Câu chuyện về CBB Nguyễn Văn Vọng
CÂU CHUYỆN VỀ CỰU CHIẾN BINH NGUYỄN VĂN VỌNG (Một đời lính – một tấm gương về nghị lực và lòng trung thành với Tổ quốc)
Nguyễn Văn Vọng sinh năm 1960, trong một gia đình thuần nông ở xã Sơn Đông. Tuổi thơ của ông gắn với triền đồi, ruộng lúa, những buổi chăn trâu trên đồng cỏ và lời kể của cha về những năm chống Mỹ gian khổ.
Lớn lên trong tiếng trống trường, nhưng cũng lớn lên trong tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, năm 1978 – khi vừa tròn 18 tuổi – ông Vọng cầm trên tay lá thư gọi nhập ngũ. Ngày lên đường, mẹ ông nắm tay con thật chặt, nói chỉ một câu ngắn ngủi:
“Đi đi con. Đi để giữ nước, giữ nhà. Cả làng mình trông vào lớp trẻ như các con.”
Vào chiến trường – thử thách người lính trẻ
Ông được điều về đơn vị làm nhiệm vụ bảo vệ tuyến biên giới phía Bắc, nơi căng thẳng khốc liệt nhất thời điểm cuối những năm 70, đầu những năm 80.
Những ngày đầu, chàng lính trẻ Sơn Đông chưa quen với cái rét cắt da, cái đói âm ỉ và tiếng súng nổ bất ngờ giữa đêm. Nhưng càng ở lâu, ý chí càng rắn lại như thép.
Có những đêm phục kích kéo dài 10–12 tiếng giữa rừng núi lạnh buốt, anh em ngồi sát nhau chia sẻ từng mẩu lương khô.
Có những ngày mưa đá quất vào mặt rát buốt, nhưng đơn vị vẫn phải hành quân gấp qua những cung đường hiểm trở đầy mìn cài và bẫy chông.
Ông Vọng vẫn kể rằng:
“Điều sợ nhất không phải cái chết.
Điều sợ nhất là không hoàn thành nhiệm vụ, để Tổ quốc bị tổn thương.”
Một lần, đơn vị ông bị phục kích khi đang tuần tra. Mảnh pháo xé gió, nổ sát bên. Ông bị sức ép hất văng xuống khe đá, tai ù đặc, mắt tối sầm. Nhưng khi nghe tiếng gọi của đồng đội, ông bò từng chút một lên sườn dốc, bất chấp máu đang chảy từ vai.
Chính hôm đó, ông đã cõng một đồng đội bị thương nặng suốt hơn 3 km đường rừng để đưa về trạm quân y. Người lính ấy sau này may mắn sống sót – và vẫn thường nói:
“Tôi nợ anh Vọng một mạng sống.”
Trở về – mang theo những vết thương không bao giờ lành
Năm 1984, sau nhiều năm chiến đấu, ông xuất ngũ trở về Sơn Đông. Ngày về, làng xóm vui mừng, mẹ ông chạy ra đầu ngõ ôm lấy con như ngày tiễn con đi.
Nhưng trở về không dễ như người ta vẫn nghĩ.
Những cơn đau từ vết thương chiến trường cứ trái gió trở trời lại hành hạ. Những đêm mất ngủ vì tiếng súng vọng về trong ký ức.
Tuy vậy, ông không cho phép mình yếu đuối. Ông đi làm thuê, làm ruộng, rồi xung phong tham gia các hoạt động của Hội Cựu chiến binh xã. Ông bảo:
“Người lính không bao giờ cho phép mình bỏ cuộc, dù chiến tranh hay thời bình.”
Ông trở thành một hội viên gương mẫu, nhiệt tình trong mọi hoạt động, luôn giúp đỡ các gia đình khó khăn, tích cực trong phong trào “Cựu chiến binh gương mẫu”, hiến đất mở đường nông thôn, góp công xây dựng nhà văn hóa, trường học.
Một tấm lòng nhân hậu giữa đời thường
Không chỉ là người lính kiên cường, ông Vọng còn là người có tấm lòng nhân hậu.
Ở xóm, ai gặp khó khăn – từ dựng lại mái nhà sau bão, gặt lúa mùa mưa, sửa chiếc cày cho kịp vụ – chỉ cần gọi, ông đều có mặt.
Ông có câu nói quen thuộc với bà con:
“Việc nhà mình làm một mình, việc làng việc xóm thì làm cùng nhau.”
Với con cháu trong họ tộc, ông dạy bằng những câu chuyện chiến trường:
dạy về sự dũng cảm,
sự thật thà,
sự biết ơn với người đi trước,
và trách nhiệm với quê hương.
Những phút lặng của người lính già
Giờ đây, khi tuổi đã ngoài sáu mươi, ông Vọng ít nói hơn xưa. Chiều chiều, ông thường ra bờ ao – nơi trồng mấy khóm tre còn sót lại từ thời bố mẹ. Ông ngồi trầm ngâm nhìn về phía xa – nơi có những đồng đội đã nằm lại mãi mãi giữa núi rừng.
Một lần, người cháu nội hỏi ông:
– Ông có sợ chiến tranh không?
Ông mỉm cười hiền, đôi mắt ánh lên vẻ từng trải:
“Sợ thì ai mà chẳng sợ.
Nhưng có những điều nếu mình không đứng lên thì ai sẽ đứng lên hả cháu?”
Đó là câu nói giản dị, nhưng đủ để hiểu hết một đời người lính: sống vì nghĩa lớn, vì đồng đội, vì nhân dân.
Cuộc đời của cựu chiến binh Nguyễn Văn Vọng là một bản anh hùng ca lặng lẽ.
Không có những chiến công hào nhoáng, không có những tấm huân chương lấp lánh, nhưng có những năm tháng cống hiến, hy sinh thầm lặng và có một trái tim luôn hướng về Tổ quốc.
Hình ảnh người lính già ấy – chân còn đau những lúc gió mùa, lưng còng dần theo năm tháng – vẫn đẹp như một ngọn lửa ấm giữa đời thường, để lại bài học lớn về nghị lực, lòng trung thành và tình nghĩa đồng đội.



