CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA - TRẦN ĐÌNH HÙNG

Hưởng ứng cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” do Đoàn phường phát động, tôi – một giáo viên mầm non – đã có cơ hội được gặp gỡ và lắng nghe câu chuyện của một nhân chứng lịch sử tại địa phương: Bác Trần Đình Hùng, cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Buổi gặp gỡ diễn ra trong một buổi chiều yên bình. Căn nhà nhỏ của bác nằm nép mình trong con xóm nhỏ quen thuộc. Trên tường là những tấm bằng khen, huân chương được treo trang trọng. Ở góc phòng khách là một chiếc ba lô bạc màu và chiếc mũ tai bèo đã sờn vải – những kỷ vật được bác giữ gìn hơn nửa thế kỷ.
Bác cẩn thận lấy chiếc ba lô xuống, đặt trước mặt tôi rồi nói chậm rãi:
“Chiếc ba lô này theo bác suốt những năm tháng hành quân. Nó cũ rồi, nhưng ký ức thì vẫn còn nguyên…” Bác nhập khi vừa tròn hai mươi tuổi. Ở cái tuổi mà ngày nay nhiều bạn trẻ còn đang ngồi trên ghế giảng đường đại học, bác đã viết đơn tình nguyện ra chiến trường. Bác kể, ngày lên đường, mẹ bác chỉ lặng lẽ gói cho con trai ít lương khô và dặn: “Con đi vì đất nước, mẹ ở nhà chờ con.” Chiến trường những năm ấy vô cùng ác liệt.
Bác nhớ như in những đêm hành quân xuyên rừng Trường Sơn, mưa rừng xối xả, đường trơn trượt, lương thực thiếu thốn. Có những ngày chỉ ăn vội nắm cơm khô, uống ngụm nước suối rồi tiếp tục di chuyển. Bom đạn rình rập bất cứ lúc nào. Giọng bác chùng xuống khi nhắc đến một trận đánh ác liệt cuối năm 1972. Đơn vị của bác bị phục kích. Nhiều đồng đội đã ngã xuống ngay bên cạnh. “Lúc đó, chúng tôi không kịp nghĩ gì cho riêng mình. Chỉ biết phải giữ vững trận địa, giữ bằng được vị trí để bảo vệ đồng đội phía sau,” bác nói.Tôi lặng người trước những lời kể mộc mạc ấy. Không phải những câu từ bi tráng, không phải những lời tô vẽ hào hùng, mà chính sự giản dị ấy lại khiến câu chuyện trở nên chân thật và lay động hơn bao giờ hết.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, bác trở về quê hương với thương tích còn in dấu trên cơ thể. Từ người lính trận mạc, bác lại bắt đầu cuộc sống mới, tham gia lao động sản xuất, xây dựng gia đình và tiếp tục cống hiến cho địa phương trong vai trò hội viên Hội Cựu chiến binh. Bác bảo, điều khiến bác vui nhất bây giờ không phải là những tấm huân chương, mà là được thấy đất nước hòa bình, trẻ em được đến trường, được vui chơi trong tiếng cười.
Bác cho tôi xem một bức ảnh bác và đồng đội chụp trước ngày ra trận. Những gương mặt trẻ trung, ánh mắt sáng rực niềm tin. Trong số đó, có người đã mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi. “Chúng tôi khi ấy không ai nghĩ mình là anh hùng,” bác nói, “chỉ nghĩ đơn giản: Tổ quốc cần thì mình đi.”
( Hình ảnh: Bác và đồng đội trong những ngày kháng chiến)
Nghe đến đó, tôi chợt nghĩ đến lớp học nhỏ của mình. Mỗi sáng, các con tung tăng bước vào lớp, ríu rít kể chuyện, say sưa tô màu, nắn đất. Những điều bình dị ấy – hóa ra lại được đánh đổi bằng biết bao máu xương của thế hệ cha anh.
Tôi hỏi bác: “Nếu được nhắn gửi điều gì tới thế hệ trẻ hôm nay, bác muốn nói gì?”. Bác trầm ngâm một lúc rồi nói: “Các cháu không phải cầm súng như các bác ngày xưa. Nhưng mỗi thời có một nhiệm vụ khác nhau. Hãy sống có trách nhiệm, học tập tốt, lao động tốt, đừng lãng phí tuổi trẻ của mình.”
Câu nói ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Là một giáo viên mầm non- một thanh niên trẻ tôi không trực tiếp góp mặt ở những công trình lớn lao, không tạo nên những thành tích rực rỡ. Nhưng tôi hiểu rằng, công việc của mình chính là gieo những hạt mầm đầu tiên trong tâm hồn trẻ thơ. Sau buổi gặp gỡ, tôi đã kể lại câu chuyện của bác bằng những lời giản dị nhất cho các con trong lớp. Tôi không nói về chiến tranh bằng những hình ảnh khốc liệt, mà chỉ nói rằng: “Để có được hòa bình hôm nay, đã có rất nhiều ông, nhiều bác hy sinh khi còn rất trẻ.”
“Thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng bom đạn. Đó là thời của lý tưởng, của tinh thần dấn thân và trách nhiệm. Với thế hệ bác, hoa nở giữa khói lửa chiến tranh. Với thế hệ chúng tôi hôm nay, hoa nở giữa hòa bình – trong từng giờ lao động, từng bài giảng, từng hoạt động tình nguyện vì cộng đồng. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là dịp để ghi lại ký ức của nhân chứng lịch sử, mà còn là cơ hội để thế hệ trẻ được lắng nghe, thấu hiểu và biết ơn. Mỗi câu chuyện được kể lại là một lần ngọn lửa truyền thống được thắp lên.
Và tôi tin rằng, khi những câu chuyện ấy tiếp tục được kể lại – trong các buổi sinh hoạt Đoàn, trong trường học, trong gia đình – thì “thời hoa lửa” sẽ không bao giờ chỉ là quá khứ, mà sẽ trở thành động lực để thế hệ hôm nay sống xứng đáng hơn, trách nhiệm hơn. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những Nhân chứng lịch sử – những người đã viết nên trang sử vàng của dân tộc bằng cả tuổi xuân và máu xương của mình. Và xin hứa, bằng công việc thầm lặng của một giáo viên mầm non, tôi sẽ tiếp tục gieo vào tâm hồn trẻ thơ tình yêu quê hương, lòng biết ơn và niềm tự hào dân tộc – để những mùa hoa của hòa bình mãi mãi rực rỡ trên quê hương Việt Nam.



