CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ HẠ SĨ QUAN VÕ VĂN ĐEM
Ông Võ Văn Đem. Sinh năm 1950, là Phục viên 1975 – Đơn vị D560 – E6.

Những năm tháng chiến tranh ác liệt vẫn còn in sâu như những vết khắc trong ký ức của chú Võ Văn Đem, người chiến sĩ từng đi qua cuộc đời bom đạn hơn 17 năm ròng rã. Chú sinh năm 1950, quê nhà hiền hòa nhưng lại trở thành vùng lửa đạn trong suốt chiến tranh. Khi mới mười bảy tuổi rưỡi, nghe tin bộ đội về xã tuyển quân, chú lập tức chuẩn bị áo quần sẵn, quyết tâm theo bộ đội. Ba mẹ không cản, bởi “nó đi đánh giặc cứu nước”, ai cũng hiểu đó là lý tưởng của thanh niên ngày ấy.
Nhập ngũ và bước vào chiến trường ác liệt
Chú được biên chế vào đơn vị D560 – E6, trực tiếp cầm súng 12 ly 8, tham gia nhiều trận đánh lớn nhỏ. Những khẩu súng Nhà nước cấp, những bữa ăn do dân địa phương chia sẻ – đó là hành trang của người lính thời chiến. Bộ đội đóng quân nơi nào, dân cũng thương mà cho từng củ khoai, con cá. Có bữa dân bắt được hai con cá lóc, cũng chia một con cho bộ đội, một con cho gia đình. Có khi phải đào củ mì luộc ăn, nhổ chuối rừng để giữ sức chiến đấu.
Thanh niên trong xã đi dân công hỏa tuyến, ai bị thương chú sẵn sàng cõng về. Bộ đội và dân như người một nhà, chia nhau từng hạt gạo, từng vắt cơm.
Mùa hè đỏ lửa 1972 – Trận đánh ngay trên quê hương
Năm 1972, “mùa hè đỏ lửa”, chú Võ Văn Đem trực tiếp tham gia trận đánh ngay trên chính xã nhà mình. Đó là ký ức ám ảnh nhất trong cuộc đời binh nghiệp.
Địch đánh dữ dội, bộ đội hy sinh nhiều đến mức “nằm la liệt, chất như củi”. Tiểu đoàn 401 của ta đánh ròng rã, đến cuối trận chỉ còn lại một đại đội trụ vững. Dân chạy vào trận địa gom củi còn lụm được cả súng của lính ngã xuống – chiến trường tang tóc đến nghẹn lòng.
Thế nhưng người lính vẫn đứng vững. Đơn vị của chú vừa đánh vừa giữ làng, bảo vệ từng gốc dừa, từng mái nhà của quê hương.
Trận Thành Thới – những phút sinh tử
Trong trận đánh ở Thành Thới, chú từng bắt sống được hai tên địch, trong đó có một tên phản động khét tiếng.
Tên này van xin tha mạng, nhưng chú kể: “Phản quốc thì tha sao được. Tao bảo mày đi đi, vừa quay lưng tao nổ hai phát. Chiến trường mà, phản bội là không thể dung.”
Đó là những lựa chọn khắc nghiệt của chiến tranh – nơi người lính phải quyết định chỉ trong tích tắc giữa sống và chết, giữa nhân đạo và nhiệm vụ.
Những mất mát không thể quên
Ở chiến trường Bến Tre – nơi chú trực tiếp tham gia nhiều trận đánh – có những bi kịch khiến lòng chú nặng trĩu. Có một gia đình kia; địch giết đến 150 người, chôn quanh nhà, bất kỳ ai nghi là “Việt cộng” đều bị bắn. Những câu chuyện ấy đến bây giờ kể lại vẫn làm chú nghẹn giọng.
Trong suốt những năm tháng chiến đấu, tiểu đội của chú may mắn không ai hy sinh, nhưng bộ binh xung quanh vẫn có người ngã xuống – lúc một người, lúc hai người. Chiến tranh không tha ai cả.
Ngày trở về và cuộc sống bình yên sau giải phóng
Năm 1975, đất nước giải phóng, chú phục viên, rời xa chiến trường sau gần hai thập kỷ cầm súng. Chú về Ba Tri ở hai tháng, rồi sang Bến Tre ở thêm ba tháng trước khi trở lại quê nhà lập gia đình, làm kinh tế.
Chú có ba người con – một gái, hai trai. Nay tuổi đã cao, chú sống cùng người con út, tiếp tục chăm lo kinh tế gia đình. Người lính năm ấy giờ đã trở thành người nông dân hiền lành, chất phác, nhưng trong ánh mắt vẫn còn vẹn nguyên chất thép của một thời đạn bom.
Câu chuyện của chú Võ Văn Đem là một phần ký ức không thể quên của thế hệ “thời hoa lửa”. Từ những trận đánh sinh tử, những hy sinh mất mát, đến cuộc sống đời thường sau chiến tranh – tất cả tạo nên hình ảnh một người lính kiên trung, giản dị nhưng kiêu hãnh.



