Câu chuyện về Cựu chiến binh Vũ Văn BưởiVÀ NHỮNG NĂM THÁNG BẢO VỆ BIÊN GIỚI PHÍA BẮC
Câu chuyện về Cựu chiến binh Vũ Văn BưởiVÀ NHỮNG NĂM THÁNG BẢO VỆ BIÊN GIỚI PHÍA BẮC
Vũ Văn Bưởi sinh năm 1961. Tháng 4 năm 1981, khi vừa tròn 20 tuổi, ông lên đường nhập ngũ, bắt đầu những năm tháng tuổi trẻ gắn với quân ngũ và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Khi ấy, đất nước tuy đã thống nhất nhưng tuyến biên giới phía Bắc vẫn chưa thực sự yên bình. Những cuộc pháo kích, xung đột và các hoạt động quân sự ở khu vực biên giới vẫn diễn ra, đặt ra yêu cầu thường xuyên duy trì lực lượng sẵn sàng chiến đấu.
Sau thời gian huấn luyện, ông Bưởi được biên chế về Lữ đoàn 297, Quân khu 2, đơn vị phòng không có nhiệm vụ quản lý, bảo vệ vùng trời và các mục tiêu quan trọng trên địa bàn Quân khu.
Những ngày đầu trong đơn vị, ông Bưởi làm quen với cuộc sống của người lính phòng không. Công việc không chỉ có huấn luyện kỹ thuật, mà còn phải thường xuyên trực chiến, quan sát vùng trời, bảo đảm vũ khí trang bị trong trạng thái sẵn sàng. Những trận địa phòng không thường được bố trí ở những vị trí có khả năng quan sát rộng, thuận lợi cho việc phát hiện mục tiêu và bảo vệ các khu vực trọng yếu. Người lính phải quen với việc trực nhiều giờ, thay phiên nhau canh gác, trong mọi điều kiện thời tiết.
Chỉ ít lâu sau khi nhập ngũ, ông đã bước vào thời kỳ biên giới phía Bắc tiếp tục có những diễn biến căng thẳng. Tháng 5 và tháng 6 năm 1981, chiến sự diễn ra ác liệt tại một số khu vực biên giới, trong đó có đồi 400 ở Lạng Sơn và các vị trí quanh khu vực Hà Tuyên. Đây là thời điểm những người lính đang làm nhiệm vụ ở tuyến biên giới phải luôn trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Đối với người lính phòng không như ông Bưởi, nhiệm vụ lúc ấy có đặc thù khác với những đơn vị bộ binh trực tiếp giữ chốt. Trên trận địa, họ phải duy trì quan sát, trực chiến và bảo đảm an toàn cho các mục tiêu được giao bảo vệ. Tiếng pháo từ khu vực biên giới vọng về khiến không khí luôn căng thẳng. Mỗi lần có lệnh báo động, cán bộ, chiến sĩ nhanh chóng vào vị trí, kiểm tra khí tài, giữ liên lạc và thực hiện đúng nhiệm vụ được phân công.
Những ngày như vậy nối tiếp nhau. Ban ngày huấn luyện, củng cố trận địa, bảo quản vũ khí trang bị; ban đêm thay nhau trực. Có những hôm thời tiết khắc nghiệt, mưa rừng khiến đường sá lầy lội, việc đi lại và tiếp tế khó khăn. Những người lính trẻ như ông Bưởi phải dần thích nghi với điều kiện sống xa nhà, xa gia đình. Tuổi đôi mươi của họ gắn với doanh trại, trận địa và những ca trực kéo dài.
Trong quân ngũ, tình đồng đội cũng được hình thành từ chính những công việc bình dị ấy. Người trực trước nhắc người trực sau về tình hình trong ca, người biết kỹ thuật chỉ lại cho người mới, cùng nhau kiểm tra từng bộ phận của vũ khí, trang bị. Khi có báo động, không ai được phép chủ quan, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến cả trận địa.
Những năm tiếp theo, nhiệm vụ bảo vệ biên giới ngày càng nặng nề. Đặc biệt từ năm 1984, mặt trận Vị Xuyên – Thanh Thủy, Hà Giang trở thành một trong những khu vực chiến sự ác liệt nhất trên tuyến biên giới phía Bắc. Nhiều cao điểm như 1509, 772, 685, 468 trở thành những địa danh gắn với những trận chiến kéo dài và khốc liệt. Trong giai đoạn này, các đơn vị của Quân khu 2 phải tăng cường lực lượng, duy trì thế trận và bảo đảm nhiệm vụ chiến đấu trên tuyến biên giới.
Với ông Bưởi, đây cũng là giai đoạn quân ngũ có nhiều thử thách nhất. Những năm tháng ấy, điều người lính nhớ nhất không phải chỉ là tiếng súng hay những lần báo động, mà còn là sự khắc nghiệt của núi rừng, những ngày thiếu thốn và sự căng thẳng kéo dài. Ở nơi biên giới, mỗi trận địa đều phải được củng cố thường xuyên. Đất đá được đào lên, công sự được gia cố, đường hào được sửa chữa sau những trận mưa hoặc những đợt pháo kích.
Có những đêm đang nằm nghỉ, tiếng báo động vang lên. Tất cả lập tức rời vị trí nghỉ, nhanh chóng về vị trí chiến đấu. Người kiểm tra khí tài, người giữ liên lạc, người quan sát bầu trời. Không ai biết ca trực hôm đó sẽ kéo dài bao lâu. Những phút bình yên giữa các đợt căng thẳng trở nên quý giá. Người lính tranh thủ ăn vội bữa cơm, uống ngụm nước rồi lại trở về nhiệm vụ.
Trong những năm tháng ấy, ông Bưởi cùng đồng đội cũng chứng kiến nhiều sự mất mát của chiến tranh. Những người lính cùng nhập ngũ, cùng huấn luyện, cùng sống với nhau trong doanh trại có người chuyển đơn vị, có người bị thương, cũng có những người không trở về. Những ký ức ấy càng khiến người ở lại hiểu rõ giá trị của tình đồng đội và trách nhiệm của người lính.
Bên cạnh nhiệm vụ chiến đấu, người lính còn phải giữ vững kỷ luật và duy trì công tác huấn luyện. Không phải ngày nào cũng có tiếng súng, nhưng ngày nào cũng phải chuẩn bị cho tình huống có thể xảy ra. Chính sự sẵn sàng ấy là công việc âm thầm của người lính phòng không. Vũ khí phải được bảo quản tốt, trận địa phải được giữ vững, người lính phải nắm chắc nhiệm vụ của mình.
Thời gian trôi qua, từ một thanh niên mới 20 tuổi khi nhập ngũ tháng 4 năm 1981, Vũ Văn Bưởi dần trở thành một người lính trưởng thành hơn qua những năm tháng quân ngũ. Đến năm 1986, sau khoảng 5 năm phục vụ trong quân đội, ông hoàn thành nhiệm vụ và xuất ngũ trở về quê hương.



