Câu chuyện về Hoàng Hoa Thám và cuộc Khởi nghĩa Yên Thế
● Là một trong những chương bi tráng trong lịch sử chống Pháp, kéo dài gần 30
năm (1884–1913). Đây là cuộc khởi nghĩa duy nhất không do sĩ phu hay quan lại
lãnh đạo mà là cuộc trỗi dậy mãnh liệt của tầng lớp nông dân tự do.
1. Vùng đất bất khả xâm phạm và "Con hùm thiêng" xuất hiện
Yên Thế vào giữa thế kỷ 19 còn là một vùng đất hoang vu chưa được khai phá. Đây
là nơi tá túc của nhiều toán giặc Khách, nhiều toán thổ phỉ thường xuyên cướp phá
các vùng lân cận. Đây cũng là nơi cho nông dân lưu tán hoặc đang bị truy đuổi đến
ẩn náu và sinh sống từ những năm 60 và 70 của thế kỷ 19. Ở đây, họ cùng nhau
khai phá đất hoang để trồng cấy, kiếm lâm sản, sống lẫn lộn với bọn giặc Khách,
bọn thổ phỉ. Để chống lại ách áp bức, sự truy bắt của chính quyền cũng như chống
lại sự cướp bóc, tàn phá của giặc cướp, những người nông dân lưu tán đến cư ngụ
ở đây đã phải lập những đội vũ trang tự vệ, những làng chiến đấu. Đây được đánh
giá là vùng đất thiếu an ninh nhất của Bắc Kỳ lúc bấy giờ.
Yên Thế (nằm ở phía tây Bắc Giang) là một vùng rừng núi hiểm trở, cỏ rậm cây cao,
rất thuận lợi cho lối đánh du kích. Khi thực dân Pháp mở rộng phạm vi xâm lược ra
Bắc Kỳ, chúng đụng phải sự phản kháng quyết liệt của những người nông dân tại
đây.
Trong số những thủ lĩnh nông dân, nổi bật lên một người đàn ông có ánh mắt sắc
lạnh, mưu trí và can trường: Trương Văn Thám (tức Hoàng Hoa Thám, hay còn gọi
là Đề Thám). Sau khi thủ lĩnh khởi đầu là Lương Văn Nắm (Đề Nắm) qua đời, Đề
Thám chính thức nắm quyền lãnh đạo vào năm 1892. Với bản lĩnh kiên cường, ông
trở thành vị thủ lĩnh danh tiếng và được người dân kính trọng gọi là "Hùm thiêng
Yên Thế".
2. Chiến thuật du kích và hai lần giảng hòa lịch sử
Khác với các cuộc khởi nghĩa của phe phong kiến thường dàn trận chính quy, Đề
Thám sử dụng chiến thuật "xuất quỷ nhập thần": Dựa vào địa thế rừng núi để bày
trận địa mai phục và xây dựng hệ thống công sự, đồn lũy (như đồn Phồn Xương)
cực kỳ kiên cố.
Quân Pháp nhiều lần huy động lực lượng lớn, dùng cả đại bác để tấn công nhưng
đều chịu tổn thất nặng nề. Trước sự kiên cường đó, thực dân Pháp đã phải hai lần
nhượng bộ và ký hòa ước giảng hòa vào các năm 1894 và 1901.
Trong những thời điểm hòa hoãn này, Đề Thám không hề lơ là. Một mặt ông cho
quân sĩ khẩn hoang, sản xuất lương thực để tự túc, mặt khác ông bí mật rèn luyện
quân đội, tích trữ vũ khí và liên kết với các nhà yêu nước như Phan Bội Châu, Phan
Châu Trinh.
3. Lực lượng bị bao vây và bản lĩnh “Hùm thiêng Yên Thế”
Thực dân Pháp không bao giờ từ bỏ dã tâm. Năm 1909, sau sự kiện "Hà Thành đầu
độc" (mà Đề Thám có liên quan), Pháp huy động một lực lượng khổng lồ gồm hàng
ngàn quân chính quy, lính lê dương cùng các trang bị hiện đại nhất để bao vây Yên
Thế.
Đây là giai đoạn khốc liệt nhất. Nghĩa quân Yên Thế rơi vào thế bị bao vây, Đề Thám
vừa tổ chức đánh trả, vừa phải rút lui khỏi Yên Thế. Nghĩa quân bị tổn thất nặng,
trong đó có con trai của ông là Cả Trọng bị tử thương. Sau khi thoát khỏi vòng vây,
ông chỉ huy lực lượng còn lại phối hợp với các toán nghĩa quân. Ông dẫn quân di
chuyển liên tục từ tỉnh này sang tỉnh khác, đánh những trận nghi binh khiến quân
Pháp mất ăn mất ngủ. Ngay cả khi bị truy đuổi ráo riết, ông vẫn giữ vững tinh thần,
kiên quyết không đầu hàng.
4. Suy yếu và hi sinh
Cuộc khởi nghĩa kéo dài quá lâu khiến lực lượng dần cạn kiệt, các tướng sĩ thân tín
lần lượt hy sinh. Cuối cùng, vào ngày 10/2/1913, Hoàng Hoa Thám đã bị kẻ thù sát
hại tại một khu rừng ở Yên Thế do sự phản bội của những kẻ tay sai.
Sự hy sinh của Đề Thám đã khép lại trang sử 30 năm hào hùng của nông dân Yên
Thế.
**Có nhiều giả thiết khác nhau về sự ra đi của thủ lĩnh Đề Thám:
• Giả thiết bị ám sát: Sáng mùng 5 Tết Quý Sửu (10/02/1913), Đề Thám được cho là
bị ba kẻ trá hàng sát hại khi đang ngủ tại Hố Lẩy. Thực dân Pháp sau đó bêu thủ cấp
ông tại Phủ đường Yên Thế để uy hiếp dân chúng.
Nhiều nhân chứng cho rằng cái đầu bị bêu không phải của Đề Thám. Cận vệ cũ
khẳng định thủ cấp thiếu đặc điểm nhân dạng đặc trưng (đường gồ trên đỉnh đầu và
bộ râu), trong khi dân làng nghi ngờ đó là sư ông chùa Lèo, người có ngoại hình
giống Đề Thám bị giết để thế chỗ. Sự vội vã của Pháp khi tiêu hủy thủ cấp sau 2
ngày càng làm tăng nghi vấn.
• Giả thiết sống ẩn dật: Có ý kiến cho rằng ông đã thoát nạn, sống ẩn dật trong dân
chúng và qua đời vì bệnh tật sau đó.
Đến nay, thời điểm qua đời và vị trí phần mộ thực sự của "Hùm thiêng Yên Thế" vẫn
là một bí ẩn lớn đối với giới nghiên cứu lịch sử.



