Bài viết

Câu chuyện về Đại tướng Nguyễn Chí Thanh

Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (1914–1967), tên thật là Nguyễn Vịnh, là vị Đại tướng thứ hai của Quân đội nhân dân Việt Nam và là một trong những nhà quân sự kiệt xuất nhất thế kỷ XX. Xuất thân từ một gia đình nông dân tại tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc Thành phố Huế), ông sớm giác ngộ cách mạng, từng trải qua nhiều lần tù đày khắc nghiệt trước khi trở thành vị chỉ huy dày dặn kinh nghiệm. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông được mệnh danh là "linh hồn" của chiến trường miền Nam với tư duy quân sự táo bạo,

TP. Hồ Chí Minh13/06/2026Chi đoàn DVA1221 (Đoàn trường Đại học Sài Gòn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong số những vị tướng nổi tiếng của Việt Nam thời hiện đại, nhiều người thường nhắc đến hai cái tên tiêu biểu là Võ Nguyên Giáp và Lê Trọng Tấn. Tuy nhiên, bên cạnh hai vị tướng ấy, còn có một nhân vật có vai trò đặc biệt quan trọng: Nguyễn Chí Thanh – vị Đại tướng thứ hai của Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông được xem là một trong những vị tướng nổi bật của Việt Nam trong thế kỷ XX, có nhiều đóng góp quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Thuở thiếu thời và bước đầu tham gia cách mạng

Nguyễn Chí Thanh tên thật là Nguyễn Vịnh, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914 tại thôn Niêm, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc thành phố Huế). Ông sinh ra trong một gia đình trung nông đông con, là người con thứ sáu trong tổng số 11 anh chị em, tính cả anh em cùng cha khác mẹ.

Thuở nhỏ, ông được đi học, nhưng đến năm 14 tuổi thì cha qua đời. Gia đình rơi vào hoàn cảnh khó khăn nên ông phải bỏ học để đi làm tá điền, vừa kiếm sống vừa phụ giúp nuôi gia đình. Chính hoàn cảnh vất vả ấy đã sớm hun đúc trong ông tinh thần đấu tranh và ý chí vươn lên.

Năm 1934, Nguyễn Vịnh tham gia phong trào Mặt trận Bình dân và bắt đầu tiếp xúc với phong trào cách mạng. Trong quá trình hoạt động, ông gặp gỡ và được giác ngộ bởi các nhà cách mạng như Phan Đăng Lưu và Nguyễn Chí Diểu.

Đến năm 1936, khi phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương phát triển mạnh, ông tích cực tham gia các hoạt động vận động quần chúng ở Thừa Thiên – Huế, tổ chức biểu tình đòi quyền tự do dân chủ, đồng thời tham gia cổ động và phát hành tờ báo của Đảng mang tên Nhành Lúa.

Hoạt động cách mạng và những năm tháng tù đày

Năm 1937, một lớp huấn luyện cán bộ cách mạng do Lê Duẩn tổ chức dành cho các thành viên Mặt trận Dân chủ khu vực miền Trung. Nguyễn Vịnh cũng tham gia lớp học này và sau đó được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Nhờ năng lực và sự nhiệt huyết, năm 1938 ông được giao nhiệm vụ Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên. Tuy nhiên, cuối năm 1938 ông bị thực dân Pháp bắt giam tại nhà lao Thừa Phủ (Huế).

Giữa năm 1940, do tiếp tục tổ chức đấu tranh trong tù, ông bị tăng án và bị đày đến nhà tù Lao Bảo rồi Buôn Ma Thuột. Năm 1942, ông cùng các đồng chí tổ chức vượt ngục thành công, nhưng đến năm 1943 lại bị bắt lần thứ ba và tiếp tục bị giam tại nhà tù Buôn Ma Thuột.

Đầu năm 1945, khi xảy ra sự kiện Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương, ông cùng các đồng chí tổ chức vượt ngục lần nữa và trở lại hoạt động cách mạng ở khu vực Nam Trung Bộ. Sau khi ra tù, ông được bầu làm Bí thư Khu ủy Khu IV và được cử tham dự Quốc dân Đại hội Tân Trào vào tháng 8 năm 1945.

Tại Đại hội Tân Trào, ông được Hồ Chí Minh đặt tên mới là Nguyễn Chí Thành, mang ý nghĩa “ý chí lớn sẽ thành công”. Sau đó, do trùng tên với một đồng chí khác, ông đổi thành Nguyễn Chí Thanh – cái tên gắn liền với sự nghiệp cách mạng của ông về sau. Đến giữa năm 1945, ông được chỉ định làm Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ và được bầu vào Tổng bộ Việt Minh.

Vai trò trong quân đội và chiến trường miền Nam

Sau Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Chí Thanh là người thứ hai được phong quân hàm Đại tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đặc biệt, ông được phong thẳng quân hàm Đại tướng mà không trải qua các cấp bậc trung gian.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông được xem là linh hồn của chiến trường Bình – Trị – Thiên khói lửa. Ông là người đề ra phương án chống lại chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ bằng chiến thuật “đánh áp sát” với phương châm nổi tiếng: “Nắm thắt lưng địch mà đánh”. Đây là một tư duy quân sự táo bạo, phù hợp với điều kiện chiến trường, giúp quân ta giành nhiều thắng lợi quan trọng.

Sau đó, ông giữ chức Bí thư Trung ương Cục miền Nam, là người chỉ đạo cao nhất của Đảng tại chiến trường miền Nam trong giai đoạn chiến tranh ác liệt.

Sự ra đi và niềm tiếc thương

Đáng tiếc, năm 1967, ngay trước khi chuẩn bị trở lại chiến trường miền Nam, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đột ngột qua đời vì bạo bệnh. Sự ra đi của ông là tổn thất lớn đối với Đảng, Nhà nước và quân đội.

Trong lễ tang của ông, Hồ Chí Minh đã đứng lặng rất lâu bên linh cữu vị Đại tướng, thể hiện niềm tiếc thương sâu sắc đối với một người đồng chí, một vị tướng tài năng và tận tụy với cách mạng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn