CÂU CHUYỆN VỀ ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – HUYỀN THOẠI TRONG THỜI HOA LỬA
Nếu phải chọn một con người mà cuộc đời gắn trọn với những mùa mưa bom đạn, với những năm tháng “đất nước trong ngực mà giữ”, thì đó chính là Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị tướng của lòng dân, người đã đi qua hai cuộc chiến lớn nhất của thế kỷ với trái tim không bao giờ nguội lửa yêu nước.
Đại tướng sinh năm 1911 tại làng An Xá, một miền quê gió Lào nắng cháy của Quảng Bình. Cha là một nhà nho yêu nước, mẹ là người phụ nữ hiền hậu nhưng kiên cường. Trong mái nhà nghèo đơn sơ, cậu bé Võ Giáp lớn lên với những câu chuyện về lòng trung nghĩa, về đất nước bị giày xéo. Từ những năm học sinh, ông đã là người hô khẩu hiệu phản đối thực dân, là chàng trai viết báo, bị bắt, bị đuổi học, nhưng vẫn nung nấu trong lòng khát vọng độc lập.
Năm 1940, ông vượt biên sang Trung Quốc tìm gặp Nguyễn Ái Quốc. Khoảnh khắc ấy, ông kể lại, như “gặp một vì sao dẫn đường”. Từ một thầy giáo dạy sử, ông bước vào cuộc đời quân ngũ bằng con số không: không trường lớp quân sự; không kinh nghiệm chiến trường; không vũ khí hiện đại.
Thứ duy nhất ông có, là niềm tin tuyệt đối vào cách mạng và tình yêu thương con người sâu sắc.
Ngày 22/12/1944, giữa rừng Trần Hưng Đạo lạnh buốt, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Mười lăm người, vũ khí chỉ vài khẩu súng cũ, nhưng ánh mắt thì sáng như sao. Ông nói với họ: “Nhiệm vụ của chúng ta là đánh thắng trận đầu.” Và họ đã thắng – thắng bằng ý chí mạnh hơn thép.
Những năm tháng kháng chiến, ông sống cùng bộ đội giữa rừng sâu, ăn sắn, ăn môn thục, ngủ lán tranh, nhiều đêm lưng dựa vào gốc cây mà vẫn mở mắt vì lo cho chiến sĩ. Ông nhớ từng tên người đã hy sinh, nhớ tiếng khóc nghẹn của những mẹ già tiễn con ra trận. Tất cả làm nên một vị tướng… không bao giờ ra quyết định trên giấy lạnh, mà bằng trái tim nóng và trách nhiệm với từng sinh mạng.
Nhưng dấu mốc khiến tên tuổi ông vang dội khắp thế giới chính là Điện Biên Phủ – 1954, nơi ông đứng giữa tâm bão của lịch sử.
Đó là mùa đông khắc nghiệt. Hàng vạn chiến sĩ kéo pháo xuyên rừng, đẩy từng khẩu pháo nặng hàng tấn qua đèo, qua vực. Đêm tối, mưa lạnh, đường trơn như đổ mỡ. Có những người trẻ mới 18 tuổi ngã xuống ngay chân dốc, tay còn đang bám vào dây kéo pháo. Võ Nguyên Giáp đứng nhìn, tim quặn lại. Ông hiểu rằng nếu đánh nhanh, thắng nhanh – quân sẽ hy sinh quá lớn.
Và trong đêm 25/1/1954, sau nhiều giờ suy nghĩ, ông đưa ra một quyết định lịch sử: “Thay đổi phương châm tác chiến: đánh chắc, tiến chắc.”
Đó là đêm, như lời Đại tướng kể, “dài nhất cuộc đời tôi”. Bởi quyết định ấy không chỉ là chiến thuật, mà liên quan đến sinh mệnh của hàng chục nghìn lính trẻ đang tin vào ông.
Cuối cùng, trưa 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm Đờ Cát. Điện Biên Phủ chiến thắng. Cả thế giới chấn động. Một dân tộc nhỏ bé đã đánh bại đội quân hùng mạnh bậc nhất châu Âu. Và Võ Nguyên Giáp, người thầy giáo chưa qua trường lớp quân sự nào, được thế giới gọi là: “Napoleon Đỏ.”; “Nhà chiến lược thiên tài.”; “Người làm thay đổi dòng chảy lịch sử.”
Nhưng với ông, chiến thắng không bao giờ là chiến tích cá nhân. Ông nói: “Mỗi thắng lợi đều được trả bằng máu của đồng bào, đồng chí. Tôi không bao giờ quên những người đã ngã xuống.”
Trong kháng chiến chống Mỹ, ông vẫn là người đứng sau nhiều quyết sách lớn, vẫn giữ triết lí nhân văn: “lấy con người làm gốc”. Khi hòa bình lập lại, Đại tướng sống giản dị, đi bộ mỗi sáng, đọc sách mỗi ngày, trồng cây, chăm vườn. Ông không nhận mình vĩ đại, chỉ tự gọi mình là “người lính của Bác Hồ.”
Ngày ông ra đi (4/10/2013), hàng triệu người đứng dọc con đường tiễn ông về quê mẹ. Dòng người dài bất tận, có cụ già chống gậy, có em nhỏ ôm hoa, có những người lính già run run chào người chỉ huy cuối cùng của họ. Đó là hình ảnh không bao giờ lặp lại – chứng minh rằng tình yêu dân dành cho Đại tướng không gì đo đếm được.
Ngày nay, mỗi khi nhắc đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp, ta không chỉ nhớ đến một nhà quân sự tài ba. Ta nhớ đến một biểu tượng của trí tuệ, lòng nhân nghĩa, của ý chí Việt Nam không bao giờ chịu khuất phục.
Trong những câu chuyện “thời hoa lửa”, ánh sáng từ cuộc đời ông vẫn soi đường cho thế hệ trẻ hôm nay: Sống có lý tưởng; Làm việc bằng trí tuệ và cái tâm trong sáng; Yêu nước bằng hành động nhỏ mỗi ngày; Dám đứng lên trước khó khăn như ông đã từng đứng trước cuộc chiến không cân sức.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp – một đời vì nước, một lòng vì dân, một tượng đài bất tử trong trái tim Việt Nam


