Cựu chiến binh

Câu chuyện về cựu chiến binh Lâm Văn Quang quê Đồng Kỳ

Những buổi chiều yên bình trên quê hương Đồng Kỳ hôm nay khiến người ta càng thêm trân trọng sự hy sinh của thế hệ cha anh trong chiến tranh. Trên mảnh đất giàu truyền thống cách mạng ấy, cựu chiến binh Lâm Văn Quang luôn được bà con nhắc đến bằng sự kính trọng như một người lính đã dành trọn tuổi trẻ cho những năm tháng thời hoa lửa đầy gian nan mà oanh liệt.

Bắc Ninh19/05/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Lâm Văn Quang sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo nơi miền quê Bắc Bộ. Tuổi thơ của ông gắn liền với cánh đồng lúa, với những buổi chăn trâu trên triền đê và tiếng mẹ ru mỗi đêm bên ánh đèn dầu. Ngày ấy, quê hương còn nhiều khó khăn nhưng chan chứa nghĩa tình. Người dân trong làng sống đùm bọc nhau như anh em ruột thịt. Những buổi tối mùa hè, bà con thường quây quần bên sân đình nghe kể chuyện cách mạng và động viên nhau vượt qua gian khó. Nhưng rồi chiến tranh đã phủ bóng lên cuộc sống bình yên ấy. Những năm chống Mỹ ác liệt, tiếng còi báo động vang lên gần như mỗi ngày. Máy bay địch nhiều lần quần thảo trên bầu trời khiến người dân phải vội vã xuống hầm trú ẩn. Có những đêm bom rơi sáng rực cả vùng quê, khói lửa phủ kín chân trời. Chứng kiến cảnh quê hương bị tàn phá, chàng thanh niên Lâm Văn Quang sớm nuôi trong lòng quyết tâm được khoác áo lính để bảo vệ đất nước. Năm vừa tròn hai mươi tuổi, ông tình nguyện nhập ngũ. Ngày lên đường, mẹ ông chuẩn bị cho con trai ít cơm nắm cùng chiếc khăn tay cũ đã bạc màu theo năm tháng. Bà nắm tay con trai thật chặt rồi nghẹn ngào dặn: – Con đi giữ nước thì phải sống cho xứng đáng với quê hương và đồng đội. Ông Quang cúi đầu ôm mẹ thật lâu rồi bước lên xe quân sự giữa tiếng tiễn đưa nghẹn ngào của bà con trong làng. Sau thời gian huấn luyện, ông được điều động vào chiến trường miền Nam. Những ngày hành quân vượt Trường Sơn là ký ức không thể nào quên đối với người lính trẻ. Đường rừng hiểm trở, dốc núi cheo leo, mưa rừng kéo dài khiến quần áo lúc nào cũng ướt lạnh. Có những đoạn hành quân phải đi xuyên đêm để tránh máy bay địch. Ba lô nặng trên vai, đôi chân phồng rộp vì đi bộ liên tục nhưng không ai chùn bước. Ông từng kể: – Gian khổ nhất là những cơn sốt rét rừng. Có đồng chí vừa tỉnh cơn sốt đã lại khoác ba lô tiếp tục hành quân. Trong chiến tranh, điều quý giá nhất với người lính chính là tình đồng đội. Họ sống bên nhau như anh em ruột thịt. Người có thuốc chia cho người đau, người khỏe dìu người yếu vượt dốc núi. Chính tình cảm ấy đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn nơi chiến trường. Một trận đánh mà ông Lâm Văn Quang nhớ mãi diễn ra vào mùa mưa năm ấy. Đơn vị của ông nhận nhiệm vụ giữ một vị trí quan trọng giữa cánh rừng già. Đêm xuống, địch bất ngờ mở cuộc tấn công dữ dội bằng pháo và súng máy. Tiếng đạn nổ vang dội khắp núi rừng. Đất đá tung lên mù mịt, cây cối gãy đổ khắp nơi. Giữa lúc giao tranh ác liệt, một chiến sĩ trẻ bị thương nặng nằm ngoài chiến hào. Nếu không được cứu kịp thời, người đồng đội ấy khó có thể sống sót. Không chút do dự, ông Lâm Văn Quang lao ra giữa làn đạn. Đạn địch bắn xối xả quanh người, đất đá văng lên sát mặt nhưng ông vẫn kiên quyết bò tới vị trí đồng đội bị thương. Bằng tất cả sức lực, ông kéo người chiến sĩ ấy trở về nơi an toàn. Ngay khi vừa đưa được đồng đội vào hầm trú ẩn, một mảnh pháo sượt qua vai khiến ông bị thương. Máu thấm đỏ cánh tay áo nhưng ông chỉ băng sơ rồi tiếp tục chiến đấu cùng đơn vị đến sáng. Sau trận đánh ấy, người chiến sĩ được ông cứu sống luôn xúc động nhắc về ông như người anh lớn nơi chiến trường. Những năm tháng chiến tranh cũng là chuỗi ngày đầy mất mát. Nhiều đồng đội thân thiết của ông đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người hôm trước còn cùng nhau chia nhau nắm cơm vắt, hôm sau đã hy sinh trong trận đánh. Mỗi lần tiễn đồng đội, ông cùng anh em lặng lẽ đào đất đắp mộ giữa rừng sâu. Không có vòng hoa hay lời tiễn biệt dài dòng, chỉ có những giọt nước mắt âm thầm của người lính. Ông thường nói: – Người còn sống phải sống thật tốt để xứng đáng với những đồng đội đã hy sinh. Đi qua chiến tranh, điều còn đọng lại sâu sắc nhất trong ông không chỉ là bom đạn mà còn là tình đồng chí thiêng liêng không gì thay thế được. Rồi mùa xuân đại thắng năm 1975 cũng đến. Khi nghe tin đất nước hoàn toàn giải phóng, cả đơn vị ôm chầm lấy nhau trong niềm vui và nước mắt. Sau bao năm chiến đấu gian khổ, cuối cùng họ cũng được chứng kiến ngày non sông liền một dải. Ngày trở về quê hương Đồng Kỳ, ông Lâm Văn Quang xúc động khi nhìn thấy hàng tre đầu làng vẫn xanh như ngày ông ra đi. Mẹ ông ôm lấy người con trai trong bộ quân phục bạc màu mà bật khóc: – Vậy là con đã trở về thật rồi… Người lính năm xưa trở lại quê nhà với những vết thương chiến tranh còn hằn trên cơ thể và ký ức không thể nào quên về những đồng đội đã hy sinh. Rời quân ngũ, ông tiếp tục sống giản dị như bao người nông dân quê hương. Ông chăm chỉ lao động, tích cực tham gia công tác địa phương và luôn gương mẫu trong mọi phong trào. Người dân trong xã ai cũng quý trọng ông bởi sự chân thành, khiêm nhường và giàu nghĩa tình. Đối với lớp trẻ, ông là người thường kể lại những câu chuyện chiến tranh bằng giọng kể giản dị nhưng đầy xúc động. Ông luôn nhắc nhở con cháu phải biết yêu quê hương, sống có trách nhiệm và trân trọng hòa bình hôm nay. Những buổi chiều nơi quê nhà, người cựu chiến binh Lâm Văn Quang vẫn thường ngồi bên hiên nhà nhìn lũ trẻ vui đùa trên con đường làng thanh bình. Với ông, đó chính là niềm hạnh phúc lớn nhất sau những năm tháng chiến tranh đầy khói lửa. Cuộc đời của ông là hình ảnh đẹp về người lính Cụ Hồ — kiên cường trong chiến đấu, giản dị trong đời thường và luôn trọn vẹn nghĩa tình với quê hương đất nước. Câu chuyện về cựu chiến binh Lâm Văn Quang sẽ còn được người dân Đồng Kỳ nhắc mãi như biểu tượng đẹp của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và nghĩa tình đồng đội trong thời hoa lửa trên quê hương Bắc Ninh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn