Câu chuyện về Đại Đô đốc Đặng Xuân Bảo
Câu chuyện về Đại Đô đốc Đặng Xuân Bảo
Hình ảnh minh hoạ
Tác phẩm: Tây Sơn lương tướng ngoại truyện(Truyện về các tướng giỏi của nhà Tây Sơn nằm ngoài chính sử).
Tác giả: Nguyễn Trọng Trì (1854 – 1922).
Cuộc đời của ông: Gần cuối thế kỷ 19 ở Bình Định, có tú tài Nguyễn Khuê là một ông thầy đồ có đức độ và tiết tháo. Ông có bốn người con trai là Nguyễn Bá Huân, Nguyễn Trọng Trì, Nguyễn Thúc Mẫn, Nguyễn Quý Luân, trong đó có ông Huân và ông Trì là người nổi bật hơn cả.
Nguyễn Trọng Trì, quê ở làng Vân Sơn, xã Nhơn Hậu, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định (nay là phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai).
Tại trường thi Bình Định khoa Bính Tý, Tự Đức thứ 29 (1876), ông trúng cử nhân thứ 8. Nhưng trước cảnh nước nhà loạn lạc, nền nho học suy vi, ông không đi thi nữa.
Năm Mậu Dần (1878), triều đình Huế chọn những cử nhân đỗ cao bổ làm quan, trong đó có Nguyễn Trọng Trì. Thấy ông không muốn đi, bạn bè xúm lại khuyên, bất đắc dĩ ông phải đi nhận chức Tư vụ tại triều.
Năm Quý Mùi (1883), vua Tự Đức mất, Nguyễn Văn Tường, Tôn Thất Thuyết chuyên quyền phế lập (bốn tháng ba vua). Triều đình Huế ký Hòa Quý Mùi nhận quyền bảo hộ của Pháp trên toàn lãnh thổ… Làm quan giữa lúc vận nước ngửa nghiêng, giận mình tài hèn sức mọn không giúp được gì cho cuộc cải biến, ông trốn về làng.
Cuối tháng 5 năm 1885, sau khi trận tập kích không thành, kinh thành Huế thất thủ, vua Hàm Nghi theo Tôn Thất Thuyết chạy ra phía Quảng Trị xuống dụ Cần Vương. Tổng đốc Đào Doãn Địch vốn người Bình Định đang làm quan tại Huế, mang chiếu về quê tụ nghĩa. Sau trận Cần Úc, Đào Doãn Địch lâm bệnh mất, binh quyền được trao cho Mai Xuân Thưởng.
Đến lúc ấy, cả ba anh em Nguyễn Bá Huân, Nguyễn Trọng Trì, Nguyễn Quý Luân cùng đến Bình Khê ứng nghĩa. Ba anh em ông và Nguyễn Duy Cung được Mai chủ tướng đặc biệt kính trọng, thường giữ ở bên, để cùng nhau bàn định kế sách và dự các trận đánh lớn ở Cẩm Vân, Thủ Thiện, Phú Phong…
Tháng 5 năm 1887, lực lượng Cần vương ở Bình Định bị liên quân Pháp - Trần Bá Lộc đánh tan rã hết. Mai Xuân Thưởng bị bắt rồi bị chém vào tháng sau. Nguyễn Trọng Trì và Nguyễn Phong Mậu chạy đến ẩn náu ở núi Thuận Ninh. Sau, Nguyễn Phong Mậu không chịu nổi gian khổ đã ra hàng. Sợ bị lộ, Nguyễn Trọng Trì phải đi trốn ở nơi khác.
Năm 1895, lãnh tụ Phan Đình Phùng qua đời, vua Thành Thái cho bãi lệnh truy tầm dư đảng Cần Vương. Lúc bấy giờ, Nguyễn Trọng Trì mới dám trở về làng.
Nguyễn Trọng Trì sum họp với gia đình chưa bao lâu thì em mất (Nguyễn Thúc Mẫn), cha mất. Nhà cửa sa sút, ông để cho anh cả là Nguyễn Bá Huân trông coi từ đường, còn mình thì dẫn vợ con về quê mẹ ở Bình Đức mở trường dạy học.
Năm Đinh Dậu (1897), khí thế của cuộc tụ nghĩa ở Phú Yên do Trần Cao Vân và Võ Trứ lãnh đạo lan tới Bình Định. Nguyễn Trọng Trì phấn chấn vui mừng. Nhiều học trò nghe lời khuyên của ông đã trốn vào Phú Yên ứng nghĩa. Biết được, nhà cầm quyền liền cho bắt ông nhốt vào nhà lao ở Bình Định để phòng ngừa.
Bị nhốt gần một năm, thì ông được tha. Sau khi ra tù, ông uống rượu nhiều, và thường đến xem hát bội.
Ông mất ngày 16 tháng 1 năm Nhâm Tuất (tức 12 tháng 2 năm 1922) thọ 68 tuổi. An táng ông tại thôn Tân Đức,thuộc xã Nhơn Mỹ, huyện An Nhơn. Bị triều Đồng Khánh tước mất học vị cử nhân vì tham gia kháng Pháp, nên trên mộ chí của ông chỉ thấy ghi hai chữ tú tài.
Hoàn cảnh ra đời: Tác phẩm "Tây Sơn lương tướng ngoại truyện" ra đời từ tấm lòng hoài cổ và tinh thần tự tôn dân tộc sâu sắc của sĩ phu yêu nước Nguyễn Trọng Trì.
Là một người con của đất võ Bình Định và từng làm quan dưới triều Nguyễn, ông đã chấp nhận mạo hiểm, âm thầm đi ngược lại quan điểm chính thống thời bấy giờ để sưu tầm những giai thoại quý giá về các tướng lĩnh Tây Sơn vốn bị sử sách triều đình xem nhẹ hoặc bỏ sót. Trong bối cảnh nhà Nguyễn thi hành chính sách khắt khe với những gì liên quan đến triều đại trước, Nguyễn Trọng Trì đã lặn lội khắp các làng quê, gặp gỡ các bậc bô lão và con cháu hậu duệ để chép lại những câu chuyện về lòng trung liệt. Tác phẩm không chỉ là một tập hồ sơ nhân vật đầy sống động, mà còn là một "bảo tàng ký ức" lưu giữ cốt cách anh hùng của những danh tướng như Đặng Xuân Bảo, nhằm khơi dậy ngọn lửa yêu nước và lòng tự trọng dân tộc trong lòng nhân dân giữa lúc đất nước đang bị thực dân Pháp đô hộ.
Vì sinh trưởng tại Bình Định, ông đã dành nhiều tâm huyết để sưu tầm các giai thoại, câu chuyện truyền miệng và tư liệu dân gian về các vị tướng Tây Sơn mà sử sách nhà Nguyễn (vốn coi Tây Sơn là "ngụy") đã bỏ qua hoặc ghi chép sơ sài.
Nhờ có cuốn sách này của ông, những vị tướng trung liệt như Đặng Xuân Bảo mới có cơ hội được hậu thế biết đến một cách sống động về cả tài năng lẫn nhân cách.
ĐẶNG XUÂN BẢO – VIÊN NGỌC QUÝ TRONG TÀ TRÁO TÂY SƠN
Những nốt trầm giữa bản hùng ca Tây Sơn
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử dân tộc, triều đại Tây Sơn hiện lên như một bản hùng ca rực rỡ với những cái tên lẫy lừng như Quang Trung – Nguyễn Huệ, Trần Quang Diệu hay Bùi Thị Xuân. Thế nhưng, có một vị tướng mà cuộc đời ông không chỉ được viết bằng gươm đao, mà còn bằng lòng nhân ái và khí tiết ngời sáng – đó chính là Đại Đô đốc Đặng Xuân Bảo. Qua những trang tư liệu ít ỏi nhưng quý giá, chân dung ông hiện lên trong lòng thế hệ trẻ chúng tôi không chỉ là một võ tướng bách chiến bách thắng, mà còn là một nhân cách lớn, một biểu tượng của sự vẹn toàn giữa “Tài” và “Đức”.
Phần 1: Chân dung người tướng bình dân
Khác với những vị tướng xuất thân cửa khổng sân trình, Đặng Xuân Bảo là một người con của tầng lớp bình dân. Ông không thạo chữ nghĩa sách vở, nhưng đất trời đã ban cho ông một bản năng quân sự thiên tài.
Nếu các vị tướng khác thường uy phong, nóng nảy, thì Đặng Xuân Bảo lại hiện lên với vẻ "trầm tĩnh đến lạ lùng". Ông ít nói, chỉ lặng lẽ quan sát. Điểm khiến người đời nể phục nhất ở ông chính là tấm lòng "Đức trị". Giữa thời chiến chinh loạn lạc, ông coi quân sĩ như ruột thịt. Chưa bao giờ người ta thấy ông dùng nhục hình với binh lính. Từ bát cơm đến manh áo, ông đều chia sẻ công bằng. Chính tình thương ấy đã tạo nên một đạo quân kỷ luật nhất, bền bỉ nhất – một đạo quân chiến đấu không phải vì sợ hãi, mà vì lòng trung thành tuyệt đối với người anh cả Đặng Xuân Bảo.
Phần 2: Bậc thầy tượng binh và cuộc hành quân thần tốc
Hoàng đế Quang Trung từng khen ngợi ông là một "viên ngọc quý". Tại sao vậy? Bởi ông là bậc thầy của những binh chủng phức tạp nhất. Các bạn hãy tưởng tượng xem, những thớt voi chiến lừng lẫy của Tây Sơn dưới tay ông đã trở thành những "pháo đài di động" thực sự. Ông dạy voi làm quen với tiếng đại bác, dạy voi dùng vòi quật ngã kẻ thù, và độc đáo nhất là gắn những chiếc "hỏa hổ" – súng phun lửa – vào hai bên hông voi, khiến quân giặc khiếp đảm như đối đầu với những con quái vật phun lửa từ địa ngục.
Và không thể không kể đến sáng kiến "võng ngủ" trong cuộc hành quân thần tốc năm Kỷ Dậu. Để kịp ngày đại phá quân Thanh, ông đã cho quân sĩ luân phiên nằm võng để ngủ trong khi những người khác khiêng, cứ thế thay phiên nhau di chuyển 24/24 giờ. Đạo quân của ông đi như gió cuốn, khiến kẻ thù không kịp trở tay.
Phần 3: Trận Ngọc Hồi – Bức tường lửa phía Tây Nam
Mùa xuân năm 1789, trận Ngọc Hồi định mệnh bùng nổ! Trong khi vua Quang Trung tiến công chính diện, Đặng Xuân Bảo được giao chỉ huy Hữu quân – đạo quân thứ 4.
Với tư duy quân sự sắc bén, ông không đánh vỗ mặt mà âm thầm dẫn quân len lỏi qua những vùng đầm lầy, đường mòn vùng Sơn Minh, Ứng Hòa. Khi quân Thanh thất thế, tháo chạy khỏi đồn Ngọc Hồi về phía Thăng Long, chúng cứ ngỡ đã thoát nạn. Nhưng không! Chờ đón chúng chính là "bức tường lửa" từ đội tượng binh của Đặng Xuân Bảo. Ông đã chặn đứng mọi lối thoát sang sông, ép quân giặc vào thế kẹt giữa đầm lầy mênh mông. Sách xưa còn ghi, xác giặc chất đầy cánh đồng, minh chứng cho đòn đánh vu hồi hiểm hóc và quyết liệt của vị tướng họ Đặng.
Phần 4: Bình Đông tướng quân – Dẹp loạn không dùng gươm
Sau đại thắng, ông ở lại trấn giữ Bắc Hà. Với tước hiệu Bình Đông tướng quân, ông lại một lần nữa khiến người dân cảm phục bởi cách trị an nhân văn. Ông không dùng uy quyền hay gươm giáo, mà chọn cách đến từng làng xã, đàm đạo với các bô lão, thu phục những toán cướp hoàn lương bằng cách cấp đất đai, tạo kế sinh nhai. Với ông, bình định không phải là tiêu diệt, mà là thu phục nhân tâm.
Phần 5: Cảm nhận của em sau khi tìm hiểu về Đại Đô đốc Đặng Xuân Bảo
“Khí tiết ngàn năm – Một niềm tự hào thế hệ”
Dưới góc nhìn của một học sinh trung học phổ thông, khi lần giở những trang sử về vị tướng thời Tây Sơn, trong lòng em trào dâng một cảm xúc khó tả — đó là sự kết hợp giữa lòng biết ơn sâu sắc, niềm tự hào kiêu hãnh và sự khâm phục đến nhói lòng.
Điều khiến em ấn tượng nhất chính là trí thông minh thực tiễn của ông — một kiểu “trí tuệ đời sống” vượt lên trên sách vở kinh viện. Trong bối cảnh lịch sử cuối thế kỉ XVIII đầy biến động, khi nghĩa quân Tây Sơn dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Huệ tiến hành cuộc kháng chiến chống quân Thanh, những người như ông đã góp phần làm nên chiến thắng vang dội, tiêu biểu là Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.
Ông không điều binh bằng mệnh lệnh khô cứng, mà bằng sự thấu hiểu. Cách ông huấn luyện tượng binh cho thấy ông nắm rõ tập tính của loài vật, biết cách kết hợp chúng với hỏa lực để tạo nên những “pháo đài di động” đầy uy lực. Đó không chỉ là tài năng quân sự, mà còn là biểu hiện của một tư duy linh hoạt, sáng tạo — điều mà thế hệ trẻ hôm nay cần học hỏi.
Không dừng lại ở đó, ông còn là một chiến lược gia “vô chiêu thắng hữu chiêu”. Việc điều động lực lượng lớn trong chiến dịch năm 1789 mà vẫn giữ được yếu tố bí mật cho thấy một bộ óc tổ chức cực kỳ logic. Từ lộ trình hành quân, phân phối lương thực đến cách ngụy trang, tất cả đều được tính toán kỹ lưỡng. Chính sự chuẩn bị ấy đã góp phần tạo nên những chiến thắng tưởng chừng không thể.
Tuy nhiên, điều khiến em khâm phục hơn cả không chỉ nằm ở tài năng, mà ở tấm lòng nhân hậu. Giữa khói lửa chiến tranh, ông không coi binh sĩ là công cụ, mà là những con người cần được quan tâm và bảo vệ. Ông chăm lo cho họ từ những điều giản dị nhất, tạo nên một đội quân chiến đấu không chỉ bằng sức mạnh, mà còn bằng lòng trung thành và biết ơn.
Đối với nhân dân, ông hiện lên như một người cứu giúp hơn là một vị tướng uy quyền. Sau chiến tranh, ông góp phần ổn định cuộc sống, giúp dân khẩn hoang, tái thiết quê hương. Với ông, chiến thắng không chỉ là chiếm được thành trì, mà là giành được lòng dân — điều có ý nghĩa bền vững hơn bất kỳ chiến công nào.
Đỉnh cao của sự kính phục trong em chính là khí tiết của ông ở những giây phút cuối đời năm 1802. Đứng trước sự lựa chọn giữa khuất phục để sống và giữ trọn danh dự để chết, ông đã chọn im lặng và tuyệt thực. Sự im lặng ấy không yếu đuối, mà là một lời khẳng định mạnh mẽ về lòng trung trinh và tự trọng. Cái chết trong tư thế hiên ngang đã khắc sâu vào lịch sử hình ảnh một con người bất khuất.
Nhìn vào cuộc đời ông, em nhận ra một chân lý sâu sắc: tài năng nếu không đi cùng đạo đức có thể trở nên nguy hiểm, nhưng đạo đức nếu thiếu tài năng thì không đủ để bảo vệ lý tưởng. Ông chính là sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ và nhân cách — giữa “cái đầu lạnh” và “trái tim nóng”.
Là một học sinh đang bước vào ngưỡng cửa cuộc đời, em tự hỏi bản thân mình có thể học được gì từ tấm gương ấy. Có thể em chưa đủ bản lĩnh để đối diện với những thử thách lớn lao như ông, nhưng em hiểu rằng mình cần sống có lý tưởng, có trách nhiệm và không ngừng rèn luyện bản thân.
Lịch sử có thể lùi xa theo thời gian, nhưng những con người như ông sẽ mãi sống trong lòng dân tộc. Em tự hào khi được sinh ra trong một đất nước có những con người đã sống và cống hiến trọn vẹn như vậy. Và em tin rằng, chính những tấm gương ấy sẽ tiếp tục soi sáng con đường trưởng thành của thế hệ trẻ hôm nay
Hình ảnh minh hoạ



