CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – TRUNG ÚY PHẠM HỮU THẬM
Chiến tranh không chỉ là bom đạn và tiếng súng, mà còn là những câu chuyện về lòng dũng cảm, ý chí sắt đá và sự hy sinh thầm lặng của những con người bình thường trở thành anh hùng. Một trong những câu chuyện như thế là cuộc đời chiến đấu của Trung úy Phạm Hữu Thậm.

Trung úy Phạm Hữu Thậm, sinh năm 1947, quê thôn Huề Trì, xã An Phụ, thị xã Kinh Môn ( nay thuộc Phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng). Từ một chiến sĩ trẻ, đã bước vào chiến trường với trái tim quả cảm, 14 năm liên tục trên chiến trường, ông đối mặt với bom đạn, mưa gió, sống và chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Trong 127 trận đánh sinh tử, ông đã tiêu diệt 253 tên địch, bắn rơi 19 máy bay, được tặng 7 Huân chương Chiến công, nhiều danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” và “Dũng sĩ diệt máy bay”.
Mùa xuân 1975, sau khi cùng đồng đội giải phóng Đà Nẵng, Trung úy Thậm xung phong vượt sóng ra Trường Sa, trực tiếp tham gia giải phóng Song Tử Tây, Sơn Ca, Nam Yết, nơi ông chứng kiến bao đồng đội ngã xuống giữa biển trời, nhưng vẫn kiên cường đảm nhiệm trọng trách Chính trị viên và Đảo phó, bảo vệ từng tấc đất, từng nhịp sống của Tổ quốc.
Khi chiến tranh biên giới Tây Nam nổ ra, ông tiếp tục hành quân qua biển, đổ bộ lên đất bạn, truy kích kẻ thù đến sát biên giới Thái Lan, tham gia hàng chục trận đánh ác liệt.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tháng 1 năm 1982, sau nhiều lần bị thương và năm tháng chiến đấu gian khổ, Trung úy Phạm Hữu Thậm ra quân với chế độ bệnh binh mất sức, trở về quê nhà sống giản dị bên gia đình. Ông vẫn gìn giữ những Huân chương, Bằng khen và nhật ký chiến trường, từng trang từng dòng ghi lại tinh thần quả cảm, trí thông minh và sự kiên cường của người lính trong thời hoa lửa.
Đơn vị cũ, chính quyền và nhân dân đều đồng thuận đề nghị phong tặng ông Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân – minh chứng cho lòng tri ân và sự công nhận xứng đáng với những đóng góp thầm lặng của ông cho Tổ quốc.
Và khi nhìn lại chặng đường đã qua, Trung úy Phạm Hữu Thậm vẫn mỉm cười bình dị, trong trái tim ông là niềm tự hào và yên bình, nhưng cũng là những ký ức khắc khoải về đồng đội đã ngã xuống, về tuổi trẻ đã hy sinh cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Ông là tấm gương sáng về dũng cảm, trung thực và tận tụy, một biểu tượng sống về tinh thần thời hoa lửa, nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay là kết tinh từ máu và mồ hôi của những người lính như ông.



