CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA VỀ ĐẶNG QUÂN THỤY
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
VỀ ĐẶNG QUÂN THỤY
Sinh ngày 24 tháng 2 năm 1928, Đặng Quân Thụy bước vào đời lính từ rất sớm. Năm 1945, ông
nhập ngũ, mang theo tuổi trẻ của mình đi vào những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy
gian khổ. Từ chiến trường Buôn Ma Thuột, Tây Nguyên, ông vừa chiến đấu, vừa đảm nhiệm vai
trò Chính trị viên Đại đội, rồi làm công tác báo chí và xuất bản trong quân đội. Một lần bị
thương, ông được đưa ra Bắc điều trị, nhưng khi bình phục, ông lại tiếp tục lên đường, gắn bó
gần bảy năm với chiến trường Tây Bắc, đi qua các chiến dịch lớn như Chiến dịch Việt Bắc –
Thu đông 1947, Chiến dịch Biên giới 1950, Chiến dịch Tây Bắc 1952–1953 và đỉnh cao là
Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Là người vinh dự được tham gia nhiều chiến dịch, trận đánh cả trong kháng chiến chống Pháp,
chống Mỹ và hai cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới ở hai đầu đất nước, Trung tướng Đặng Quân
Thụy có rất nhiều kỷ niệm đáng nhớ. Nhưng có lẽ 56 ngày đêm ở Chiến dịch Điện Biên Phủ là
dấu ấn sâu sắc nhất, nên khi được hỏi, lần nào ông cũng nhắc đến với nhiều cảm xúc. “Đầu
tháng Giêng năm 1954, tôi là cán bộ tác chiến nhận nhiệm vụ đi lập đài quan sát trận địa địch,
cùng anh em trinh sát pháo binh và công binh leo lên một ngọn núi cao. Bấy giờ, không chỉ tôi
mà còn có nhiều đồng chí khác chưa hình dung hết quy mô của trận đánh tương lai nhưng tất cả
đều có chung một niềm tin chiến thắng. Được có mặt từ những ngày đầu cho đến khi kết thúc
Chiến dịch Điện Biên Phủ tôi rất vui vì trong khi tin chiến thắng dồn dập báo về sở chỉ huy thì
tôi cũng có niềm vui riêng đó là có con trai đầu lòng đấy!” – vị tướng già hào hứng kể.
Trong ký ức của ông, “thời hoa lửa” ở Điện Biên Phủ hiện lên rõ nét qua trận đánh cao điểm A1
– một trong những trận then chốt của toàn chiến dịch. Khi ấy, từ sở chỉ huy tiền phương, ông
chủ yếu bám sát đội hình Trung đoàn 174. Sau khi đơn vị nhận bàn giao trận địa từ Trung đoàn
102 (Đại đoàn 308), Ban Chỉ huy Trung đoàn 174 đã chủ động xây dựng kế hoạch tiến công
địch theo nhiều hướng, đồng thời giữ vững các vị trí hỏa lực và phòng ngự.
Một phương án quan trọng được thông qua: sử dụng khối bộc phá khoảng 1.000 kg để phá hủy
công sự địch, mở đường cho bộ binh tiến công. Tại đây, ông cùng phái viên Nguyễn Bội Giong
đã thống nhất với đề xuất của Trung đoàn trưởng Nguyễn Hữu An về việc huấn luyện, tổ chức
một đội đánh hầm ngầm, mang bộc phá đánh thẳng vào cửa hầm của địch.
Để phối hợp cho trận đánh, Bộ chỉ huy chiến dịch giao Đại đoàn 316 sử dụng công binh bí mật
đào một đường hầm sâu vào lòng đồi A1, đặt khối thuốc nổ lớn, chờ đúng giờ G kích nổ nhằm
phá sập hầm ngầm cố thủ và các lô cốt ở sườn phía Tây, Tây Nam. Khi khối bộc phá phát nổ, hệ
thống phòng ngự kiên cố bị phá vỡ, tạo điều kiện để các đơn vị bộ binh nhanh chóng đánh
chiếm các mục tiêu còn lại trong tung thâm phòng ngự của địch. Đúng như dự đoán, Trung đoàn
174 đã nhanh chóng làm chủ toàn bộ đồi A1 – công sự kiên cố bậc nhất của chiến dịch.
Sau trận A1, Đặng Quân Thụy tiếp tục theo dõi Trung đoàn 36 (Đại đoàn 308) tiến công cứ
điểm 206, án ngữ sân bay Mường Thanh, nhằm cắt đứt đường tiếp tế của đối phương. Khi bộ
đội đào trận địa áp sát và tổ chức tiến công, ông trực tiếp băng qua hàng rào dây thép gai cùng
chiến sĩ. Trong quá trình đó, ông bị thương ở bắp chân, nhưng vẫn tiếp tục cơ động theo đơn vị
cho đến khi có lệnh rút về căn cứ.
Kết thúc chiến dịch, ông tham gia hội nghị tổng kết với tư cách người trực tiếp chứng kiến
nhiều diễn biến quan trọng. Sau này, ông từng chia sẻ một cách chân thành: “Ở cương vị của
mình, tôi sẵn sàng chia sẻ những gì mình biết và chứng kiến. Mong rằng đó sẽ là những tư liệu
hữu ích cho thế hệ sau này.”
Đặng Quân Thụy có những đóng góp vô cùng to lớn và toàn diện đối với đất nước: từ những
năm tháng trực tiếp cầm súng nơi chiến trường, góp phần làm nên những chiến thắng vang dội
như Chiến dịch Điện Biên Phủ, đến quá trình bền bỉ xây dựng, phát triển quân đội và tham gia
chỉ đạo tác chiến trong các giai đoạn tiếp theo. Khi đất nước bước vào thời bình, ông vẫn tiếp
tục cống hiến trên mặt trận chính trị – xã hội với tinh thần trách nhiệm cao.
Cuộc đời ông là một hình ảnh đẹp và tiêu biểu cho người lính Việt Nam: kiên cường giữa lửa
đạn, vững vàng qua thử thách, và lặng lẽ tận tụy trong hòa bình—luôn mang trong mình ý thức
trách nhiệm sâu sắc với Tổ quốc và các thế hệ mai sau!



