CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – ÚT TỊCH NGƯỜI MẸ CẦM SÚNG CỦA ĐẤT CẦU KÈ
Có một thời trong lịch sử dân tộc Việt Nam được nhắc đến bằng một cụm từ vừa lãng mạn vừa rực cháy – thời "hoa lửa". Những đóa hoa tuổi trẻ mười tám, đôi mươi chen nhau nở trên miệng họng súng, trên những con đường mòn Tổ quốc, trên những chuyến tàu không số và những cánh rừng già đầy bom đạn, để giành lại độc lập cho dân tộc.
Có một thời trong lịch sử dân tộc Việt Nam được nhắc đến bằng một cụm từ vừa lãng mạn vừa rực cháy – thời "hoa lửa". Những đóa hoa tuổi trẻ mười tám, đôi mươi chen nhau nở trên miệng họng súng, trên những con đường mòn Tổ quốc, trên những chuyến tàu không số và những cánh rừng già đầy bom đạn, để giành lại độc lập cho dân tộc.
Nhưng đằng sau những đóa hoa kiêu hãnh nơi tiền tuyến ấy là gì? Là cội rễ thầm lặng cắm sâu vào lòng đất mẹ, hút cạn nhựa sống và gánh chịu mọi bão giông chiến tranh. Trong bức tranh hào hùng của câu chuyện thời hoa lửa ấy, một con người hiện lên không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà còn là một bức tượng đài vĩ đại nhất giữa đau thương, sự hy sinh cao cả và sức sống bất diệt của cả một dân tộc – đó là chị Nguyễn Thị Út, người con gái của vùng đất Cần Thơ – Trà Vinh, đi vào huyền thoại với cái tên thân thương mà kiên cường: Út Tịch.
Chị sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Tích Thiện, Cầu Kè, vùng quê nghèo thuộc hạ lưu sông Hậu – nơi có những cánh đồng lúa trải dài bất tận, những dòng sông uốn khúc mang nặng phù sa – Nguyễn Thị Út lớn lên trong tiếng ru của mẹ hòa cùng tiếng bom đạn của giặc Pháp. Gia cảnh nghèo khó đã khiến chị phải đi ở đợ cho nhà địa chủ từ năm lên bảy. Những năm tháng tuổi thơ của chị không phải là cánh diều hay những trò chơi trẻ con, mà là gánh nước, cắt lúa, chăn trâu và những đòn roi cay nghiệt. Nhưng từ trong bùn lầy nước đọng ấy, chị đã sớm hun đúc một bản lĩnh và một trái tim biết căm thù. Chị biết, có một con đường khác ngoài kiếp đầy tớ – con đường đứng lên.
Khi cách mạng về đến làng, chị Út – lúc ấy mới mười bảy,
mười tám tuổi – đã tình nguyện đi theo các anh bộ đội,
làm liên lạc, nuôi giấu cán bộ, vận chuyển vũ khí.
Người ta kể rằng, có lần tổ chức hỏi chị: "Chị có sợ không?"
chị chỉ cười, ánh mắt sáng lên: "Nó đánh mình, mình đánh nó.
Có gì mà sợ!" Câu nói ấy đơn sơ như đất, nhưng chứa đựng
một chân lý giản dị của cả một vùng quê không chịu làm nô lệ.
Chị lấy chồng, sinh con, nhưng không một ngày nào rời xa
phong trào. Người chồng của chị – ông Lâm Văn Tịch, một
người đàn ông Khmer – cũng sớm trở thành cơ sở cách mạng.
Từ đó, cái tên "Út Tịch" bắt đầu được đồng đội gọi thân thương – ghép tên chị với tên chồng, nhắc nhớ về một đôi vợ chồng cùng chung lý tưởng. Người ta thường nghĩ về người phụ nữ chiến tranh với tấm lưng còng, đôi mắt đỏ hoe và những đêm thức trắng khóc thương chồng con. Nhưng chị Nguyễn Thị Út khác. Chị không chỉ là người mẹ, người vợ – chị còn là một chiến sĩ du kích thực thụ, một ngọn lửa kiên cường ngay trong lòng địch. Đôi tay chai sạn, gân guốc ấy, lúc thì bồng con thơ, lúc lại lắp đạn vào khẩu súng K54. Đôi vai gầy ấy, khi cõng con vượt cánh đồng ngập nước, khi lại gùi gạo, gùi đạn vượt qua vòng vây của địch. Có lẽ không nơi đâu trên thế gian này, hình ảnh người mẹ và chiến sĩ lại hòa quyện vào nhau một cách kỳ lạ như ở chị. Chị sinh ra chín người con, chín lần vượt cạn giữa chiến tranh ác liệt. Có những đứa con sinh ra giữa rừng, tiếng khóc chào đời hòa lẫn tiếng bom đạn. Có những đứa con chưa kịp biết mặt cha đã mất vì đói khát, vì bom đạn. Mỗi lần đứa con nằm xuống, lòng chị như một cánh rừng bị thiêu cháy. Nhưng chị không được phép gục ngã. Chị lau khô nước mắt, vừa bồng đứa con còn sống, vừa cầm súng bước tiếp. Và rồi, một lần, giặc ập vào làng, chúng bắt chị ra giữa sân đình, lột ráo quần áo, đánh đập dã man để tra khảo. Chúng hỏi chịnhững cơ sở cách mạng. Chị chỉ im lặng. Chúng lại đánh. Máu chảy ròng ròng. Bộ quần áo của chị rách tơi tả, chỉ còn lại manh lai quần che thân. Thế nhưng, chị ngẩng cao đầu, mắt đăm đăm nhìn thẳng vào bọn chúng rồi thét lên: "Còn cái lai quần cũng đánh!" Câu nói ấy vang lên như một tiếng sét giữa bầu trời đen kịt. Nó không chỉ là lời thách thức với kẻ thù, mà còn là một lời thề, một bản tuyên ngôn của những người phụ nữ Nam Bộ: "Chúng mày có thể lột trần tao, có thể giết tao, nhưng tao còn mảnh vải che thân, tao còn sống, tao còn đánh!" Kẻ thù run sợ. Cả làng, cả xóm, từ già đến trẻ, nước mắt chảy dài, lặng lẽ siết chặt tay. Câu nói ấy sau này đã đi vào điện ảnh, vào sách giáo khoa, vào trái tim hàng triệu người Việt Nam. Nó đã trở thành bất tử. Nhưng ít ai biết rằng, cái giá của câu nói ấy là những đòn roi, là những đêm chị bị nhốt trong chuồng cọp, là những vết sẹo còn in trên thân thể chị cho đến cuối đời. Không chỉ là biểu tượng của tinh thần bất khuất, chị Út Tịch còn là một chiến sĩ thực thụ với kinh nghiệm đánh du kích dày dặn.
Người ta kể rằng, có những trận đánh, chị ôm con nhỏ trên lưng, lội qua rừng tràm nửa đêm, đặt mìn chặn đường xe cộ của giặc. Rồi bò về, đứa con bỗng khóc ré lên, chị phải bịt miệng con, nước mắt chảy vào lòng. Chị cùng chồng đào hầm bí mật ngay dưới gầm sàn nhà mình. Có năm cái hầm được đào liên tiếp – chị bảo: "Một cái bị lộ còn bốn cái". Đêm đêm, bóng chị in trên vách đất, gói từng nắm cơm, từng viên thuốc cho cán bộ nằm vùng. Ngày ngày, khi lính ngụy đi tuần tra, chị vẫn thanh thản ngồi nhai trầu, đánh rơi nước trầu đỏ như máu ngay trên miệng hầm bí mật để che mắt quân thù. Sự dũng cảm của chị không chỉ là những trận đánh, mà còn là sự kiên gan đến lạ thường. Có lần, bị địch bắt, chúng treo chị lên xà nhà, dùng dây điện đánh nhừ tử. Chị ngất đi rồi tỉnh lại, rồi lại ngất. Nhưng không một lời khai. Đến khi được đồng đội cứu thoát, thân thể chị chẳng còn chỗ nào lành lặn. Thế nhưng, chỉ một tuần sau, người ta lại thấy chị gùi cơm ra chiến trường.
Tháng 11 năm 1968, một ngày đầu mùa mưa ở miền Tây Nam Bộ. Mỹ - ngụy mở một cuộc càn quét quy mô lớn với máy bay B52 và xe tăng vào khu vực Cầu Kè. Hôm ấy, chị Út Tịch vừa sinh con gái út được đúng 14 ngày. Sức chị còn rất yếu, nhưng khi nghe tiếng giặc đến gần, chị bế con chạy vào hầm. Một quả bom nổ sát bên. Hầm sập. Chị dùng thân mình che cho đứa bé. Khi đồng đội đào bới lên, chị đã tắt thở, hai tay vẫn ôm chặt con trong lòng. Đứa bé chỉ bị thương nhẹ. Còn chị – chiến sĩ du kích Nguyễn Thị Út – đã ra đi ở tuổi không ai còn nhớ chính xác, bởi giấy tờ của chị đã bị bom đạn thiêu cháy từ lâu. Không có đám tang trọng thể. Không có hoa, không có khăn tang trắng. Bạn bè, đồng đội chỉ kịp đắp cho chị một nấm đất nhỏ bên gốc cây tràm, cột lên đó một mảnh vải đỏ – lá cờ Tổ quốc. Tiễn chị về với đất mẹ, với bà con, với những người con mà chị hằng yêu thương.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Đất nước đã liền một dải. Những hố bom năm xưa nay đã phủ xanh màu lúa mạch. Cầu Kè – Trà Vinh đã trở thành vùng quê trù phú, những con đường nhựa thẳng tắp chạy qua những cánh đồng lúa chín vàng. Nhưng tên tuổi chị Nguyễn Thị Út vẫn còn mãi. Ở đâu đó, có một con đường mang tên chị. Ở đâu đó, có một bức tượng chị tạc trong tư thế bồng con và cầm súng. Và trong tâm khảm mỗi người dân Việt Nam, chị mãi là một biểu tượng: biểu tượng của người phụ nữ vừa tảo tần, vừa anh dũng; vừa giàu đức hy sinh, vừa mang bản lĩnh thép; vừa là hiện thân của khát vọng hòa bình, vừa là ngọn lửa bất diệt giữa lòng quân thù.
Hình tượng chị Út Tịch trong tâm thức người Việt Nam từ lâu đã vượt ra khỏi giới hạn của một con người cá biệt để trở thành một biểu tượng nghệ thuật mang tính vĩnh cửu. Chị là mẹ, là chị, là người tình, là đồng đội, là tất cả những gì cao đẹp nhất của người phụ nữ Việt Nam. Chị là một trong số hàng triệu, hàng triệu bà mẹ, chị em đã lặng lẽ chiến đấu, hy sinh để làm nên một Việt Nam hôm nay. Thời hoa lửa đã lùi xa vĩnh viễn. Nhưng câu chuyện về chị – về người đàn bà với câu nói "còn cái lai quần cũng đánh" – mãi là một khúc ca bi tráng nhất, nhắc nhở thế hệ hôm nay và mai sau về cái giá tột cùng của hòa bình. Mỗi nụ cười của chúng ta hôm nay đều được đánh đổi bằng thanh xuân của những người lính, bằng những giọt nước mắt mặn chát của những người mẹ, người vợ, và bằng cả những manh lai quần cuối cùng của những người đàn bà anh hùng như chị Nguyễn Thị Út –một tượng đài bằng máu và nước mắt, tạc sâu vào lòng đất mẹ Việt Nam.

