câu chuyện về chị Võ Thị Sáu
Võ Thị Sáu sinh năm 1933 tại Đất Đỏ, Bà Rịa – một vùng đất đầy nắng gió, nơi người dân quanh năm sống trong cảnh bị thực dân bóc lột đến tận xương tủy. Ngay từ thuở nhỏ, Sáu đã chứng kiến cảnh lính Pháp đánh đập dân làng, bắt bớ người vô tội và cướp bóc tài sản, khiến trái tim cô bé 10–12 tuổi đã sớm hình thành ngọn lửa căm hờn mà không phải ai cùng trang lứa cũng có. Sáu lớn lên giữa những câu chuyện mẹ kể về việc người Nam Bộ đánh Tây, về phong trào nổi dậy khắp nơi, về những người nông dân dám cầm cuốc xẻng đứng lên chống lại lính lê dương. Cô thấm từng lời, từng nỗi đau, từng giọt nước mắt của dân làng mình.
Năm 1947, khi mới 14 tuổi, trong lúc nhiều đứa trẻ còn rong chơi, Võ Thị Sáu đã trở thành liên lạc viên cho đội Việt Minh địa phương. Cô bé lanh lợi, nhanh nhẹn, thuộc địa hình như lòng bàn tay, lại gan dạ và thông minh đến bất ngờ. Sáu thường được giao nhiệm vụ theo dõi hoạt động của địch, mang tài liệu, chuyển tin cho cán bộ trong vùng. Nhiều lần bị lính Pháp chặn xét, Sáu vẫn bình tĩnh trả lời, che giấu tài liệu ngay trong gùi, trong áo hoặc thậm chí giấu vào những bó rau mang ra chợ.
Nhưng sự gan dạ của cô không dừng ở đó. Năm 1948, khi vừa tròn 15 tuổi, Sáu được giao nhiệm vụ canh chừng bọn chỉ điểm phản động – những kẻ gây bao cái chết cho dân làng. Một buổi chiều, khi tên chỉ điểm Khánh – kẻ khét tiếng ác ôn – xuất hiện, Sáu đã ném lựu đạn vào hắn. Dù chỉ làm hắn bị thương nhẹ, nhưng hành động ấy khiến cả vùng Đất Đỏ lan truyền câu chuyện về một “cô bé 15 tuổi dám ném lựu đạn vào tên đầu sỏ phản động”. Từ đó, lính Pháp coi cô là cái gai trong mắt.
Hai năm sau, năm 1950, Sáu tham gia một trận đánh lớn hơn – ném lựu đạn tiêu diệt tên cai gian ác người Pháp tại chợ Đất Đỏ. Lần này, lựu đạn nổ đúng mục tiêu, khiến tên ác ôn tử vong tại chỗ. Cô bé 17 tuổi trở thành nỗi khiếp sợ của bọn lính chiếm đóng. Nhưng cũng chính sự thành công ấy khiến cuộc đời cô bước sang trang khác: cô bị phản bội và phản pháo bởi chính những tên tay sai bản địa.
Trong một lần làm nhiệm vụ trinh sát, Sáu bị lính Pháp phát hiện. Cô chống trả quyết liệt, nhưng vì bị bao vây từ nhiều phía nên cuối cùng bị bắt. Từ giây phút bị trói bằng dây kẽm gai, máu rướm ra từ cổ tay, nhưng nét mặt của Sáu vẫn không hề nao núng. Lính Pháp mang cô về giam ở Bà Rịa, sau đó chuyển về khám Chí Hòa để tra khảo. Chúng dùng đủ mọi cực hình: đánh, treo ngược, bỏ đói, dí điện… nhưng Sáu không khai một lời về tổ chức, cũng không tố cộng sự nào. Tất cả những gì cô nói chỉ là:
“Tôi làm, tôi chịu. Một mình tôi.”
Chính sự kiên cường ấy khiến ngay cả những cai ngục già dặn cũng phải lắc đầu thừa nhận: “Con nhỏ này còn gan hơn lính.”
Sáu bị kết án tử hình khi chưa đủ 18 tuổi – một bản án bất công dành cho một thiếu nữ dám đứng lên vì dân, vì nước.
Trước ngày đưa ra Côn Đảo, cô còn được gặp chị ruột trong trại giam Chí Hòa. Cả hai chỉ kịp nắm tay nhau qua song sắt, nước mắt tràn nhưng Võ Thị Sáu không hề khóc. Cô nói:
“Đừng khóc. Em chết cho quê hương mình, có gì đâu mà buồn.”
Ngày bị áp giải ra Côn Đảo, gió biển thổi tung mái tóc dài, nhưng ánh mắt cô vẫn sáng rực như ánh lửa, không một chút sợ hãi. Tại trại tù Côn Đảo – nơi được mệnh danh là “địa ngục trần gian” – bọn cai ngục tiếp tục đày đọa cô: bắt đứng giữa nắng, đánh đập, bỏ vào hầm tối. Nhưng tất cả chỉ khiến ý chí của Sáu càng kiên định. Cô thường hát, thường động viên tù nhân khác:
“Rồi đất nước mình sẽ độc lập, cố chịu đựng nghen chị em.”
Tù nhân Côn Đảo kể rằng, họ chưa bao giờ gặp một người con gái nào đẹp đến kỳ lạ trong thời khắc sắp chết – đẹp vì lòng dũng cảm, đẹp vì niềm tin sắt đá. Ngày 23/1/1952, lính đưa cô ra pháp trường. Nhiều tù nhân bí mật đứng nhìn qua khe phòng giam, thấy Sáu bước từng bước nhẹ nhàng như đi trên con đường quen thuộc. Khi chúng bịt mắt, cô nói:
“Không cần bịt mắt! Tôi muốn nhìn quê hương mình lần cuối.”
Giây phút cuối cùng, cô hát. Giọng hát trong trẻo, mạnh mẽ, khiến ngay cả tên lính Pháp cầm súng cũng run tay. Khi loạt đạn vang lên, cô thiếu nữ 18 tuổi ngã xuống trong tư thế đứng thẳng, không một chút cúi đầu. Đất Đỏ mất đi một người con, nhưng Tổ quốc thì có thêm một biểu tượng.
Hôm sau, tù nhân lén đặt hoa rừng lên mộ cô. Và từ đó, mộ cô luôn có hoa – dù ngày hay đêm, dù mưa hay nắng. Người ta bảo: Hoa nở vì cô chưa từng chết.
Cô sống mãi trong tim người Việt Nam bằng sự kiên cường, khí phách và lòng yêu nước không gì lay chuyển được.



