nguyễn Viết Xuân (1934–1964) – Chính trị viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ.
THỜI KỲ LỊCH SỬ
Năm 1964 – Kháng chiến chống Mỹ, giai đoạn Mỹ bắt đầu mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc.
PHẦN 1. NGƯỜI CON TRAI XỨ VĨNH
Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934, tại làng Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, trong một gia đình nông dân nghèo.
Tuổi thơ của anh không có nhiều điều kiện.
Từ năm lên 7 tuổi, Nguyễn Viết Xuân đã phải đi làm thuê, giúp việc để kiếm sống. Suốt nhiều năm, cuộc sống của cậu bé Xuân gắn với những công việc nặng nhọc của một người lao động nghèo.
Nhưng hoàn cảnh ấy không làm anh khuất phục.
Năm 1952, khi vừa 18 tuổi, Nguyễn Viết Xuân rời vùng tạm chiếm, tìm đến vùng tự do và xin gia nhập quân đội.
Anh nhập ngũ tháng 11/1952.
Ban đầu, anh làm chiến sĩ trinh sát.
Sau đó lần lượt trở thành tiểu đội trưởng trinh sát, trung đội trưởng pháo cao xạ rồi chính trị viên đại đội.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, người lính trẻ Nguyễn Viết Xuân đã cùng đồng đội chiến đấu và góp phần vào thắng lợi của chiến dịch.
Sau Hiệp định Genève, chiến tranh lại chuyển sang một giai đoạn mới.
Và Nguyễn Viết Xuân tiếp tục cầm súng.
Lần này, anh đứng trên những trận địa phòng không ở miền Bắc.
Chú thích ảnh: Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân (1934–1964).
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu Báo Quân đội nhân dân.
PHẦN 2. NGƯỜI CHÍNH TRỊ VIÊN CỦA NHỮNG NGƯỜI LÍNH TRẺ
Năm 1964, tình hình chiến tranh ngày càng căng thẳng.
Mỹ bắt đầu mở rộng hoạt động đánh phá miền Bắc.
Quảng Bình trở thành một trong những địa bàn đặc biệt quan trọng, bởi đây là tuyến đầu của hậu phương miền Bắc và là nơi có những tuyến đường chi viện vào chiến trường.
Nguyễn Viết Xuân lúc ấy là Chính trị viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ.
Đối với những người lính trẻ trong đơn vị, anh không chỉ là người chỉ huy.
Anh còn là người gần gũi với từng chiến sĩ.
Một đồng đội từng nhớ lại rằng, mỗi tối Nguyễn Viết Xuân đều xuống phòng hỏi thăm anh em.
Anh quan tâm đến từng người, nắm rõ hoàn cảnh, điểm mạnh và điểm yếu của từng chiến sĩ để động viên, giúp đỡ.
Anh cũng là người đi ngủ cuối cùng trong đơn vị.
Đó là hình ảnh của một chính trị viên không chỉ đứng phía sau trận địa.
Anh sống cùng chiến sĩ.
Huấn luyện cùng chiến sĩ.
Và khi chiến đấu, anh cũng đứng ngay giữa trận địa với họ.
Không ai biết rằng chỉ vài tháng sau, chính người chính trị viên ấy sẽ trở thành biểu tượng của cả một thế hệ chiến sĩ phòng không.
Chú thích ảnh: Bộ đội pháo cao xạ trong những năm đầu chống chiến tranh phá hoại bằng không quân của Mỹ.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
PHẦN 3. CHA LO – TRẬN ĐÁNH NGÀY 18/11/1964
Ngày 18/11/1964, tại khu vực Cha Lo, miền Tây Quảng Bình, một trận chiến khốc liệt diễn ra.
Mỹ huy động nhiều tốp máy bay đánh phá khu vực.
Trong đó có những chiếc F-100, loại máy bay phản lực hiện đại mà lực lượng phòng không Việt Nam lần đầu đối mặt trong hoàn cảnh này.
Bầu trời Cha Lo rung chuyển.
Máy bay địch liên tục bổ nhào.
Bom và tên lửa trút xuống trận địa.
Những khẩu pháo cao xạ lập tức khai hỏa.
Khẩu đội 3 trở thành mục tiêu tập trung đánh phá.
Những người lính vẫn bình tĩnh bám pháo.
Nguyễn Viết Xuân cũng có mặt ở đó.
Anh biết nếu trận địa bị vô hiệu hóa, những tuyến đường chi viện phía sau sẽ bị đe dọa.
Nhưng điều đáng sợ nhất lúc ấy không phải là tiếng máy bay.
Mà là khoảnh khắc tinh thần của người lính có thể dao động trước một đối thủ sở hữu vũ khí hiện đại hơn rất nhiều.
Nguyễn Viết Xuân hiểu điều đó.
Và anh quyết định làm một việc mà sau này trở thành biểu tượng.
Chú thích ảnh: Khu vực Cha Lo – miền Tây Quảng Bình, nơi diễn ra trận chiến ngày 18/11/1964.
Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Báo Quân đội nhân dân.
PHẦN 4. “NHẰM THẲNG QUÂN THÙ, BẮN!”
Giữa lúc trận chiến đang diễn ra dữ dội, máy bay Mỹ tập trung hỏa lực vào trận địa.
Một quả tên lửa lao xuống.
Nhiều chiến sĩ bị thương.
Khẩu đội 3 bị đánh phá dữ dội.
Nhưng những người lính vẫn tiếp tục chiến đấu.
Nguyễn Viết Xuân không đứng trong công sự.
Anh lao ra khỏi công sự, đứng bên khẩu đội 3.
Giữa bom đạn.
Giữa tiếng máy bay gầm rú.
Giữa những khẩu pháo đang rung lên vì từng loạt đạn.
Anh hô lớn:
“NHẰM THẲNG QUÂN THÙ, BẮN!”
Tiếng hô vang lên giữa trận địa.
Những người lính tiếp tục hướng pháo lên bầu trời.
Không hoảng loạn.
Không lùi bước.
Lời hô của Nguyễn Viết Xuân nhanh chóng trở thành khẩu hiệu chiến đấu của đơn vị và sau đó lan rộng trong lực lượng phòng không, trở thành một phong trào thi đua trong những năm chống Mỹ.
Nhưng ngay sau tiếng hô ấy, Nguyễn Viết Xuân đã phải trả giá bằng chính thân thể mình.
Một loạt đạn của máy bay địch đánh trúng trận địa.
Anh bị thương rất nặng, gãy nát chân phải.
Máu thấm đỏ bộ quân phục.
Nhưng anh vẫn không rời vị trí.
Chú thích ảnh: Hình ảnh tái hiện Anh hùng Nguyễn Viết Xuân hô “Nhằm thẳng quân thù, bắn!” giữa trận địa Cha Lo ngày 18/11/1964.
Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.
PHẦN 5. BỊ THƯƠNG NHƯNG VẪN CHỈ HUY
Nguyễn Viết Xuân bị thương rất nặng.
Nhưng anh vẫn cố gắng bám trụ ở trận địa.
Đồng đội muốn đưa anh đi cấp cứu.
Anh không muốn.
Điều anh quan tâm lúc đó không phải vết thương của mình.
Mà là trận địa.
Là những người lính đang tiếp tục chiến đấu.
Một đồng đội sau này kể lại rằng, dù bị thương nặng, Nguyễn Viết Xuân vẫn động viên mọi người:
“Địch không có gì đáng sợ.”
Anh tiếp tục chỉ huy, động viên các khẩu đội.
Khi thấy khẩu đội 3 chiến đấu dũng cảm, anh còn lao ra biểu dương:
“Khẩu đội 3 dũng cảm lắm, kiên cường lắm!”
Máy bay Mỹ vẫn tiếp tục đánh phá.
Một đợt oanh kích khác lại trút xuống.
Nguyễn Viết Xuân tiếp tục bị thương nặng.
Nhưng ngay cả trong những phút cuối cùng, anh vẫn nghĩ đến công việc của đơn vị.
Anh bàn giao công việc.
Hỏi thăm tình hình anh em.
Rồi hy sinh.
Ngày 18/11/1964.
Nguyễn Viết Xuân ra đi khi mới 30 tuổi.
Chú thích ảnh: Bộ đội pháo cao xạ chiến đấu trong những năm chiến tranh phá hoại miền Bắc; trận địa Cha Lo gắn với sự hy sinh của Nguyễn Viết Xuân.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân và tư liệu lịch sử quân đội.
PHẦN 6. MỘT CÂU NÓI TRỞ THÀNH KHẨU HIỆU CỦA CẢ THẾ HỆ
Nguyễn Viết Xuân hy sinh.
Nhưng tiếng hô của anh không biến mất.
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Từ một câu nói vang lên trong một trận địa ở Cha Lo, nó trở thành khẩu hiệu chiến đấu của bộ đội phòng không.
Những chiến sĩ trên các trận địa khác tiếp tục nhắc đến tên anh.
Phong trào “Học tập và noi gương Nguyễn Viết Xuân” được phát động rộng rãi trong quân đội và cả nước từ những năm sau đó.
Người ta kể về anh cho những chiến sĩ mới.
Kể về một chính trị viên đã đứng giữa bom đạn.
Kể về một người bị thương nhưng không rời trận địa.
Kể về một người đã biến khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời thành một lời động viên đồng đội.
Và câu nói ấy tiếp tục đi theo những người lính:
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Nó không chỉ là một mệnh lệnh.
Nó trở thành biểu tượng của tinh thần dám đối mặt, dám chiến đấu và không khuất phục trước kẻ thù.
5
Chú thích ảnh: Bộ đội phòng không – không quân trong những năm kháng chiến chống Mỹ, hưởng ứng tinh thần chiến đấu theo tấm gương Nguyễn Viết Xuân.
Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Báo Quân đội nhân dân.
PHẦN 7. NGƯỜI ANH HÙNG TRONG KÝ ỨC ĐỒNG ĐỘI
Người ta có thể nhớ Nguyễn Viết Xuân qua một câu nói.
Nhưng những người từng chiến đấu cùng anh còn nhớ một Nguyễn Viết Xuân rất đời thường.
Một người chính trị viên thường xuyên hỏi thăm chiến sĩ.
Một người giản dị, gần gũi.
Một người luôn tìm cách động viên những người lính trẻ.
Một người quan tâm đến từng hoàn cảnh trong đơn vị.
Và khi chiến tranh thực sự đến, anh không đứng phía sau.
Anh đứng ngay bên cạnh họ.
Chính điều đó khiến hình ảnh Nguyễn Viết Xuân trở nên đặc biệt.
Không phải một người anh hùng được tạo nên bởi những lời kể sau chiến tranh.
Mà là một người lính đã sống đúng với những gì mình từng nói.
Khi đồng đội cần anh nhất, anh có mặt.
Khi trận địa bị đe dọa, anh bước lên.
Và khi thân thể bị thương, anh vẫn nghĩ đến những người phía sau mình.
Chú thích ảnh: Hình ảnh gia đình và đồng đội của Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân trong các tư liệu lịch sử.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân.
PHẦN 8. TÊN ANH CÒN LẠI
Ngày 1/1/1967, Nguyễn Viết Xuân được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên anh được đặt cho nhiều đường phố, trường học và đơn vị.
Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ sau này cũng mang tên Tiểu đoàn Nguyễn Viết Xuân.
Những câu chuyện về anh được đưa vào sách.
Thơ ca viết về anh.
Nhạc sĩ Huy Du phổ nhạc bài thơ của Xuân Sách thành ca khúc “Cùng anh tiến quân trên đường dài”, góp phần đưa hình ảnh Nguyễn Viết Xuân đến với nhiều thế hệ.
Nhưng có lẽ điều còn lại lâu nhất không phải là những con đường mang tên anh.
Mà là câu nói.
Một câu nói được sinh ra giữa khói lửa.
Một câu nói của một người lính trước khi hy sinh.
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Chú thích ảnh: Các công trình tưởng niệm và địa danh mang tên Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân và tư liệu địa phương.
LỜI KẾT
TIẾNG HÔ GIỮA TRẬN ĐỊA LỬA
Nguyễn Viết Xuân hy sinh ở tuổi 30.
Một tuổi đời không dài.
Nhưng trong 30 năm ấy, anh đã đi qua những năm tháng lịch sử đặc biệt của đất nước.
Từ một cậu bé nghèo phải đi làm thuê.
Đến người lính Điện Biên.
Rồi trở thành chính trị viên trên trận địa phòng không.
Và cuối cùng là người anh hùng đứng giữa bom đạn Cha Lo.
Anh có thể đã sợ.
Anh có thể đã biết mình đang đối mặt với nguy hiểm.
Nhưng anh vẫn bước ra khỏi công sự.
Vẫn đứng bên khẩu đội.
Vẫn gọi đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Và tiếng hô:
“NHẰM THẲNG QUÂN THÙ, BẮN!”
đã vượt khỏi trận địa Cha Lo.
Nó đi vào lịch sử.
Đi vào ký ức của những người lính.
Đi vào thơ ca và âm nhạc.
Và trở thành một trong những câu nói tiêu biểu của thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những khẩu pháo năm xưa đã im tiếng.
Những trận địa Cha Lo đã trở thành ký ức.
Nhưng mỗi khi nhắc đến Nguyễn Viết Xuân, người ta vẫn nhớ đến hình ảnh một người chính trị viên đứng giữa trận địa lửa.
Một người đã dùng những giây phút cuối cùng của cuộc đời để tiếp thêm sức mạnh cho đồng đội.
Và có lẽ đó chính là điều khiến một con người có thể sống mãi sau khi đã hy sinh:
Thân thể nằm lại nơi chiến trường, nhưng tinh thần vẫn tiếp tục đi cùng những người còn sống.
Chú thích ảnh: Hình ảnh tưởng niệm Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân và vùng đất Cha Lo – nơi anh đã chiến đấu và hy sinh ngày 18/11/1964.
Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu địa phương


