Câu chuyện về anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Như Hành
Phải thằng Hành mới đánh được"
Dẫu những khoảnh khắc huy hoàng của thời hoa lửa đã trôi đi, thế nhưng với người lính năm xưa, ký ức ấy vẫn luôn in hằn như mốc son lịch sử. Ngồi đối diện với ông, chúng tôi không chỉ nhìn thấy một chiến binh đã quả cảm bắn rơi bốn máy bay địch, mà còn thấy một người đã bước qua tuổi "xưa nay hiếm" với những nếp nhăn và mái tóc bạc sương. Chỉ khi nhắc đến ngày xưa, ánh mắt ông mới chợt lóe lên ngọn lửa của tuổi trẻ, của một thời "súng nổ như ngô rang”.
Ông kể, trong đơn vị có đủ các dân tộc, tiếng Kinh chưa thạo, nhưng “người nọ bảo người kia, giúp nhau thôi”. Đối với ông, tình đồng chí, đồng đội được vun đắp không chỉ bởi khoảnh khắc kề vai sát cánh trong chiến đấu, mà còn từ những việc giản đơn. Khi được hỏi về cảm xúc lần đầu bắn rơi máy bay địch, ông trả lời rất đỗi chân thật: "Mình không bắn nó thì nó bắn mình".
Cũng chính vì sự "hăng máu" đó, cấp trên đã chuyển ông từ pháo binh sang đặc công. "Có biết đặc công là cái gì đâu, bảo đánh là đánh thôi…" - ông cười. “Anh em trong đơn vị cứ bảo: Gọi thằng Hành, phải thằng Hành mới đánh được”.

Bình thản trước lằn ranh sinh tử
Kiên định với lý tưởng của người lính suốt bao năm tháng, ông Hành và đồng đội tự nhận thức về con đường đầy chông gai đấu tranh cho quyền độc lập, tự chủ. Trong ký ức của ông, có những trận đánh mà hàng trăm lính địch vây kín một ngọn đồi, số lượng áp đảo bộ đội ta. Thay vì sợ hãi, ông đón nhận hiểm nguy với một sự bình thản đến lạ lùng. Nhưng sự bình thản ấy không phải là buông xuôi, cũng không phải vì không sợ chết, mà là một niềm tin sắt đá rằng ở chiến trường, chỉ có một lựa chọn: hoặc là tiêu diệt được quân thù, hoặc là mình hy sinh.
Chiến tranh đã qua đi, nhưng những vết thương cả thể xác lẫn tinh thần của người lính năm xưa vẫn còn dai dẳng. Ông không bao giờ quên những người đồng đội đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường, và nỗi đau ấy còn ám ảnh hơn cả những vết thương trên thân thể.
“Đâu biết ai còn ai mất đâu, khó lắm. Súng thì cứ nổ như ngô rang… Nhiều lúc chỉ còn biết phải chôn anh em sao cho tử tế. Có cái chăn, cái chiếu thì đắp cho anh em, chứ chẳng còn thời gian đâu mà làm cái khác. Ở đấy không có cuốc xẻng gì đâu, nhiều khi phải lấy dao găm mà khoét. Đồng đội cũ mất gần hết rồi. Thỉnh thoảng trước còn làm thì tạt vào thăm gia đình vợ con ông bà bố mẹ, thăm họ cân đường hộp sữa…”. Đối với ông Hành, đó không đơn giản là sự tri ân mà còn là một lời hứa thiêng liêng, một cách để tưởng nhớ những người đồng chí đã từng kề vai sát cánh.

Năm 1973, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, ông tiếp tục công tác tại Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Lạng Sơn, đảm nhiệm cương vị Chỉ huy phó Chính trị.
Trên chặng đường binh nghiệp nhiều cống hiến, ông đã vinh dự được trao tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất, 2 Huân chương Chiến công hạng Ba; 2 lần đạt danh hiệu Chiến sĩ Quyết thắng; 2 lần là Chiến sĩ thi đua cùng 8 bằng khen, giấy khen khác.
Thế nhưng, với ông, phần thưởng lớn nhất không phải là huân chương hay danh hiệu, mà chính là được sống, được trở về sau chiến tranh, được chứng kiến đất nước độc lập, con cháu được lớn lên trong hòa bình.


