🔥 CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA TÔN THẤT TÙNG – NGƯỜI THẦY THUỐC MANG KHOA HỌC ĐẾN GIỮA THỜI CHIẾN
iáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng là một trong những người đặt nền móng quan trọng cho ngành ngoại khoa Việt Nam. Trong kháng chiến, ông vừa tham gia cứu chữa thương binh, vừa nghiên cứu và đào tạo đội ngũ thầy thuốc. Câu chuyện về ông nhắc thế hệ trẻ hôm nay về giá trị của tri thức, tinh thần nghiên cứu và trách nhiệm dùng chuyên môn để phục vụ con người, đất nước.
Có những người đi qua chiến tranh bằng một khẩu súng.
Nhưng cũng có những người đi qua chiến tranh bằng chiếc áo blouse, đôi bàn tay phẫu thuật và kiến thức y khoa.
Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng là một người như thế.
Ông sinh ngày 10/5/1912 tại Thanh Hóa và lớn lên ở Huế. Khi còn trẻ, ông ra Hà Nội học tại Trường Bưởi, sau đó theo học Trường Y - Dược thuộc Đại học Đông Dương.
Năm 1935, Tôn Thất Tùng được tuyển vào làm ngoại trú tại Bệnh viện Phủ Doãn, nay là Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
Trong điều kiện học tập còn nhiều hạn chế, trang thiết bị y tế thiếu thốn, ông đặc biệt chú trọng thực hành và nghiên cứu. Chính quá trình làm việc thực tế đã giúp ông từng bước hình thành con đường nghiên cứu khoa học của mình.
TỪ NGƯỜI THẦY THUỐC ĐẾN NGƯỜI PHỤC VỤ KHÁNG CHIẾN
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tôn Thất Tùng là một trong những trí thức tham gia xây dựng nền y học của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, ông cùng các đồng nghiệp rời Hà Nội, tham gia xây dựng hệ thống đào tạo và phục vụ y tế trong kháng chiến.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ông cùng Giáo sư, Bác sĩ Hồ Đắc Di có nhiều đóng góp trong việc di chuyển và xây dựng Trường Đại học Y khoa qua nhiều địa điểm, đồng thời đào tạo đội ngũ thầy thuốc phục vụ kháng chiến.
Ông cũng cùng Giáo sư Đặng Văn Ngữ tham gia nghiên cứu, sản xuất penicillin phục vụ thương bệnh binh.
Năm 1947, Tôn Thất Tùng được Chính phủ giao giữ chức Thứ trưởng Bộ Y tế và đồng thời làm cố vấn phẫu thuật cho ngành quân y.
Đây là một giai đoạn mà công việc của người thầy thuốc không chỉ nằm trong bệnh viện.
Đó còn là việc chăm sóc thương binh, đào tạo cán bộ y tế và tìm kiếm những phương pháp điều trị phù hợp với điều kiện chiến tranh.
GIỮ ĐÔI BÀN TAY PHẪU THUẬT GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG KHÓ KHĂN
Trong kháng chiến chống Pháp, Tôn Thất Tùng tham gia công tác quân y và trực tiếp hỗ trợ chuyên môn phẫu thuật.
Đến Chiến dịch Điện Biên Phủ, ông được Chính phủ cử tham gia chiến dịch với vai trò cố vấn phẫu thuật của Bộ Quốc phòng.
Cùng với các cán bộ quân y, ông tham gia chăm sóc và điều trị thương binh trong điều kiện chiến trường vô cùng thiếu thốn.
Đây là một phần ít được nhìn thấy khi chúng ta kể về chiến tranh.
Phía sau một trận đánh luôn có những người làm công tác cứu chữa.
Phía sau những người lính bị thương là những thầy thuốc phải tìm mọi cách để giành lại sự sống cho họ.
Và phía sau những ca phẫu thuật là cả một quá trình học tập, nghiên cứu và rèn luyện chuyên môn.
TỪ CHIẾN TRƯỜNG ĐẾN NHỮNG BƯỚC TIẾN CỦA Y HỌC
Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Tôn Thất Tùng tiếp tục dành phần lớn thời gian cho nghiên cứu, điều trị và đào tạo.
Ông trở thành Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Chủ nhiệm Bộ môn Ngoại của Trường Đại học Y khoa Hà Nội và tiếp tục đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ.
Năm 1958, ông thực hiện thành công ca mổ tim đầu tiên ở Việt Nam.
Năm 1960, ông đề xuất và áp dụng thành công phương pháp mổ gan mang dấu ấn của nền ngoại khoa Việt Nam.
Năm 1965, ông triển khai thành công phẫu thuật tim với máy tim - phổi nhân tạo ở Việt Nam.
Những thành tựu ấy cho thấy một điều rất rõ:
Chiến tranh không thể ngăn cản khát vọng nghiên cứu và phát triển khoa học.
Ngay cả trong những điều kiện khó khăn, người thầy thuốc vẫn phải học hỏi, nghiên cứu và tìm ra những phương pháp phù hợp với thực tế.
MỘT NGƯỜI THẦY CỦA NHIỀU THẾ HỆ
Tôn Thất Tùng không chỉ được biết đến với những công trình khoa học.
Ông còn dành nhiều năm đào tạo các thế hệ bác sĩ, góp phần xây dựng đội ngũ chuyên môn cho ngành y Việt Nam.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, ông để lại 123 công trình khoa học có giá trị và được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có danh hiệu Anh hùng Lao động.
Năm 1977, ông được Viện Hàn lâm Phẫu thuật Paris trao Huy chương phẫu thuật quốc tế mang tên Lannelongue – phần thưởng dành cho những nhà phẫu thuật xuất sắc.
Những ghi nhận ấy cho thấy đóng góp của Tôn Thất Tùng không chỉ nằm trong phạm vi Việt Nam mà còn được giới chuyên môn quốc tế biết đến.
NHÌN TỪ CÂU CHUYỆN TÔN THẤT TÙNG
Điều đáng nhớ nhất trong cuộc đời Tôn Thất Tùng có lẽ không chỉ là những ca phẫu thuật hay những danh hiệu.
Đó là một tinh thần làm việc rất rõ ràng:
Học để biết.
Nghiên cứu để giải quyết vấn đề.
Và dùng kiến thức để phục vụ con người.
Ngày hôm nay, thế hệ trẻ không còn phải làm việc giữa những điều kiện khắc nghiệt của chiến tranh.
Nhưng đất nước vẫn cần những người trẻ có chuyên môn và trách nhiệm.
Một bác sĩ tận tâm với người bệnh.
Một sinh viên nghiêm túc với việc học.
Một nhà khoa học kiên trì với nghiên cứu.
Một người trẻ biết dùng kiến thức của mình để giải quyết những vấn đề của cộng đồng.
Đó cũng là những cách tiếp nối tinh thần của những người đi trước.



