Câu chuyện về cuốn nhật ký của liệt sĩ – bác sĩ Đặng Thùy Trâm
Sau một trận đánh, lính Mỹ thu gom giấy tờ. Có người định đốt cuốn nhật ký vì “là tài liệu của đối phương”. Nhưng Whitehurst đã giữ lại. Ông cảm nhận trong những trang chữ ngả màu ấy không phải là lời thù hận, mà là tình thương yêu lớn lao. Ông nói với đồng đội: “Don’t burn this diary. There’s fire in it.” (Đừng đốt cuốn nhật ký này. Trong đó có lửa.) Ông đem cuốn nhật ký về Mỹ. Suốt hơn 35 năm, nó được giữ nguyên, không một vết xé.

Buổi sáng đầu tháng 3 năm 1968, Hà Nội còn ướt sương khi cô bác sĩ trẻ Đặng Thùy Trâm khoác lên mình bộ quân phục màu xanh mới. Cô đứng trước cổng nhà ở phố Lý Thường Kiệt, cúi chào cha mẹ rồi bước lên chiếc xe tải chở đoàn y tế vào chiến trường. Mẹ cô – bà Doãn Ngọc Trâm, bác sĩ sản khoa – nắm tay con thật lâu, không nói nên lời. Có lẽ bà linh cảm được chuyến đi này sẽ đưa con gái mình đến nơi đầy khốc liệt.
Trước lúc xe nổ máy, Thùy Trâm nói nhỏ:
“Con vào chiến trường để chữa bệnh, chứ không phải để đánh nhau. Nhưng nếu phải hy sinh, mẹ đừng buồn. Người trẻ nào cũng có một đất nước trong tim.”
Bước vào chiến trường lửa đạn
Điểm đến của cô là Quảng Ngãi, vùng đất mà trong những năm chiến tranh được xem là “tọa độ lửa”. Trạm phẫu của cô nằm sâu trong rừng Trà Bồng, vắng bóng người nhưng đầy tiếng bom đạn. Mỗi ngày các tổ du kích và bộ đội địa phương đưa thương binh về trạm, có ngày nhiều đến mức không còn chỗ đặt cáng.
Các y tá kể rằng, trong buổi đầu tiên họ gặp cô bác sĩ trẻ, ai cũng ngạc nhiên:
– “Sao chị nhỏ thế? Chị có làm nổi việc không?”
Thùy Trâm cười:
– “Nhỏ nhưng tay chị vững, tim chị cũng vững.”
Dù đường vào trạm phẫu hiểm trở, nhiều lúc phải băng vội qua những vùng bị rải chất độc hóa học, cô vẫn không nản lòng. Những thương binh trẻ tuổi – phần nhiều mới 18, 19 – đã trở thành anh em, gia đình thứ hai của cô.
Giữa rừng đêm, ánh đèn dầu không tắt
Các đồng đội đều nhớ hình ảnh quen thuộc: đêm đã khuya, pháo nổ dội từ xa, nhưng căn hầm nhỏ của trạm phẫu vẫn le lói ánh đèn dầu. Cô bác sĩ Thùy Trâm cầm ống nghe cũ kỹ, từng bước đến kiểm tra cho từng thương binh.
Một y tá tên Thanh Sương kể lại nhiều năm sau:
“Có đêm chị thức gần như trắng, vì sợ chỉ cần mình chợp mắt, một thương binh khó thở sẽ không ai biết. Chị thương người vô hạn.”
Có lần, một thương binh trẻ tên là Lâm, bị chấn thương nặng, đau đớn cắn răng đến bật máu. Cậu thì thào:
“Bác sĩ ơi, chắc em không qua nổi.”
Thùy Trâm nắm chặt tay cậu, nói dứt khoát:
“Chị còn đây thì em không được phép bỏ cuộc.”
Dù thiếu thốn thuốc men, thiếu cả dụng cụ mổ, cô vẫn kiên trì mổ với tay nghề vững vàng. Nhiều ca tưởng như không thể cứu, thế nhưng bằng sự quyết đoán và lòng thương, cô đưa người bệnh trở lại cuộc sống.
Trong nhật ký, cô viết:
“Đêm nay hai thương binh đã đi. Chị không khóc được nữa, mắt như cạn rồi. Nhưng mai chị vẫn mổ, vẫn làm việc, vì còn rất nhiều người đang cần chị.”
Những ngày cuối: khi tiếng bom gần hơn tiếng gió
Sau Tết năm 1970, tình hình chiến trường càng ác liệt. Trạm phẫu liên tục phải di chuyển để tránh bị lộ. Ngày 22/6/1970, đơn vị của Thùy Trâm dự định băng qua cánh rừng núi Cà Đam để đến vị trí mới.
Cô mang bên người túi thuốc, bản danh sách thương binh và hai cuốn nhật ký – thứ duy nhất cô giữ cho riêng mình.
Khoảng giữa trưa, đơn vị bị phục kích. Đạn bắn xé lá rừng. Thùy Trâm vẫn chạy cùng các y tá, đưa thương binh xuống khu vực an toàn hơn.
Theo lời kể của Fred L. Whitehurst – lính Mỹ sau này giữ cuốn nhật ký – khi họ tiến đến gần, Thùy Trâm không bỏ chạy. Cô chắn trước một thương binh bị thương chân và hét điều gì đó bằng tiếng Việt. Whitehurst kể rằng cô không hề tỏ ra sợ hãi.
Một lính Mỹ đã bắn. Cô ngã xuống ngay cạnh bụi tre, tay vẫn nắm chặt túi thuốc của mình.
Cô hy sinh khi mới 28 tuổi.
Hành trình kỳ lạ của cuốn nhật ký
Sau trận đó, lính Mỹ thu gom giấy tờ. Có người định đốt cuốn nhật ký vì “là tài liệu của đối phương”. Nhưng Whitehurst đã giữ lại. Ông cảm nhận trong những trang chữ ngả màu ấy không phải là lời thù hận, mà là tình thương yêu lớn lao.
Ông nói với đồng đội:
“Don’t burn this diary. There’s fire in it.”
(Đừng đốt cuốn nhật ký này. Trong đó có lửa.)
Ông đem cuốn nhật ký về Mỹ. Suốt hơn 35 năm, nó được giữ nguyên, không một vết xé.
Đến năm 2005, Whitehurst và em trai trở lại Việt Nam, tìm gặp gia đình Đặng Thùy Trâm. Cuộc hội ngộ diễn ra tại Hà Nội. Khi được trao lại cuốn nhật ký, mẹ của Thùy Trâm ôm chặt quyển sổ, nước mắt rơi không thành tiếng.
Whitehurst cũng không kìm được xúc động:
“Chúng tôi đã ở hai bên chiến tuyến. Nhưng trái tim của cô ấy thì thuộc về nhân loại.”
Di sản còn lại sau chiến tranh
Cuốn Nhật ký Đặng Thùy Trâm xuất bản năm 2005 đã tạo nên sự lay động mạnh mẽ. Người đọc tìm thấy trong đó một phần của lịch sử Việt Nam, nhưng cũng tìm thấy sự nhân hậu, niềm tin và tinh thần sống hết mình của một con người trẻ tuổi.
Ngày nay, ở Quảng Ngãi có một con đường và một nhà bia tưởng niệm mang tên cô. Bệnh viện Đức Phổ – nơi cô từng công tác – vẫn lưu giữ những kỷ vật của nữ bác sĩ trẻ. Thế hệ hôm nay nhớ đến cô không chỉ như một liệt sĩ mà như biểu tượng của lòng nhân ái giữa chiến tranh.
Những dòng cuối cùng trong nhật ký của cô viết:
“Đời chưa trọn mà tôi đã phải đi xa. Nhưng tôi không tiếc. Chỉ mong chiến tranh sớm hết để con người được sống trong yên bình.”
Và đúng như lời cô, hòa bình đã đến, và tên cô sống mãi trong trái tim nhiều thế hệ.
NGUỒN THAM KHẢO
“Nhật ký Đặng Thùy Trâm”, NXB Hội Nhà Văn, 2005.
“Hồi ký Fred Whitehurst – The Diary That Wasn’t Burned” (tư liệu phỏng vấn, lưu trữ tại VTV & báo Tuổi Trẻ).
Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam – Tư liệu về chiến trường Quảng Ngãi giai đoạn 1968–1970.
Hãng phim Tài liệu – Khoa học Trung ương: Phim “Những trang nhật ký Đặng Thùy Trâm”.


