CÂU CHUYỆN VỀ BÀ PHAN THỊ QUYÊN – NGƯỜI GIỮ LỬA TÌNH YÊU VÀ LÒNG TRUNG THÀNH VỚI LÝ TƯỞNG
Bà Phan Thị Quyên sinh năm 1944 tại Campuchia trong một gia đình Việt kiều, sau đó trở về quê gốc ở huyện Củ Chi – vùng đất “đất thép thành đồng”. Trước khi trở thành biểu tượng của lòng kiên trung, bà chỉ là một cô gái công nhân bình dị làm việc tại nhà máy bông gòn ở Sài Gòn, mang vẻ đẹp dịu dàng, chân chất của người con gái Nam Bộ.
Mùa xuân năm 1963, bà gặp anh Nguyễn Văn Trỗi qua sự giới thiệu của người thân. Khi ấy, bà chưa hề biết chàng thanh niên thợ điện hiền lành ấy lại là một chiến sĩ biệt động Sài Gòn đang gánh trên vai nhiệm vụ lớn lao. Tình yêu của họ nảy nở giữa lòng thành phố sôi sục phong trào đấu tranh. Sau hơn một năm tìm hiểu, ngày 21/4/1964, họ chính thức nên duyên vợ chồng. Thế nhưng, hạnh phúc giản đơn ấy chỉ kéo dài vỏn vẹn 19 ngày. Khi dư âm của đêm tân hôn còn chưa kịp lắng xuống, anh Trỗi bị bắt trong chiến dịch ám sát Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara tại cầu Công Lý. Cuộc chia ly ấy đã trở thành bước ngoặt lớn, biến một người phụ nữ trẻ chỉ mong cuộc sống gia đình bình yên trở thành người kế thừa ý chí của một người anh hùng.
Sau khi anh Trỗi bị bắt, bà Phan Thị Quyên cũng bị địch bắt giam và tra tấn dã man nhằm khai thác thông tin về mạng lưới biệt động. Trong những ngày tháng tù đày khắc nghiệt, bà dần cảm nhận được sức mạnh của lý tưởng mà chồng mình theo đuổi. Dù chưa phải là đảng viên, cũng chưa hiểu sâu về chính trị, nhưng tình yêu dành cho chồng đã trở thành nguồn động lực giúp bà kiên cường, không khuất phục. Ngày 15/10/1964, khi anh Trỗi bị xử bắn tại khám Chí Hòa, bà vẫn đang bị giam giữ. Hình ảnh người chồng hiên ngang trước họng súng, hô vang khẩu hiệu yêu nước đã không chỉ làm chấn động dư luận quốc tế mà còn thắp lên ngọn lửa cách mạng trong trái tim người vợ trẻ. Sau khi được trả tự do, bà không chọn cuộc sống lặng lẽ mà quyết định tiếp bước con đường mà chồng mình đã đi. Tháng 2/1965, bà rời Sài Gòn vào chiến khu R (Tây Ninh), từ một cô công nhân nhỏ bé trở thành một chiến sĩ cách mạng, được rèn luyện, học tập và trưởng thành từng ngày.
Những ký ức về anh Trỗi qua lời kể của bà đã được nhà văn Trần Đình Vân ghi lại trong cuốn hồi ký “Sống như Anh” vào năm 1965. Tác phẩm nhanh chóng lan tỏa mạnh mẽ, trở thành nguồn cảm hứng cho hàng triệu thanh niên Việt Nam lên đường ra trận. Từ đó, bà không chỉ là một cá nhân mà còn trở thành biểu tượng của hậu phương kiên cường, của sự hy sinh và lòng chung thủy. Cuối năm 1965, bà được đưa ra miền Bắc học tập và công tác, có cơ hội gặp Bác Hồ. Người đã ân cần thăm hỏi, động viên và coi bà như con cháu trong gia đình. Trong những năm tháng ấy, bà không ngừng học hỏi, tham gia các diễn đàn quốc tế, góp phần tố cáo tội ác chiến tranh và lan tỏa tấm gương hy sinh của anh hùng Nguyễn Văn Trỗi. Sự chân thành, dịu dàng nhưng kiên định của bà đã tạo được sự đồng cảm và ủng hộ từ bạn bè quốc tế đối với cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam.
Sau ngày giải phóng miền Nam năm 1975, bà trở về quê hương, công tác tại Thành đoàn TP. Hồ Chí Minh và sau đó làm việc tại Công ty Du lịch Chợ Lớn cho đến khi nghỉ hưu. Dù là vợ của một người anh hùng nổi tiếng, bà vẫn sống giản dị, khiêm nhường, ít khi nói về những mất mát của bản thân mà luôn trân trọng những người đã hy sinh. Năm 1973, bà tái giá với một cán bộ cách mạng, quyết định nhận được sự đồng tình của gia đình và đồng chí. Tuy vậy, bà vẫn luôn chu đáo chăm lo việc thờ phụng anh Trỗi và giữ mối quan hệ gắn bó với gia đình chồng ở Quảng Nam, trở thành cầu nối giữa quá khứ hào hùng và cuộc sống hiện tại.
Bà Phan Thị Quyên qua đời ngày 4/7/2019, hưởng thọ 75 tuổi, để lại niềm tiếc thương sâu sắc. Cuộc đời bà là minh chứng cho sức mạnh của tình yêu khi hòa quyện với tình yêu Tổ quốc, tạo nên một ý chí phi thường. Bà là biểu tượng của lòng thủy chung – thủy chung với chồng, với lý tưởng và với nhân dân. Nhắc đến bà, người ta không chỉ nhớ đến người vợ của người anh hùng trên pháp trường năm xưa, mà còn nhớ đến một người phụ nữ Việt Nam kiên cường, tự trọng, đã sống một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa, xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ đi trước.


