CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA - ONG ĐỨC NGHIÊM
Có những cuộc đời không được ghi tên trong những trang sử lớn. Họ không xuất hiện trong những bức tượng đài hay những dòng chữ in đậm của lịch sử. Thế nhưng chính họ lại là những viên gạch âm thầm dựng nên nền móng cho hòa bình hôm nay.
Cựu chiến binh Ong Đức Nghiêm là một con người như thế.
Ngồi trước tôi là một người lính năm xưa với mái tóc đã bạc màu thời gian. Trên bàn là những tấm huân chương, những tờ bằng khen đã ngả vàng theo năm tháng. Ánh kim loại vẫn còn lấp lánh, nhưng thứ khiến tôi lặng người không phải là vẻ sáng bóng ấy, mà là quãng đời được cất giấu phía sau những kỷ vật tưởng chừng im lặng ấy.
Đó là quãng đời của một chàng trai mười tám tuổi bước vào chiến tranh khi tương lai còn ở phía trước.
Năm 1972, ông là một trong bốn học sinh giỏi nhất huyện. Ở tuổi ấy, biết bao người mang trong mình những giấc mơ về giảng đường, về nghề nghiệp, về cuộc sống bình yên phía trước. Thế nhưng đất nước khi ấy vẫn chìm trong khói lửa. Trên bầu trời miền Bắc, tiếng còi báo động vẫn vang lên. Ở miền Nam, từng tấc đất vẫn đang được giữ bằng máu của những người con đất Việt.
Giữa tiếng gọi của tương lai riêng và tiếng gọi của Tổ quốc, ông đã chọn Tổ quốc.
Tháng Chín năm ấy, chàng trai vừa tròn mười tám tuổi khoác ba lô lên đường nhập ngũ.
Không ai biết điều gì đang chờ mình phía trước.
Không ai biết liệu ngày trở về có còn hay không.
Nhưng họ vẫn đi.
Bởi trong những năm tháng ấy, lòng yêu nước không phải là những lời hô vang. Nó hiện diện trong những bước chân lặng lẽ rời quê hương, trong những cuộc chia tay không hẹn ngày gặp lại và trong sự chấp nhận hi sinh của cả một thế hệ.
Khi được hỏi có sợ không, ông chỉ cười hiền:
"Ngày ấy ai vào quân ngũ đều xác định mình có thể hi sinh bất cứ lúc nào."
Câu nói bình thản ấy khiến tôi nghẹn lại.
Bởi tôi hiểu rằng người ta chỉ có thể nói nhẹ nhàng về cái chết khi đã đặt Tổ quốc lên trên chính bản thân mình.
Chiến tranh không bắt đầu bằng tiếng súng.
Với những người lính, chiến tranh bắt đầu từ những ngày huấn luyện khắc nghiệt đến tận cùng.
Khi vào quân ngũ vì để tôi luyện bản thân người thanh niên đó khi ấy chỉ nặng khoảng năm mươi kilôgam lại mang trên vai ba mươi lăm kilôgam đá, cùng súng và quốc xẻng để rèn luyện. Sức nặng ấy gần như bằng cả tuổi trẻ của một con người đang đè lên đôi vai gầy.
Nhưng điều nặng hơn cả không phải là những khối đá.
Đó là trách nhiệm.
Là ý thức rằng phía trước mình là vận mệnh của đất nước.
Là niềm tin rằng nếu bản thân không đủ mạnh thì sẽ không thể bảo vệ được đồng đội, bảo vệ được nhân dân.
Có những đêm, ông cùng những đồng đội phải hành quân liên tục bảy mươi đến tám mươi cây số.
Họ đi trong bóng tối đặc quánh của núi rừng.
Không ánh đèn.
Không tiếng cười nói.
Chỉ có tiếng bước chân âm thầm hòa vào tiếng gió.
Ban ngày không thể hành quân vì có thể bị máy bay địch phát hiện. Bởi thế, màn đêm trở thành người bạn đồng hành của những người lính trẻ.
Tôi đã cố tưởng tượng về những đêm hành quân ấy.
Những đôi chân rớm máu.
Những chiếc ba lô nặng trĩu.
Những khuôn mặt còn rất trẻ nhưng ánh mắt đã mang dáng dấp của những người trưởng thành trước tuổi.
Giữa mênh mông núi rừng và ranh giới mong manh giữa sự sống với cái chết, họ vẫn bước tiếp.
Không phải vì họ không biết mệt.
Mà bởi phía trước là đất nước.
Nhờ ý chí và năng lực nổi bật, đặc biệt là khả năng bắn súng xuất sắc, ông được lựa chọn tham gia đào tạo bộ đội để chi viện cho chiến trường miền Nam.
Công việc ấy không hào nhoáng.
Nhưng lại vô cùng quan trọng.
Bởi phía sau mỗi người lính vững vàng nơi chiến trường là mồ hôi của những người thầy quân sự âm thầm đứng phía sau.
Có những đóng góp không xuất hiện trên mặt báo.
Có những cống hiến không được nhắc tên trong những bản anh hùng ca.
Nhưng lịch sử chưa bao giờ quên họ.
Tháng Hai năm 1975, ông tham gia đoàn quân giải phóng ở Đà Nẵng.
Đó là những ngày cả dân tộc đang tiến gần tới thời khắc lịch sử sau hơn hai mươi năm trường kỳ kháng chiến. Khắp các chiến trường, khí thế tiến công dâng cao như thác lũ. Sau bao năm chia cắt, khát vọng thống nhất đất nước đã trở thành ngọn lửa cháy bỏng trong trái tim hàng triệu người Việt Nam.
Đối với những người lính như ông, mỗi bước tiến quân khi ấy không chỉ là một nhiệm vụ quân sự.
Đó còn là hành trình đi tìm hòa bình.
Đi tìm ngày đoàn tụ cho hàng triệu gia đình.
Đi tìm một tương lai không còn tiếng bom rơi đạn nổ.
Ngày đất nước thống nhất, chiến tranh khép lại.
Nhưng những người lính không trở về với tâm thế của người chiến thắng.
Họ trở về với những ký ức không bao giờ có thể gọi tên trọn vẹn.
Bởi phía sau niềm vui độc lập là những khoảng trống mà chiến tranh để lại.
Là những đồng đội đã nằm lại đâu đó giữa núi rừng.
Là những tuổi xuân mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi.
Có lẽ vì thế mà mỗi lần nhắc về quá khứ, ông ít nói về bản thân.
Ông thường nói về đồng đội.
Nói về những người đã cùng mình đi qua những mùa lửa.
Nói về những người đã gửi lại tuổi trẻ nơi chiến trường để đất nước có được mùa xuân hòa bình hôm nay.
Năm 1976, ông tiếp tục được điều động ra Cao Bằng xây dựng tuyến phòng thủ bảo vệ Tổ quốc. Hòa bình vừa lập lại, người lính ấy lại tiếp tục lên đường.
Nhìn vào hành trình ấy, tôi chợt hiểu rằng điều làm nên vẻ đẹp của một người lính không nằm ở những tấm huân chương được trao tặng sau này.
Điều làm nên vẻ đẹp ấy chính là sự cống hiến bền bỉ suốt cả cuộc đời.
Hôm nay, mái tóc người chiến sĩ năm xưa đã bạc trắng.
Những bước chân từng vượt hàng chục cây số trong đêm giờ đã chậm hơn trước.
Nhưng trong ánh mắt ông vẫn còn đó sự điềm tĩnh của một thế hệ từng đi qua chiến tranh.
Một thế hệ đã dám đặt vận mệnh dân tộc lên trên hạnh phúc riêng.
Một thế hệ đã đem tuổi trẻ của mình đổi lấy hòa bình cho đất nước.
Và khi nhìn những tấm huân chương lặng lẽ nằm trên bàn, tôi hiểu rằng giá trị lớn nhất của chúng không nằm ở ánh vàng lấp lánh.
Giá trị lớn nhất nằm ở những năm tháng thanh xuân đã được hiến dâng không chút đắn đo.
Bởi có những con người, dù thời gian có trôi xa đến đâu, cuộc đời họ vẫn là một lời nhắc nhở sâu sắc rằng:
Hòa bình hôm nay được xây nên từ sự hy sinh của những người đã sẵn sàng gửi lại tuổi trẻ mình cho Tổ quốc.



